Kết quả bóng đá trận AIK Solna vs Orgryte, 21:30 ngày 02/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 02/08/2026
AIK Solna 0 Kết thúc HT 0-2 3
Orgryte
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Friends Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
AIK Solna
Orgryte
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Richard Sundell
2'
⚽ BÀN THẮNG - Noah Christoffersson 0-1, kiến tạo: Owen Parker-Price
2'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Linus Jareteg (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Laturnus (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Daniel Paulson (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Owen Parker-Price (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân trái) — vào lưới
23'
⚽ BÀN THẮNG - Noah Christoffersson 0-2, kiến tạo: William Hofvander
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Wilmer Olofsson, ra Sotiris Papagiannopoulos
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amel Mujanic (chân phải) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Linus Carlstrand, ra Linus Jareteg
51'
🎯 Dứt điểm - Johan Hove万德 (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Johan Hove万德 (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Christoffer Styffe (chân trái) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Abdihakin Ali, ra Amel Mujanic
🎯 Dứt điểm - Victor Andersson (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Johan Hove万德 (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Johan Hove (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🟨 Thẻ vàng - William Hofvander
⛳ Phạt góc
67'
⚽ BÀN THẮNG - Noah Christoffersson 0-3, kiến tạo: Owen Parker-Price
68'
🎯 Dứt điểm - Noah Christoffersson (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lukas Bergqvist (chân trái) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Anton Andreasson, ra William Hofvander
🔁 Thay người: vào Adrian Helm, ra Lukas Bergqvist
73'
🔁 Thay người: vào Charlie Vindehall, ra Michael Parker
🔁 Thay người: vào Sixten Gustafsson, ra Victor Andersson
75'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Lagerlund
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Herve Matthys (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Filling (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Jerome Tibbling Ugwo, ra Noah Christoffersson
80'
🔁 Thay người: vào Jonathan Azulay, ra Christoffer Styffe
84'
🎯 Dứt điểm - Anton Andreasson (chân trái) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào William Kenndal, ra Owen Parker-Price
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sixten Gustafsson (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| AIK Solna | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Noah Christoffersson(Assists:Owen Parker-Price) (Kiến tạo: Owen Parker-Price) | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Noah Christoffersson(Assists:William Hofvander) (Kiến tạo: William Hofvander) | |
| ▲ Wilmer Olofsson ▼ Sotiris Papagiannopoulos | 33' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Linus Carlstrand ▼ Linus Jareteg | 46' ⇄ | |
| ▲ Abdihakin Ali ▼ Amel Mujanic | 57' ⇄ | |
| 63' | William Hofvander | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Noah Christoffersson(Assists:Owen Parker-Price) (Kiến tạo: Owen Parker-Price) | |
| 73' ⇄ | ▲ Anton Andreasson ▼ William Hofvander | |
| ▲ Adrian Helm ▼ Lukas Bergqvist | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Charlie Vindehall ▼ Michael Parker | |
| ▲ Sixten Gustafsson ▼ Victor Andersson | 73' ⇄ | |
| 75' | Sebastian Lagerlund | |
| 80' ⇄ | ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Noah Christoffersson | |
| 80' ⇄ | ▲ Jonathan Azulay ▼ Christoffer Styffe | |
| 90' ⇄ | ▲ William Kenndal ▼ Owen Parker-Price | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 7 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 13 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 8 |
Chủ = AIK Solna · Khách = Orgryte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AIK Solna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 12 (52%) |
Bảng xếp hạng
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 25 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 12 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 13 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Orgryte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 21 | 40 | 13 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 14 | 16 | 7 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 24 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
AIK Solna 6 (60%)Hòa 2 (20%)Orgryte 2 (20%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/22 | AIK Solna | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/03/20 | Orgryte | 0-1 (0-1) | AIK Solna | +1 | 2.75 | T |
| 02/03/19 | AIK Solna | 1-0 (0-0) | Orgryte | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/03/13 | Orgryte | 4-1 (2-0) | AIK Solna | +1 | 2.5 | B |
| 22/09/09 | AIK Solna | 3-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/04/09 | Orgryte | 0-1 (0-1) | AIK Solna | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/10/06 | Orgryte | 0-0 (0-0) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/06 | AIK Solna | 2-1 (1-1) | Orgryte | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/10/04 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | Orgryte | - | - | B |
| 23/04/04 | Orgryte | 1-1 (1-1) | AIK Solna | - | - | H |
Thành tích gần đây — AIK Solna
HTTTTBBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Hacken | 0-0 (0-0) | AIK Solna | -0.75 | 3 | H |
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | +1 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | AIK Solna | 3-1 (1-0) | Orebro | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | B |
| 14/03/26 | GAIS | 3-2 (1-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | AIK Solna | 4-0 (0-0) | Hacken | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Orgryte
BHTBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/25 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 3 | B |
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | -1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | -1 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | -1 | 3 | H |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Orgryte | 0-3 (0-1) | Mjallby AIF | -1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | IFK Varnamo | 2-2 (1-2) | Orgryte | 0 | 3 | H |
| 14/02/26 | Hacken | 2-0 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
Đội hình
AIK Solna
Orgryte
