Kết quả bóng đá trận Al Ahly SC vs Enppi, 00:00 ngày 24/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 24/08/2026
Al Ahly SC 3 Kết thúc HT 1-2 2
Enppi
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Al Ahly SC | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Ali Ehab | |
| 23' | ❌ Mohamed Hamdi Đá hỏng penalty | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Mohamed Essam(Assists:Emad Mayhoub) (Kiến tạo: Emad Mayhoub) | |
| Marwan Ateya 1 - 2 ⚽ | 34' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Karim El Debes ▼ Karim Fouad | 62' ⇄ | |
| ▲ Soufiane Benjdida ▼ Taher Mohamed | 62' ⇄ | |
| ▲ Ali Mahmoud ▼ Ahmed Nabil Ashour | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Razak Labode ▼ Ahmed Ismail | |
| 65' ⇄ | ▲ Hossam Ghanem ▼ Mahmoud Kahraba | |
| 65' ⇄ | ▲ Mohamed Sherif Mohamed ▼ Ali Ehab | |
| Ahmed Mostafa Mohamed Sayed 2 - 2 ⚽ | 69' | |
| 77' | Hazem Temsah | |
| 84' ⇄ | ▲ Ziad Kamal ▼ Emad Mayhoub | |
| ▲ Hussein El Shahat ▼ Ahmed Mostafa Mohamed Sayed | 86' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Magdy Afsha ▼ Achraf Bencharki | 86' ⇄ | |
| Mohamed Magdy Afsha(Assists:Soufiane Benjdida) (Kiến tạo: Soufiane Benjdida) 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Anas Roshdi ▼ Mohamed Essam | |
| Marwan Ateya | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 6 | 18 |
| Điểm | 7 | 3 | 25 | 8 |
Chủ = Al Ahly SC · Khách = Enppi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ahly SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 10 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Al Ahly SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 12 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Enppi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 7 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 12 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Ahly SC 14 (70%)Hòa 4 (20%)Enppi 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Al Ahly SC | 3-0 (2-0) | Enppi | +1.25 | 2.25 | T |
| 13/12/25 | Al Ahly SC | 0-1 (0-1) | Enppi | +0.5 | 2 | B |
| 15/09/25 | Enppi | 1-1 (0-1) | Al Ahly SC | +1 | 2 | H |
| 21/03/25 | Al Ahly SC | 0-1 (0-0) | Enppi | +1 | 2.25 | B |
| 30/12/24 | Enppi | 0-0 (0-0) | Al Ahly SC | +1 | 2.25 | H |
| 15/08/24 | Enppi | 1-1 (1-1) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/04/24 | Al Ahly SC | 2-2 (1-0) | Enppi | +1.25 | 2.5 | H |
| 05/10/23 | Al Ahly SC | 3-0 (1-0) | Enppi | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/23 | Al Ahly SC | 2-0 (2-0) | Enppi | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/01/23 | Enppi | 0-2 (0-0) | Al Ahly SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/08/22 | Al Ahly SC | 2-0 (0-0) | Enppi | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/05/22 | Enppi | 1-2 (0-0) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/09/21 | Al Ahly SC | 1-0 (0-0) | Enppi | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/08/21 | Al Ahly SC | 2-0 (2-0) | Enppi | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/04/21 | Enppi | 1-3 (0-3) | Al Ahly SC | +1.5 | 2.5 | T |
| 08/10/20 | Enppi | 0-3 (0-2) | Al Ahly SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/08/20 | Al Ahly SC | 2-0 (0-0) | Enppi | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/05/19 | Al Ahly SC | 2-0 (1-0) | Enppi | +1.25 | 2.25 | T |
| 05/02/19 | Enppi | 1-2 (0-1) | Al Ahly SC | +1 | 2.5 | T |
| 12/03/18 | Enppi | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Al Ahly SC
BTTTTBTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | FC Barcelona | 2-1 (2-0) | Al Ahly SC | -2.75 | 4 | B |
| 23/07/26 | Al Ahly SC | 5-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | - | - | T |
| 21/05/26 | Al Masry | 0-2 (0-1) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Al Ahly SC | 3-0 (2-0) | Enppi | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Zamalek | 0-3 (0-2) | Al Ahly SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Pyramids FC | 3-0 (0-0) | Al Ahly SC | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Al Ahly SC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | +1.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Al Ahly SC | 2-3 (1-0) | Esperance Sportive de Tunis | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Esperance Sportive de Tunis | 1-0 (0-0) | Al Ahly SC | -0.25 | 2 | B |
