Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Abha, 01:00 ngày 23/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 23/08/2026
Al-Ahli SFC
4 Kết thúc HT 2-0 0
Abha
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: King Abdullah Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

Al-Ahli SFCAbha
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sami Al Jires
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Toney 1-0, kiến tạo: Eduard Spertsyan
5'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân trái) — vào lưới
5'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — chệch khung thành
8'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ivan Toney 2-0
13'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — vào lưới
13'
17'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — chệch khung thành
23'
28'
🎯 Dứt điểm - Rosier Loreintz (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Nasser Al Daajani (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Abdou Diallo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — bị chặn
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Rosier Loreintz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — bị cản phá
40'
🟨 Thẻ vàng - Eduard Spertsyan
41'
44'
🎯 Dứt điểm - Abdou Diallo (đánh đầu) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — chệch khung thành
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Keshim Al-Qahtani (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Kamil Boumedmed, ra Basil Al-Sayali
🔁 Thay người: vào Saad Yaslam, ra Zakaria Al Hawsaw
46'
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — chệch khung thành
50'
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Trincao 3-0
51'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — vào lưới
51'
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Toney 4-0, kiến tạo: Francisco Trincao
57'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — vào lưới
57'
🎯 Dứt điểm - Valentin Atangana Edoa (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Abdou Diallo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valentin Atangana Edoa (chân trái) — bị cản phá
63'
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Saleh Abu Al-Shamat, ra Eduard Spertsyan
66'
🔁 Thay người: vào Firas Al-Buraikan, ra Ivan Toney
66'
🔁 Thay người: vào Meshal Al-Mutairi, ra Wenderson Galeno
66'
66'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Zaid, ra Rosier Loreintz
67'
🔁 Thay người: vào Nabil Fekir, ra Abdulbaset Ali Al Hindi
67'
🔁 Thay người: vào Khaled Al Shamrani, ra Firas Alghamdi
⛳ Phạt góc
70'
🚩 Việt vị
70'
73'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân trái) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Faisal Al-Subiani, ra Nasser Al Daajani
79'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Saleh Abu Al-Shamat (chân trái) — bị cản phá
80'
🟨 Thẻ vàng - Ziyad Mubarak Al-Johani
81'
⛳ Phạt góc
81'
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Zaid (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Zaid (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Naif Masoud, ra Valentin Atangana Edoa
84'
86'
🟨 Thẻ vàng - Nabil Fekir
🚩 Việt vị
87'
🎯 Dứt điểm - Meshal Al-Mutairi (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Faisal Al-Subiani
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Al-Ahli SFC Phút Abha
Ivan Toney(Assists:Eduard Spertsyan) (Kiến tạo: Eduard Spertsyan) 1 - 0 ⚽5'
Ivan Toney 2 - 0 ⚽13'
Eduard Spertsyan 41'
HT 2-0
46' ⇄▲ Kamil Boumedmed ▼ Basil Al-Sayali
▲ Saad Yaslam ▼ Zakaria Al Hawsaw46' ⇄
Francisco Trincao 3 - 0 ⚽51'
Ivan Toney(Assists:Francisco Trincao) (Kiến tạo: Francisco Trincao) 4 - 0 ⚽57'
▲ Saleh Abu Al-Shamat ▼ Eduard Spertsyan66' ⇄
▲ Firas Al-Buraikan ▼ Ivan Toney66' ⇄
▲ Meshal Al-Mutairi ▼ Wenderson Galeno66' ⇄
66' ⇄▲ Mohammed Al Zaid ▼ Rosier Loreintz
67' ⇄▲ Nabil Fekir ▼ Abdulbaset Ali Al Hindi
67' ⇄▲ Khaled Al Shamrani ▼ Firas Alghamdi
76' ⇄▲ Faisal Al-Subiani ▼ Nasser Al Daajani
Ziyad Mubarak Al-Johani 81'
▲ Naif Masoud ▼ Valentin Atangana Edoa84' ⇄
86' Nabil Fekir
90+3' Faisal Al-Subiani
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 60
Hòa 01 04
Bại 22 46
Ghi bàn 61 216
Mất bàn 63 1315
Điểm 31 184

