Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Dynamo Moscow, 16:45 ngày 24/10/2026
Ngoại hạng Nga · 16:45 ngày 24/10/2026
Akron Togliatti 3 Kết thúc HT 1-0 1
Dynamo Moscow
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Akron Togliatti | Phút | |
| Artem Shumanskiy 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 9 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 7 |
| Điểm | 5 | 6 | 14 | 27 |
Chủ = Akron Togliatti · Khách = Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Akron Togliatti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 9 (35%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Akron Togliatti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 12 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
Đội hình
Akron Togliatti
Dynamo Moscow
88Gudiev V.13Vyacheslav Bardybakhin19Bokoev M.21Fernandez R.26Escoval J.6Karlen Hovhannisyan8Bistrovic K.15Loncar S.9Tedic S.71Pestryakov D.99Artem Shumanskiy99Lunev A.2Marichal N.8Rubens55Osipenko M.57David Ricardo Loiola da Silva15Glebov D.74Fomin D.10Bitello11Arthur Gomes91Gladyshev Y.70Tyukavin K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
8363
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
20
Cứu thua
01
Quả ném biên
13
Chuyền dài
114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Akron Togliatti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | VTB Arena | |
| 0 | Sức chứa | 36880 |
| Srdjan Blagojevic | HLV | Sandro Schwarz |
| Khu vực | moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.55 | 3.97 | 1.53 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.40 ↓ | 3.93 ↓ | 1.55 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.00 | 1.70 | 1.00 | 2.75 | 0.81 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.16 ↓ | -0.50 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.60 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.75 | 1.62 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 267.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.75 | 1.62 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 3.90 | 1.66 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.62 | 3.68 | 1.58 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.55 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 305.00 ↑ | 7.67 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.31 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.84 | 4.20 | 1.65 | 0.91 | 2.50 | 1.03 | 1.19 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 94.00 ↑ | 4.07 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.