Kết quả bóng đá trận Airtel Kitara FC vs Entebbe UPPC FC, 20:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 02/08/2026
Airtel Kitara FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Entebbe UPPC FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 9 |
| Điểm | 5 | 5 | 14 | 15 |
Chủ = Airtel Kitara FC · Khách = Entebbe UPPC FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Airtel Kitara FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Airtel Kitara FC 6 (86%)Hòa 0 (0%)Entebbe UPPC FC 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 24/02/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 18/12/25 | Entebbe UPPC FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 17/03/25 | Entebbe UPPC FC | 1-2 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 18/05/24 | Airtel Kitara FC | 3-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 16/02/24 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 29/09/23 | Entebbe UPPC FC | 1-2 (1-0) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Airtel Kitara FC
THHHBBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | T |
| 23/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-2 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 19/05/26 | BUL FC | 1-1 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Vipers | 1-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Express FC | 3-2 (3-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 03/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | T |
| 25/04/26 | Lugazi Municipal FC | 1-2 (0-1) | Airtel Kitara FC | +0.75 | 2 | T |
| 22/04/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | FC Calvary | +2.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | -0.5 | 2 | B |
| 11/04/26 | Vipers | 0-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Airtel Kitara FC | 3-0 (1-0) | Express FC | - | - | T |
| 18/03/26 | Airtel Kitara FC | 6-0 (3-0) | Bunyaruguru United FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (4-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
| 10/03/26 | Mbarara City | 0-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Defense forces | 1-1 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 03/03/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 24/02/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 19/02/26 | Airtel Kitara FC | 1-1 (1-0) | URA Kampala | - | - | H |
Thành tích gần đây — Entebbe UPPC FC
THHTTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Entebbe UPPC FC | 4-0 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 19/05/26 | Uganda Police FC | 1-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 07/05/26 | Entebbe UPPC FC | 2-0 (1-0) | Defense forces | - | - | T |
| 29/04/26 | Entebbe UPPC FC | 2-0 (2-0) | FC Calvary | - | - | T |
| 27/04/26 | Vipers | 3-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 21/04/26 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | Kampala City Council FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/04/26 | Buhimba United Saints FC | 1-2 (1-1) | Entebbe UPPC FC | +1 | 2 | T |
| 10/04/26 | Lugazi Municipal FC | 1-1 (1-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | B |
| 11/03/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 07/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | H |
| 03/03/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 24/02/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 17/02/26 | Entebbe UPPC FC | 1-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 14/02/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 31/01/26 | Kampala City Council FC | 0-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 27/01/26 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | Ma Lu | - | - | H |
| 21/01/26 | Defense forces | 0-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 13/01/26 | URA Kampala | 0-1 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B1T1 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Airtel Kitara FC (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Entebbe UPPC FC (21 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Airtel Kitara FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Entebbe UPPC FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Airtel Kitara FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.30 | 5.00 | 0.77 | 2.00 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.67 | 3.30 | 5.00 | 0.77 | 2.00 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.82 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.25 | 5.00 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.65 | 3.25 | 5.00 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.