Kết quả bóng đá trận Al-Ahli Doha vs Lusail Russell City, 21:15 ngày 28/08/2026
Stars League (Qatar) · 21:15 ngày 28/08/2026
Al-Ahli Doha 3 Kết thúc HT 1-2 3
Lusail Russell City
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Al Janoub Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Ahli Doha | Phút | |
| 📺 VAR | 5' | |
| Erik Expostio(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 5' | |
| Exposito E. 📺 VAR | 5' | |
| Julian Draxler 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Draxler J. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 11' | 📺 Naif Al-Hadhrami(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 11' | 📺 Naif Al-Hadhrami VAR | |
| 12' | ⚽ 2 - 1 Rodrigo Moreno Machado,Rodri | |
| 12' | ⚽ 2 - 2 Rodrigo | |
| Ahmed Reyad | 16' | |
| Reyad A. | 16' | |
| 41' | Mohamed Ayash | |
| 41' | Aiash M. | |
| 45' | ⚽ 2 - 3 Farhad Zavoshi(Assists:Naif Al-Hadhrami) (Kiến tạo: Naif Al-Hadhrami) | |
| 45' | ⚽ 2 - 4 | |
| 45' | ⚽ 2 - 5 Zavoshi F. (Kiến tạo: Naif Al-Hadhrami) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Driss Fettouhi ▼ Robin Tihi | 46' ⇄ | |
| ▲ Ghanem Al-Minhali ▼ Suhaib Gannan | 46' ⇄ | |
| Ismaeel Mohammad Mohammad(Assists:Ghanem Al-Minhali) (Kiến tạo: Ghanem Al-Minhali) 3 - 5 ⚽ | 51' | |
| Julian Draxler 4 - 5 ⚽ | 63' | |
| 72' ⇄ | ▲ Khaled Waleed ▼ Hamidreza Firouzi | |
| 72' ⇄ | ▲ Muhammad Taher Khan ▼ Mohamed Ayash | |
| 72' ⇄ | ▲ Saud Jjbril ▼ Khaled Mohammed | |
| ▲ Luiz Junior ▼ Ismaeel Mohammad Mohammad | 77' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 4 - 6 | |
| 86' ⇄ | ▲ Tiago Geralnik ▼ Omid Ebrahimi | |
| 87' | Muhammad Taher Khan | |
| Julian Draxler | 88' | |
| 90' ⇄ | ▲ Georg Stojanovski ▼ Franco Russo | |
| 90+2' | ⚽ 4 - 7 Rodrigo Moreno Machado,Rodri(Assists:Georg Stojanovski) (Kiến tạo: Georg Stojanovski) | |
| 90+4' | 📺 Ali Nemati(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 90+5' | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 23 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 17 |
Chủ = Al-Ahli Doha · Khách = Lusail Russell City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ahli Doha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ahli Doha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 16 | - | - |
Lusail Russell City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Al-Ahli Doha 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lusail Russell City 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/25 | Lusail Russell City | 4-1 (1-0) | Al-Ahli Doha | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al-Ahli Doha
BHBTBTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al-Sadd | 3-1 (3-0) | Al-Ahli Doha | -1.5 | 3.5 | B |
| 03/08/26 | Al-Ahli Doha | 3-3 (2-2) | Al Hilal | - | - | H |
| 30/07/26 | Al-Shabab | 3-0 (1-0) | Al-Ahli Doha | - | - | B |
| 27/04/26 | Umm Salal | 1-3 (0-1) | Al-Ahli Doha | 0 | 3 | T |
| 22/04/26 | Al-Nassr | 5-1 (3-1) | Al-Ahli Doha | -2.25 | 3.5 | B |
| 20/04/26 | Al-Ahli Doha | 3-1 (1-1) | Al Hussein Irbid | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Al-Ahli Doha | 2-1 (1-0) | Al Duhail | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Al-Ahli Doha | 2-2 (2-0) | Al-Sailiya | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Al-Garrafa | 1-4 (1-0) | Al-Ahli Doha | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Al-Ahli Doha | 1-1 (0-1) | Al-Arabi SC | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Al-Ahli Doha | 1-2 (0-0) | Al Shahaniya | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-1) | Al-Ahli Doha | -1 | 3.25 | B |
| 19/02/26 | Al-Ahli Doha | 0-0 (0-0) | Sepahan | 0 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Al-Ahli Doha | 2-4 (1-1) | Umm Salal | 0 | 3.5 | B |
| 11/02/26 | Sepahan | 2-2 (2-1) | Al-Ahli Doha | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/02/26 | Al-Wakra | 3-2 (1-1) | Al-Ahli Doha | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Al-Ahli Doha | 1-3 (0-1) | Qatar SC | 0 | 3 | B |
| 25/01/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-1 (0-0) | Al-Ahli Doha | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/01/26 | Al-Sailiya | 2-1 (0-0) | Al-Ahli Doha | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/01/26 | Al-Sadd | 2-0 (0-0) | Al-Ahli Doha | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Lusail Russell City
BTBBTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Al Rayyan | 1-0 (1-0) | Lusail Russell City | -1.75 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | Den Bosch | 1-2 (0-2) | Lusail Russell City | - | - | T |
| 18/07/26 | Dordrecht | 5-0 (3-0) | Lusail Russell City | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Lusail Russell City | 1-2 (1-0) | Al Bidda SC | - | - | B |
| 25/04/26 | Al Markhiya | 0-2 (0-1) | Lusail Russell City | - | - | T |
| 12/04/26 | Lusail Russell City | 3-0 (3-0) | Al Mesaimeer Club | - | - | T |
| 05/04/26 | Lusail Russell City | 1-1 (1-0) | Al-Khuraitiat | - | - | H |
| 15/03/26 | Muaidar SC | 2-2 (0-0) | Lusail Russell City | - | - | H |
