Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Abha, 01:00 ngày 23/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 23/08/2026
Al-Ahli SFC 4 Kết thúc HT 2-0 0
Abha
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: King Abdullah Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Ahli SFC
Abha
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sami Al Jires
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Toney 1-0, kiến tạo: Eduard Spertsyan
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ivan Toney 2-0
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — vào lưới
17'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Rosier Loreintz (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Nasser Al Daajani (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Abdou Diallo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Rosier Loreintz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Eduard Spertsyan
44'
🎯 Dứt điểm - Abdou Diallo (đánh đầu) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Keshim Al-Qahtani (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Kamil Boumedmed, ra Basil Al-Sayali
🔁 Thay người: vào Saad Yaslam, ra Zakaria Al Hawsaw
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Trincao 3-0
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Toney 4-0, kiến tạo: Francisco Trincao
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Valentin Atangana Edoa (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Abdou Diallo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valentin Atangana Edoa (chân trái) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Saleh Abu Al-Shamat, ra Eduard Spertsyan
🔁 Thay người: vào Firas Al-Buraikan, ra Ivan Toney
🔁 Thay người: vào Meshal Al-Mutairi, ra Wenderson Galeno
66'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Zaid, ra Rosier Loreintz
67'
🔁 Thay người: vào Nabil Fekir, ra Abdulbaset Ali Al Hindi
67'
🔁 Thay người: vào Khaled Al Shamrani, ra Firas Alghamdi
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
73'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân trái) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Faisal Al-Subiani, ra Nasser Al Daajani
79'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Saleh Abu Al-Shamat (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ziyad Mubarak Al-Johani
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Zaid (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Zaid (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Naif Masoud, ra Valentin Atangana Edoa
86'
🟨 Thẻ vàng - Nabil Fekir
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Meshal Al-Mutairi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Faisal Al-Subiani
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Al-Ahli SFC | Phút | |
| Ivan Toney(Assists:Eduard Spertsyan) (Kiến tạo: Eduard Spertsyan) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Ivan Toney 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Eduard Spertsyan | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kamil Boumedmed ▼ Basil Al-Sayali | |
| ▲ Saad Yaslam ▼ Zakaria Al Hawsaw | 46' ⇄ | |
| Francisco Trincao 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| Ivan Toney(Assists:Francisco Trincao) (Kiến tạo: Francisco Trincao) 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Saleh Abu Al-Shamat ▼ Eduard Spertsyan | 66' ⇄ | |
| ▲ Firas Al-Buraikan ▼ Ivan Toney | 66' ⇄ | |
| ▲ Meshal Al-Mutairi ▼ Wenderson Galeno | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Mohammed Al Zaid ▼ Rosier Loreintz | |
| 67' ⇄ | ▲ Nabil Fekir ▼ Abdulbaset Ali Al Hindi | |
| 67' ⇄ | ▲ Khaled Al Shamrani ▼ Firas Alghamdi | |
| 76' ⇄ | ▲ Faisal Al-Subiani ▼ Nasser Al Daajani | |
| Ziyad Mubarak Al-Johani | 81' | |
| ▲ Naif Masoud ▼ Valentin Atangana Edoa | 84' ⇄ | |
| 86' | Nabil Fekir | |
| 90+3' | Faisal Al-Subiani | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 18 | 4 |
Chủ = Al-Ahli SFC · Khách = Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ahli SFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ahli SFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Abha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 34 | 14 | 39 | 2 |
| Sân khách | 17 | 13 | 2 | 2 | 32 | 18 | 41 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Al-Ahli SFC 7 (47%)Hòa 5 (33%)Abha 3 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/24 | Al-Ahli SFC | 5-1 (2-0) | Abha | +2.25 | 3.5 | T |
| 30/11/23 | Abha | 0-6 (0-5) | Al-Ahli SFC | +1 | 3.25 | T |
| 01/11/23 | Al-Ahli SFC | 1-2 (1-1) | Abha | +1.75 | 3.25 | B |
| 23/05/22 | Al-Ahli SFC | 1-1 (1-1) | Abha | +1 | 2.75 | H |
| 21/11/21 | Abha | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +0.5 | 3 | B |
| 26/05/21 | Abha | 1-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -0.25 | 3.25 | H |
| 20/01/21 | Al-Ahli SFC | 3-0 (2-0) | Abha | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/09/20 | Abha | 2-1 (1-0) | Al-Ahli SFC | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/01/20 | Al-Ahli SFC | 3-1 (2-1) | Abha | +0.75 | 3 | T |
| 03/12/13 | Abha | 0-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +1.25 | 3 | H |
