Kết quả bóng đá trận AGF Kvindefodbold APS (W) vs Brondby IF (W), 16:30 ngày 16/08/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 16:30 ngày 16/08/2026
AGF Kvindefodbold APS (W)
0 Kết thúc HT 0-1 3
Brondby IF (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

AGF Kvindefodbold APS (W) Phút Brondby IF (W)
21' Nejmann E.
Tingleff L. 31'
45' 0 - 1 Bischoff M. (Assist:Madsen J.)
HT 0-1
Parkegaard S. 52'
55' 0 - 2 Halldorsdottir H.
84' 0 - 3 Bischoff M.
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 25
Hòa 00 02
Bại 10 83
Ghi bàn 1313 1425
Mất bàn 41 2510
Điểm 69 617

Chủ = AGF Kvindefodbold APS (W) · Khách = Brondby IF (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AGF Kvindefodbold APS (W) (33)Hiệp 1 / Cả trậnBrondby IF (W) (17)
4 (12%)Thắng/Thắng6 (35%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (15%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (12%)Hòa/Hòa3 (18%)
3 (9%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
15 (45%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

AGF Kvindefodbold APS (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147342216244
Sân nhà7511174161
Sân khách722351285
6 gần6015215--

Brondby IF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146622111243
Sân nhà7340113134
Sân khách7322108113
6 gần605146--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AGF Kvindefodbold APS (W) 6 (30%)Hòa 3 (15%)Brondby IF (W) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--B
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4-0.52.5B
DEN WD119/10/25Brondby IF (W)3-0 (3-0)AGF Kvindefodbold APS (W)7-1-1.252.5B
DEN WD117/08/25AGF Kvindefodbold APS (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)0-11--H
DEN WD107/06/25AGF Kvindefodbold APS (W)2-1 (0-1)Brondby IF (W)7-7-0.752.5T
DEN WD126/04/25Brondby IF (W)1-2 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)11-2--T
DWLWC08/03/25AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-2--B
DEN WD119/10/24Brondby IF (W)0-1 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)1-0--T
DEN WD121/09/24AGF Kvindefodbold APS (W)2-3 (1-1)Brondby IF (W)4-3--B
DEN WD126/05/24Brondby IF (W)4-0 (3-0)AGF Kvindefodbold APS (W)7-1--B
DWLWC17/05/24Brondby IF (W)3-1 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)4-4--B
DWLWC27/04/24AGF Kvindefodbold APS (W)2-1 (1-0)Brondby IF (W)5-6--T
DEN WD113/04/24AGF Kvindefodbold APS (W)2-1 (1-1)Brondby IF (W)4-2--T
DEN WD112/11/23Brondby IF (W)2-1 (1-1)AGF Kvindefodbold APS (W)4-3--B
DEN WD102/09/23AGF Kvindefodbold APS (W)0-2 (0-2)Brondby IF (W)0-9--B
DEN WD105/11/22Brondby IF (W)2-1 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)6-1--B
DEN WD125/09/22AGF Kvindefodbold APS (W)3-3 (2-3)Brondby IF (W)3-3-13.5H
DEN WD106/11/21AGF Kvindefodbold APS (W)1-4 (1-1)Brondby IF (W)2-4--B
DEN WD128/08/21Brondby IF (W)2-2 (0-2)AGF Kvindefodbold APS (W)4-7-1.753.25H
DEN WD107/03/21Brondby IF (W)0-1 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)---T

Thành tích gần đây — AGF Kvindefodbold APS (W)

BBBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD102/08/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-4 (0-0)Kolding BK (W)4-10+0.52.5B
DEN WD125/07/26ASA Aarhus (W)3-1 (2-1)AGF Kvindefodbold APS (W)6-3--B
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--B
DEN WD131/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-3)HB Koge (W)3-8-12.5B
DEN WD124/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-0 (0-0)Nordsjaelland (W)2-7-0.52.5H
DEN WD109/05/26Fortuna Hjorring (W)2-1 (2-1)AGF Kvindefodbold APS (W)5-4--B
DEN WD106/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (1-0)Kolding BK (W)2-6+0.752.5B
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4-0.52.5B
DEN WD105/04/26HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)10-2--B
DEN WD128/03/26Nordsjaelland (W)3-1 (1-1)AGF Kvindefodbold APS (W)5-8-13B
DEN WD125/03/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (0-2)Fortuna Hjorring (W)6-0-0.252.5B
DEN WD118/03/26Kolding BK (W)0-0 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-5+0.52.5H
INT CF05/02/26BK Hacken (W)6-0 (3-0)AGF Kvindefodbold APS (W)4-3--B
INT CF25/01/26Midtjylland (W)0-3 (0-3)AGF Kvindefodbold APS (W)---T
DWLWC06/12/25HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)9-0-1.53B
DEN WD122/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)6-0 (1-0)Odense BK (W)9-2--T
DEN WD116/11/25Midtjylland (W)2-3 (0-1)AGF Kvindefodbold APS (W)2-5--T
DEN WD108/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)2-1 (0-0)Fortuna Hjorring (W)2-6--T
DEN WD101/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)3-1 (1-1)Nordsjaelland (W)4-3--T
DEN WD119/10/25Brondby IF (W)3-0 (3-0)AGF Kvindefodbold APS (W)7-1-1.252.5B

