Kết quả bóng đá trận Ahrobiznes TSK Romny vs Lokomotiv Kyiv, 17:00 ngày 14/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:00 ngày 14/08/2026
Ahrobiznes TSK Romny Sắp đá --:--:--
Lokomotiv Kyiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 9 |
| Điểm | 6 | 2 | 16 | 16 |
Chủ = Ahrobiznes TSK Romny · Khách = Lokomotiv Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ahrobiznes TSK Romny | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 4 (57%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ahrobiznes TSK Romny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Lokomotiv Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 9 | 32 | 2 |
| Sân khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 10 | 36 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Ahrobiznes TSK Romny
TTBHBHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kolos Kovalivka II | 1-2 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 31/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-0 (1-0) | FK Yarud Mariupol | +0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-3 (0-0) | SC Poltava | - | - | B |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 01/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-1 (1-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 09/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-2 (0-1) | Kudrivka | -0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (1-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 23/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 10/05/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Yarud Mariupol | 4-0 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 26/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 19/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-6 (1-4) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 12/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-2 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-0 (2-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 28/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 10/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-1 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Kyiv
BHHTTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 02/08/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2-2 (2-2) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 25/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 15/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 11/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 10/07/26 | Kolos Kovalivka U21 | 3-3 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 31/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 22/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 16/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 6-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 10/05/26 | Chernomorets Odessa II | 0-5 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 06/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 3-0 (2-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | T |
| 02/05/26 | Rebel Kyiv | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (1-1) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | H |
| 18/04/26 | Oleksandriya B | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 12/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | T |
| 04/04/26 | Kolos Kovalivka II | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 29/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 22/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-2 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 05/03/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Kyiv | -1.25 | 3 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ahrobiznes TSK Romny (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Lokomotiv Kyiv (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ahrobiznes TSK Romny (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ahrobiznes TSK Romny | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.95 ↓ | 3.20 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.25 | 0.74 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↑ | 3.00 ↓ | 3.15 ↓ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.90 | 3.42 | 0.80 | 2.00 | 0.94 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.18 ↑ | 2.87 ↓ | 3.23 ↓ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 0.66 | 2.00 | 0.92 | 0.66 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 | 3.20 ↓ | 0.73 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.02 | 0.82 | 2.00 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 | 2.87 | 3.02 | 0.82 | 2.00 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.78 | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.07 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.76 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.22 ↑ | 2.93 ↓ | 3.23 ↓ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ahrobiznes TSK Romny | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Lokomotiv Kyiv | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).