Kết quả bóng đá trận Al-Ahli Doha vs Qatar SC, 21:00 ngày 03/09/2026
Stars League (Qatar) · 21:00 ngày 03/09/2026
Al-Ahli Doha 1 Kết thúc HT 0-0 0
Qatar SC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Al Janoub Stadium Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Ahli Doha | Phút | |
| 11' | 📺 Eisa Palangi VAR | |
| 11' | 📺 Eisa Ahmed Palangi VAR | |
| 12' | ||
| 12' | Eisa Ahmed Palangi | |
| 17' ⇄ | ▲ Yasen Abdallah Lafrid ▼ | |
| 18' ⇄ | ▲ Addai A. ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 45' | Joao Pedro Pereira dos Santos | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Amraoui A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Nasir Baksh ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Anas Hanafy ▼ | |
| ▲ Abdelrahman Y. ▼ | 69' ⇄ | |
| Abdelrahman Y. 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Yousef Al Ishaq ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 23 | 20 |
| Điểm | 3 | 2 | 11 | 8 |
Chủ = Al-Ahli Doha · Khách = Qatar SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ahli Doha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ahli Doha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 11 |
Qatar SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
Đội hình
Al-Ahli Doha
Qatar SC
13Mohamed Lingliz12Ghanem Al-Minhali16Tihi R.41Reyad A.49Sassi Z.14Vlap M.27Bourigeaud B.7Draxler J.33Fettouhi D.77Mohammad I.10Exposito E.17Ali Nader Mahmoud4Ali Saoudi2024Mason N.40Diouf F.6Pau Prim Coma7Selemani F.10Tabata18Mohamed Mushrinn21Abdullah Marafee9Joao Pedro Pereira dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Thẻ vàng
01
Sút bóng
279
Sút cầu môn
122
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
73
TL kiểm soát bóng
78%22%
Chuyền bóng
549154
TL chuyền bóng thành công
90%62%
Phạm lỗi
89
Việt vị
30
Cứu thua
28
Quả ném biên
1414
Chuyền dài
2621
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ahli Doha (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Qatar SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Ahli Doha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Al Janoub Stadium | Sân nhà | Al Janoub Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Borja Jimenez | HLV | Tintin Marquez |
| Khu vực | Qatar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.52 | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.62 ↑ | 2.35 ↓ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | 0.64 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.70 | 0.91 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.94 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.66 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.95 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.23 ↑ | 3.40 ↑ | 2.70 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.66 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.80 | 2.64 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.58 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 90.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.60 | 2.65 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.60 | 2.65 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.65 | 0.77 | 3.00 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 326.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.85 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.57 ↑ | 2.84 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 1.02 | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.82 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli Doha | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Qatar SC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).