Kết quả bóng đá trận Airdrie United vs East Fife, 21:00 ngày 29/08/2026

Hạng One Scotland · 21:00 ngày 29/08/2026
Airdrie United
0 Kết thúc HT 0-0 0
East Fife
🟨 5 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Airdrie United Phút East Fife
Dylan MacDonald 11'
Gavin Gallagher 20'
27' Cameron Ross
HT 0-0
Declan Gallagher 53'
65' Mamadou Bah
76' Brian Easton
Adedapo Mebude 84'
Cole McKinnon 85'
86' Andy Munro
86' Kieran Millar
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 22
Hòa 12 36
Bại 21 52
Ghi bàn 24 1013
Mất bàn 57 1713
Điểm 12 912

Chủ = Airdrie United · Khách = East Fife

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Airdrie United (15)Hiệp 1 / Cả trậnEast Fife (21)
2 (13%)Thắng/Thắng4 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
4 (27%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (14%)
4 (27%)Hòa/Hòa5 (24%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (20%)Bại/Bại4 (19%)

Bảng xếp hạng

Airdrie United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng50322839
Sân nhà30212429
Sân khách20110416
6 gần6123612--

East Fife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51313266
Sân nhà21102047
Sân khách30211225
6 gần613279--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Airdrie United 10 (50%)Hòa 4 (20%)East Fife 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L102/04/22East Fife0-2 (0-1)Airdrie United3-7+0.52.5T
SCO L108/01/22Airdrie United3-0 (3-0)East Fife8-1+0.752.75T
SCO L113/11/21East Fife0-1 (0-1)Airdrie United1-8+0.53T
SCO L118/09/21Airdrie United3-0 (1-0)East Fife6-4+0.752.75T
SCO L121/04/21Airdrie United2-0 (0-0)East Fife8-6+0.252.5T
SCO L105/12/20East Fife2-0 (1-0)Airdrie United2-5+0.252.5B
SCO L107/03/20Airdrie United1-0 (1-0)East Fife2-8+0.252.75T
SCO L111/01/20East Fife2-2 (1-2)Airdrie United6-502.75H
SCO L130/11/19Airdrie United4-0 (3-0)East Fife5-2+0.252.75T
SCO L124/08/19East Fife4-1 (2-0)Airdrie United6-803B
SCO L106/04/19Airdrie United0-0 (0-0)East Fife3-8+0.252.75H
SCO L105/01/19East Fife1-2 (1-2)Airdrie United5-5-0.252.75T
SCO L117/11/18Airdrie United4-2 (1-2)East Fife3-602.5T
SCO L115/09/18East Fife2-1 (0-0)Airdrie United10-6+0.252.75B
SCO L110/03/18East Fife2-1 (1-1)Airdrie United4-7-0.252.75B
SCO L106/01/18Airdrie United0-0 (0-0)East Fife12-3+0.252.75H
SCO L125/11/17East Fife6-1 (3-1)Airdrie United6-6-0.53B
SCO L116/09/17Airdrie United0-1 (0-1)East Fife2-8+0.52.75B
SCO L129/04/17East Fife0-4 (0-1)Airdrie United2-3-0.52.5T
SCO L114/01/17Airdrie United2-2 (1-1)East Fife9-6+0.252.75H

Thành tích gần đây — Airdrie United

BBBTHHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC26/08/26Airdrie United1-3 (1-0)Stirling Albion5-7+0.752.75B
SCO L122/08/26Airdrie United1-3 (0-2)Ross County4-7-0.752.5B
SCO L115/08/26Hamilton Academical4-0 (1-0)Airdrie United7-8-0.52.5B
SCO BC12/08/26Dumbarton1-3 (0-1)Airdrie United6-6+0.753T
SCO L108/08/26Airdrie United1-1 (0-0)East Kilbride3-7-0.52.75H
SCO L101/08/26Cove Rangers0-0 (0-0)Airdrie United4-502.5H
SCO LC25/07/26Airdrie United0-3 (0-1)Ross County3-6-0.753B
SCO LC18/07/26Airdrie United3-0 (1-0)Annan Athletic4-4+1.252.75T
SCO LC15/07/26Clyde1-0 (0-0)Airdrie United5-2+0.53B
SCO LC11/07/26Dundee FC4-2 (1-2)Airdrie United16-3-13.25B
INT CF08/07/26Airdrie United1-2 (1-0)Falkirk3-12-1.253B
INT CF04/07/26Ayr United2-1 (0-0)Airdrie United6-3-0.52.5B
INT CF27/06/26Airdrie United1-1 (1-1)Elgin City6-4+0.753H
SCO CH09/05/26Airdrie United1-2 (0-1)Alloa Athletic4-10+0.752.75B
SCO CH06/05/26Alloa Athletic1-0 (1-0)Airdrie United5-3+0.252.5B
SCO CH02/05/26Greenock Morton1-1 (0-0)Airdrie United4-4-0.252.5H
SCO CH25/04/26Airdrie United2-1 (0-1)Ayr United6-6+0.252.25T
SCO CH18/04/26Airdrie United2-2 (1-0)Partick Thistle7-6-0.52.5H
SCO CH15/04/26Airdrie United2-2 (1-0)Dunfermline Athletic5-5-0.252.25H
SCO CH11/04/26Saint Johnstone4-0 (3-0)Airdrie United6-4-1.253B