Chủ = Al-Ahli SFC · Khách = Abha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Ahli SFC (13)Hiệp 1 / Cả trậnAbha (9)
3 (23%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (33%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
6 (46%)Bại/Bại4 (44%)

Bảng xếp hạng

Al-Ahli SFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016367
Sân nhà11004034
Sân khách21012339
6 gần6213610--

Abha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3425546632801
Sân nhà1712323414392
Sân khách1713223218411
6 gần6024310--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Al-Ahli SFC 7 (47%)Hòa 5 (33%)Abha 3 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL19/05/24Al-Ahli SFC5-1 (2-0)Abha8-0+2.253.5T
SPL30/11/23Abha0-6 (0-5)Al-Ahli SFC5-5+13.25T
SK CUP01/11/23Al-Ahli SFC1-2 (1-1)Abha9-2+1.753.25B
SPL23/05/22Al-Ahli SFC1-1 (1-1)Abha8-3+12.75H
SPL21/11/21Abha2-0 (0-0)Al-Ahli SFC5-2+0.53B
SPL26/05/21Abha1-1 (0-1)Al-Ahli SFC8-1-0.253.25H
SPL20/01/21Al-Ahli SFC3-0 (2-0)Abha3-7+0.52.5T
SPL05/09/20Abha2-1 (1-0)Al-Ahli SFC-+0.52.75B
SPL14/01/20Al-Ahli SFC3-1 (2-1)Abha5-6+0.753T
SCP CUP03/12/13Abha0-0 (0-0)Al-Ahli SFC-+1.253H
SPL19/12/08Al-Ahli SFC2-1 (1-1)Abha-+1.53.25T
SPL05/10/08Abha0-0 (0-0)Al-Ahli SFC---H
SPL18/03/06Al-Ahli SFC7-1 (0-0)Abha---T
SCP CUP27/12/05Al-Ahli SFC4-0 (1-0)Abha---T
SPL09/12/05Abha2-2 (0-0)Al-Ahli SFC---H

Thành tích gần đây — Al-Ahli SFC

TTBHBBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SK CUP17/08/26Al Anwar SA1-2 (0-0)Al-Ahli SFC5-7+2.53.5T
SPL14/08/26Al-Draih0-1 (0-1)Al-Ahli SFC8-4+1.253T
INT CF05/08/26Al-Ettifaq3-1 (2-1)Al-Ahli SFC---B
INT CF29/07/26Fulham1-1 (1-1)Al-Ahli SFC6-2-13H
INT CF28/07/26Portimonense2-0 (1-0)Al-Ahli SFC---B
INT CF24/07/26Vitoria Guimaraes3-1 (3-0)Al-Ahli SFC---B
INT CF19/07/26Rio Ave2-2 (0-2)Al-Ahli SFC---H
INT CF15/07/26Holstein Kiel4-1 (2-1)Al-Ahli SFC6-2--B
SPL21/05/26Al-Khaleej1-4 (1-2)Al-Ahli SFC5-4+1.252.75T
SPL17/05/26Al-Ahli SFC3-0 (3-0)Al Kholood4-2+1.753.25T
SPL12/05/26Al-Taawoun1-2 (0-1)Al-Ahli SFC7-1+0.752.75T
SPL07/05/26Al-Ahli SFC3-1 (1-0)Al-Fateh2-2+1.53.25T
SPL04/05/26Al-Ahli SFC4-0 (3-0)Al-Okhdood6-6+2.53.5T
SPL30/04/26Al-Nassr2-0 (0-0)Al-Ahli SFC8-3-0.53B
ACLE25/04/26Al-Ahli SFC0-0 (0-0)Machida Zelvia3-1+0.752.5H
ACLE20/04/26Vissel Kobe1-2 (1-0)Al-Ahli SFC1-1+0.752.75T
ACLE17/04/26Al-Ahli SFC2-1 (1-1)Johor Darul Takzim4-5+1.753T
ACLE13/04/26Al Duhail0-0 (0-0)Al-Ahli SFC2-5+1.53.25H
SPL08/04/26Al-Feiha1-1 (0-1)Al-Ahli SFC2-5+12.5H
SPL04/04/26Al-Ahli SFC3-0 (2-0)Damac FC5-7+1.752.75T

