Kết quả bóng đá trận Al Ahly SC vs Enppi, 00:00 ngày 24/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 24/08/2026
Al Ahly SC
3 Kết thúc HT 1-2 2
Enppi
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Al Ahly SC Phút Enppi
17'⚽ 0 - 1 Ali Ehab
23'❌ Mohamed Hamdi Đá hỏng penalty
24'⚽ 0 - 2 Mohamed Essam(Assists:Emad Mayhoub) (Kiến tạo: Emad Mayhoub)
Marwan Ateya 1 - 2 ⚽34'
HT 1-2
▲ Karim El Debes ▼ Karim Fouad62' ⇄
▲ Soufiane Benjdida ▼ Taher Mohamed62' ⇄
▲ Ali Mahmoud ▼ Ahmed Nabil Ashour62' ⇄
65' ⇄▲ Razak Labode ▼ Ahmed Ismail
65' ⇄▲ Hossam Ghanem ▼ Mahmoud Kahraba
65' ⇄▲ Mohamed Sherif Mohamed ▼ Ali Ehab
Ahmed Mostafa Mohamed Sayed 2 - 2 ⚽69'
77' Hazem Temsah
84' ⇄▲ Ziad Kamal ▼ Emad Mayhoub
▲ Hussein El Shahat ▼ Ahmed Mostafa Mohamed Sayed86' ⇄
▲ Mohamed Magdy Afsha ▼ Achraf Bencharki86' ⇄
Mohamed Magdy Afsha(Assists:Soufiane Benjdida) (Kiến tạo: Soufiane Benjdida) 3 - 2 ⚽90'
90+4' ⇄▲ Anas Roshdi ▼ Mohamed Essam
Marwan Ateya 90+6'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 82
Hòa 10 12
Bại 02 16
Ghi bàn 44 239
Mất bàn 16 618
Điểm 73 258

Chủ = Al Ahly SC · Khách = Enppi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Ahly SC (7)Hiệp 1 / Cả trậnEnppi (45)
2 (29%)Thắng/Thắng9 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (29%)Hòa/Thắng5 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa10 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (11%)
1 (14%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (14%)Bại/Hòa3 (7%)
1 (14%)Bại/Bại8 (18%)

Bảng xếp hạng

Al Ahly SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011723319403
Sân nhà10721167233
Sân khách104511712175
6 gần6402146--

Enppi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng207942016307
Sân nhà10532107187
Sân khách102621091212
6 gần612339--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al Ahly SC 14 (70%)Hòa 4 (20%)Enppi 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D106/05/26Al Ahly SC3-0 (2-0)Enppi2-6+1.252.25T
EGY LC13/12/25Al Ahly SC0-1 (0-1)Enppi3-4+0.52B
EGY D115/09/25Enppi1-1 (0-1)Al Ahly SC5-9+12H
EGY LC21/03/25Al Ahly SC0-1 (0-0)Enppi6-7+12.25B
EGY D130/12/24Enppi0-0 (0-0)Al Ahly SC3-7+12.25H
EGY D115/08/24Enppi1-1 (1-1)Al Ahly SC4-5+0.752.25H
EGY D109/04/24Al Ahly SC2-2 (1-0)Enppi5-1+1.252.5H
EGY Cup05/10/23Al Ahly SC3-0 (1-0)Enppi6-3+1.252.5T
EGY D124/05/23Al Ahly SC2-0 (2-0)Enppi7-2+1.252.5T
EGY D105/01/23Enppi0-2 (0-0)Al Ahly SC5-9+1.252.5T
EGY D125/08/22Al Ahly SC2-0 (0-0)Enppi3-8+0.752.25T
EGY D122/05/22Enppi1-2 (0-0)Al Ahly SC3-8+0.752.5T
EGY Cup26/09/21Al Ahly SC1-0 (0-0)Enppi5-4+1.52.75T
EGY D115/08/21Al Ahly SC2-0 (2-0)Enppi4-4+1.52.5T
EGY D125/04/21Enppi1-3 (0-3)Al Ahly SC6-3+1.52.5T
EGY D108/10/20Enppi0-3 (0-2)Al Ahly SC3-2+1.252.5T
EGY D110/08/20Al Ahly SC2-0 (0-0)Enppi9-3+1.52.5T
EGY D117/05/19Al Ahly SC2-0 (1-0)Enppi6-5+1.252.25T
EGY D105/02/19Enppi1-2 (0-1)Al Ahly SC0-3+12.5T
EGY D112/03/18Enppi0-1 (0-1)Al Ahly SC2-2+12.25T