Thành tích gần đây — Brondby IF (W)

HBHHHHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC09/08/26Slavia Praha (W)1-1 (0-0)Brondby IF (W)16-8--H
UEFA WUC05/08/26Ajax (W)2-0 (2-0)Brondby IF (W)5-7-0.53B
DEN WD101/08/26Brondby IF (W)1-1 (0-1)Nordsjaelland (W)3-4--H
DEN WD125/07/26Midtjylland (W)1-1 (0-1)Brondby IF (W)4-11--H
INT CF21/07/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)Valerenga (W)10-6+0.253H
INT CF18/07/26Malmo (W)1-1 (0-0)Brondby IF (W)7-6--H
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--T
DEN WD130/05/26Nordsjaelland (W)2-2 (1-1)Brondby IF (W)5-5--H
DEN WD123/05/26Brondby IF (W)3-2 (1-1)Kolding BK (W)4-2+23T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--T
DEN WD103/05/26Brondby IF (W)2-0 (1-0)Fortuna Hjorring (W)7-2+0.752.5T
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4+0.52.5T
DEN WD105/04/26Brondby IF (W)1-0 (1-0)Nordsjaelland (W)2-4+0.252.5T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4-0.53B
DEN WD129/03/26Kolding BK (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)3-3+1.52.75T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7-0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD115/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Brondby IF (W)3-3--T
INT CF08/03/26Brondby IF (W)1-2 (0-1)Rosenborg BK (W)2-3+0.52.75B
INT CF01/03/26Brondby IF (W)2-1 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-1+13T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
22
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
80
105
Tấn công nguy hiểm
31
60
Sút ngoài cầu môn
7
15
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AGF Kvindefodbold APS (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

AGF Kvindefodbold APS (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AGF Kvindefodbold APS (W)Brondby IF (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AGF Kvindefodbold APS (W)Brondby IF (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
26
Thắng 1
28
Hòa
41
Thua 1
92
Thua 2+
AGF Kvindefodbold APS (W)Brondby IF (W)

Thông tin đội bóng

AGF Kvindefodbold APS (W) Thông tin Brondby IF (W)
Thành lập 1964
Sân nhà Brøndby Stadion
0 Sức chứa 31748
HLV Bengt Saeternes
Khu vực Brondby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.404.201.400.942.750.830.78-1.251.00
Live81.00 ↑41.00 ↑1.02 ↓4.30 ↑3.500.07 ↓2.30 ↑0.000.24 ↓
VcbetSớm7.504.401.361.002.750.800.88-1.250.91
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑3.500.25 ↓1.90 ↑0.000.37 ↓
Mansion88Sớm8.204.671.270.872.500.950.90-1.500.94
Live26.00 ↑6.60 ↑1.08 ↓3.03 ↑3.500.17 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
InterwettenSớm7.504.601.350.602.501.10---
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑3.500.14 ↓---
10BETSớm6.004.601.380.782.750.89---
Live23.48 ↑6.21 ↑1.11 ↓2.07 ↑3.500.29 ↓---
CrownSớm5.704.151.360.882.750.820.81-1.250.89
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.12 ↑3.500.02 ↓0.06 ↓-0.252.77 ↑
SbobetSớm6.804.321.290.842.750.921.02-1.250.74
Live25.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm6.504.131.380.912.750.830.84-1.250.90
Live20.00 ↑8.15 ↑1.01 ↓3.03 ↑3.500.05 ↓0.08 ↓-0.252.50 ↑
LadbrokesSớm6.004.201.400.702.501.05---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm6.504.801.380.832.500.900.84-1.250.89
Live7.25 ↑5.50 ↑1.33 ↓0.93 ↑2.750.82 ↓0.87 ↑-1.250.87 ↓
PinnacleSớm8.315.041.270.812.250.960.76-1.501.02
Live24.07 ↑6.57 ↑1.13 ↓2.78 ↑3.500.25 ↓2.30 ↑0.000.31 ↓
BwinSớm6.254.201.400.682.501.05---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓---
1xBetSớm6.844.601.360.822.500.880.63-1.501.15
Live29.00 ↑17.70 ↑1.01 ↓3.46 ↑3.500.18 ↓2.26 ↑0.000.31 ↓
Bet 365Sớm7.004.331.330.932.750.880.90-1.250.90
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑3.500.19 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm7.004.201.360.732.500.95---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AGF Kvindefodbold APS (W)-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Brondby IF (W)+1 1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).