| 08/02/26 | Al Khor SC | 1-5 (1-1) | Lusail Russell City | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/02/26 | Lusail Russell City | 1-2 (0-2) | Al Waab SC | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/01/26 | Lusail Russell City | 0-1 (0-1) | Al Bidda SC | 0 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Al Waab SC | 2-0 (1-0) | Lusail Russell City | - | - | B |
| 30/12/25 | Al Bidda SC | 0-2 (0-0) | Lusail Russell City | 0 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Lusail Russell City | 2-1 (0-1) | Al Markhiya | - | - | T |
| 14/12/25 | Lusail Russell City | 3-3 (2-2) | Umm Salal | -0.25 | 3 | H |
| 07/12/25 | Lusail Russell City | 1-1 (1-1) | Al Shahaniya | +0.25 | 3 | H |
| 28/11/25 | Al-Garrafa | 1-1 (1-1) | Lusail Russell City | - | - | H |
| 15/11/25 | Lusail Russell City | 1-2 (0-1) | Al Markhiya | - | - | B |
| 04/11/25 | Al Mesaimeer Club | 1-2 (0-1) | Lusail Russell City | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/10/25 | Al-Arabi SC | 6-1 (4-0) | Lusail Russell City | 0 | 3 | B |
Đội hình
Al-Ahli Doha
Lusail Russell City
1CYazan Naim16Robin Tihi41Ahmed Reyad49Zinedine Sassi88Ayoub Amraoui14Michel Vlap27Benjamin Bourigeaud7Julian Draxler11Suhaib Gannan77Ismaeel Mohammad Mohammad10Erik Expostio1Arsha Shakouri2Amin Pilali4Franco Russo6COmid Ebrahimi27Mohamed Ayash66Ali Nemati7Farhad Zavoshi8Khaled Mohammed11Hamidreza Firouzi20Naif Al-Hadhrami19Rodrigo Moreno Machado,Rodri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yazan Naim C
- 7Julian Draxler⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 88'
- 10Erik Expostio
- 11Suhaib Gannan▼ Rời sân 46'
- 14Michel Vlap
- 16Robin Tihi▼ Rời sân 46'
- 27Benjamin Bourigeaud
- 41Ahmed Reyad🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16'
- 49Zinedine Sassi
- 77Ismaeel Mohammad Mohammad⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 77'
- 88Ayoub Amraoui
Khách · 541
- 1Arsha Shakouri
- 2Amin Pilali
- 4Franco Russo▼ Rời sân 90'
- 6Omid Ebrahimi C▼ Rời sân 86'
- 7Farhad Zavoshi⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45'
- 8Khaled Mohammed▼ Rời sân 72'
- 11Hamidreza Firouzi▼ Rời sân 72'
- 19Rodrigo Moreno Machado,Rodri⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 20Naif Al-Hadhrami🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 27Mohamed Ayash🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 72'
- 66Ali Nemati
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
58
Tấn công
9295
Tấn công nguy hiểm
5250
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
412353
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
23
Cứu thua
52
Tắc bóng
813
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2414
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.211.79
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
42 58
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ahli Doha (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Lusail Russell City (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Ahli Doha (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Lusail Russell City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Ahli Doha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Al Janoub Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Borja Jimenez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.15 | 4.30 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.63 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.85 ↓ | 4.00 ↓ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.20 | 4.50 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.80 | 0.92 | 3.25 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.05 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.95 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.17 ↑ | 100.00 ↑ | 2.67 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.05 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.90 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.89 | 4.13 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.84 | 3.26 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.35 ↑ | 54.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.80 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.45 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.85 | 3.50 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 9.57 ↑ | 1.12 ↓ | 13.39 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.63 | 3.90 | 3.80 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.75 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 0.95 ↓ | 6.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 4.00 | 3.40 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.66 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.50 ↑ | 2.99 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.66 | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli Doha | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lusail Russell City | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).