Kết quả bóng đá trận Airbus UK Broughton vs Holywell, 20:30 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 31/08/2026
Airbus UK Broughton
6 Kết thúc HT 3-1 2
Holywell
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: The Airfield Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Airbus UK Broughton Phút Holywell
Joe Palmer 1 - 0 15'
Joe Palmer 2 - 0 15'
23' 2 - 1 Florian Yonsian
23' 2 - 2 Florian Yonsian
3 - 2 26'
Josh Stevenson 4 - 2 29'
Josh Stevenson 5 - 2 29'
Mason Blackwell-Jones 6 - 2 39'
Mason Blackwell-Jones 7 - 2 39'
Mason Blackwell-Jones 8 - 2 39'
Mason Blackwell-Jones 9 - 2 40'
Mason Blackwell-Jones 10 - 2 40'
Kaiden Cooke 45+2'
HT 3-1
48' Thomas Bibby
51' ▲ Sam Rickett ▼ Taner Dogan
63' 10 - 3 Florian Yonsian
11 - 3 63'
George Peers 12 - 3 64'
Kaiden Cooke 13 - 3 66'
Nathan Williams 68'
Kaiden Cooke 14 - 3 72'
73' ▲ Fabrizio Murtas ▼ Mark Winslade
73' ▲ Owen Davies ▼ Jack Sconce
▲ Ollie Lancely ▼ Jake Roberts74'
▲ Sean Moscrop ▼ Joe Palmer74'
79' Sam Rickett
79' Sam Baker
82' ▲ Jamie Reed ▼ Florian Yonsian
82' ▲ Casey Bedford ▼ Harvey Morris
▲ Oliver Calland ▼ Jordan Evans82'
▲ James Hughes ▼ Kaiden Cooke82'
FT 6-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 70
Hòa 01 03
Bại 12 37
Ghi bàn 106 2213
Mất bàn 612 1332
Điểm 61 213

Chủ = Airbus UK Broughton · Khách = Holywell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Airbus UK Broughton (9)Hiệp 1 / Cả trậnHolywell (9)
4 (44%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
3 (33%)Bại/Bại4 (44%)

Bảng xếp hạng

Airbus UK Broughton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng630311999
Sân nhà32018466
Sân khách310235310
6 gần630377--

Holywell

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6006926016
Sân nhà3003511016
Sân khách3003415016
6 gần6015821--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Airbus UK Broughton 7 (58%)Hòa 2 (17%)Holywell 3 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC03/04/26Holywell0-3 (0-1)Airbus UK Broughton---T
WAL FAWC04/10/25Airbus UK Broughton0-0 (0-0)Holywell2-2--H
WAL FAWC25/01/25Holywell2-1 (0-1)Airbus UK Broughton7-2--B
WAL FAWC26/10/24Airbus UK Broughton8-3 (4-1)Holywell2-5--T
WAL FAWC16/12/23Holywell1-2 (1-2)Airbus UK Broughton---T
WAL FAWC04/11/23Airbus UK Broughton1-1 (0-1)Holywell---H
WAL FAWC18/04/22Holywell3-2 (1-1)Airbus UK Broughton---B
WAL FAWC09/10/21Airbus UK Broughton6-1 (1-1)Holywell---T
WAL CA23/03/19Airbus UK Broughton4-0 (2-0)Holywell---T
WAL CA24/11/18Holywell0-3 (0-0)Airbus UK Broughton---T
WAL CA25/11/17Holywell1-4 (0-0)Airbus UK Broughton---T
WAL CA25/11/17Airbus UK Broughton1-4 (0-0)Holywell---B