| 10/03/26 | Talaea EI-Gaish | 2-1 (1-1) | Al Ahly SC | +1 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | El Mokawloon El Arab | 1-3 (0-1) | Al Ahly SC | +1 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Al Ahly SC | 1-1 (0-1) | ZED FC | +1 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/02/26 | Al Ahly SC | 1-0 (1-0) | El Gouna FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Al Ahly SC | 0-0 (0-0) | FAR Forces Armee Royales | - | - | H |
| 11/02/26 | Al Ahly SC | 2-0 (2-0) | Ismaily | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | JS kabylie | 0-0 (0-0) | Al Ahly SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/02/26 | NBE SC | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Young Africans | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Enppi
BTHBBHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Al Masry | 3-0 (1-0) | Enppi | -0.25 | 2 | B |
| 02/06/26 | Wadi Degla SC | 0-1 (0-1) | Enppi | 0 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Enppi | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Al Ahly SC | 3-0 (2-0) | Enppi | -1.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Pyramids FC | 3-2 (3-2) | Enppi | -1 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Zamalek | 0-0 (0-0) | Enppi | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Al Masry | 2-2 (1-2) | Enppi | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Enppi | 1-1 (0-1) | Ceramica Cleopatra FC | -0.25 | 2 | H |
| 07/04/26 | Smouha SC | 0-2 (0-0) | Enppi | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | Enppi | 0-4 (0-2) | Pyramids FC | -0.25 | 2 | B |
| 30/03/26 | Petrojet | 0-4 (0-3) | Enppi | 0 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Enppi | 0-1 (0-1) | Petrojet | +0.25 | 2 | B |
| 12/03/26 | Enppi | 1-0 (1-0) | Zamalek | -0.5 | 2 | T |
| 08/03/26 | Kahraba Ismailia | 1-2 (0-1) | Enppi | +0.25 | 2 | T |
| 02/03/26 | Enppi | 3-2 (1-2) | Al Masry | -0.25 | 2 | T |
| 25/02/26 | Haras El Hedoud | 1-0 (1-0) | Enppi | +0.25 | 2 | B |
| 22/02/26 | Telecom Egypt | 0-0 (0-0) | Enppi | +0.5 | 1.75 | H |
| 17/02/26 | Enppi | 0-0 (0-0) | NBE SC | -0.25 | 1.75 | H |
| 11/02/26 | Enppi | 1-2 (0-1) | Pyramids FC | -0.5 | 2 | B |
| 07/02/26 | Petrojet | 1-1 (1-0) | Enppi | 0 | 1.75 | H |
Đội hình
Al Ahly SC
Enppi
31Mostafa Ahmed Shobeir5Hady Reyad26Amr El Gazar28Karim Fouad30CMohamed Hany7Taher Mohamed13Marwan Ateya17Achraf Bencharki36Ahmed Nabil Ashour10Monsef Bakrar25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed1Abdel Samir4Ahmed Khalil Hussein5Saif Elkhashab32Hazem Temsah47Mohamed Hamdi7Ahmed Nader Hawash14Emad Mayhoub19Ali Ehab30Mohamed Essam10CMahmoud Kahraba21Ahmed Ismail
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Hady Reyad7
- 7Taher Mohamed▼ Rời sân 62'6.5
- 10Monsef Bakrar7.1
- 13Marwan Ateya⚽ Ghi bàn 34' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'8.1
- 17Achraf Bencharki▼ Rời sân 86'7.7
- 25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 86'7.3
- 26Amr El Gazar6.5
- 28Karim Fouad▼ Rời sân 62'5.8
- 30Mohamed Hany C6.8
- 31Mostafa Ahmed Shobeir5.4
- 36Ahmed Nabil Ashour▼ Rời sân 62'6.8
Khách · 442
- 1Abdel Samir6
- 4Ahmed Khalil Hussein6.3
- 5Saif Elkhashab6.2
- 7Ahmed Nader Hawash5.9
- 10Mahmoud Kahraba C▼ Rời sân 65'6.8
- 14Emad Mayhoub🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 84'6.8
- 19Ali Ehab⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 65'7.6
- 21Ahmed Ismail▼ Rời sân 65'6.5
- 30Mohamed Essam⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 90+4'7.5
- 32Hazem Temsah🟨 Thẻ vàng 77'5.7
- 47Mohamed Hamdi❌ Hỏng pen 23'5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
164
Sút cầu môn
92
Tấn công
8475
Tấn công nguy hiểm
4827
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
526235
TL chuyền bóng thành công
81%71%
Phạm lỗi
810
Việt vị
22
Cứu thua
06
Tắc bóng
1416
Quả ném biên
1921
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
60
Chuyền dài
3811
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.96
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
58 42
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ahly SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Enppi (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Ahly SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Marwan Ateya Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 3/1 | 64/79 | 3 | 🟨 | |
