Kết quả bóng đá trận Afturelding vs Vestri, 21:00 ngày 29/08/2026

Hạng 1 Iceland · 21:00 ngày 29/08/2026
Afturelding
2 Kết thúc HT 1-0 0
Vestri
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

Afturelding Phút Vestri
Joacim Holtan(Assists:Aron Elí Saevarsson) (Kiến tạo: Aron Elí Saevarsson) 1 - 0 42'
HT 1-0
Bart Kooistra 60'
75' Campos M.
Saevar Atli Hugason 84'
90+4'
Bart Kooistra 2 - 0 90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 62
Hòa 00 31
Bại 02 17
Ghi bàn 112 318
Mất bàn 04 1424
Điểm 93 217

Chủ = Afturelding · Khách = Vestri

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Afturelding (33)Hiệp 1 / Cả trậnVestri (34)
15 (45%)Thắng/Thắng4 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (15%)Hòa/Thắng6 (18%)
4 (12%)Hòa/Hòa2 (6%)
2 (6%)Hòa/Bại6 (18%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (15%)Bại/Bại12 (35%)

Bảng xếp hạng

Afturelding

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2114346431451
Sân nhà118213617262
Sân khách106132814191
6 gần63211910--

Vestri

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2183103041278
Sân nhà106132018197
Sân khách11227102387
6 gần621359--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Afturelding 6 (30%)Hòa 8 (40%)Vestri 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding-+0.53.25B
ICE PR19/10/25Afturelding1-1 (0-0)Vestri6-7+0.753H
ICE PR07/08/25Afturelding1-1 (0-1)Vestri8-5+0.52.75H
ICE PR10/05/25Vestri2-0 (1-0)Afturelding2-602.75B
ICE D130/09/23Vestri0-0 (0-0)Afturelding5-2+0.253H
ICE D117/08/23Vestri2-2 (2-0)Afturelding3-6+0.53H
ICE D110/06/23Afturelding3-1 (2-0)Vestri5-3+0.753.25T
ICE D116/07/22Vestri1-4 (1-0)Afturelding3-10-0.753.25T
ICE CUP25/05/22Vestri1-1 (0-0)Afturelding7-6-0.753.5H
ICE D114/05/22Afturelding0-2 (0-0)Vestri3-703.25B
ICE LC13/03/22Afturelding1-0 (1-0)Vestri7-7-0.253.75T
ICE D101/09/21Afturelding2-2 (1-1)Vestri4-9+0.253.25H
ICE CUP24/06/21Afturelding1-2 (1-1)Vestri3-103.5B
ICE D112/06/21Vestri2-1 (1-0)Afturelding8-403.5B
ICE CH B16/01/21Afturelding4-2 (4-1)Vestri4-0+0.53.25T
ICE D115/08/20Afturelding0-0 (0-0)Vestri6-3+0.253H
ICE CH B19/01/19Afturelding4-0 (0-0)Vestri2-1+0.253.25T
ICE D211/08/18Afturelding0-0 (0-0)Vestri5-9--H
ICE D227/05/18Vestri1-3 (0-1)Afturelding---T
ICE D209/09/17Vestri4-2 (3-1)Afturelding---B

Thành tích gần đây — Afturelding

TTHHTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D126/08/26Afturelding2-0 (1-0)Grotta Seltjarnarnes12-2+1.754T
ICE D122/08/26KFR Aegir0-7 (0-2)Afturelding0-12+1.754T
ICE D118/08/26Afturelding2-2 (1-1)HK Kopavogs8-4+13.75H
ICE D114/08/26Fylkir3-3 (1-1)Afturelding4-503.5H
ICE D108/08/26Afturelding4-1 (4-0)Grindavik6-3+1.253.5T
ICE D130/07/26Throttur Reykjavik4-1 (3-0)Afturelding4-6-0.253.25B
ICE CUP22/07/26Fylkir1-1 (0-0)Afturelding4-11-0.253.25H
ICE D117/07/26Afturelding3-2 (2-1)Leiknir Reykjavik5-4+1.53.5T
ICE D111/07/26Volsungur husavik1-6 (1-4)Afturelding7-4+1.53.75T
ICE D104/07/26IR Reykjavik0-1 (0-1)Afturelding7-4+0.753.5T
ICE D130/06/26Afturelding8-1 (2-1)KFR Aegir13-1+1.753.75T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5+0.253.25T
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding-+0.53.25B
ICE CUP11/06/26Afturelding3-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer0-7-0.53.5T
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13+0.253.5B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503T
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12+0.753.5T
ICE D123/05/26Afturelding4-3 (3-2)Throttur Reykjavik3-7+0.253.25T
ICE D119/05/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-2)Afturelding7-7+13.25T
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8+0.253T

