Kết quả bóng đá trận Airbus UK Broughton vs UWIC Inter Cardiff, 01:45 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 08/08/2026
Airbus UK Broughton
0 Kết thúc HT 0-1 2
UWIC Inter Cardiff
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Địa điểm: The Airfield Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Diễn biến trận đấu

Airbus UK Broughton Phút UWIC Inter Cardiff
23' 0 - 1 Ryan Reynolds
HT 0-1
57'
62' ▲ Bailey Gaughan ▼ Ryan Reynolds
76' Toby Raison
81' ▲ Aaron Wildig ▼ Harri John
Keighan Jones 83'
▲ Jake Roberts ▼ George Peers84'
▲ Ollie Lancely ▼ Sean Moscrop84'
▲ James Hughes ▼ Mason Blackwell-Jones88'
89' 0 - 2 Jasper Payne
90' ▲ Tom English ▼ Sam Jones
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 01 03
Bại 10 32
Ghi bàn 1010 2222
Mất bàn 62 1311
Điểm 67 2118

Chủ = Airbus UK Broughton · Khách = UWIC Inter Cardiff

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Airbus UK Broughton (9)Hiệp 1 / Cả trậnUWIC Inter Cardiff (12)
4 (44%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (22%)Hòa/Thắng2 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (33%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Airbus UK Broughton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng630311999
Sân nhà32018466
Sân khách310235310
6 gần6600164--

UWIC Inter Cardiff

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng102441015383
Sân nhà51225854
Sân khách51225754
6 gần6420174--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Airbus UK Broughton 2 (25%)Hòa 2 (25%)UWIC Inter Cardiff 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR22/01/23UWIC Inter Cardiff3-1 (1-0)Airbus UK Broughton6-1--B
Welsh PR07/01/23Airbus UK Broughton0-2 (0-0)UWIC Inter Cardiff1-6-23.25B
Welsh PR22/02/20UWIC Inter Cardiff1-1 (0-1)Airbus UK Broughton5-2-13.25H
Welsh PR05/10/19Airbus UK Broughton1-1 (0-1)UWIC Inter Cardiff3-5-0.252.75H
Welsh PR26/08/19UWIC Inter Cardiff1-0 (1-0)Airbus UK Broughton5-2-0.753B
Welsh PR13/11/16UWIC Inter Cardiff2-0 (1-0)Airbus UK Broughton1-4-0.52.5B
Welsh PR14/08/16Airbus UK Broughton1-0 (1-0)UWIC Inter Cardiff13-8+13T
WALC07/02/15UWIC Inter Cardiff1-4 (0-0)Airbus UK Broughton---T

Thành tích gần đây — Airbus UK Broughton

TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR01/08/26Haverfordwest County0-1 (0-0)Airbus UK Broughton3-2-12.75T
INT CF18/07/26Denbigh Town0-2 (0-1)Airbus UK Broughton4-7--T
INT CF01/07/26Mold Alexandra3-4 (2-2)Airbus UK Broughton3-6+1.753.5T
WAL FAWC18/04/26Airbus UK Broughton3-1 (1-0)Llandudno1-8--T
WAL FAWC03/04/26Holywell0-3 (0-1)Airbus UK Broughton---T
WAL FAWC28/03/26Airbus UK Broughton3-0 (0-0)Guilsfield5-2--T
WAL FAWC21/03/26Denbigh Town3-2 (2-0)Airbus UK Broughton10-8--B
WAL FAWC14/03/26Airbus UK Broughton8-0 (3-0)Mold Alexandra4-2--T
WAL FAWC11/03/26Brickfield Rangers0-5 (0-2)Airbus UK Broughton3-8--T
WAL FAWC07/03/26Caersws1-2 (1-1)Airbus UK Broughton5-5--T
WAL FAWC28/02/26Airbus UK Broughton3-0 (1-0)Buckley Town4-2--T
WAL FAWC26/02/26Ruthin Town FC0-4 (0-2)Airbus UK Broughton3-6--T
WAL FAWC14/02/26Rhyl FC1-3 (0-0)Airbus UK Broughton4-2--T
WAL FAWC31/01/26Airbus UK Broughton4-0 (2-0)Penrhyncoch8-6+2.253.75T
WAL FAWC24/01/26Airbus UK Broughton2-1 (0-1)Gresford9-4+2.53.75T
WAL FAWC10/01/26Holyhead0-2 (0-1)Airbus UK Broughton1-8--T
WAL FAWC01/01/26Airbus UK Broughton3-1 (1-0)Flint Mountain15-4+2.54T
WAL FAWC26/12/25Newtown AFC0-3 (0-2)Airbus UK Broughton0-4+0.253.25T
WAL FAWC29/11/25Mold Alexandra1-1 (1-0)Airbus UK Broughton3-10--H
WALC22/11/25Flint Town1-0 (0-0)Airbus UK Broughton---B

