Kết quả bóng đá trận Afumati vs Chindia Targoviste, 20:30 ngày 15/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 20:30 ngày 15/08/2026
Afumati
0 Kết thúc HT 0-2 3
Chindia Targoviste
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Afumati Phút Chindia Targoviste
5'⚽ 0 - 1 Rares Mihai
20'⚽ 0 - 2 Cristian Daniel Negut
43' Alexandru Baluta
HT 0-2
46'
90'⚽ 0 - 3
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 47
Hòa 00 21
Bại 20 42
Ghi bàn 65 1521
Mất bàn 52 1410
Điểm 39 1422

Chủ = Afumati · Khách = Chindia Targoviste

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Afumati (17)Hiệp 1 / Cả trậnChindia Targoviste (19)
3 (18%)Thắng/Thắng8 (42%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (6%)Thắng/Bại2 (11%)
3 (18%)Hòa/Thắng3 (16%)
3 (18%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (12%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (12%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Afumati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2193930263012
Sân nhà1141613151316
Sân khách105231711175
6 gần63211310--

Chindia Targoviste

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2111463621377
Sân nhà117132310227
Sân khách104331311157
6 gần6222109--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Afumati 4 (44%)Hòa 1 (11%)Chindia Targoviste 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/02/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)Afumati---T
ROM D212/11/25Chindia Targoviste2-3 (1-0)Afumati5-5-0.752.5T
ROM D203/05/25Afumati0-2 (0-1)Chindia Targoviste5-302.25B
ROM D204/09/24Chindia Targoviste0-1 (0-0)Afumati5-7-0.252.25T
INT CF07/07/18Afumati1-2 (1-0)Chindia Targoviste5-4--B
ROM D219/05/18Chindia Targoviste2-1 (1-0)Afumati3-4-0.52.5B
ROM D211/11/17Afumati0-0 (0-0)Chindia Targoviste4-4-0.252.5H
ROM D229/04/17Afumati2-1 (0-1)Chindia Targoviste13-8-0.52.5T
ROM D223/10/16Chindia Targoviste1-0 (1-0)Afumati4-5-0.52.75B

Thành tích gần đây — Afumati

TBTHTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26Dunarea Calarasi0-3 (0-0)Afumati---T
ROM D208/08/26AFC Metalul Buzau3-1 (0-1)Afumati4-7-0.52.5B
ROM D201/08/26Afumati2-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti9-3+1.52.75T
INT CF15/07/26Afumati1-1 (1-0)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF11/07/26Afumati5-4 (3-2)CSA Steaua Bucuresti---T
INT CF04/07/26Concordia Chiajna1-1 (1-0)Afumati---H
ROM D209/05/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Afumati5-4-0.752.5B
ROM D202/05/26Afumati1-0 (0-0)Concordia Chiajna4-6-0.252.25T
ROM D225/04/26Afumati1-3 (1-0)CSM Satu Mare5-5+0.52.75B
ROM D218/04/26FC Bacau3-1 (2-0)Afumati6-5-0.252.5B
ROM D210/04/26Afumati1-1 (1-1)Scolar Resita5-4-0.252.25H
ROM D204/04/26Tunari0-4 (0-2)Afumati5-3+0.252.5T
ROM D221/03/26Afumati0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-5--B
ROM D214/03/26Ceahlaul Piatra Neamt1-2 (1-0)Afumati0-10+12.5T
ROM D207/03/26Afumati0-1 (0-1)CSA Steaua Bucuresti3-3--B
ROM D228/02/26Muscelul Campulung0-3 (0-1)Afumati4-3+0.752.75T
ROM D221/02/26Afumati0-1 (0-1)ACS Dumbravita7-4+0.752.5B
INT CF14/02/26FC Voluntari2-2 (0-0)Afumati---H
INT CF06/02/26CS Viitorul Daesti0-7 (0-2)Afumati1-4+1.754T
INT CF04/02/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)Afumati---T