Thành tích gần đây — Abha

HBHBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SK CUP16/08/26Al-Orubah0-0 (0-0)Abha0-6+0.52.5H
SPL13/08/26Abha1-2 (0-2)Al-Hazm5-1-0.252.25B
INT CF31/07/26Caykur Rizespor0-0 (0-0)Abha3-3-1.253H
INT CF19/07/26Al-Sharjah2-1 (0-0)Abha---B
KSA D113/05/26Al Raed5-1 (3-1)Abha5-403B
KSA D110/05/26Abha0-1 (0-1)Al-Adalh10-1--B
KSA D102/05/26Al-Draih2-0 (1-0)Abha11-4-0.752.75B
KSA D126/04/26Abha3-1 (0-0)Al-Baten3-8+1.753.25T
KSA D121/04/26Al Tai1-2 (0-1)Abha4-1+0.752.75T
KSA D115/04/26Abha1-0 (0-0)AL-Rbeea Jeddah12-2+1.753T
KSA D109/04/26Al Ula FC1-2 (1-1)Abha10-3-0.52.75T
KSA D103/04/26Al Bukayriyah1-2 (0-2)Abha1-1+0.752.5T
KSA D127/03/26Abha2-0 (1-0)Jubail7-3+2.253.25T
KSA D102/03/26Al-Jndal1-1 (0-1)Abha0-8--H
KSA D125/02/26Abha1-1 (0-1)Al Anwar SA2-7+1.252.75H
KSA D121/02/26Al-Arabi(KSA)1-3 (0-2)Abha5-4--T
KSA D115/02/26Abha2-1 (1-1)Al-Wehda15-2+1.53T
KSA D109/02/26Abha2-0 (1-0)Al-Zlfe3-1+0.752.25T
KSA D103/02/26Al-Orubah1-2 (1-0)Abha2-902.5T
KSA D127/01/26Abha3-1 (2-1)Al-Jabalain11-3+0.52.5T

Đội hình

Al-Ahli SFCAbha
16CEdouard Mendy2Zakaria Al Hawsaw3Roger Ibanez Da Silva28Merih Demiral46Rayan Hamed6Valentin Atangana Edoa30Ziyad Mubarak Al-Johani7Francisco Trincao8Eduard Spertsyan13Wenderson Galeno17Ivan Toney16Donovan Leon3CJurien Gaari22Abdou Diallo23Mohammed Al-Dosari37Abdulbaset Ali Al Hindi20Kheshim Al-Qahtani32Rosier Loreintz4Basil Al-Sayali7Firas Alghamdi8Nasser Al Daajani20Keshim Al-Qahtani44Michy Batshuayi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
94
93
Tấn công nguy hiểm
43
33
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
10
18
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
428
412
TL chuyền bóng thành công
86%
87%
Phạm lỗi
18
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
10
4
Quả ném biên
10
12
Cắt bóng
11
7
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
33
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.77
1.27
Cơ hội rõ rệt
6
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B3
T3 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Abha (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Ahli SFC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Abha (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Al-Ahli SFCAbha

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Al-Ahli SFCAbha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
56
Thắng 1
54
Hòa
03
Thua 1
52
Thua 2+
Al-Ahli SFCAbha

Al-Ahli SFC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Ivan Toney
Trung phong
9.635/39/130
7Francisco Trincao
Tiền đạo
8.4112/135/411
16Edouard Mendy
Thủ môn
8.30/030/360
13Wenderson Galeno
Tiền đạo cánh trái
7.73/118/240
3Roger Ibanez Da Silva
Trung vệ
7.60/056/605
28Merih Demiral
Trung vệ
7.40/052/572
8Eduard Spertsyan
Tiền vệ
7.412/025/301🟨
46Rayan Hamed
Trung vệ
7.20/030/342
30Ziyad Mubarak Al-Johani
Tiền vệ phòng ngự
7.20/033/378🟨
2Zakaria Al Hawsaw
Hậu vệ trái
6.80/017/213
6Valentin Atangana Edoa
Tiền vệ trung tâm
6.82/129/327
47Saleh Abu Al-Shamat (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
71/17/103
31Saad Yaslam (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/018/201
9Firas Al-Buraikan (dự bị)
Trung phong
6.70/03/30
66Naif Masoud (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/04/40
11Meshal Al-Mutairi (dự bị)
Tiền vệ
6.41/05/81