Thành tích gần đây — UWIC Inter Cardiff

THHTTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR01/08/26UWIC Inter Cardiff6-1 (3-0)Holywell6-2+0.753T
INT CF25/07/26Ebbsfleet United1-1 (1-0)UWIC Inter Cardiff5-0-0.53.25H
INT CF18/07/26UWIC Inter Cardiff0-0 (0-0)Buckley Town10-4-0.252.75H
INT CF08/07/26Carmarthen1-3 (1-1)UWIC Inter Cardiff1-6+0.753T
INT CF04/07/26UWIC Inter Cardiff2-1 (0-0)Afan Lido3-2--T
INT CF27/06/26UWIC Inter Cardiff5-0 (4-0)Pontardawe Town5-2--T
Welsh PR18/04/26UWIC Inter Cardiff2-2 (0-1)Flint Town5-902.75H
Welsh PR03/04/26Briton Ferry Athletic3-1 (3-0)UWIC Inter Cardiff9-402.75B
Welsh PR28/03/26UWIC Inter Cardiff2-1 (0-1)Bala Town F.C.7-4+0.52.25T
Welsh PR21/03/26Llanelli1-2 (0-1)UWIC Inter Cardiff0-4+1.252.75T
Welsh PR17/03/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Briton Ferry Athletic8-1+0.252.75B
Welsh PR14/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)UWIC Inter Cardiff7-2-0.252.25B
Welsh PR21/02/26Flint Town1-1 (0-0)UWIC Inter Cardiff8-302.75H
Welsh PR14/02/26UWIC Inter Cardiff1-1 (0-1)Llanelli10-3+23.25H
Welsh PR07/02/26Bala Town F.C.1-1 (1-0)UWIC Inter Cardiff2-1+0.52.25H
Welsh PR24/01/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Haverfordwest County7-3+0.252.5B
Welsh PR14/01/26Penybont FC1-1 (0-1)UWIC Inter Cardiff4-4-0.52.25H
Welsh PR31/12/25UWIC Inter Cardiff0-0 (0-0)Haverfordwest County3-302.25H
Welsh PR26/12/25Barry Town United1-0 (1-0)UWIC Inter Cardiff5-3-0.52.75B
Welsh PR17/12/25UWIC Inter Cardiff2-2 (1-0)Briton Ferry Athletic3-8+0.752.5H

Đội hình

Airbus UK BroughtonUWIC Inter Cardiff
1Louis Fallon1Louie Fallon5Joe Palmer6Sam Rickett2Tyler McManus4Josh Stevenson6Sam Rickett23Nathan Williams5Joe Palmer7Mason Blackwell-Jones10Kaiden Cooke22Sean Moscrop8Jordan Evans11George Peers1Arron Luke Davies1Arron Davies4Jack Veale5James Clarke14Spencer Dymond-Hall33Toby Raison8CChris Craven20Harri John6Ryan Reynolds10Sam Jones11Lifumpa Mwandwe9Jasper Payne

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
102
101
Tấn công nguy hiểm
64
66
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Airbus UK Broughton (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

UWIC Inter Cardiff (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Airbus UK BroughtonUWIC Inter Cardiff

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Airbus UK BroughtonUWIC Inter Cardiff

