Kết quả bóng đá trận Afumati vs FC Voluntari, 21:30 ngày 19/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 19/08/2026
Afumati Sắp đá --:--:--
FC Voluntari
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 17 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 16 |
Chủ = Afumati · Khách = FC Voluntari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Afumati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Afumati 0 (0%)Hòa 1 (33%)FC Voluntari 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | FC Voluntari | 2-2 (0-0) | Afumati | - | - | H |
| 16/08/25 | Afumati | 0-1 (0-1) | FC Voluntari | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/10/24 | Afumati | 0-1 (0-1) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Afumati
BTBTHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Afumati | 0-3 (0-2) | Chindia Targoviste | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/08/26 | Dunarea Calarasi | 0-3 (0-0) | Afumati | - | - | T |
| 08/08/26 | AFC Metalul Buzau | 3-1 (0-1) | Afumati | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Afumati | 2-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Afumati | 1-1 (1-0) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 04/07/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (1-0) | Afumati | - | - | H |
| 09/05/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Afumati | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Afumati | 1-0 (0-0) | Concordia Chiajna | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Afumati | 1-3 (1-0) | CSM Satu Mare | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | FC Bacau | 3-1 (2-0) | Afumati | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Afumati | 1-1 (1-1) | Scolar Resita | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tunari | 0-4 (0-2) | Afumati | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Afumati | 0-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | B |
| 14/03/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 1-2 (1-0) | Afumati | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 28/02/26 | Muscelul Campulung | 0-3 (0-1) | Afumati | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | ACS Dumbravita | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | FC Voluntari | 2-2 (0-0) | Afumati | - | - | H |
| 06/02/26 | CS Viitorul Daesti | 0-7 (0-2) | Afumati | +1.75 | 4 | T |
Thành tích gần đây — FC Voluntari
BBTBHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | FC Voluntari | 1-2 (1-1) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Dinamo Bucuresti | 4-0 (1-0) | FC Voluntari | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Hermannstadt | 3-2 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Bihor Oradea | 0-2 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Afumati (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Afumati (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
FC Voluntari (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Afumati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Florin Pirvu | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 2.15 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.00 | 1.83 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 2.90 ↓ | 2.05 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.98 ↓ | 3.20 ↓ | 2.08 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↓ | 3.10 ↓ | 2.25 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.92 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.20 ↓ | 2.20 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.98 ↓ | 3.20 ↓ | 2.08 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.96 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.40 | 2.20 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.96 | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.16 | 1.99 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 2.98 ↓ | 3.18 ↑ | 2.12 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 3.29 | 1.97 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 2.98 ↓ | 3.24 ↓ | 2.19 ↑ | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.25 ↓ | 1.91 | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.86 | 0.85 | 2.50 | 0.68 | 0.74 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.30 ↑ | 2.20 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 3.22 | 1.89 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.84 ↓ | 3.14 ↓ | 2.08 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.30 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.94 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 1.55 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 3.08 ↓ | 3.28 ↓ | 2.13 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.40 ↓ | 1.91 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 | -0.25 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | 2.15 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Afumati | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FC Voluntari | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).