Kết quả bóng đá trận Afturelding vs Grindavik, 02:15 ngày 08/08/2026

Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 08/08/2026
Afturelding
4 Kết thúc HT 4-0 1
Grindavik
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Afturelding Phút Grindavik
Bart Kooistra(Assists:Aron Elí Saevarsson) (Kiến tạo: Aron Elí Saevarsson) 1 - 0 6'
Odinn Bjarkason 2 - 0 9'
Elmar Kari Enesson Cogic(Assists:Aron Elí Saevarsson) (Kiến tạo: Aron Elí Saevarsson) 3 - 0 16'
22' Sindri Thor Gudmundsson
Axel Oskar Andresson(Assists:Birkir Mar Saevarsson) (Kiến tạo: Birkir Mar Saevarsson) 4 - 0 33'
HT 4-0
54' 4 - 1 Ingi Eysteinsson Runar(Assists:Gunnleifur Gunnleifsson)
66' Aron Skuli Brynjarsson
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 64
Hòa 01 32
Bại 01 14
Ghi bàn 115 3115
Mất bàn 09 1422
Điểm 94 2114

Chủ = Afturelding · Khách = Grindavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Afturelding (33)Hiệp 1 / Cả trậnGrindavik (32)
15 (45%)Thắng/Thắng3 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
5 (15%)Hòa/Thắng5 (16%)
4 (12%)Hòa/Hòa8 (25%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (9%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (13%)
5 (15%)Bại/Bại8 (25%)

Bảng xếp hạng

Afturelding

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2114346431451
Sân nhà118213617262
Sân khách106132814191
6 gần6411209--

Grindavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2159724342410
Sân nhà11452119179
Sân khách10145132579
6 gần622278--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Afturelding 7 (39%)Hòa 4 (22%)Grindavik 7 (39%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12+0.753.5T
ICE D131/07/24Grindavik0-3 (0-0)Afturelding4-803.25T
ICE D125/05/24Afturelding1-1 (0-0)Grindavik8-4+0.53.25H
ICE D111/08/23Afturelding1-2 (0-1)Grindavik3-1+1.53.5B
ICE D102/06/23Grindavik0-3 (0-2)Afturelding6-5-0.253.25T
ICE CUP06/04/23Afturelding0-1 (0-1)Grindavik7-3-0.253.5B
ICE D122/07/22Grindavik4-5 (2-1)Afturelding7-3-0.53.25T
ICE D107/05/22Afturelding1-1 (1-0)Grindavik6-603.5H
ICE CH B29/01/22Grindavik0-2 (0-1)Afturelding3-4--T
ICE D111/09/21Afturelding1-3 (1-2)Grindavik3-1203.5B
ICE D106/07/21Grindavik3-3 (1-1)Afturelding--0.753.25H
ICE LC27/02/21Afturelding0-2 (0-1)Grindavik7-3-0.253.5B
ICE D103/10/20Afturelding3-2 (1-0)Grindavik4-8-0.253.25T
ICE D122/07/20Grindavik2-2 (1-1)Afturelding7-7-0.754H
ICE CUP01/05/19Grindavik4-1 (1-1)Afturelding8-3-23.5B
ICE CH B01/02/16Afturelding1-0 (1-0)Grindavik5-11-1.253.5T
ICE LC22/02/14Afturelding1-3 (0-1)Grindavik6-4--B
INT CF26/01/13Grindavik4-2 (3-0)Afturelding---B

Thành tích gần đây — Afturelding

BHTTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D130/07/26Throttur Reykjavik4-1 (3-0)Afturelding4-6-0.253.25B
ICE CUP22/07/26Fylkir1-1 (0-0)Afturelding4-11-0.253.25H
ICE D117/07/26Afturelding3-2 (2-1)Leiknir Reykjavik5-4+1.53.5T
ICE D111/07/26Volsungur husavik1-6 (1-4)Afturelding7-4+1.53.75T
ICE D104/07/26IR Reykjavik0-1 (0-1)Afturelding7-4+0.753.5T
ICE D130/06/26Afturelding8-1 (2-1)KFR Aegir13-1+1.753.75T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5+0.253.25T
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding-+0.53.25B
ICE CUP11/06/26Afturelding3-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer0-7-0.53.5T
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13+0.253.5B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503T
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12+0.753.5T
ICE D123/05/26Afturelding4-3 (3-2)Throttur Reykjavik3-7+0.253.25T
ICE D119/05/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-2)Afturelding7-7+13.25T
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8+0.253T
ICE D109/05/26Leiknir Reykjavik0-3 (0-0)Afturelding2-10+0.53T
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5+23.75H
ICE D125/04/26Afturelding4-7 (1-4)IR Reykjavik12-6+0.53.25B
ICE CUP03/04/26Afturelding6-1 (3-1)Ymir10-2--T
ICE CUP30/03/26IR Reykjavik2-3 (0-0)Afturelding5-8-0.253.5T