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

133
Thắng 2+
43
Thắng 1
19
Hòa
22
Thua 1
03
Thua 2+
Airbus UK BroughtonUWIC Inter Cardiff

Airbus UK Broughton

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Jordan Evans
Tiền vệ trái
7.51/141/511
10Kaiden Cooke
Tiền đạo
7.33/312/140
5Joe Palmer
Tiền vệ trung tâm
7.21/050/585
23Nathan Williams
Hậu vệ
72/153/672
2Tyler McManus
Tiền vệ
6.90/050/662
6Sam Rickett
Tiền vệ
6.80/059/650
4Josh Stevenson
Hậu vệ
6.70/050/602
22Sean Moscrop
Tiền vệ
6.71/038/392
7Mason Blackwell-Jones
Tiền vệ
6.41/022/251
11George Peers
Tiền vệ trung tâm
6.33/013/190
1Louie Fallon
Thủ môn
6.10/022/260
17Jake Roberts (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/30
19Ollie Lancely (dự bị)
Trung phong
6.40/01/10
14James Hughes (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

UWIC Inter Cardiff

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Arron Davies
Thủ môn
8.20/015/231
11Lifumpa Mwandwe
Tiền đạo cánh trái
83/113/201
6Ryan Reynolds
Tiền vệ trung tâm
812/111/162
5James Clarke
Trung vệ
7.50/034/392
9Jasper Payne
Trung phong
7.312/112/130
4Jack Veale
Tiền vệ trung tâm
7.11/024/330
14Spencer Dymond-Hall
Hậu vệ trái
7.11/038/453🟨
8Chris Craven
Trung vệ
70/027/384
10Sam Jones
Tiền vệ
6.91/011/173🟨
33Toby Raison
Hậu vệ
6.90/044/532🟨
20Harri John
Tiền vệ trung tâm
6.60/017/201
24Aaron Wildig (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.110/06/90
12Bailey Gaughan (dự bị)
Tiền vệ
6.20/08/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Airbus UK Broughton Thông tin UWIC Inter Cardiff
1946 Thành lập
The Airfield Sân nhà Cyncoed Campus
1000 Sức chứa 0
Steve OShaughnessy HLV Ryan Jenkins
Broughton Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.102.200.832.500.930.84-0.250.93
Live126.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓5.70 ↑2.500.02 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.603.102.050.632.500.710.710.000.63
Live31.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓2.05 ↑2.500.13 ↓0.55 ↓0.000.80 ↑
Mansion88Sớm2.853.252.150.852.500.910.87-0.250.89
Live60.00 ↑5.80 ↑1.07 ↓3.84 ↑2.500.12 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm3.003.152.300.802.500.850.55-0.501.20
Live70.00 ↑6.00 ↑1.10 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓0.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm2.903.102.240.792.500.85---
Live75.40 ↑5.95 ↑1.10 ↓3.00 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm2.853.252.150.852.500.910.87-0.250.89
Live2.52 ↓3.30 ↑2.36 ↑0.78 ↓2.501.02 ↑0.68 ↓-0.251.16 ↑
CrownSớm2.693.452.190.802.500.960.79-0.250.97
Live26.00 ↑7.30 ↑1.06 ↓4.76 ↑2.500.03 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.793.132.160.802.501.000.85-0.250.97
Live60.00 ↑5.80 ↑1.07 ↓3.44 ↑2.500.15 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm2.743.302.330.832.500.930.77-0.251.01
Live37.00 ↑6.80 ↑1.07 ↓2.50 ↑1.500.20 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.873.002.250.802.500.91---
Live2.45 ↓3.10 ↑2.37 ↑0.75 ↓2.500.85 ↓---
18BetSớm2.953.152.250.822.500.880.76-0.250.95
Live314.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.003.202.210.872.500.880.85-0.250.93
Live30.70 ↑5.33 ↑1.20 ↓3.18 ↑1.500.23 ↓0.850.000.96 ↑
BwinSớm2.873.002.250.802.500.88---
Live176.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm2.993.022.300.802.500.900.73-0.250.95
Live96.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.11 ↑2.500.13 ↓0.76 ↑0.001.06 ↑
SNAISớm2.803.402.25------
Live2.803.50 ↑2.25------
Bet 365Sớm2.883.002.350.832.500.980.75-0.251.05
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑2.500.10 ↓0.750.001.05
William HillSớm3.003.002.300.912.500.830.74-0.250.96
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑2.500.17 ↓0.50 ↓-0.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.