Kết quả bóng đá trận Agua Santa SP Youth vs Palmeiras (Youth), 04:00 ngày 09/09/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 04:00 ngày 09/09/2026
Agua Santa SP Youth 1 Kết thúc HT 0-1 2
Palmeiras (Youth)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Agua Santa SP Youth | Phút | |
| 13' | ||
| 37' | ||
| 39' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| 74' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 78' | |
| 81' | ||
| 90' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 6 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 24 |
Chủ = Agua Santa SP Youth · Khách = Palmeiras (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Agua Santa SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 22 (42%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 5 (9%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Thẻ vàng
24
Sút bóng
710
Sút cầu môn
67
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Agua Santa SP Youth (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Palmeiras (Youth) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Agua Santa SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.80 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 3.90 | 1.25 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 3.40 ↓ | 1.44 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 6.00 | 3.75 | 1.45 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.70 | 1.35 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 3.75 | 1.46 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 3.65 | 1.44 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 160.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 4.70 | 1.29 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.73 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.35 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.90 | 4.40 | 1.36 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 43.00 ↑ | 14.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.33 | 1.33 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 8.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.