| 19/12/08 | Al-Ahli SFC | 2-1 (1-1) | Abha | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/10/08 | Abha | 0-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | - | - | H |
| 18/03/06 | Al-Ahli SFC | 7-1 (0-0) | Abha | - | - | T |
| 27/12/05 | Al-Ahli SFC | 4-0 (1-0) | Abha | - | - | T |
| 09/12/05 | Abha | 2-2 (0-0) | Al-Ahli SFC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Ahli SFC
TTBHBBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-0) | Al-Ahli SFC | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | Al-Draih | 0-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | +1.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Al-Ettifaq | 3-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 29/07/26 | Fulham | 1-1 (1-1) | Al-Ahli SFC | -1 | 3 | H |
| 28/07/26 | Portimonense | 2-0 (1-0) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 24/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (3-0) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 19/07/26 | Rio Ave | 2-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | - | - | H |
| 15/07/26 | Holstein Kiel | 4-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 21/05/26 | Al-Khaleej | 1-4 (1-2) | Al-Ahli SFC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (3-0) | Al Kholood | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Al-Taawoun | 1-2 (0-1) | Al-Ahli SFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (3-0) | Al-Okhdood | +2.5 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Al-Nassr | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Al-Ahli SFC | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Vissel Kobe | 1-2 (1-0) | Al-Ahli SFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Al-Ahli SFC | 2-1 (1-1) | Johor Darul Takzim | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Al Duhail | 0-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | +1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (2-0) | Damac FC | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Abha
HBHBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Al-Orubah | 0-0 (0-0) | Abha | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/08/26 | Abha | 1-2 (0-2) | Al-Hazm | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Abha | -1.25 | 3 | H |
| 19/07/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-0) | Abha | - | - | B |
| 13/05/26 | Al Raed | 5-1 (3-1) | Abha | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Abha | 0-1 (0-1) | Al-Adalh | - | - | B |
| 02/05/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Abha | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Abha | 3-1 (0-0) | Al-Baten | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Al Tai | 1-2 (0-1) | Abha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Abha | 1-0 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | +1.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Al Ula FC | 1-2 (1-1) | Abha | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Al Bukayriyah | 1-2 (0-2) | Abha | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Jubail | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Abha | - | - | H |
| 25/02/26 | Abha | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | +1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-3 (0-2) | Abha | - | - | T |
| 15/02/26 | Abha | 2-1 (1-1) | Al-Wehda | +1.5 | 3 | T |
| 09/02/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Al-Zlfe | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/02/26 | Al-Orubah | 1-2 (1-0) | Abha | 0 | 2.5 | T |
| 27/01/26 | Abha | 3-1 (2-1) | Al-Jabalain | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Al-Ahli SFC
Abha
16CEdouard Mendy2Zakaria Al Hawsaw3Roger Ibanez Da Silva28Merih Demiral46Rayan Hamed6Valentin Atangana Edoa30Ziyad Mubarak Al-Johani7Francisco Trincao8Eduard Spertsyan13Wenderson Galeno17Ivan Toney16Donovan Leon3CJurien Gaari22Abdou Diallo23Mohammed Al-Dosari37Abdulbaset Ali Al Hindi20Kheshim Al-Qahtani32Rosier Loreintz4Basil Al-Sayali7Firas Alghamdi8Nasser Al Daajani20Keshim Al-Qahtani44Michy Batshuayi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Zakaria Al Hawsaw▼ Rời sân 46'6.8
- 3Roger Ibanez Da Silva7.6
- 6Valentin Atangana Edoa▼ Rời sân 84'6.8
- 7Francisco Trincao⚽ Ghi bàn 51' · 🎯 Kiến tạo 57'8.4
- 8Eduard Spertsyan🎯 Kiến tạo 5' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 13Wenderson Galeno▼ Rời sân 66'7.7
- 16Edouard Mendy C8.3
- 17Ivan Toney⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 66'9.6
- 28Merih Demiral7.4
- 30Ziyad Mubarak Al-Johani🟨 Thẻ vàng 81'7.2
- 46Rayan Hamed7.2
Khách · 4141
- 3Jurien Gaari C5.3
- 4Basil Al-Sayali▼ Rời sân 46'6.4
- 7Firas Alghamdi▼ Rời sân 67'6.1
- 8Nasser Al Daajani▼ Rời sân 76'6.7
- 16Donovan Leon6.1
- 20Kheshim Al-Qahtani
- 20Keshim Al-Qahtani5.7
- 22Abdou Diallo6.3
- 23Mohammed Al-Dosari7.1
- 32Rosier Loreintz▼ Rời sân 66'6
- 37Abdulbaset Ali Al Hindi▼ Rời sân 67'5.7
- 44Michy Batshuayi6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
73
Tấn công
9493
Tấn công nguy hiểm
4333
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1018
