Kết quả bóng đá trận Al Ain vs Al Nasr Dubai, 23:30 ngày 29/08/2026
Pro-League (UAE) · 23:30 ngày 29/08/2026
Al Ain 2 Kết thúc HT 0-1 1
Al Nasr Dubai
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Hazza Bin Zayed Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Al Ain | Phút | |
| 33' | David Petrovic | |
| Soufiane Rahimi ❌ Đá hỏng penalty | 35' | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Chris Vianney Bedia(Assists:Marius Christopher Hoibraten) (Kiến tạo: Marius Christopher Hoibraten) | |
| HT 0-1 | ||
| Matias Palacios | 50' | |
| Rami Rabia(Assists:Alejandro Romero Gamarra) (Kiến tạo: Alejandro Romero Gamarra) 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 62' ⇄ | ▲ Mehdi Ghayedi ▼ Abdoulaye Toure | |
| 62' ⇄ | ▲ Felipe Motta ▼ Moussa Ndiaye | |
| Giorgos Giakoumakis(Assists:Rami Rabia) (Kiến tạo: Rami Rabia) 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Baba Bello Ilou ▼ Giorgos Giakoumakis | 71' ⇄ | |
| ▲ Amadou Niang ▼ Valentino Lazaro | 71' ⇄ | |
| ▲ Erik Jorgens De Menezes ▼ Rafael Vela Rodrigues | 71' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Joao Moreira ▼ Zayed Sultan | |
| 81' ⇄ | ▲ Wesley Delgado ▼ David Petrovic | |
| ▲ Ibrahim Junior ▼ Alejandro Romero Gamarra | 84' ⇄ | |
| ▲ Marcos Andre ▼ Soufiane Rahimi | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = Al Ain · Khách = Al Nasr Dubai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ain | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Al Ain
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Al Nasr Dubai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Ain 10 (50%)Hòa 3 (15%)Al Nasr Dubai 7 (35%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Al Ain | 1-1 (0-1) | Al Nasr Dubai | +1.25 | 3 | H |
| 28/12/25 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Al Ain | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/12/25 | Al Ain | 0-2 (0-1) | Al Nasr Dubai | +1.75 | 3.25 | B |
| 05/12/25 | Al Nasr Dubai | 0-3 (0-0) | Al Ain | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/25 | Al Nasr Dubai | 0-2 (0-2) | Al Ain | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/01/25 | Al Ain | 4-1 (2-0) | Al Nasr Dubai | +1 | 3.25 | T |
| 08/04/24 | Al Ain | 1-3 (0-3) | Al Nasr Dubai | +1 | 3 | B |
| 12/12/23 | Al Ain | 1-2 (0-1) | Al Nasr Dubai | +1.25 | 3 | B |
| 19/10/23 | Al Nasr Dubai | 0-2 (0-1) | Al Ain | +0.25 | 3 | T |
| 08/10/23 | Al Nasr Dubai | 1-0 (0-0) | Al Ain | +1 | 3.25 | B |
| 21/05/23 | Al Nasr Dubai | 1-0 (0-0) | Al Ain | +0.5 | 3 | B |
| 17/05/23 | Al Ain | 4-1 (0-0) | Al Nasr Dubai | +1 | 3 | T |
| 17/03/23 | Al Ain | 0-1 (0-0) | Al Nasr Dubai | +1 | 2.75 | B |
| 22/10/22 | Al Nasr Dubai | 1-3 (0-1) | Al Ain | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/22 | Al Nasr Dubai | 0-1 (0-0) | Al Ain | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/12/21 | Al Ain | 3-1 (0-0) | Al Nasr Dubai | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/12/21 | Al Nasr Dubai | 0-1 (0-0) | Al Ain | 0 | 2.5 | T |
| 02/04/21 | Al Ain | 1-3 (1-1) | Al Nasr Dubai | 0 | 2.75 | B |
| 19/12/20 | Al Nasr Dubai | 1-2 (0-1) | Al Ain | -0.5 | 3 | T |
| 10/01/20 | Al Ain | 1-1 (1-0) | Al Nasr Dubai | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Al Ain
TTTBBHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al Ain | 2-0 (2-0) | Khor Fakkan | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Banni Yas | 2-4 (2-1) | Al Ain | +1.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | Osasuna | 0-2 (0-1) | Al Ain | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Al Ain | 0-1 (0-0) | Toulouse | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Leganes B | 2-0 (1-0) | Al Ain | - | - | B |
| 02/08/26 | Al Ain | 1-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | H |
| 29/07/26 | Elche | 2-2 (1-1) | Al Ain | -1.25 | 3 | H |