15CKristoffer Nordfeldt3Herve Matthys4Sotiris Papagiannopoulos5Lukas Bergqvist17Mads Thychosen7Amel Mujanic19Dino Besirevic28Linus Jareteg8Johan Hove11Victor Andersson29Kevin Filling44CHampus Gustafsson2Michael Parker5Christoffer Styffe6Mikael Dyrestam14Daniel Paulson33Sebastian Lagerlund8Benjamin Laturnus17William Hofvander23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson22Tobias Sana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Herve Matthys8.1
- 4Sotiris Papagiannopoulos▼ Rời sân 33'6.5
- 5Lukas Bergqvist▼ Rời sân 73'6.7
- 7Amel Mujanic▼ Rời sân 57'6.7
- 8Johan Hove6.5
- 11Victor Andersson▼ Rời sân 73'5.9
- 15Kristoffer Nordfeldt C5.5
- 17Mads Thychosen5.8
- 19Dino Besirevic7.3
- 28Linus Jareteg▼ Rời sân 46'6.2
- 29Kevin Filling6.1
Khách · 532
- 2Michael Parker▼ Rời sân 73'6.5
- 5Christoffer Styffe▼ Rời sân 80'7.2
- 6Mikael Dyrestam7.2
- 8Benjamin Laturnus8.2
- 11Noah Christoffersson⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 80'9.3
- 14Daniel Paulson7.9
- 17William Hofvander🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 73'7.4
- 22Tobias Sana7.9
- 23Owen Parker-Price🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 90'9
- 33Sebastian Lagerlund🟨 Thẻ vàng 75'6.5
- 44Hampus Gustafsson C7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
17
Tấn công
15776
Tấn công nguy hiểm
5026
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
661324
TL chuyền bóng thành công
89%80%
Phạm lỗi
106
Việt vị
21
Cứu thua
41
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2013
Cắt bóng
616
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.851.47
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
68 32
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B2T2 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Orgryte (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AIK Solna (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Orgryte (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AIK Solna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Herve Matthys Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 117/121 | 3 | |||
| 19Dino Besirevic Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 55/59 | 0 | |||
| 7Amel Mujanic Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 30/34 | 2 | |||
| 5Lukas Bergqvist Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 64/69 | 4 | |||
| 4Sotiris Papagiannopoulos Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 40/42 | 0 | |||
| 8Johan Hove Tiền vệ tấn công | 6.5 | 4/0 | 21/27 | 2 | |||
| 28Linus Jareteg Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 22/26 | 0 | |||
| 29Kevin Filling Trung phong | 6.1 | 3/1 | 18/25 | 0 | |||
| 11Victor Andersson Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 22/26 | 0 | |||
| 17Mads Thychosen Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 69/83 | 3 | |||
| 15Kristoffer Nordfeldt Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 26/27 | 0 | |||
| 34Wilmer Olofsson (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 58/61 | 0 | |||
| 22Adrian Helm (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 16Sixten Gustafsson (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 2/6 | 0 | |||
| 18Abdihakin Ali (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 9Linus Carlstrand (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 11/14 | 0 |
Orgryte
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Noah Christoffersson Trung phong | 9.3 | 3 | 5/4 | 8/12 | 1 | ||
| 23Owen Parker-Price Tiền vệ trung tâm | 9 | 2 | 1/0 | 45/50 | 1 | ||
| 8Benjamin Laturnus Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1/0 | 35/37 | 10 | |||
| 22Tobias Sana Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 14Daniel Paulson Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1/0 | 21/29 | 7 | |||
| 17William Hofvander Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 12/16 | 1 | 🟨 | |
| 6Mikael Dyrestam Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 23/30 | 2 | |||
| 5Christoffer Styffe Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 25/29 | 3 | |||
| 44Hampus Gustafsson Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 33Sebastian Lagerlund Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 25/30 | 4 | 🟨 | ||
| 2Michael Parker Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 7Charlie Vindehall (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 19Anton Andreasson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 3Jonathan Azulay (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AIK Solna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-2-15 | Thành lập | 1887-12-4 |
| Friends Arena | Sân nhà | Valhalla IP |
| 36800 | Sức chứa | 16500 |
| Jose Riveiro | HLV | Andreas Holmberg |
| Solna | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.45 | 5.10 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 1.03 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.42 | 4.45 | 5.10 | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.80 | 5.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.05 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 301.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 1.01 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.40 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 7.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 45.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.60 | 6.60 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 31.69 ↑ | 8.80 ↑ | 1.09 ↓ | 3.81 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.40 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.30 | 0.87 | 3.00 | 1.00 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.25 | 5.40 | 0.90 | 3.00 | 0.98 | 1.11 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.98 | 6.95 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 22.00 ↑ | 7.85 ↑ | 1.11 ↓ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.90 | 6.75 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 351.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.92 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 7.11 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 5.06 | 6.33 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.84 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 24.78 ↑ | 8.12 ↑ | 1.12 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 4.80 | 7.50 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.81 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | -3.00 | 1.72 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.80 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.86 | 1.25 | 3.50 | 0.59 | 0.13 | 0.00 | 3.85 |
| Live | 191.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.91 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↑ | 0.00 | 1.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.81 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.