Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs CSKA Moscow, 22:00 ngày 28/08/2026
Ngoại hạng Nga · 22:00 ngày 28/08/2026
Akron Togliatti 2 Kết thúc HT 1-1 2
CSKA Moscow
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Akron Togliatti
CSKA Moscow
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pavel Shadykhanov
1'
🎯 Dứt điểm - Matvey Kislyak (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oblyakov (chân trái) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oblyakov (chân phải) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor Da Silva Marcelino (đánh đầu) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — bị cản phá
13'
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Emilio Gondou Zanelli 0-1, kiến tạo: Kirill Glebov
13'
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân phải) — vào lưới
20'
🔁 Thay người: vào Danila Kozlov, ra Matvey Kislyak
🎯 Dứt điểm - Dudu (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Yomar Rocha 1-1, kiến tạo: Gilson Benchimol Tavares
🎯 Dứt điểm - Yomar Rocha (chân phải) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Matheus Alves Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Matheus Alves Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Denis Popenkov
33'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oblyakov (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Popenkov (chân trái) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
51'
🎯 Dứt điểm - Daniil Krugovoy (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gilson Benchimol Tavares (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gilson Benchimol Tavares (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Henrique Carmo, ra Matija Popovic
⚽ BÀN THẮNG - Gilson Benchimol Tavares 2-1, kiến tạo: Stefan Loncar
🎯 Dứt điểm - Gilson Benchimol Tavares (chân phải) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Henrique Carmo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Arseny Dmitriev, ra Konstantin Maradishvili
🟨 Thẻ vàng - Kristijan Bistrovic
🟨 Thẻ vàng - Joao Escoval
73'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Emilio Gondou Zanelli
74'
🔁 Thay người: vào Dzhamalutdin Abdulkadyrov, ra Danila Kozlov
74'
🔁 Thay người: vào Tamerlan Musaev, ra Milan Gajic
74'
⛳ Phạt góc
77'
⚽ BÀN THẮNG - Henrique Carmo 2-2, kiến tạo: Matheus Alves Nascimento
77'
🎯 Dứt điểm - Henrique Carmo (chân trái) — vào lưới
79'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Henrique Carmo (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Daniil Krugovoy (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Khetag Khosonov, ra Kristijan Bistrovic
🔁 Thay người: vào Nikita Bazilevskiy, ra Dudu
88'
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nikita Bazilevskiy (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Paulo Vitor
🟨 Thẻ vàng - Arseny Dmitriev
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tamerlan Musaev (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor Da Silva Marcelino (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Akron Togliatti | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Luciano Emilio Gondou Zanelli(Assists:Kirill Glebov) (Kiến tạo: Kirill Glebov) | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Gondou L. (Kiến tạo: Kirill Glebov) | |
| 20' ⇄ | ▲ Danila Kozlov ▼ Matvey Kislyak | |
| 20' ⇄ | ▲ Danila Kozlov ▼ | |
| Yomar Rocha(Assists:Gilson Benchimol Tavares) (Kiến tạo: Gilson Benchimol Tavares) 1 - 2 ⚽ | 23' | |
| Yomar Rocha (Kiến tạo: Gilson Benchimol Tavares) 2 - 2 ⚽ | 23' | |
| Denis Popenkov | 32' | |
| Popenkov D. | 32' | |
| HT 1-1 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Henrique Carmo ▼ Matija Popovic | |
| Gilson Benchimol Tavares(Assists:Stefan Loncar) (Kiến tạo: Stefan Loncar) 3 - 2 ⚽ | 66' | |
| ▲ Arseny Dmitriev ▼ Konstantin Maradishvili | 71' ⇄ | |
| Kristijan Bistrovic | 73' | |
| Joao Escoval | 73' | |
| 73' | Luciano Emilio Gondou Zanelli | |
| 74' ⇄ | ▲ Dzhamalutdin Abdulkadyrov ▼ Danila Kozlov | |
| 74' ⇄ | ▲ Tamerlan Musaev ▼ Milan Gajic | |
| 77' | ⚽ 3 - 3 Henrique Carmo(Assists:Matheus Alves Nascimento) (Kiến tạo: Matheus Alves Nascimento) | |
| ▲ Khetag Khosonov ▼ Kristijan Bistrovic | 82' ⇄ | |
| ▲ Nikita Bazilevskiy ▼ Dudu | 86' ⇄ | |
| Paulo Vitor | 90+2' | |
| Arseny Dmitriev | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 21 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = Akron Togliatti · Khách = CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Akron Togliatti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Akron Togliatti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 12 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | - | - |
CSKA Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Akron Togliatti 1 (14%)Hòa 1 (14%)CSKA Moscow 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | Akron Togliatti | -1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/10/25 | CSKA Moscow | 3-2 (1-0) | Akron Togliatti | -1.25 | 3 | B |
| 24/08/25 | CSKA Moscow | 3-1 (2-1) | Akron Togliatti | -1 | 2.75 | B |
| 12/08/25 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/03/25 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/08/24 | CSKA Moscow | 4-0 (0-0) | Akron Togliatti | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Akron Togliatti
BTHHBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Akron Togliatti | 0-3 (0-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.75 | B |
| 18/08/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | Akron Togliatti | -1 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Rodina Moscow | 3-3 (2-0) | Akron Togliatti | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Akron Togliatti | -1.25 | 3 | H |
| 04/08/26 | Akron Togliatti | 0-4 (0-2) | Rostov FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Akron Togliatti | 1-2 (1-2) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Akron Togliatti | 0-5 (0-3) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 06/07/26 | Rotor Volgograd | 1-3 (1-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 23/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rotor Volgograd | 0-2 (0-1) | Akron Togliatti | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow
TBTHHHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CSKA Moscow | 3-2 (1-1) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/08/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | Akron Togliatti | +1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Fakel | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | CSKA Moscow | 0-0 (0-0) | Rostov FK | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov | +1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | CSKA Moscow | 2-1 (2-1) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | B |
| 04/07/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 30/06/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-0) | Shinnik Yaroslavl | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Akron Togliatti
CSKA Moscow
88Vitaly Gudiev2Yomar Rocha3Paulo Vitor13Vyacheslav Bardybakhin26Joao Escoval89Denis Popenkov8Kristijan Bistrovic11Dudu15CStefan Loncar22Konstantin Maradishvili7Gilson Benchimol Tavares49Vladislav Torop3Daniil Krugovoy4Joao Victor Da Silva Marcelino22Milan Gajic79Kirill Danilov10CIvan Oblyakov31Matvey Kislyak7Matheus Alves Nascimento17Kirill Glebov20Matija Popovic32Luciano Emilio Gondou Zanelli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Yomar Rocha⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23'7.3
- 3Paulo Vitor🟨 Thẻ vàng 90+2'6.7
- 7Gilson Benchimol Tavares⚽ Ghi bàn 66' · 🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 23'8.4
- 8Kristijan Bistrovic🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 82'6.4
- 11Dudu▼ Rời sân 86'6.4
- 13Vyacheslav Bardybakhin6.6
- 15Stefan Loncar C🎯 Kiến tạo 66'7.1
- 22Konstantin Maradishvili▼ Rời sân 71'6.4
- 26Joao Escoval🟨 Thẻ vàng 73'7.1
- 88Vitaly Gudiev6.2
- 89Denis Popenkov🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'5.5
Khách · 4231
- 3Daniil Krugovoy7
- 4Joao Victor Da Silva Marcelino7.2
- 7Matheus Alves Nascimento🎯 Kiến tạo 77'6.2
- 10Ivan Oblyakov C6.4
- 17Kirill Glebov🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13'7.2
- 20Matija Popovic▼ Rời sân 59'6.5
- 22Milan Gajic▼ Rời sân 74'5.9
- 31Matvey Kislyak▼ Rời sân 20'6.7
- 32Luciano Emilio Gondou Zanelli⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · 🟨 Thẻ vàng 73'7.2
- 49Vladislav Torop6.4
- 79Kirill Danilov6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
51
Sút bóng
720
Sút cầu môn
37
Tấn công
95101
Tấn công nguy hiểm
4450
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
923
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
336449
TL chuyền bóng thành công
74%82%
Phạm lỗi
239
Việt vị
61
Cứu thua
51
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.691.49
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Akron Togliatti (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
