Kết quả bóng đá trận Aigle Noir vs Young Star, 23:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Burundi · 23:00 ngày 30/08/2026
Aigle Noir 2 Kết thúc HT 2-0 1
Young Star
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Diễn biến trận đấu
| Aigle Noir | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ⚽ 3 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 12 | 1 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 4 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 1 |
Chủ = Aigle Noir · Khách = Young Star
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aigle Noir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Bảng xếp hạng
Aigle Noir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Young Star
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | - | - |
Thành tích gần đây — Aigle Noir
HTHBTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Flambeau du Centre | 1-1 (0-1) | Aigle Noir | - | - | H |
| 16/08/26 | Aigle Noir | 3-1 (1-1) | Olympique Star | - | - | T |
| 08/08/26 | Aigle Noir | 1-1 (1-0) | Rukinzo FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Aigle Noir | 0-1 (0-0) | Rukinzo FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Aigle Noir | 1-0 (0-0) | Garage FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Vitalo | 0-1 (0-1) | Aigle Noir | - | - | T |
| 03/05/26 | Aigle Noir | 1-2 (0-0) | Vitalo | - | - | B |
| 01/05/26 | Aigle Noir | 1-2 (0-1) | Vitalo | - | - | B |
| 26/04/26 | Royal Vision | 2-1 (1-1) | Aigle Noir | - | - | B |
| 19/04/26 | Aigle Noir | 1-0 (0-0) | BS Dynamic | - | - | T |
| 15/04/26 | BS Dynamic | 1-1 (1-0) | Aigle Noir | - | - | H |
| 12/04/26 | Aigle Noir | 1-0 (0-0) | BS Dynamic | - | - | T |
| 20/03/26 | Le Messager Ngozi | 2-2 (0-2) | Aigle Noir | - | - | H |
| 15/03/26 | Aigle Noir | 4-1 (1-1) | Muzinga FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Olympique Star | 1-1 (0-0) | Aigle Noir | - | - | H |
| 08/03/26 | Aigle Noir | 2-2 (1-0) | Flambeau du Centre | - | - | H |
| 28/02/26 | Musongati FC | 0-0 (0-0) | Aigle Noir | - | - | H |
| 21/02/26 | Aigle Noir | 2-1 (1-0) | Bumamuru | - | - | T |
| 14/02/26 | Rukinzo FC | 0-0 (0-0) | Aigle Noir | - | - | H |
| 07/02/26 | Aigle Noir | 2-1 (0-0) | Ngozi City FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Young Star
HB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 0/2 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 1/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Young Star | 0-0 (0-0) | Kayanza Utd | - | - | H |
| 16/08/26 | Ngozi City FC | 2-0 (1-0) | Young Star | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aigle Noir (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Young Star (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aigle Noir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.26 | 6.78 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 1.00 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.48 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.48 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.