Kết quả bóng đá trận Aifk Turku vs HJS Akatemia, 22:30 ngày 31/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 31/07/2026
Aifk Turku 0 Kết thúc HT 0-0 1
HJS Akatemia
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Aifk Turku | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Ville Laine | 67' | |
| 71' | ⚽ 0 - 1 Elias Riihela | |
| 88' | Jami Kyostila | |
| Veikka Isoniemi | 88' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 11 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 13 |
Chủ = Aifk Turku · Khách = HJS Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aifk Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Aifk Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
HJS Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Aifk Turku 0 (0%)Hòa 1 (100%)HJS Akatemia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | HJS Akatemia | 1-1 (1-1) | Aifk Turku | -0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Aifk Turku
TTHTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NJS | 1-2 (1-0) | Aifk Turku | +2.5 | 4 | T |
| 17/07/26 | GrIFK Kauniainen | 0-1 (0-1) | Aifk Turku | +0.75 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | Aifk Turku | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere II | +0.75 | 3.5 | H |
| 02/07/26 | EBK | 1-6 (1-3) | Aifk Turku | +1 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Aifk Turku | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | EPS Espoo | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Aifk Turku | 2-0 (1-0) | P-Iirot | +0.5 | 3 | T |
| 29/05/26 | Aifk Turku | 4-2 (1-2) | MuSa | +2.75 | 4 | T |
| 23/05/26 | HJS Akatemia | 1-1 (1-1) | Aifk Turku | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/05/26 | Aifk Turku | 4-1 (3-0) | NJS | +2.25 | 4 | T |
| 13/05/26 | Vaasa VPS | 7-0 (6-0) | Aifk Turku | -4.5 | 5.25 | B |
| 09/05/26 | Aifk Turku | 3-1 (2-1) | GrIFK Kauniainen | +0.75 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Ilves Tampere II | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | +0.25 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | MaPS Masku | 0-1 (0-0) | Aifk Turku | - | - | T |
| 24/04/26 | Aifk Turku | 3-0 (1-0) | EBK | - | - | T |
| 18/04/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | Aifk Turku | -2.5 | 4 | H |
| 11/04/26 | VaKP | 0-6 (0-2) | Aifk Turku | - | - | T |
| 26/09/25 | Aifk Turku | 4-0 (2-0) | MaPS Masku | - | - | T |
| 19/09/25 | PiPS | 1-2 (0-2) | Aifk Turku | - | - | T |
| 13/09/25 | Aifk Turku | 6-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
Thành tích gần đây — HJS Akatemia
TTHBTHBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | HJS Akatemia | 5-3 (1-2) | EBK | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | HJS Akatemia | 2-1 (2-1) | MuSa | +2.25 | 4 | T |
| 13/07/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | HJS Akatemia | -2 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | P-Iirot | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | HJS Akatemia | 3-0 (2-0) | NJS | - | - | T |
| 12/06/26 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (0-1) | HJS Akatemia | +0.25 | 3 | H |
| 06/06/26 | HJS Akatemia | 1-3 (1-1) | EPS Espoo | +1 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Ilves Tampere II | 0-0 (0-0) | HJS Akatemia | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | HJS Akatemia | 1-1 (1-1) | Aifk Turku | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | EBK | 2-3 (0-2) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 13/05/26 | TPS Turku | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | MuSa | 0-2 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 02/05/26 | HJS Akatemia | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | -1.5 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | HJS Akatemia | 2-0 (0-0) | P-Iirot | - | - | T |
| 17/04/26 | NJS | 2-4 (0-2) | HJS Akatemia | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Ylojarvi United | 0-7 (0-5) | HJS Akatemia | - | - | T |
| 07/03/26 | Lahden Reipas | 4-3 (2-2) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 04/10/25 | Honka Espoo | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 28/09/25 | HJS Akatemia | 2-3 (0-2) | Honka Espoo | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
56
Sút cầu môn
14
Tấn công
11575
Tấn công nguy hiểm
8246
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aifk Turku (23 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
HJS Akatemia (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aifk Turku (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
HJS Akatemia (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aifk Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.00 | 0.91 | 3.50 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.30 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.89 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.10 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.15 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.00 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↑ | 3.60 ↓ | 3.30 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.10 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.30 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.46 | 3.16 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.81 | 3.48 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.18 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.20 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 3.90 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.09 | 4.33 | 0.87 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 28.88 ↑ | 5.54 ↑ | 1.15 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.18 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.27 | 1.25 | 0.56 |
| Live | 120.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.90 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.30 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aifk Turku | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| HJS Akatemia | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).