Thành tích gần đây — Al Ahly SC

BTTTTBTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GAM T20/08/26FC Barcelona2-1 (2-0)Al Ahly SC6-2-2.754B
INT CF23/07/26Al Ahly SC5-1 (0-0)Al Nasr Cairo---T
EGY D121/05/26Al Masry0-2 (0-1)Al Ahly SC8-2+0.752.5T
EGY D106/05/26Al Ahly SC3-0 (2-0)Enppi2-6+1.252.25T
EGY D102/05/26Zamalek0-3 (0-2)Al Ahly SC6-1+0.52.25T
EGY D128/04/26Pyramids FC3-0 (0-0)Al Ahly SC5-802.25B
EGY D112/04/26Al Ahly SC2-1 (1-1)Smouha SC7-1+1.252.25T
EGY D108/04/26Ceramica Cleopatra FC1-1 (1-0)Al Ahly SC2-12+0.52.25H
CAF CL22/03/26Al Ahly SC2-3 (1-0)Esperance Sportive de Tunis7-4+0.752.25B
CAF CL16/03/26Esperance Sportive de Tunis1-0 (0-0)Al Ahly SC2-7-0.252B
EGY D110/03/26Talaea EI-Gaish2-1 (1-1)Al Ahly SC5-7+12.25B
EGY D106/03/26El Mokawloon El Arab1-3 (0-1)Al Ahly SC3-3+12.25T
EGY D101/03/26Al Ahly SC1-1 (0-1)ZED FC11-0+12.25H
EGY D124/02/26Smouha SC0-1 (0-1)Al Ahly SC4-3+0.752.25T
EGY D120/02/26Al Ahly SC1-0 (1-0)El Gouna FC8-4+1.252.5T
CAF CL15/02/26Al Ahly SC0-0 (0-0)FAR Forces Armee Royales4-3--H
EGY D111/02/26Al Ahly SC2-0 (2-0)Ismaily10-3+1.752.75T
CAF CL08/02/26JS kabylie0-0 (0-0)Al Ahly SC7-1+0.252.25H
EGY D104/02/26NBE SC1-1 (1-0)Al Ahly SC4-6+0.752.25H
CAF CL31/01/26Young Africans1-1 (1-0)Al Ahly SC5-7+0.252.25H

Thành tích gần đây — Enppi

BTHBBHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY LC09/06/26Al Masry3-0 (1-0)Enppi7-4-0.252B
EGY LC02/06/26Wadi Degla SC0-1 (0-1)Enppi5-401.75T
EGY LC25/05/26Enppi0-0 (0-0)Wadi Degla SC1-8+0.251.75H
EGY D106/05/26Al Ahly SC3-0 (2-0)Enppi2-6-1.252.25B
EGY D101/05/26Pyramids FC3-2 (3-2)Enppi2-5-12.25B
EGY D127/04/26Zamalek0-0 (0-0)Enppi14-7-0.752.25H
EGY D122/04/26Al Masry2-2 (1-2)Enppi4-2-0.252H
EGY D112/04/26Enppi1-1 (0-1)Ceramica Cleopatra FC8-4-0.252H
EGY D107/04/26Smouha SC0-2 (0-0)Enppi3-4-0.251.75T
EGY Cup03/04/26Enppi0-4 (0-2)Pyramids FC3-5-0.252B
EGY LC30/03/26Petrojet0-4 (0-3)Enppi0-501.75T
EGY LC26/03/26Enppi0-1 (0-1)Petrojet8-2+0.252B
EGY D112/03/26Enppi1-0 (1-0)Zamalek5-4-0.52T
EGY D108/03/26Kahraba Ismailia1-2 (0-1)Enppi8-7+0.252T
EGY D102/03/26Enppi3-2 (1-2)Al Masry3-5-0.252T
EGY D125/02/26Haras El Hedoud1-0 (1-0)Enppi0-4+0.252B
EGY Cup22/02/26Telecom Egypt0-0 (0-0)Enppi2-9+0.51.75H
EGY D117/02/26Enppi0-0 (0-0)NBE SC10-4-0.251.75H
EGY D111/02/26Enppi1-2 (0-1)Pyramids FC12-1-0.52B
EGY D107/02/26Petrojet1-1 (1-0)Enppi4-201.75H

Đội hình

Al Ahly SCEnppi
31Mostafa Ahmed Shobeir5Hady Reyad26Amr El Gazar28Karim Fouad30CMohamed Hany7Taher Mohamed13Marwan Ateya17Achraf Bencharki36Ahmed Nabil Ashour10Monsef Bakrar25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed1Abdel Samir4Ahmed Khalil Hussein5Saif Elkhashab32Hazem Temsah47Mohamed Hamdi7Ahmed Nader Hawash14Emad Mayhoub19Ali Ehab30Mohamed Essam10CMahmoud Kahraba21Ahmed Ismail