Thành tích gần đây — Airbus UK Broughton

BBTBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR29/08/26Barry Town United4-2 (1-0)Airbus UK Broughton5-4-0.752.75B
Welsh PR22/08/26Colwyn Bay1-0 (1-0)Airbus UK Broughton6-3-12.75B
Welsh PR15/08/26Airbus UK Broughton2-0 (1-0)Ammanford5-5+0.52.75T
Welsh PR08/08/26Airbus UK Broughton0-2 (0-1)UWIC Inter Cardiff3-1-0.252.5B
Welsh PR01/08/26Haverfordwest County0-1 (0-0)Airbus UK Broughton3-2-12.75T
INT CF18/07/26Denbigh Town0-2 (0-1)Airbus UK Broughton4-7--T
INT CF01/07/26Mold Alexandra3-4 (2-2)Airbus UK Broughton3-6+1.753.5T
WAL FAWC18/04/26Airbus UK Broughton3-1 (1-0)Llandudno1-8--T
WAL FAWC03/04/26Holywell0-3 (0-1)Airbus UK Broughton---T
WAL FAWC28/03/26Airbus UK Broughton3-0 (0-0)Guilsfield5-2--T
WAL FAWC21/03/26Denbigh Town3-2 (2-0)Airbus UK Broughton10-8--B
WAL FAWC14/03/26Airbus UK Broughton8-0 (3-0)Mold Alexandra4-2--T
WAL FAWC11/03/26Brickfield Rangers0-5 (0-2)Airbus UK Broughton3-8--T
WAL FAWC07/03/26Caersws1-2 (1-1)Airbus UK Broughton5-5--T
WAL FAWC28/02/26Airbus UK Broughton3-0 (1-0)Buckley Town4-2--T
WAL FAWC26/02/26Ruthin Town FC0-4 (0-2)Airbus UK Broughton3-6--T
WAL FAWC14/02/26Rhyl FC1-3 (0-0)Airbus UK Broughton4-2--T
WAL FAWC31/01/26Airbus UK Broughton4-0 (2-0)Penrhyncoch8-6+2.253.75T
WAL FAWC24/01/26Airbus UK Broughton2-1 (0-1)Gresford9-4+2.53.75T
WAL FAWC10/01/26Holyhead0-2 (0-1)Airbus UK Broughton1-8--T

Thành tích gần đây — Holywell

BBBBBHHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR29/08/26Holywell3-5 (1-3)Caernarfon--1.53.25B
Welsh PR22/08/26Holywell1-3 (1-1)Barry Town United2-7-1.253B
Welsh PR15/08/26Llandudno3-1 (1-1)Holywell12-2-1.53.25B
Welsh PR08/08/26Holywell1-3 (1-3)Connahs Quay Nomads FC3-5-1.253B
Welsh PR01/08/26UWIC Inter Cardiff6-1 (3-0)Holywell6-2-0.753B
INT CF11/07/26Holywell1-1 (0-1)Mold Alexandra2-3+0.753.25H
INT CF24/06/26Holywell2-2 (1-1)Holyhead---H
WAL FAWC18/04/26Brickfield Rangers2-0 (0-0)Holywell4-7--B
WAL FAWC09/04/26Holywell6-0 (5-0)Newtown AFC2-5+1.253.5T
WAL FAWC03/04/26Holywell0-3 (0-1)Airbus UK Broughton---B
WAL FAWC28/03/26Penrhyncoch0-1 (0-1)Holywell4-5--T
WAL FAWC21/03/26Guilsfield4-4 (3-2)Holywell8-6--H
WAL FAWC14/03/26Holywell3-1 (3-0)Caersws5-8--T
WAL FAWC07/03/26Llandudno2-1 (1-0)Holywell7-5--B
WAL FAWC28/02/26Holywell5-1 (4-0)Denbigh Town8-2--T
WAL FAWC21/02/26Buckley Town1-2 (1-0)Holywell1-8--T
WAL FAWC31/01/26Gresford3-2 (1-0)Holywell3-7+1.53.5B
WAL FAWC24/01/26Holywell2-0 (0-0)Mold Alexandra7-4--T
WAL FAWC10/01/26Ruthin Town FC3-3 (3-2)Holywell0-3--H
WAL FAWC01/01/26Holywell4-1 (1-1)Holyhead7-0+1.753.25T

Đội hình

Airbus UK BroughtonHolywell
1Louis Fallon1Louie Fallon5CJoe Palmer2Tyler McManus4Josh Stevenson12Berti Brandon Diau23Nathan Williams5Joe Palmer11George Peers7Mason Blackwell-Jones8Jordan Evans10Kaiden Cooke17Jake Roberts1Alex Swindell4Alec Mudimu7CThomas Bibby28Harvey Morris28Harvey Morris8Taner Dogan16Dominic McGiveron18Caio Hughes19Jack Sconce34Ryan Edwards10Mark Winslade27Florian Yonsian