Thành tích gần đây — Chindia Targoviste

TTBBHHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC12/08/26CSM Flacara Moreni1-2 (0-1)Chindia Targoviste7-7--T
ROM D209/08/26Chindia Targoviste3-1 (1-0)Metaloglobus12-4+0.752.5T
ROM D204/08/26FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)Chindia Targoviste11-302.25B
INT CF18/07/26Chindia Targoviste2-3 (1-3)Concordia Chiajna3-2--B
INT CF11/07/26Petrolul Ploiesti2-2 (1-1)Chindia Targoviste10-2--H
ROM D101/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Chindia Targoviste10-0-1.252.5H
ROM D123/05/26Chindia Targoviste3-3 (1-0)Farul Constanta3-5-0.52.25H
ROM D216/05/26Sepsi OSK1-1 (0-0)Chindia Targoviste6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7-0.52.5T
ROM D205/05/26FC Bihor Oradea3-1 (2-0)Chindia Targoviste3-1-0.752.5B
ROM D201/05/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)CSA Steaua Bucuresti0-1002.25B
ROM D225/04/26Chindia Targoviste1-2 (0-2)FC Voluntari13-8-0.252.25B
ROM D218/04/26Chindia Targoviste0-1 (0-0)Sepsi OSK5-1-0.52.25B
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2-0.752.5B
ROM D210/04/26Chindia Targoviste1-3 (1-1)FC Bihor Oradea3-6+0.252.5B
ROM D203/04/26CSA Steaua Bucuresti2-0 (1-0)Chindia Targoviste8-2-0.252.5B
ROM D222/03/26FC Voluntari5-1 (3-0)Chindia Targoviste7-6-0.252B
ROM D214/03/26Chindia Targoviste2-3 (1-2)AFC Metalul Buzau7-2+0.752.5B
ROM D209/03/26FCM Targu Mures0-2 (0-1)Chindia Targoviste9-2--T
ROM D201/03/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)FC Bihor Oradea5-302.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
116
91
Tấn công nguy hiểm
66
45
Sút ngoài cầu môn
9
3
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
11
5
Việt vị
0
3
Quả ném biên
21
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Afumati (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Chindia Targoviste (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Afumati (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Chindia Targoviste (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
22
B.thắng H2
AfumatiChindia Targoviste

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
AfumatiChindia Targoviste

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
53
Thắng 1
44
Hòa
46
Thua 1
35
Thua 2+
AfumatiChindia Targoviste

Thông tin đội bóng

Afumati Thông tin Chindia Targoviste
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Emil Sandoi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.102.420.782.250.960.990.000.76
Live126.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓4.80 ↑2.500.05 ↓0.83 ↓0.001.00 ↑
VcbetSớm3.003.202.250.802.251.000.79-0.250.96
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.20 ↑2.500.16 ↓0.77 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm2.863.152.211.032.500.790.88-0.250.96
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
InterwettenSớm3.003.152.250.902.500.75---
Live90.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓1.95 ↑2.500.30 ↓---
10BETSớm2.753.002.150.782.500.62---
Live100.00 ↑28.57 ↑1.01 ↓2.73 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm2.993.152.110.992.500.830.91-0.250.93
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
CrownSớm2.673.202.160.952.500.750.75-0.250.95
Live2.673.202.160.90 ↓2.500.80 ↑0.70 ↓-0.251.00 ↑
WewbetSớm2.723.022.180.972.500.770.80-0.250.94
Live28.00 ↑5.55 ↑1.02 ↓3.03 ↑2.500.07 ↓0.72 ↓0.001.02 ↑
LadbrokesSớm2.873.102.201.002.500.75---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm2.853.152.150.882.500.660.71-0.250.82
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.353.022.871.002.500.771.040.250.74
Live30.31 ↑10.28 ↑1.06 ↓2.71 ↑2.500.26 ↓0.76 ↓0.001.03 ↑
BwinSớm2.873.102.200.982.500.73---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.82 ↓2.500.87 ↑---
1xBetSớm2.993.252.230.952.500.761.130.000.61
Live32.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓0.97 ↑2.500.83 ↑0.74 ↓0.001.09 ↑
Bet 365Sớm2.903.102.250.832.250.980.80-0.251.00
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm3.002.902.200.952.500.73---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.80 ↑2.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.