Kết quả bóng đá trận AGF Kvindefodbold APS (W) vs FC Copenhagen (W), 18:00 ngày 12/09/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 12/09/2026
AGF Kvindefodbold APS (W) 4 Kết thúc HT 2-0 2
FC Copenhagen (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 13 | 11 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 25 | 26 |
| Điểm | 6 | 6 | 6 | 12 |
Chủ = AGF Kvindefodbold APS (W) · Khách = FC Copenhagen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AGF Kvindefodbold APS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 15 (45%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Bảng xếp hạng
AGF Kvindefodbold APS (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 16 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 4 | 16 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 12 | 8 | 5 |
FC Copenhagen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 2 | 1 | 41 | 10 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 26 | 5 | 17 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AGF Kvindefodbold APS (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FC Copenhagen (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AGF Kvindefodbold APS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.11 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 2.00 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.95 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.95 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.50 ↓ | 2.10 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.17 | 2.10 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 12.50 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.89 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.90 ↑ | 2.00 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.43 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.37 ↓ | 0.00 | 0.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.83 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AGF Kvindefodbold APS (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Copenhagen (W) | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).