Thành tích gần đây — East Fife

BHBHTHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC26/08/26East Fife2-5 (1-2)Saint Mirren U216-2+1.53.5B
SCO L122/08/26East Fife0-0 (0-0)Hamilton Academical5-9-0.52.5H
SCO L115/08/26Peterhead2-1 (0-0)East Fife5-3-0.52.25B
SCO BC12/08/26East Fife2-2 (0-1)Spartans5-4+0.52.75H
SCO L108/08/26East Fife2-0 (0-0)Cove Rangers2-3+0.252.25T
SCO L101/08/26Alloa Athletic0-0 (0-0)East Fife12-3-0.52.5H
SCO LC25/07/26Saint Johnstone1-1 (0-0)East Fife9-1-23.5H
SCO LC22/07/26East Fife3-1 (0-1)Linlithgow Rose7-3+0.752.75T
SCO LC15/07/26East Fife2-0 (2-0)Greenock Morton1-5-0.252.75T
SCO LC11/07/26Inverness1-1 (0-1)East Fife7-2-1.53H
SCO L102/05/26Cove Rangers0-0 (0-0)East Fife2-2-0.252.75H
SCO L125/04/26East Fife1-1 (0-0)Inverness3-10-1.252.75H
SCO L118/04/26Alloa Athletic2-0 (1-0)East Fife1-3-0.752.75B
SCO L111/04/26East Fife2-1 (1-0)Peterhead4-502.75T
SCO L104/04/26Montrose1-0 (0-0)East Fife9-4-0.52.75B
SCO L128/03/26East Fife2-2 (0-1)Stenhousemuir4-10-0.52.25H
SCO L121/03/26Queen of South2-2 (2-1)East Fife5-4-0.752.5H
SCO L114/03/26Kelty Hearts1-1 (0-1)East Fife3-8-0.252.25H
SCO L107/03/26East Fife0-3 (0-1)Hamilton Academical5-202.5B
SCO L128/02/26East Fife0-2 (0-1)Alloa Athletic5-6-0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
6
3
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
67
77
Tấn công nguy hiểm
40
35
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%
77%
Phạm lỗi
14
15
Cứu thua
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Airdrie United (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
East Fife (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Airdrie United (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

East Fife (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Airdrie UnitedEast Fife

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
22
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Airdrie UnitedEast Fife

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
11
Thắng 1
610
Hòa
52
Thua 1
64
Thua 2+
Airdrie UnitedEast Fife

Thông tin đội bóng

Airdrie United Thông tin East Fife
2002 Thành lập 1903
Excelsior Stadium Sân nhà Bayview Stadium
10171 Sức chứa 1992
Rhys McCabe HLV Darren Young
Glasgow Khu vực LEVEN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.953.403.500.902.500.891.000.500.80
Live13.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑4.35 ↑0.500.15 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.813.453.600.832.500.910.820.500.92
Live1.87 ↑3.40 ↓3.45 ↓0.90 ↑2.500.90 ↓0.87 ↑0.500.93 ↑
InterwettenSớm1.973.453.400.832.500.83---
Live2.40 ↑2.35 ↓4.00 ↑1.15 ↑1.500.57 ↓---
10BETSớm1.923.153.100.702.500.69---
Live1.83 ↓3.30 ↑3.45 ↑0.81 ↑2.500.83 ↑---
12betSớm1.823.453.550.882.500.860.790.250.95
Live1.87 ↑3.40 ↓3.45 ↓0.90 ↑2.500.90 ↑0.87 ↑0.500.93 ↓
CrownSớm1.803.353.350.802.500.900.800.500.90
Live1.82 ↑3.30 ↓3.350.85 ↑2.500.85 ↓0.82 ↑0.500.88 ↓
SbobetSớm1.833.043.390.882.500.900.830.500.95
Live1.85 ↑3.11 ↑3.47 ↑0.90 ↑2.500.900.85 ↑0.500.95
WewbetSớm1.983.343.390.892.500.870.980.500.80
Live7.05 ↑1.15 ↓9.15 ↑2.77 ↑0.500.14 ↓0.54 ↓0.001.31 ↑
LadbrokesSớm1.953.303.250.832.500.85---
Live6.50 ↑1.13 ↓9.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.353.350.852.500.840.970.500.72
Live33.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.023.513.020.882.500.860.790.250.95
Live9.13 ↑1.12 ↓13.10 ↑2.73 ↑0.500.26 ↓0.56 ↓0.001.41 ↑
BwinSớm1.953.303.250.832.500.85---
Live5.25 ↑1.24 ↓8.25 ↑0.93 ↑0.500.73 ↓---
1xBetSớm1.983.453.390.852.500.850.450.001.43
Live7.12 ↑1.22 ↓9.15 ↑3.27 ↑0.500.22 ↓0.57 ↑0.001.42 ↓
Bet 365Sớm1.953.403.300.902.500.901.000.500.80
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑4.90 ↑0.500.13 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.853.603.600.832.500.85---
Live9.00 ↑1.14 ↓11.00 ↑4.00 ↑0.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Airdrie United+1/2001
East Fife-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).