CSKA Moscow (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Akron Togliatti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Gilson Benchimol Tavares Trung phong | 8.4 | 1 | 1 | 3/2 | 7/9 | 2 | |
| 2Yomar Rocha Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 20/24 | 1 | ||
| 15Stefan Loncar Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 22/32 | 4 | ||
| 26Joao Escoval Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 33/40 | 2 | 🟨 | ||
| 3Paulo Vitor Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 31/42 | 8 | 🟨 | ||
| 13Vyacheslav Bardybakhin Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 39/45 | 3 | |||
| 8Kristijan Bistrovic Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 23/31 | 3 | 🟨 | ||
| 22Konstantin Maradishvili Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 11Dudu Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 14/18 | 3 | |||
| 88Vitaly Gudiev Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 8/25 | 0 | |||
| 89Denis Popenkov Hậu vệ trái | 5.5 | 1/0 | 29/36 | 1 | 🟨 | ||
| 80Khetag Khosonov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 81Nikita Bazilevskiy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 69Arseny Dmitriev (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 |
CSKA Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Joao Victor Da Silva Marcelino Trung vệ | 7.2 | 2/2 | 70/79 | 3 | |||
| 32Luciano Emilio Gondou Zanelli Trung phong | 7.2 | 1 | 2/2 | 12/15 | 1 | 🟨 | |
| 17Kirill Glebov Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 3/0 | 18/21 | 3 | ||
| 3Daniil Krugovoy Tiền vệ trái | 7 | 2/0 | 36/41 | 2 | |||
| 31Matvey Kislyak Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 13/14 | 0 | |||
| 79Kirill Danilov Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 52/56 | 1 | |||
| 20Matija Popovic Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 5/8 | 1 | |||
| 10Ivan Oblyakov Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/1 | 41/51 | 2 | |||
| 49Vladislav Torop Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 7Matheus Alves Nascimento Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1 | 2/0 | 43/54 | 3 | ||
| 22Milan Gajic Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 24/35 | 1 | |||
| 37Henrique Carmo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 3/1 | 12/13 | 0 | ||
| 23Dzhamalutdin Abdulkadyrov (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 11Tamerlan Musaev (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 18Danila Kozlov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 13/18 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Akron Togliatti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911-1-1 | |
| Sân nhà | Arena CSKA | |
| 0 | Sức chứa | 13200 |
| Srdjan Blagojevic | HLV | Dmitriy Igdisamov |
| Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.61 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.68 ↑ | 3.80 ↓ | 1.55 ↓ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.30 | 1.69 | 0.94 | 3.00 | 0.87 | 1.01 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.62 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 3.95 | 1.66 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 1.02 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.80 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.77 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.63 ↑ | 2.87 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.95 | 1.66 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 1.02 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 4.05 | 1.67 | 1.01 | 3.00 | 0.86 | 1.03 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.41 | 3.90 | 1.61 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.56 | 3.46 | 1.83 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 1.03 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.30 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.70 | 0.90 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.02 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.86 | 4.22 | 1.63 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 1.04 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 15.44 ↑ | 1.16 ↓ | 7.42 ↑ | 3.92 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.23 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.35 | 3.80 | 1.56 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.13 ↓ | 5.90 ↑ | 3.05 ↑ | 4.75 | 0.18 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.90 | 0.75 | 2.50 | 1.25 | 0.84 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.60 ↑ | 11.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.