Kết quả bóng đá trận Afturelding (W) vs Fylkir (W), 02:15 ngày 21/07/2026

2 Deild Nữ (Iceland) · 02:15 ngày 21/07/2026
Afturelding (W)
1 Kết thúc HT 1-1 1
Fylkir (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Afturelding (W) Phút Fylkir (W)
7' 0 - 1
1 - 1 21'
28'
33'
36' 1 - 2
HT 1-1
74'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 48
Hòa 11 31
Bại 10 31
Ghi bàn 59 2042
Mất bàn 72 168
Điểm 47 1525

Chủ = Afturelding (W) · Khách = Fylkir (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Afturelding (W) (17)Hiệp 1 / Cả trậnFylkir (W) (13)
9 (53%)Thắng/Thắng6 (46%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (12%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (12%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (12%)Bại/Bại2 (15%)

Thành tích đối đầu (19 trận)

Afturelding (W) 6 (32%)Hòa 2 (11%)Fylkir (W) 11 (58%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 4 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WLC11/04/26Fylkir (W)4-0 (2-0)Afturelding (W)---B
ICE LD115/08/25Afturelding (W)2-1 (0-1)Fylkir (W)3-8--T
ICE LD106/06/25Fylkir (W)0-1 (0-1)Afturelding (W)7-10--T
ICE LD107/07/23Afturelding (W)1-2 (0-0)Fylkir (W)5-4-0.253B
ICE LD103/05/23Fylkir (W)2-2 (2-0)Afturelding (W)4-2-0.253.5H
ICE WLC12/03/22Fylkir (W)0-4 (0-3)Afturelding (W)2-18+34T
ICE LD104/09/18Fylkir (W)4-1 (3-0)Afturelding (W)11-2--B
ICE LD110/05/18Afturelding (W)0-1 (0-0)Fylkir (W)3-8-1.53.75B
ICE WPR08/09/15Afturelding (W)0-1 (0-1)Fylkir (W)2-8--B
ICE WPR30/06/15Fylkir (W)4-0 (1-0)Afturelding (W)10-4-1.253.25B
ICE WPR27/09/14Afturelding (W)2-0 (2-0)Fylkir (W)2-3--T
ICE WPR16/07/14Fylkir (W)1-0 (0-0)Afturelding (W)8-4-1.753.5B
ICE WLC03/05/14Afturelding (W)1-2 (0-1)Fylkir (W)---B
ICE WPR01/08/12Fylkir (W)1-2 (0-1)Afturelding (W)--0.753T
ICE WPR24/05/12Afturelding (W)0-1 (0-0)Fylkir (W)--0.53.25B
ICE WPR12/08/11Afturelding (W)1-1 (0-0)Fylkir (W)---H
ICE WPR09/06/11Fylkir (W)3-1 (2-1)Afturelding (W)--13.5B
ICE WPR19/09/10Fylkir (W)7-1 (3-1)Afturelding (W)---B
ICE WPR01/07/10Afturelding (W)2-1 (0-0)Fylkir (W)--0.53T

Thành tích gần đây — Afturelding (W)

BTTTBHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD203/07/26Afturelding (W)1-5 (1-2)Fjolnir (W)4-7+0.254B
ICE LD228/06/26Afturelding (W)3-1 (1-0)Dalvik Reynir (W)7-5--T
ICE LD219/06/26Augnablik (W)1-3 (0-1)Afturelding (W)4-5--T
ICE LD212/06/26Afturelding (W)4-1 (1-0)IR Reykjavik (W)4-3--T
ICE WC26/04/26Afturelding (W)1-2 (1-1)IA Akranes (W)---B
ICE WC19/04/26Afturelding (W)0-0 (0-0)KH Hlidarendi (W)---H
ICE WLC11/04/26Fylkir (W)4-0 (2-0)Afturelding (W)---B
ICE WLC09/04/26Afturelding (W)1-1 (1-0)Fjolnir (W)---H
ICE WLC28/03/26Augnablik (W)0-6 (0-4)Afturelding (W)---T
ICE WLC21/03/26Smari (W)0-5 (0-1)Afturelding (W)---T
ICE WLC13/03/26Afturelding (W)4-0 (2-0)IR Reykjavik (W)---T
ICE WLC03/03/26Afturelding (W)4-0 (2-0)Alftanes (W)---T
ICE LD105/09/25Haukar (W)2-0 (0-0)Afturelding (W)11-3-13.75B
ICE LD129/08/25Afturelding (W)0-1 (0-0)Grotta (W)2-10-2.253.75B
ICE LD122/08/25Njardvik Grindavik (W)8-0 (5-0)Afturelding (W)4-5--B
ICE LD115/08/25Afturelding (W)2-1 (0-1)Fylkir (W)3-8--T
ICE LD108/08/25IBV Vestmannaeyjar (W)5-2 (2-0)Afturelding (W)---B
ICE LD130/07/25Afturelding (W)2-7 (0-5)HK Kopavogur (W)1-4-1.753.5B
ICE LD125/07/25Keflavik (W)2-0 (1-0)Afturelding (W)2-0-1.53.75B
ICE LD121/07/25Afturelding (W)2-4 (0-0)Haukar (W)1-5--B