Thành tích gần đây — Grindavik

TBHTBHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D130/07/26Grindavik1-0 (0-0)Leiknir Reykjavik10-5+0.253.25T
ICE D125/07/26Volsungur husavik2-0 (1-0)Grindavik13-5+0.53.25B
ICE D118/07/26Grindavik0-0 (0-0)IR Reykjavik9-5+0.253.25H
ICE D115/07/26Grotta Seltjarnarnes1-2 (1-1)Grindavik9-8-0.53.25T
ICE D111/07/26UMF Njardvik5-4 (3-3)Grindavik6-1-13B
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Grindavik0-0 (0-0)KFR Aegir7-7+0.753.25H
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5-13.5H
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12-0.753B
ICE D102/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)Grindavik5-5-13.5B
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12-0.753.5B
ICE D123/05/26Leiknir Reykjavik0-0 (0-0)Grindavik-+0.253H
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10+1.253.25T
ICE CUP14/05/26IA Akranes1-1 (1-0)Grindavik11-7-1.53.5H
ICE D109/05/26IR Reykjavik2-2 (2-0)Grindavik5-9-0.753.5H
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10-0.53.25H
ICE D125/04/26Vestri1-1 (0-1)Grindavik--0.753.5H
ICE CUP06/04/26Grindavik0-0 (0-0)Keflavik6-6-13.5H
ICE CUP28/03/26Ellidi0-2 (0-0)Grindavik5-10--T
ICE LC07/03/26KA Akureyri0-0 (0-0)Grindavik---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
81
61
Tấn công nguy hiểm
39
36
Sút ngoài cầu môn
4
4
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Phạm lỗi
10
7
Việt vị
3
1
Quả ném biên
18
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B7
T7 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Afturelding (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Grindavik (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Afturelding (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Grindavik (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

28
0 Bàn
33
1 Bàn
13
2 Bàn
41
3 Bàn
51
4+ Bàn
227
B.thắng H1
229
B.thắng H2
AftureldingGrindavik

Chi tiết về HT/FT

80
T/T
01
T/H
00
T/B
23
H/T
15
H/H
22
H/B
00
B/T
02
B/H
23
B/B
AftureldingGrindavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

102
Thắng 2+
42
Thắng 1
211
Hòa
12
Thua 1
33
Thua 2+
AftureldingGrindavik

Thông tin đội bóng

Afturelding Thông tin Grindavik
Thành lập 1963
Sân nhà Grindavikvöllur
0 Sức chứa 1000
Magnus Mar Einarsson HLV Ray Jónsson
Khu vực Grindavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.345.105.800.933.750.830.811.250.95
Live1.03 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.50 ↑5.500.01 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.365.006.500.853.500.940.791.250.96
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑3.10 ↑5.500.22 ↓0.58 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.384.605.600.863.500.900.761.001.00
Live1.02 ↓8.00 ↑62.00 ↑4.76 ↑5.500.03 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.504.505.250.853.500.80---
Live1.01 ↓27.00 ↑60.00 ↑9.00 ↑5.500.01 ↓---
10BETSớm1.484.204.800.823.500.82---
Live1.01 ↓15.43 ↑78.34 ↑3.19 ↑5.500.17 ↓---
12betSớm1.384.605.600.863.500.900.761.001.00
Live1.02 ↓8.00 ↑62.00 ↑4.54 ↑5.500.04 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm1.374.855.400.903.500.860.801.250.96
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑3.57 ↑5.500.10 ↓3.44 ↑0.250.13 ↓
SbobetSớm1.464.204.550.903.500.900.801.001.00
Live1.10 ↓7.70 ↑13.00 ↑3.84 ↑5.500.12 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.534.484.550.873.500.890.831.000.95
Live1.02 ↓6.80 ↑35.00 ↑4.75 ↑5.500.05 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.404.605.500.352.502.00---
Live1.25 ↓5.00 ↑6.50 ↑0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm1.414.504.900.763.750.760.641.000.90
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.246.677.080.813.500.950.811.500.97
Live1.11 ↓9.15 ↑19.24 ↑3.23 ↑5.500.22 ↓0.63 ↓0.001.30 ↑
BwinSớm1.384.755.500.833.500.85---
Live1.01 ↓251.00 ↑201.00 ↑0.72 ↓5.500.88 ↑---
1xBetSớm1.494.505.280.863.500.861.201.500.62
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.39 ↑5.500.10 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm1.404.505.750.953.750.851.001.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.40 ↑5.500.10 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.504.004.800.833.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑5.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Afturelding+1 1/2100
Grindavik-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).