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
428412
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
104
Quả ném biên
1012
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.771.27
Cơ hội rõ rệt
64
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B3T3 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Abha (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Ahli SFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Abha (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Ahli SFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Ivan Toney Trung phong | 9.6 | 3 | 5/3 | 9/13 | 0 | ||
| 7Francisco Trincao Tiền đạo | 8.4 | 1 | 1 | 2/1 | 35/41 | 1 | |
| 16Edouard Mendy Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 13Wenderson Galeno Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 3/1 | 18/24 | 0 | |||
| 3Roger Ibanez Da Silva Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 56/60 | 5 | |||
| 28Merih Demiral Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 52/57 | 2 | |||
| 8Eduard Spertsyan Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/0 | 25/30 | 1 | 🟨 | |
| 46Rayan Hamed Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 30/34 | 2 | |||
| 30Ziyad Mubarak Al-Johani Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 33/37 | 8 | 🟨 | ||
| 2Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 17/21 | 3 | |||
| 6Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 29/32 | 7 | |||
| 47Saleh Abu Al-Shamat (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 7/10 | 3 | |||
| 31Saad Yaslam (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 9Firas Al-Buraikan (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 66Naif Masoud (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 11Meshal Al-Mutairi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 5/8 | 1 |
Abha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Mohammed Al-Dosari Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 29/38 | 12 | |||
| 8Nasser Al Daajani Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 34/36 | 0 | |||
| 4Basil Al-Sayali Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 44Michy Batshuayi Trung phong | 6.3 | 3/0 | 17/19 | 1 | |||
| 22Abdou Diallo Hậu vệ | 6.3 | 3/2 | 46/52 | 1 | |||
| 16Donovan Leon Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 7Firas Alghamdi Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 32Rosier Loreintz Tiền vệ phòng ngự | 6 | 2/0 | 42/49 | 3 | |||
| 37Abdulbaset Ali Al Hindi Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 30/31 | 2 | |||
| 20Keshim Al-Qahtani Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 15/18 | 2 | |||
| 3Jurien Gaari Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 44/50 | 1 | |||
| 10Nabil Fekir (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 0 | 🟨 | ||
| 12Khaled Al Shamrani (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 39Mohammed Al Zaid (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 12/12 | 0 | |||
| 9Kamil Boumedmed (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 6Faisal Al-Subiani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Ahli SFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1938 | Thành lập | |
| King Abdullah | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Damir Buric | |
| Jeddah | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.10 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.19 | 5.90 | 9.10 | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.20 | 8.80 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.79 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.94 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 6.10 | 9.10 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.87 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.80 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.11 ↑ | 100.00 ↑ | 4.22 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 6.10 | 9.10 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.87 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.30 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.82 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.90 | 9.40 | 0.93 | 3.25 | 0.95 | 0.82 | 1.75 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.45 | 9.75 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.30 ↑ | 34.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.50 | 9.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 72.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 6.26 | 7.08 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.90 ↑ | 16.51 ↑ | 4.21 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 6.90 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.09 | 7.00 ↑ | 13.50 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 6.50 | 9.00 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.47 | 10.40 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 13.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.81 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli SFC | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Abha | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).