Kết quả bóng đá trận Ajax (W) vs Brondby IF (W), 20:00 ngày 05/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 20:00 ngày 05/08/2026
Ajax (W)
Sắp đá --:--:--
Brondby IF (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 65
Hòa 03 25
Bại 20 20
Ghi bàn 42 1715
Mất bàn 62 117
Điểm 33 2020

Chủ = Ajax (W) · Khách = Brondby IF (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ajax (W) (31)Hiệp 1 / Cả trậnBrondby IF (W) (9)
10 (32%)Thắng/Thắng2 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (23%)Hòa/Thắng1 (11%)
6 (19%)Hòa/Hòa2 (22%)
1 (3%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
4 (13%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích gần đây — Ajax (W)

BBTTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Ajax (W)1-3 (0-2)Nurnberg (W)---B
Eredivisie CW30/05/26PSV Eindhoven (W)3-0 (1-0)Ajax (W)6-1-0.252.75B
Eredivisie CW25/05/26Ajax (W)3-0 (0-0)Feyenoord Rotterdam (W)3-2+0.752.75T
HOL WD123/05/26SC Heerenveen (W)1-3 (1-0)Ajax (W)1-8+1.753.25T
HOL WD109/05/26Ajax (W)3-1 (0-0)AZ Alkmaar (W)9-1+1.753.25T
HOL WD103/05/26Excelsior Barendrecht (W)0-2 (0-0)Ajax (W)0-12--T
HOL WD126/04/26Ajax (W)0-0 (0-0)Feyenoord Rotterdam (W)5-7+0.752.75H
HOL WD105/04/26PSV Eindhoven (W)1-1 (0-0)Ajax (W)3-0-0.52.5H
HOL WD129/03/26Ajax (W)1-0 (1-0)Zwolle (W)2-3+1.53T
HOL WD122/03/26NAC Breda (W)2-3 (1-0)Ajax (W)2-21--T
HOL WD115/03/26FC Utrecht (W)0-2 (0-0)Ajax (W)2-11+1.253T
HOL WD122/02/26Ajax (W)0-0 (0-0)FC Twente Enschede (W)3-6-0.253H
HOL WD101/02/26Ajax (W)1-2 (1-1)Hera United (W)7-1+3.754.25B
HOL WD125/01/26ADO Den Haag (W)0-3 (0-2)Ajax (W)4-5+23.25T
HOL WD117/01/26FC Twente Enschede (W)1-1 (0-0)Ajax (W)3-6-0.253H
HOL WD121/12/25Ajax (W)5-1 (3-0)NAC Breda (W)12-3+3.754.25T
Eredivisie CW13/12/25Ajax (W)1-2 (1-1)AZ Alkmaar (W)6-1+1.53.5B
HOL WD107/12/25Ajax (W)8-0 (6-0)FC Utrecht (W)6-3+1.253T
HOL WD123/11/25Zwolle (W)7-1 (3-0)Ajax (W)1-8+1.253B
UEFA W EL21/11/25Hammarby (W)3-1 (0-1)Ajax (W)8-2-0.253B

Thành tích gần đây — Brondby IF (W)

HHHHTHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD101/08/26Brondby IF (W)1-1 (0-1)Nordsjaelland (W)3-4--H
DEN WD125/07/26Midtjylland (W)1-1 (0-1)Brondby IF (W)4-11--H
INT CF21/07/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)Valerenga (W)10-6+0.253H
INT CF18/07/26Malmo (W)1-1 (0-0)Brondby IF (W)7-6--H
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--T
DEN WD130/05/26Nordsjaelland (W)2-2 (1-1)Brondby IF (W)5-5--H
DEN WD123/05/26Brondby IF (W)3-2 (1-1)Kolding BK (W)4-2+23T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--T
DEN WD103/05/26Brondby IF (W)2-0 (1-0)Fortuna Hjorring (W)7-2+0.752.5T
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4+0.52.5T
DEN WD105/04/26Brondby IF (W)1-0 (1-0)Nordsjaelland (W)2-4+0.252.5T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4-0.53B
DEN WD129/03/26Kolding BK (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)3-3+1.52.75T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7-0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD115/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Brondby IF (W)3-3--T
INT CF08/03/26Brondby IF (W)1-2 (0-1)Rosenborg BK (W)2-3+0.52.75B
INT CF01/03/26Brondby IF (W)2-1 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-1+13T
INT CF10/02/26AIK Solna (W)2-1 (2-1)Brondby IF (W)-+0.253.25B
INT CF07/02/26Stabaek (W)0-3 (0-0)Brondby IF (W)---T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ajax (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ajax (W)Brondby IF (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ajax (W)Brondby IF (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
26
Thắng 1
47
Hòa
22
Thua 1
41
Thua 2+
Ajax (W)Brondby IF (W)

Thông tin đội bóng

Ajax (W) Thông tin Brondby IF (W)
Thành lập 1964
Sân nhà Brøndby Stadion
0 Sức chứa 31748
HLV Bengt Saeternes
Khu vực Brondby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.863.253.000.833.000.790.860.500.84
Live1.70 ↓3.00 ↓3.90 ↑0.833.000.790.70 ↓0.501.00 ↑
InterwettenSớm1.953.753.251.203.500.55---
Live1.953.65 ↓3.250.55 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm1.923.703.200.793.000.88---
Live1.89 ↓3.703.25 ↑0.85 ↑3.000.82 ↓---
WewbetSớm1.943.613.291.003.000.800.940.500.88
Live1.943.613.291.003.000.800.940.500.88
LadbrokesSớm2.003.602.900.482.501.50---
Live1.91 ↓3.603.10 ↑0.53 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm2.053.702.750.733.000.830.730.250.83
Live1.89 ↓3.703.20 ↑0.78 ↑3.000.82 ↓0.87 ↑0.500.74 ↓
HK Jockey ClubSớm1.394.205.301.353.500.520.781.000.92
Live1.50 ↑3.95 ↓4.45 ↓1.33 ↓3.500.53 ↑0.74 ↓0.750.97 ↑
BwinSớm1.983.753.101.253.500.57---
Live1.95 ↓3.753.20 ↑0.53 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm2.123.902.870.482.501.460.850.250.85
Live1.91 ↓3.66 ↓3.28 ↑0.63 ↑2.751.03 ↓0.69 ↓0.251.01 ↑
Bet 365Sớm1.833.903.200.983.000.830.900.500.90
Live1.833.70 ↓3.25 ↑0.983.000.830.93 ↑0.500.88 ↓
William HillSớm1.833.703.250.572.501.20---
Live1.833.703.250.572.501.20---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.