Kết quả bóng đá trận Afumati vs CS Dinamo Bucuresti, 15:00 ngày 01/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
Afumati Sắp đá --:--:--
CS Dinamo Bucuresti
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 5 | 1 | 12 | 10 |
Chủ = Afumati · Khách = CS Dinamo Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Afumati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 15 (38%) |
Bảng xếp hạng
Afumati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 | 26 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 15 | 13 | 16 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
CS Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 7 | 11 | 19 | 35 | 16 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 12 | 11 | 18 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 23 | 5 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Afumati 3 (75%)Hòa 1 (25%)CS Dinamo Bucuresti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | CS Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | Afumati | 0 | 2.25 | H |
| 07/08/24 | CS Dinamo Bucuresti | 2-4 (1-3) | Afumati | - | - | T |
| 05/06/24 | CS Dinamo Bucuresti | 0-2 (0-2) | Afumati | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/06/24 | Afumati | 1-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
Thành tích gần đây — Afumati
HTHBTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Afumati | 1-1 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 04/07/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (1-0) | Afumati | - | - | H |
| 09/05/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Afumati | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Afumati | 1-0 (0-0) | Concordia Chiajna | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Afumati | 1-3 (1-0) | CSM Satu Mare | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | FC Bacau | 3-1 (2-0) | Afumati | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Afumati | 1-1 (1-1) | Scolar Resita | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tunari | 0-4 (0-2) | Afumati | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Afumati | 0-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | B |
| 14/03/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 1-2 (1-0) | Afumati | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 28/02/26 | Muscelul Campulung | 0-3 (0-1) | Afumati | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | ACS Dumbravita | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | FC Voluntari | 2-2 (0-0) | Afumati | - | - | H |
| 06/02/26 | CS Viitorul Daesti | 0-7 (0-2) | Afumati | +1.75 | 4 | T |
| 04/02/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | Afumati | - | - | T |
| 13/12/25 | CSM Satu Mare | 2-1 (0-1) | Afumati | - | - | B |
| 06/12/25 | Afumati | 1-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/11/25 | Corvinul Hunedoara | 3-2 (2-2) | Afumati | -1.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CS Dinamo Bucuresti
BBHBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | ACS Viitorul Selimbar | 2-0 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 16/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | H |
| 09/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-2) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Muscelul Campulung | 0-1 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 25/04/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-2 (0-0) | CS Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (1-1) | CSM Slatina | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-2 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | CS Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 14/03/26 | CSM Satu Mare | 2-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | CS Dinamo Bucuresti | 4-1 (1-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | T |
| 28/02/26 | Corvinul Hunedoara | 2-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -2 | 3 | H |
| 21/02/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | CS Dinamo Bucuresti | 0-4 (0-2) | Farul Constanta | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/02/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (1-1) | CS Dinamo Bucuresti | -1.25 | 3.25 | H |
| 13/12/25 | Chindia Targoviste | 2-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | B |
| 06/12/25 | CS Dinamo Bucuresti | 0-2 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/12/25 | CS Dinamo Bucuresti | 0-3 (0-1) | Concordia Chiajna | -0.5 | 2.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Afumati (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Afumati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 12.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 10.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.00 ↓ | 9.00 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 4.90 | 8.20 | 0.81 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↑ | 4.70 ↓ | 8.20 | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.30 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 11.50 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 4.53 | 9.20 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.88 ↑ | 11.90 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.25 | 9.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 5.00 ↓ | 8.50 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.25 | 8.75 | 0.77 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.21 | 5.75 ↑ | 10.50 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.46 | 6.88 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.56 ↑ | 9.99 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.50 | 8.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↑ | 5.00 ↓ | 8.75 | 0.58 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.60 | 9.55 | 0.53 | 2.50 | 1.29 | 0.72 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.60 | 16.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.07 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.33 | 10.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.33 | 10.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.