Kết quả bóng đá trận Airbus UK Broughton vs Ammanford, 01:45 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 15/08/2026
Airbus UK Broughton 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ammanford
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: The Airfield Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Airbus UK Broughton | Phút | |
| Jordan Evans 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Kieran Evans ▼ Sam Rickett | 49' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Luc Owen ▼ Callum Thomas | |
| 67' | Seth Woodhouse | |
| ▲ James Hughes ▼ Ieuan Jones-Wellstead | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Callum Shirt ▼ Adam John | |
| 73' ⇄ | ▲ Josef Hopkins ▼ Adam Orme | |
| George Peers 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| ▲ Oliver Calland ▼ Mason Blackwell-Jones | 85' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| 88' | Matthew Delaney | |
| 88' | Matthew Delaney | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 11 |
Chủ = Airbus UK Broughton · Khách = Ammanford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Airbus UK Broughton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Airbus UK Broughton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Ammanford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Airbus UK Broughton
BTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Airbus UK Broughton | 0-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | Airbus UK Broughton | -1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Denbigh Town | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 01/07/26 | Mold Alexandra | 3-4 (2-2) | Airbus UK Broughton | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Llandudno | - | - | T |
| 03/04/26 | Holywell | 0-3 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 28/03/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 21/03/26 | Denbigh Town | 3-2 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 14/03/26 | Airbus UK Broughton | 8-0 (3-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 11/03/26 | Brickfield Rangers | 0-5 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 07/03/26 | Caersws | 1-2 (1-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 28/02/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 26/02/26 | Ruthin Town FC | 0-4 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 14/02/26 | Rhyl FC | 1-3 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 31/01/26 | Airbus UK Broughton | 4-0 (2-0) | Penrhyncoch | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/01/26 | Airbus UK Broughton | 2-1 (0-1) | Gresford | +2.5 | 3.75 | T |
| 10/01/26 | Holyhead | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 01/01/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Flint Mountain | +2.5 | 4 | T |
| 26/12/25 | Newtown AFC | 0-3 (0-2) | Airbus UK Broughton | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/11/25 | Mold Alexandra | 1-1 (1-0) | Airbus UK Broughton | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ammanford
HBTTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ammanford | 2-2 (0-2) | Colwyn Bay | -1.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-1) | Ammanford | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (1-0) | Ammanford | - | - | T |
| 04/04/26 | Ammanford | 4-0 (2-0) | Newport City | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Treowen Stars | 1-5 (0-1) | Ammanford | - | - | T |
| 25/03/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Ammanford | 1-0 (1-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 14/03/26 | Llantwit Major | 2-3 (0-2) | Ammanford | - | - | T |
| 07/03/26 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Cardiff Draconians FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Afan Lido | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | B |
| 25/02/26 | Ammanford | 2-1 (1-1) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | +1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Caerau Ely | 3-1 (1-1) | Ammanford | - | - | B |
| 24/01/26 | Ammanford | 0-4 (0-3) | Trefelin | 0 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Pontypridd | 0-3 (0-1) | Ammanford | 0 | 2.5 | T |
| 03/01/26 | Ammanford | 2-0 (1-0) | Ynyshir Albions | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Carmarthen | 0-1 (0-0) | Ammanford | 0 | 2.5 | T |
| 29/11/25 | Baglan Dragons | 0-3 (0-2) | Ammanford | - | - | T |
| 15/11/25 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-0) | Ammanford | - | - | H |
| 08/11/25 | Ammanford | 6-0 (2-0) | Afan Lido | - | - | T |
Đội hình
Airbus UK Broughton
Ammanford
1Louis Fallon1Louie Fallon5CJoe Palmer6Sam Rickett2Tyler McManus4Josh Stevenson23Nathan Williams5CJoe Palmer6Sam Rickett11George Peers15Ieuan Jones-Wellstead22Sean Moscrop7Mason Blackwell-Jones8Jordan Evans1Luke Martin21Elliot Scotcher3Babucar Sauane3Babucar Sauane4Euros Griffiths21Elliot Scotcher2Seth Woodhouse6Matthew Delaney8CAdam Orme10Callum Thomas7Adam John17Charlie Davies24Jonathan Evans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Louis Fallon
- 1Louie Fallon
- 2Tyler McManus
- 4Josh Stevenson
- 5Joe Palmer C
- 5Joe Palmer C
- 6Sam Rickett▼ Rời sân 49'
- 6Sam Rickett▼ Rời sân 49'
- 7Mason Blackwell-Jones▼ Rời sân 85'
- 8Jordan Evans⚽ Ghi bàn 17'
- 11George Peers⚽ Ghi bàn 83'
- 15Ieuan Jones-Wellstead▼ Rời sân 67'
- 22Sean Moscrop
- 23Nathan Williams
Khách · 3421
- 1Luke Martin
- 2Seth Woodhouse🟨 Thẻ vàng 67'
- 3Babucar Sauane
- 3Babucar Sauane
- 4Euros Griffiths
- 6Matthew Delaney🟨 Thẻ vàng 88' · 🟨 Thẻ vàng 88'
- 7Adam John▼ Rời sân 71'
- 8Adam Orme C▼ Rời sân 73'
- 10Callum Thomas▼ Rời sân 61'
- 17Charlie Davies
- 21Elliot Scotcher
- 21Elliot Scotcher
- 24Jonathan Evans
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
206
Sút cầu môn
70
Tấn công
6744
Tấn công nguy hiểm
5527
Sút ngoài cầu môn
136
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ammanford (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Airbus UK Broughton (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Ammanford (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Airbus UK Broughton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| The Airfield | Sân nhà | |
| 1000 | Sức chứa | 0 |
| Steve OShaughnessy | HLV | |
| Broughton | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.10 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.13 | 3.25 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.69 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.90 ↑ | 4.05 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.83 | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.86 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↓ | 3.65 ↑ | 3.85 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.90 ↑ | 4.05 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.45 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.23 | 3.34 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.57 | 3.48 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.60 | 0.92 | 2.75 | 0.77 | 0.80 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 49.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.72 | 4.14 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.89 ↑ | 30.80 ↑ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.40 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.38 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 96.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.30 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Airbus UK Broughton | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ammanford | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).