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
0
2
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
3
10
Tấn công nguy hiểm
2
5
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
16%
84%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B3
T3 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Holywell (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Airbus UK Broughton (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU

Holywell (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
14
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Airbus UK BroughtonHolywell

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
33
B/B
Airbus UK BroughtonHolywell

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

125
Thắng 2+
42
Thắng 1
04
Hòa
22
Thua 1
27
Thua 2+
Airbus UK BroughtonHolywell

Thông tin đội bóng

Airbus UK Broughton Thông tin Holywell
1946 Thành lập
The Airfield Sân nhà Halkyn Road
1000 Sức chứa 0
Steve OShaughnessy HLV
Broughton Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.554.404.300.903.250.860.981.000.79
Live1.40 ↓5.00 ↑6.00 ↑0.87 ↓3.250.97 ↑0.84 ↓1.250.99 ↑
VcbetSớm1.533.603.750.693.250.640.691.750.64
Live1.33 ↓3.90 ↑5.25 ↑0.67 ↓3.000.67 ↑0.68 ↓1.250.65 ↑
Mansion88Sớm1.594.004.150.893.250.870.951.000.81
Live1.42 ↓4.25 ↑5.40 ↑1.01 ↑3.250.81 ↓0.99 ↑1.250.85 ↑
InterwettenSớm1.574.204.701.053.500.650.550.501.20
Live1.38 ↓4.90 ↑6.25 ↑1.30 ↑3.500.50 ↓0.75 ↑1.500.90 ↓
10BETSớm1.544.004.500.873.250.77---
Live1.29 ↓5.60 ↑6.80 ↑0.81 ↓3.750.86 ↑---
12betSớm1.594.004.150.893.250.870.951.000.81
Live1.29 ↓5.50 ↑6.20 ↑0.69 ↓3.501.14 ↑0.58 ↓1.251.35 ↑
CrownSớm1.544.004.000.903.250.800.951.000.75
Live1.37 ↓4.75 ↑5.50 ↑0.87 ↓3.250.95 ↑0.87 ↓1.250.97 ↑
SbobetSớm1.563.844.120.963.250.841.041.000.78
Live1.41 ↓4.26 ↑5.50 ↑0.82 ↓3.001.00 ↑0.99 ↓1.250.85 ↑
WewbetSớm1.554.284.530.853.250.910.901.000.88
Live1.45 ↓4.65 ↑5.20 ↑0.89 ↑3.250.910.81 ↓1.251.01 ↑
LadbrokesSớm1.534.204.400.362.501.87---
Live1.30 ↓4.80 ↑6.00 ↑0.362.501.75 ↓---
18BetSớm1.554.404.500.853.500.850.911.000.80
Live1.43 ↓5.00 ↑5.50 ↑0.853.250.90 ↑0.82 ↓1.250.92 ↑
PinnacleSớm1.464.595.700.923.250.880.961.250.86
Live1.42 ↓4.82 ↑6.40 ↑0.94 ↑3.250.880.93 ↓1.250.90 ↑
BwinSớm1.554.204.331.003.500.71---
Live1.30 ↓4.75 ↑6.25 ↑0.88 ↓3.500.72 ↑---
1xBetSớm1.574.104.641.003.500.730.240.002.50
Live1.45 ↓5.02 ↑5.52 ↑0.88 ↓3.250.93 ↑0.85 ↑1.250.95 ↓
SNAISớm1.504.255.50------
Live1.33 ↓4.75 ↑8.00 ↑------
Bet 365Sớm1.534.204.500.953.250.850.901.000.90
Live1.40 ↓5.00 ↑6.00 ↑0.85 ↓3.250.95 ↑0.83 ↓1.250.98 ↑
William HillSớm1.574.404.501.103.500.670.991.000.74
Live1.40 ↓4.80 ↑5.80 ↑1.25 ↑3.500.57 ↓0.85 ↓1.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.