Kết quả bóng đá trận Ajel de Rufisque vs Diambars, 23:30 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Senegal · 23:30 ngày 01/11/2026
Ajel de Rufisque 0 Kết thúc HT 0-0 0
Diambars
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 6 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 5 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Ajel de Rufisque · Khách = Diambars
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ajel de Rufisque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (40%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ajel de Rufisque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 9 | 6 | 27 | 19 | 54 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 13 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 14 | 12 | 25 | 2 |
Diambars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
22
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ajel de Rufisque (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Diambars (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ajel de Rufisque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.65 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.70 ↓ | 3.55 ↓ | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 2.50 | 0.28 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.65 | 3.50 | 0.90 | 1.75 | 0.71 | 0.80 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 2.99 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.67 | 0.70 | 1.50 | 1.02 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 8.26 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.60 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.