Kết quả bóng đá trận Ahrobiznes TSK Romny vs SC Poltava, 16:00 ngày 25/07/2026
Hạng 2 Ukraina · 16:00 ngày 25/07/2026
Ahrobiznes TSK Romny 0 Kết thúc HT 0-0 3
SC Poltava
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Ahrobiznes TSK Romny | Phút | |
| 28' | Mykyta Kononov | |
| 33' | Fakhriyovych Seitkhalilov | |
| Vladyslav Krystin | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 Mykyta Kononov | |
| 66' | Vladyslav Danylenko | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Valeriy Sad | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 Dmytro Prikhna | |
| Danylo Basovskyi | 90' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 21 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 6 |
Chủ = Ahrobiznes TSK Romny · Khách = SC Poltava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ahrobiznes TSK Romny | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Ahrobiznes TSK Romny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | - | - |
SC Poltava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 74 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 1 | 3 | 11 | 12 | 39 | 6 | 16 |
| Sân khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 11 | 35 | 7 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Ahrobiznes TSK Romny 1 (25%)Hòa 0 (0%)SC Poltava 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/25 | SC Poltava | 2-0 (1-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 05/04/25 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-2 (1-1) | SC Poltava | - | - | B |
| 18/05/24 | Ahrobiznes TSK Romny | 3-1 (3-0) | SC Poltava | - | - | T |
| 12/04/24 | SC Poltava | 2-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ahrobiznes TSK Romny
HBHHTHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 01/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-1 (1-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 09/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-2 (0-1) | Kudrivka | -0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Kudrivka | 0-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (1-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 23/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 10/05/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Yarud Mariupol | 4-0 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 26/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 19/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-6 (1-4) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 12/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-2 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-0 (2-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 28/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 10/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-1 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | H |
| 07/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-1 (1-1) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 04/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-1 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 27/02/26 | Probiy Horodenka | 0-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
Thành tích gần đây — SC Poltava
BHBHBBBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | SC Poltava | 1-3 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 04/07/26 | SC Poltava | 0-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 01/07/26 | PFC Oleksandria | 5-2 (4-1) | SC Poltava | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | SC Poltava | -1.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | -2.75 | 4 | B |
| 13/05/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | SC Poltava | -2 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -3.5 | 4 | B |
| 01/05/26 | SC Poltava | 3-3 (3-2) | Kryvbas | -1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (0-0) | SC Poltava | -1.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-0) | SC Poltava | -1 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | SC Poltava | 0-4 (0-3) | Polissya Zhytomyr | -2.5 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | SC Poltava | 3-3 (1-3) | PFC Oleksandria | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-0 (1-0) | SC Poltava | -2.25 | 3 | B |
| 13/03/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Karpaty Lviv | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Zorya | 4-0 (2-0) | SC Poltava | -1.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | SC Poltava | 0-2 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Veres | 3-2 (1-2) | SC Poltava | -1 | 2.5 | B |
| 13/02/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (1-0) | SC Poltava | - | - | B |
| 06/02/26 | SC Poltava | 4-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 14/12/25 | SC Poltava | 1-2 (0-1) | Rukh Vynnyky | -0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
128
Sút cầu môn
44
Tấn công
116108
Tấn công nguy hiểm
6468
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ahrobiznes TSK Romny (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
SC Poltava (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ahrobiznes TSK Romny | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Volodymyr Sysenko | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.80 | 2.90 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | 0.63 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.35 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 0.81 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 0.81 | 2.25 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.05 | 3.11 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 17.50 ↑ | 7.65 ↑ | 1.07 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.15 | 0.80 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.58 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.03 | 3.11 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.10 ↑ | 3.22 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.36 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.