Kết quả bóng đá trận Afumati vs FC Voluntari, 21:30 ngày 19/08/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 19/08/2026
Afumati
Sắp đá --:--:--
FC Voluntari
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 00 21
Bại 22 44
Ghi bàn 42 1517
Mất bàn 66 1717
Điểm 33 1416

Chủ = Afumati · Khách = FC Voluntari

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Afumati (10)Hiệp 1 / Cả trậnFC Voluntari (14)
2 (20%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng3 (21%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại4 (29%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Afumati 0 (0%)Hòa 1 (33%)FC Voluntari 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/02/26FC Voluntari2-2 (0-0)Afumati---H
ROM D216/08/25Afumati0-1 (0-1)FC Voluntari4-3-0.252.25B
ROM D205/10/24Afumati0-1 (0-1)FC Voluntari3-5+0.252.25B

Thành tích gần đây — Afumati

BTBTHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D215/08/26Afumati0-3 (0-2)Chindia Targoviste7-6-0.252.5B
ROMC12/08/26Dunarea Calarasi0-3 (0-0)Afumati---T
ROM D208/08/26AFC Metalul Buzau3-1 (0-1)Afumati4-7-0.52.5B
ROM D201/08/26Afumati2-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti9-3+1.52.75T
INT CF15/07/26Afumati1-1 (1-0)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF11/07/26Afumati5-4 (3-2)CSA Steaua Bucuresti---T
INT CF04/07/26Concordia Chiajna1-1 (1-0)Afumati---H
ROM D209/05/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Afumati5-4-0.752.5B
ROM D202/05/26Afumati1-0 (0-0)Concordia Chiajna4-6-0.252.25T
ROM D225/04/26Afumati1-3 (1-0)CSM Satu Mare5-5+0.52.75B
ROM D218/04/26FC Bacau3-1 (2-0)Afumati6-5-0.252.5B
ROM D210/04/26Afumati1-1 (1-1)Scolar Resita5-4-0.252.25H
ROM D204/04/26Tunari0-4 (0-2)Afumati5-3+0.252.5T
ROM D221/03/26Afumati0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-5--B
ROM D214/03/26Ceahlaul Piatra Neamt1-2 (1-0)Afumati0-10+12.5T
ROM D207/03/26Afumati0-1 (0-1)CSA Steaua Bucuresti3-3--B
ROM D228/02/26Muscelul Campulung0-3 (0-1)Afumati4-3+0.752.75T
ROM D221/02/26Afumati0-1 (0-1)ACS Dumbravita7-4+0.752.5B
INT CF14/02/26FC Voluntari2-2 (0-0)Afumati---H
INT CF06/02/26CS Viitorul Daesti0-7 (0-2)Afumati1-4+1.754T

Thành tích gần đây — FC Voluntari

BBTBHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D114/08/26FC Voluntari1-2 (1-1)Petrolul Ploiesti3-3+0.252.25B
ROM D109/08/26Dinamo Bucuresti4-0 (1-0)FC Voluntari3-3-12.75B
ROM D101/08/26FC Voluntari1-0 (0-0)UTA Arad2-302.25T
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0-0.752.5B
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---T
INT CF02/07/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-0)FC Voluntari3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26FC Voluntari3-2 (2-1)Duna-Tisza---T
INT CF27/06/26NK Nafta0-3 (0-1)FC Voluntari5-6--T
ROM D102/06/26FC Voluntari3-0 (0-0)Hermannstadt8-202.25T
ROM D124/05/26Hermannstadt3-2 (2-0)FC Voluntari4-7-0.52.25B
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--T
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK3-4-0.252.25T
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5-0.52.25B
ROM D230/04/26FC Voluntari2-1 (0-0)FC Bihor Oradea12-2+0.752.5T
ROM D225/04/26Chindia Targoviste1-2 (0-2)FC Voluntari13-8+0.252.25T
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6+0.252.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK1-1 (0-0)FC Voluntari3-3-0.52.25H
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25T
ROM D203/04/26FC Bihor Oradea0-2 (0-1)FC Voluntari7-3--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Afumati (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Afumati (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

FC Voluntari (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AfumatiFC Voluntari

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AfumatiFC Voluntari

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
45
Thắng 1
42
Hòa
43
Thua 1
43
Thua 2+
AfumatiFC Voluntari

Thông tin đội bóng

Afumati Thông tin FC Voluntari
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Florin Pirvu
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.501.900.802.501.000.83-0.500.93
Live3.00 ↓3.30 ↓2.15 ↑0.96 ↑2.500.86 ↓0.84 ↑-0.250.89 ↓
VcbetSớm3.133.001.830.662.500.67---
Live2.75 ↓2.90 ↓2.05 ↑0.71 ↑2.500.63 ↓---
Mansion88Sớm3.253.351.950.902.500.900.85-0.500.95
Live2.98 ↓3.20 ↓2.08 ↑0.99 ↑2.500.81 ↓0.90 ↑-0.250.90 ↓
InterwettenSớm3.653.301.950.902.500.75---
Live3.05 ↓3.10 ↓2.25 ↑0.85 ↓2.500.80 ↑---
10BETSớm3.653.301.920.892.500.75---
Live3.00 ↓3.20 ↓2.20 ↑0.85 ↓2.500.79 ↑---
12betSớm3.253.351.950.902.500.900.85-0.500.95
Live2.98 ↓3.20 ↓2.08 ↑0.99 ↑2.500.81 ↓0.90 ↑-0.250.90 ↓
CrownSớm3.203.401.960.882.500.880.80-0.500.96
Live2.70 ↓3.402.20 ↑0.90 ↑2.500.90 ↑0.86 ↑-0.250.96
SbobetSớm3.323.161.990.922.500.900.85-0.500.99
Live2.98 ↓3.18 ↑2.12 ↑0.96 ↑2.500.86 ↓0.89 ↑-0.250.95 ↓
WewbetSớm3.513.291.970.962.500.840.85-0.500.97
Live2.98 ↓3.24 ↓2.19 ↑0.962.500.840.88 ↑-0.250.94 ↓
LadbrokesSớm3.403.301.910.912.500.80---
Live3.403.25 ↓1.910.85 ↓2.500.85 ↑---
18BetSớm3.503.201.860.852.500.680.74-0.500.78
Live2.95 ↓3.30 ↑2.20 ↑0.87 ↑2.500.77 ↑0.80 ↑-0.250.84 ↑
PinnacleSớm3.483.221.890.882.500.830.81-0.500.90
Live2.84 ↓3.14 ↓2.08 ↑0.89 ↑2.500.77 ↓0.82 ↑-0.250.83 ↓
BwinSớm3.403.301.900.902.500.78---
Live3.403.301.900.902.500.78---
1xBetSớm3.703.301.940.922.500.781.550.000.41
Live3.08 ↓3.28 ↓2.13 ↑0.90 ↓2.500.80 ↑0.81 ↓-0.250.81 ↑
Bet 365Sớm3.303.501.910.802.501.000.85-0.500.95
Live3.40 ↑3.40 ↓1.910.95 ↑2.500.85 ↓0.85-0.250.95
William HillSớm3.503.251.910.852.500.85---
Live3.10 ↓3.10 ↓2.15 ↑0.91 ↑2.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Afumati-1/2001
FC Voluntari+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).