Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh, 01:00 ngày 05/09/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 05/09/2026
Al-Ahli SFC 5 Kết thúc HT 3-0 0
Al-Riyadh
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: King Abdullah Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Ahli SFC | Phút | |
| 📺 VAR | 13' | |
| Balobaid S. 📺 VAR | 13' | |
| Toney I. 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 15 |
Chủ = Al-Ahli SFC · Khách = Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ahli SFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ahli SFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Al-Riyadh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 11 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 7 | 1 | 14 |
Đội hình
Al-Ahli SFC
Al-Riyadh
16Mendy E.3Ibanez R.5Sulaiman M.31Balobaid S.46R.Hamed6Atangana Edoa V.8Spertsyan E.19Bondarenko A.7Trincao13Galeno17Toney I.82Borjan M.2Al Essa S.12S.Hazazi26Abascal R.67M.Al Khaibari10Okou T.14E.Bahri22Lekhal V.79Fahad Al-Jayzani11H.Al Ali77Antunes L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Ibanez R.
- 5Sulaiman M.
- 6Atangana Edoa V.
- 7Trincao
- 8Spertsyan E.
- 13Galeno
- 16Mendy E.
- 17Toney I.⚽ Ghi bàn 16'
- 19Bondarenko A.
- 31Balobaid S.
- 46R.Hamed
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
44
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
12258
TL chuyền bóng thành công
86%71%
Phạm lỗi
43
Cứu thua
11
Quả ném biên
64
Chuyền dài
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Al-Riyadh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Ahli SFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1938 | Thành lập | |
| King Abdullah | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Daniel Carreno | |
| Jeddah | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 5.10 | 6.50 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.70 ↑ | 14.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.30 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.72 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.90 | 6.60 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 1.00 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 10.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.95 | 6.80 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 1.00 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.67 | 5.90 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.50 | 7.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.50 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 89.00 ↑ | 8.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.67 | 10.40 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 188.00 ↑ | 5.20 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.25 | 9.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli SFC | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Al-Riyadh | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).