Kết quả bóng đá trận Ajax (W) vs De Graafschap (W), 21:45 ngày 06/09/2026
Eredivisie Nữ (Hà Lan) · 21:45 ngày 06/09/2026
Ajax (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
De Graafschap (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Ajax (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 13 | 5 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = Ajax (W) · Khách = De Graafschap (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ajax (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Ajax (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
De Graafschap (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
12
Sút cầu môn
10
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
71%29%
Phạm lỗi
01
Việt vị
21
Quả ném biên
35
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ajax (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
De Graafschap (W) (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ajax (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.10 | 20.00 | 0.85 | 3.50 | 0.77 | 0.93 | 2.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 | 8.30 ↑ | 19.00 ↓ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 5.50 | 11.50 | 0.71 | 3.50 | 0.63 | 0.66 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↓ | 41.00 ↑ | 1.82 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 6.00 | 9.80 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.77 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 3.19 ↑ | 1.37 ↓ | 9.00 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.00 | 16.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 1.40 ↓ | 23.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 7.20 | 12.00 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 1.04 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↓ | 170.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 7.50 | 13.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 6.00 | 11.50 | 0.75 | 3.25 | 0.82 | 0.86 | 2.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 7.00 | 16.00 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 1.01 | 2.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 13.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.