Kết quả bóng đá trận Agropecuario de Carlos Casares vs Atletico Rafaela, 01:00 ngày 07/09/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 07/09/2026
Agropecuario de Carlos Casares 2 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico Rafaela
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Agropecuario de Carlos Casares | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Juan Cruz Vega 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 14' | ||
| 14' | Juan Capurro | |
| 16' | ||
| Valdez J. | 16' | |
| 43' | ||
| 43' | Juan Capurro | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Agropecuario de Carlos Casares · Khách = Atletico Rafaela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Agropecuario de Carlos Casares | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Agropecuario de Carlos Casares
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 8 | 11 | 22 | 30 | 29 | 27 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 14 | 9 | 22 | 19 |
| Sân khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 8 | 21 | 7 | 33 |
Atletico Rafaela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 9 | 8 | 20 | 20 | 39 | 13 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 7 | 30 | 6 |
| Sân khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 5 | 13 | 9 | 27 |
Đội hình
Agropecuario de Carlos Casares
Atletico Rafaela
1Acosta L.2Perez A.3Ramos M.4Lecanda T.6Aguirre A.5Gallucci S.7Valdez J.8Castro R. F.10Juan Cruz Vega11Rodrigo Mosqueira9Gagliardi A.1Mayco Bergia2Solveyra A.3Wuattier E. R.4Flores L.6Yegros Ulises5Juan Capurro8Morello M.7Moreno M.10Obando A.11Cavallaro J.9Bonifacio J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Acosta L.
- 2Perez A.
- 3Ramos M.
- 4Lecanda T.
- 5Gallucci S.
- 6Aguirre A.
- 7Valdez J.🟨 Thẻ vàng 16'
- 8Castro R. F.
- 9Gagliardi A.
- 10Juan Cruz Vega⚽ Ghi bàn 12'
- 11Rodrigo Mosqueira
Khách · 4231
- 1Mayco Bergia
- 2Solveyra A.
- 3Wuattier E. R.
- 4Flores L.
- 5Juan Capurro🟨 Thẻ vàng 14' · 🟥 Thẻ đỏ 43'
- 6Yegros Ulises
- 7Moreno M.
- 8Morello M.
- 9Bonifacio J.
- 10Obando A.
- 11Cavallaro J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
32
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Agropecuario de Carlos Casares (29 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Atletico Rafaela (29 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Agropecuario de Carlos Casares | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Monumental de barrio Alberdi | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Adrian Adrover | HLV | |
| Khu vực | Argentina Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 2.90 | 4.20 | 0.79 | 1.75 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.40 | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 2.86 | 4.20 | 0.70 | 1.75 | 1.08 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 30.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.80 | 4.00 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 2.85 | 4.10 | 0.70 | 1.75 | 1.08 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 2.94 | 3.60 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 1.07 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.74 | 3.63 | 0.81 | 1.75 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.33 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 2.95 | 5.00 | 0.79 | 1.75 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.73 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 2.88 | 5.05 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.25 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 2.82 | 4.00 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 2.88 | 5.00 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 2.88 | 5.00 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Agropecuario de Carlos Casares | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Atletico Rafaela | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).