| 17Achraf Bencharki Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 3/1 | 41/54 | 2 | |||
| 25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/2 | 34/39 | 1 | ||
| 10Monsef Bakrar Trung phong | 7.1 | 3/1 | 12/19 | 5 | |||
| 5Hady Reyad Trung vệ | 7 | 0/0 | 43/51 | 3 | |||
| 30Mohamed Hany Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 36/46 | 6 | |||
| 36Ahmed Nabil Ashour Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 44/49 | 1 | |||
| 7Taher Mohamed Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 19/23 | 0 | |||
| 26Amr El Gazar Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 58/68 | 2 | |||
| 28Karim Fouad Hậu vệ trái | 5.8 | 1/1 | 24/33 | 1 | |||
| 31Mostafa Ahmed Shobeir Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 19Mohamed Magdy Afsha (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 21Ali Mahmoud (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 9Soufiane Benjdida (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1 | 1/1 | 4/4 | 1 | ||
| 11Karim El Debes (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 14Hussein El Shahat (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Enppi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Ali Ehab Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 11/15 | 4 | ||
| 30Mohamed Essam Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/10 | 4 | ||
| 10Mahmoud Kahraba Trung phong | 6.8 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 14Emad Mayhoub Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 19/21 | 7 | ||
| 21Ahmed Ismail Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 4Ahmed Khalil Hussein Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 19/31 | 3 | |||
| 5Saif Elkhashab Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 1Abdel Samir Thủ môn | 6 | 0/0 | 9/30 | 0 | |||
| 7Ahmed Nader Hawash Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 7/13 | 4 | |||
| 32Hazem Temsah Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 13/15 | 5 | 🟨 | ||
| 47Mohamed Hamdi Hậu vệ trái | 5.4 | 2/0 | 26/31 | 1 | |||
| 11Mohamed Sherif Mohamed (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 6Ziad Kamal (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 13Razak Labode (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 18Hossam Ghanem (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Ahly SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1980 |
| Sân nhà | ||
| 74100 | Sức chứa | 0 |
| Houcine Ammouta | HLV | Mohamed Barakat |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.40 | 8.50 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.25 ↓ | 19.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.10 | 8.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.15 | 6.40 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.92 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.20 | 8.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 4.10 ↑ | 1.25 ↓ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.10 | 8.40 | 0.92 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.71 ↑ | 1.28 ↓ | 20.77 ↑ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.15 | 6.40 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.92 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.30 | 8.50 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 3.95 | 6.90 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 4.64 ↑ | 1.22 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.18 | 8.45 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 4.64 ↑ | 1.25 ↓ | 15.80 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.30 | 8.75 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.89 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 351.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.31 | 9.28 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 4.74 ↑ | 1.23 ↓ | 18.77 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.10 | 7.25 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.30 | 7.85 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.92 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.39 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 9.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Ahly SC | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Enppi | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).