Abha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Mohammed Al-Dosari
Hậu vệ phải
7.10/029/3812
8Nasser Al Daajani
Tiền vệ
6.71/134/360
4Basil Al-Sayali
Tiền vệ trung tâm
6.40/021/240
44Michy Batshuayi
Trung phong
6.33/017/191
22Abdou Diallo
Hậu vệ
6.33/246/521
16Donovan Leon
Thủ môn
6.10/020/280
7Firas Alghamdi
Tiền đạo
6.10/022/241
32Rosier Loreintz
Tiền vệ phòng ngự
62/042/493
37Abdulbaset Ali Al Hindi
Trung vệ
5.70/030/312
20Keshim Al-Qahtani
Tiền đạo
5.71/015/182
3Jurien Gaari
Hậu vệ
5.30/044/501
10Nabil Fekir (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/06/60🟨
12Khaled Al Shamrani (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/07/70
39Mohammed Al Zaid (dự bị)
Tiền vệ
6.62/012/120
9Kamil Boumedmed (dự bị)
Tiền đạo
6.60/08/110
6Faisal Al-Subiani (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/06/70🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Ahli SFC Thông tin Abha
1938 Thành lập
King Abdullah Sân nhà
15000 Sức chứa 0
HLV Damir Buric
Jeddah Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.195.909.100.813.250.910.801.750.98
Live1.195.909.101.35 ↑4.500.35 ↓1.40 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.226.208.800.813.250.920.791.750.94
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑4.500.10 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.176.5012.000.823.250.980.942.000.85
Live1.02 ↓21.00 ↑51.00 ↑3.00 ↑4.500.22 ↓0.41 ↓0.001.73 ↑
Mansion88Sớm1.246.109.100.883.250.940.871.750.97
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.256.0010.001.053.500.700.701.501.05
Live1.01 ↓15.00 ↑70.00 ↑3.75 ↑4.500.15 ↓0.90 ↑2.000.80 ↓
10BETSớm1.256.009.800.853.250.85---
Live1.01 ↓27.11 ↑100.00 ↑4.22 ↑4.500.10 ↓---
12betSớm1.246.109.100.883.250.940.871.750.97
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.216.009.300.853.250.950.821.751.00
Live1.01 ↓15.00 ↑23.00 ↑4.54 ↑4.500.08 ↓0.45 ↓0.001.75 ↑
SbobetSớm1.215.909.400.933.250.950.821.751.08
Live1.01 ↓11.00 ↑55.00 ↑4.00 ↑4.500.15 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.235.459.750.873.250.950.861.750.98
Live1.05 ↓10.30 ↑34.00 ↑7.65 ↑4.500.01 ↓0.51 ↓0.001.58 ↑
LadbrokesSớm1.256.509.000.402.501.75---
Live1.01 ↓67.00 ↑151.00 ↑0.18 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.255.509.000.813.250.920.921.750.81
Live1.01 ↓15.00 ↑72.00 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.266.267.080.843.250.900.961.750.79
Live1.16 ↓6.90 ↑16.51 ↑4.21 ↑4.500.17 ↓0.44 ↓0.001.81 ↑
HK Jockey ClubSớm1.096.9013.000.953.500.750.902.000.86
Live1.097.00 ↑13.50 ↑0.953.500.750.88 ↓2.000.88 ↑
BwinSớm1.266.509.000.983.500.72---
Live1.01 ↓201.00 ↑351.00 ↑0.75 ↓4.500.95 ↑---
1xBetSớm1.265.4710.400.883.250.860.881.750.86
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.65 ↑4.500.22 ↓0.46 ↓0.001.83 ↑
SNAISớm1.226.0010.00------
Live1.18 ↓7.00 ↑13.00 ↑------
Bet 365Sớm1.225.509.000.853.250.950.901.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.25 ↑4.500.21 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.225.009.001.053.500.670.811.750.89
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.92 ↑2.000.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Ahli SFC+1 3/4200
Abha-1 3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).