Kết quả bóng đá trận AIK Solna vs Mjallby AIF, 00:00 ngày 17/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 17/09/2026
AIK Solna 1 Kết thúc HT 1-1 1
Mjallby AIF
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Friends Arena Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| AIK Solna | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Bergstrom J. (Kiến tạo: Aki Samuelsen) | |
| 33' | ||
| 33' | Youssef A. | |
| 34' | ||
| A.Ali | 34' | |
| 1 - 2 ⚽ | 40' | |
| A.Kouame (Kiến tạo: Abdihakin Ali) 2 - 2 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 21 | 4 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 22 | 21 |
| Điểm | 1 | 1 | 14 | 3 |
Chủ = AIK Solna · Khách = Mjallby AIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AIK Solna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 10 (26%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 14 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 13 | 19 | 3 |
Mjallby AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 27 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 18 | 10 | 10 |
Đội hình
AIK Solna
Mjallby AIF
15Nordfeldt K.2E.Edh3Matthys H.17Thychosen M.20Hausner S.8Hove J.18A.Ali46Geiger Y.9Carlstrand L.10Assadi L.48A.Kouame13Wallinder R.4Noren A.5A.Iqbal33Miettinen T.7Gustafson V.14V.Granath22Gustavsson J.25M.Nielsen9Youssef A.18Bergstrom J.23Samuelsen A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2E.Edh
- 3Matthys H.
- 8Hove J.
- 9Carlstrand L.
- 10Assadi L.
- 15Nordfeldt K.
- 17Thychosen M.
- 18A.Ali🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 34'
- 20Hausner S.
- 46Geiger Y.
- 48A.Kouame⚽ Ghi bàn 40'
Khách · 343
- 4Noren A.
- 5A.Iqbal
- 7Gustafson V.
- 9Youssef A.🟨 Thẻ vàng 33'
- 13Wallinder R.
- 14V.Granath
- 18Bergstrom J.⚽ Ghi bàn 19'
- 22Gustavsson J.
- 23Samuelsen A.🎯 Kiến tạo 19'
- 25M.Nielsen
- 33Miettinen T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
86
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
75%25%
Chuyền bóng
356112
TL chuyền bóng thành công
92%71%
Phạm lỗi
78
Việt vị
10
Cứu thua
23
Quả ném biên
62
Chuyền dài
115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AIK Solna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-2-15 | Thành lập | 1939 |
| Friends Arena | Sân nhà | Strandvallen |
| 36800 | Sức chứa | 7500 |
| Jose Riveiro | HLV | Karl Marius Aksum |
| Solna | Khu vực | SÖLVESBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.60 | 2.72 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.57 ↓ | 2.62 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.60 | 3.10 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 8.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.55 | 2.87 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.89 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.65 | 2.87 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.27 | 2.90 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.55 | 3.15 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 4.91 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AIK Solna | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Mjallby AIF | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).