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
4
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
84
75
Tấn công nguy hiểm
48
27
Sút ngoài cầu môn
4
1
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
9
7
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
526
235
TL chuyền bóng thành công
81%
71%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
14
16
Quả ném biên
19
21
Cắt bóng
4
7
Tạt bóng thành công
6
0
Chuyền dài
38
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
0.96
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2
T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2
T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Ahly SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Enppi (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al Ahly SCEnppi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al Ahly SCEnppi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
34
Thắng 1
67
Hòa
44
Thua 1
13
Thua 2+
Al Ahly SCEnppi

Al Ahly SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Marwan Ateya
Tiền vệ phòng ngự
8.113/164/793🟨
17Achraf Bencharki
Tiền đạo cánh trái
7.73/141/542
25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed
Tiền đạo cánh phải
7.312/234/391
10Monsef Bakrar
Trung phong
7.13/112/195
5Hady Reyad
Trung vệ
70/043/513
30Mohamed Hany
Hậu vệ phải
6.81/036/466
36Ahmed Nabil Ashour
Tiền vệ phòng ngự
6.80/044/491
7Taher Mohamed
Tiền đạo cánh phải
6.51/119/230
26Amr El Gazar
Trung vệ
6.50/058/682
28Karim Fouad
Hậu vệ trái
5.81/124/331
31Mostafa Ahmed Shobeir
Thủ môn
5.40/011/160
19Mohamed Magdy Afsha (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.711/13/40
21Ali Mahmoud (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/019/220
9Soufiane Benjdida (dự bị)
Trung phong
6.711/14/41
11Karim El Debes (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/014/180
14Hussein El Shahat (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/10

Enppi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Ali Ehab
Tiền đạo cánh trái
7.611/111/154
30Mohamed Essam
Tiền vệ tấn công
7.511/16/104
10Mahmoud Kahraba
Trung phong
6.80/012/151
14Emad Mayhoub
Tiền đạo cánh trái
6.810/019/217
21Ahmed Ismail
Tiền đạo cánh phải
6.50/06/61
4Ahmed Khalil Hussein
Trung vệ
6.30/019/313
5Saif Elkhashab
Trung vệ
6.20/017/211
1Abdel Samir
Thủ môn
60/09/300
7Ahmed Nader Hawash
Tiền đạo cánh phải
5.90/07/134
32Hazem Temsah
Hậu vệ phải
5.70/013/155🟨
47Mohamed Hamdi
Hậu vệ trái
5.42/026/311
11Mohamed Sherif Mohamed (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/03/41
6Ziad Kamal (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/05/70
13Razak Labode (dự bị)
Tiền vệ
6.40/07/91
18Hossam Ghanem (dự bị)
Trung phong
6.30/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Ahly SC Thông tin Enppi
1907 Thành lập 1980
Sân nhà
74100 Sức chứa 0
Houcine Ammouta HLV Mohamed Barakat
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.344.408.500.992.500.790.911.250.86
Live4.50 ↑1.25 ↓19.00 ↑2.80 ↑4.500.26 ↓1.80 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm1.334.108.001.002.500.800.921.250.87
Live1.01 ↓11.50 ↑301.00 ↑2.70 ↑4.500.25 ↓2.20 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm1.374.156.401.012.500.790.921.250.88
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
InterwettenSớm1.404.208.000.952.500.701.101.500.60
Live4.10 ↑1.25 ↓21.00 ↑3.70 ↑5.500.15 ↓1.30 ↑1.500.50 ↓
10BETSớm1.334.108.400.922.500.72---
Live3.71 ↑1.28 ↓20.77 ↑2.08 ↑4.500.29 ↓---
12betSớm1.374.156.401.012.500.790.921.250.88
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.374.308.500.982.500.780.901.250.86
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.14 ↑5.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.343.956.901.042.500.800.961.250.90
Live4.64 ↑1.22 ↓15.50 ↑5.88 ↑5.500.07 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.394.188.451.032.500.810.971.250.89
Live4.64 ↑1.25 ↓15.80 ↑7.10 ↑5.500.02 ↓0.29 ↓0.002.43 ↑
LadbrokesSớm1.364.207.000.952.500.75---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.354.308.750.982.500.760.891.250.84
Live1.01 ↓30.00 ↑351.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.354.319.280.832.250.940.851.250.93
Live4.74 ↑1.23 ↓18.77 ↑3.15 ↑5.500.23 ↓0.31 ↓0.002.34 ↑
BwinSớm1.374.107.250.952.500.73---
Live1.01 ↓31.00 ↑251.00 ↑0.93 ↓4.500.68 ↓---
1xBetSớm1.404.307.850.982.500.770.921.250.83
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.39 ↑5.500.10 ↓0.13 ↓0.004.95 ↑
Bet 365Sớm1.364.007.001.002.500.800.931.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑5.500.04 ↓0.14 ↓0.004.75 ↑
William HillSớm1.364.009.000.952.500.75---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al Ahly SC+1 1/4200
Enppi-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).