Thành tích gần đây — Fylkir (W)

TTTBTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 45/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD208/07/26Fjolnir (W)1-2 (1-1)Fylkir (W)3-2+0.253.75T
ICE LD203/07/26Fylkir (W)6-0 (3-0)IR Reykjavik (W)16-1--T
ICE LD213/06/26Fylkir (W)12-0 (7-0)Alftanes (W)11-1--T
ICE WC16/05/26Fylkir (W)1-2 (0-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)7-6--B
ICE WC27/04/26HK Kopavogur (W)2-3 (1-2)Fylkir (W)---T
ICE WC19/04/26Fylkir (W)2-1 (0-1)Grotta (W)2-6--T
ICE WLC11/04/26Fylkir (W)4-0 (2-0)Afturelding (W)---T
ICE WLC02/04/26Fylkir (W)8-0 (4-0)IR Reykjavik (W)---T
ICE WLC15/03/26Fylkir (W)3-1 (3-1)Volsungur Husavik (W)---T
ICE WLC28/02/26Fjolnir (W)4-4 (2-1)Fylkir (W)---H
ICE WLC21/02/26Fylkir (W)6-0 (0-0)KT Reykjavik (W)---T
ICE WC23/01/26Fylkir (W)0-2 (0-2)Valur (W)2-10-3.255B
ICE LD105/09/25Fylkir (W)1-9 (1-4)IBV Vestmannaeyjar (W)6-4-34.25B
ICE LD129/08/25HK Kopavogur (W)7-1 (2-0)Fylkir (W)13-0-2.253.5B
ICE LD122/08/25Fylkir (W)1-1 (0-1)Keflavik (W)6-10-0.753.5H
ICE LD115/08/25Afturelding (W)2-1 (0-1)Fylkir (W)3-8--B
ICE LD108/08/25Fylkir (W)1-4 (1-0)KR Reykjavik (W)4-6-0.753.5B
ICE LD130/07/25Haukar (W)4-1 (3-1)Fylkir (W)8-7-0.253B
ICE LD125/07/25Fylkir (W)1-1 (0-1)Grotta (W)3-10-13.25H
ICE LD118/07/25Njardvik Grindavik (W)2-0 (1-0)Fylkir (W)3-4-1.53.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
22
Sút cầu môn
3
12
Tấn công
95
133
Tấn công nguy hiểm
37
81
Sút ngoài cầu môn
9
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B11
T11 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Afturelding (W) (17 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Fylkir (W) (13 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Afturelding (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUV

Fylkir (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
11
4+ Bàn
48
B.thắng H1
76
B.thắng H2
Afturelding (W)Fylkir (W)

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Afturelding (W)Fylkir (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
13
Thắng 1
23
Hòa
22
Thua 1
86
Thua 2+
Afturelding (W)Fylkir (W)

Thông tin đội bóng

Afturelding (W) Thông tin Fylkir (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.005.001.360.794.500.990.87-1.750.90
Live9.50 ↑1.30 ↓4.30 ↑2.40 ↑2.500.19 ↓0.34 ↓-0.252.00 ↑
VcbetSớm3.604.331.700.944.000.850.90-0.750.89
Live8.00 ↑1.50 ↓3.40 ↑1.30 ↑2.500.59 ↓0.51 ↓-0.251.42 ↑
Mansion88Sớm5.004.851.400.634.001.200.99-1.250.81
Live10.00 ↑1.07 ↓8.50 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓1.05 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm5.505.251.400.904.500.75---
Live24.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm4.704.751.430.634.001.200.99-1.250.81
Live10.00 ↑1.07 ↓8.40 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓1.42 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm4.604.801.380.804.000.900.90-1.250.80
Live16.50 ↑1.02 ↓9.20 ↑3.12 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.253.12 ↑
WewbetSớm4.414.561.400.814.000.870.87-1.250.81
Live21.00 ↑1.01 ↓11.90 ↑3.22 ↑2.500.05 ↓1.19 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm5.254.401.440.252.502.50---
Live19.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.853.901.880.703.750.830.78-1.250.74
Live32.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm4.694.871.410.834.250.880.93-1.250.78
Live9.60 ↑1.22 ↓4.85 ↑2.42 ↑2.500.27 ↓2.12 ↑0.000.31 ↓
BwinSớm5.254.401.430.653.501.10---
Live23.00 ↑1.03 ↓16.50 ↑5.75 ↑2.500.08 ↓---
1xBetSớm3.134.101.900.633.501.141.470.000.48
Live19.80 ↑1.05 ↓12.80 ↑4.41 ↑2.500.13 ↓2.38 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm2.904.001.910.884.000.930.85-0.500.95
Live17.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm5.004.501.401.104.500.65---
Live71.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.