Thành tích gần đây — Vestri

TBTBBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D122/08/26Vestri2-0 (2-0)Leiknir Reykjavik2-7+0.253.25T
ICE D118/08/26Volsungur husavik2-0 (0-0)Vestri6-703.5B
ICE D114/08/26Vestri1-0 (0-0)IR Reykjavik4-7+0.253.5T
ICE D108/08/26UMF Njardvik3-1 (1-1)Vestri3-6-13.25B
ICE D103/08/26Vestri0-3 (0-2)Grotta Seltjarnarnes12-4+0.53.75B
UEFA ECL31/07/26Vestri1-1 (1-1)FK Rigas Futbola skola4-2-1.753.25H
UEFA ECL23/07/26FK Rigas Futbola skola4-1 (3-0)Vestri11-1-33.75B
ICE D121/07/26HK Kopavogs6-2 (4-0)Vestri9-2-0.753.5B
UEFA EL17/07/26Vestri0-3 (0-2)Qarabag1-13-2.753.25B
ICE D114/07/26Vestri2-5 (0-5)Fylkir7-2-0.53B
UEFA EL09/07/26Qarabag3-0 (2-0)Vestri9-0-2.53.5B
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Throttur Reykjavik1-1 (0-1)Vestri8-1-13.5H
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding--0.53.25T
ICE D117/06/26Vestri3-2 (2-1)KFR Aegir4-4+13.25T
ICE D113/06/26Leiknir Reykjavik1-0 (0-0)Vestri4-303B
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4+1.253.25T
ICE D131/05/26IR Reykjavik0-1 (0-0)Vestri7-4-0.253.25T
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403B
ICE D123/05/26Grotta Seltjarnarnes5-3 (1-1)Vestri10-503B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
2
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
67
50
Tấn công nguy hiểm
35
15
Sút ngoài cầu môn
5
2
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B2
T2 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Afturelding (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Vestri (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Afturelding (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Vestri (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 2 (10%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
35
1 Bàn
35
2 Bàn
52
3 Bàn
72
4+ Bàn
3110
B.thắng H1
3120
B.thắng H2
AftureldingVestri

Chi tiết về HT/FT

113
T/T
01
T/H
00
T/B
25
H/T
31
H/H
25
H/B
00
B/T
01
B/H
24
B/B
AftureldingVestri

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

113
Thắng 2+
33
Thắng 1
33
Hòa
11
Thua 1
210
Thua 2+
AftureldingVestri

Thông tin đội bóng

Afturelding Thông tin Vestri
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Magnus Mar Einarsson HLV Jon Thor Hauksson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.256.008.500.883.750.910.901.750.84
Live1.14 ↓7.50 ↑15.00 ↑0.89 ↑3.750.90 ↓0.93 ↑2.250.81 ↓
Mansion88Sớm1.265.407.100.843.750.920.881.750.88
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
InterwettenSớm1.355.256.250.653.501.05---
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.500.13 ↓---
10BETSớm1.354.905.800.803.750.84---
Live1.16 ↓7.00 ↑10.00 ↑0.76 ↓3.750.92 ↑---
12betSớm1.265.407.100.843.750.920.881.750.88
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.265.807.200.853.750.910.881.750.88
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑3.03 ↑1.500.15 ↓2.50 ↑0.250.24 ↓
SbobetSớm1.275.106.100.903.750.900.951.750.85
Live1.15 ↓6.60 ↑9.80 ↑0.93 ↑3.750.89 ↓0.74 ↓2.001.11 ↑
WewbetSớm1.365.056.150.883.750.880.911.500.87
Live1.01 ↓6.75 ↑36.00 ↑5.25 ↑1.500.01 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.285.506.500.252.502.50---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.255.256.750.713.750.810.711.500.81
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑5.76 ↑1.500.05 ↓4.08 ↑0.250.11 ↓
PinnacleSớm1.197.008.230.974.000.780.872.000.88
Live1.32 ↑4.42 ↓12.29 ↑3.06 ↑1.500.24 ↓2.41 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm1.295.506.750.663.501.05---
Live1.03 ↓10.50 ↑81.00 ↑0.57 ↓1.501.15 ↑---
1xBetSớm1.375.006.150.683.501.050.150.003.55
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑1.500.11 ↓0.20 ↑0.003.54 ↓
Bet 365Sớm1.255.507.000.833.750.980.851.750.95
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑3.25 ↑1.500.21 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm1.255.807.500.673.501.05---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Afturelding+1 3/4300
Vestri-1 3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).