| 22/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (1-3) | Al Ain | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Al Ain | 4-0 (2-0) | Dibba Al-Fujairah | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Ain | 5-0 (4-0) | Al-Dhafra | +2 | 3.25 | T |
| 06/05/26 | Al-Sharjah | 0-5 (0-2) | Al Ain | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Al Ain | 0-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Al Bataeh | 0-2 (0-1) | Al Ain | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Al Ain | 3-2 (1-0) | Shabab Al Ahli | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Al Ain | 2-0 (1-0) | Ajman | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Dubai United | 0-0 (0-0) | Al Ain | +1.75 | 3 | H |
| 18/03/26 | Al Wahda(UAE) | 0-1 (0-0) | Al Ain | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Al Ain | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Khor Fakkan | 2-3 (0-1) | Al Ain | +1.5 | 3 | T |
| 23/02/26 | Banni Yas | 2-3 (0-0) | Al Ain | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Al Nasr Dubai
THTBHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al Nasr Dubai | 1-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (0-2) | Ittihad Kalba | +0.75 | 3 | H |
| 29/07/26 | Al Nasr Dubai | 4-0 (2-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | T |
| 26/07/26 | Al-Shabab | 1-0 (1-0) | Al Nasr Dubai | +0.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | Ajman | 2-2 (2-0) | Al Nasr Dubai | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Al Nasr Dubai | 2-1 (1-0) | Ittihad Kalba | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-1) | Al Nasr Dubai | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | Al Nasr Dubai | 3-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Al-Dhafra | 0-1 (0-0) | Al Nasr Dubai | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Al Wahda(UAE) | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Al Nasr Dubai | 1-1 (0-1) | Al Bataeh | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Al-Sharjah | 1-2 (0-1) | Al Nasr Dubai | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Dibba Al-Fujairah | 1-1 (0-0) | Al Nasr Dubai | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Khor Fakkan | +0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Al Ain | 1-1 (0-1) | Al Nasr Dubai | -1.25 | 3 | H |
| 05/02/26 | Al Nasr Dubai | 1-1 (1-0) | Al-Wasl | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Al Nasr Dubai | 0-2 (0-1) | Banni Yas | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Khor Fakkan | 0-0 (0-0) | Al Nasr Dubai | +0.25 | 3 | H |
| 06/01/26 | Al Nasr Dubai | 2-4 (2-1) | Al-Sharjah | 0 | 2.75 | B |
| 02/01/26 | Banni Yas | 1-2 (1-2) | Al Nasr Dubai | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Al Ain
Al Nasr Dubai
17CKhalid Eisa2Rafael Vela Rodrigues4Yahya Ben Khaleq14Marcel Ratnik19Valentino Lazaro25Rami Rabia10Alejandro Romero Gamarra20Matias Palacios70Abdoul Karim Traore70Abdoul Traoré7Giorgos Giakoumakis21Soufiane Rahimi12CAhmad Shambih4Glauber Siqueira dos Santos Lima22Marius Christopher Hoibraten24Zayed Sultan55David Petrovic8Marius Marin7Kevin Agudelo28Abdoulaye Toure38Moussa Ndiaye70Ajdin Hrustic9Chris Vianney Bedia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Rafael Vela Rodrigues▼ Rời sân 71'6.8
- 4Yahya Ben Khaleq6.6
- 7Giorgos Giakoumakis⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 71'7.6
- 10Alejandro Romero Gamarra🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 84'6.8
- 14Marcel Ratnik7.2
- 17Khalid Eisa C6.3
- 19Valentino Lazaro▼ Rời sân 71'7.1
- 20Matias Palacios🟨 Thẻ vàng 50'7.3
- 21Soufiane Rahimi❌ Hỏng pen 35' · ▼ Rời sân 90+3'5.4
- 25Rami Rabia⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 62'8.3
- 70Abdoul Karim Traore
- 70Abdoul Traoré6.8
Khách · 4141
- 4Glauber Siqueira dos Santos Lima6.5
- 7Kevin Agudelo6.2
- 8Marius Marin6.6
- 9Chris Vianney Bedia⚽ Ghi bàn 43'7
- 12Ahmad Shambih C7.4
- 22Marius Christopher Hoibraten🎯 Kiến tạo 43'6.7
- 24Zayed Sultan▼ Rời sân 81'7
- 28Abdoulaye Toure▼ Rời sân 62'6.4
- 38Moussa Ndiaye▼ Rời sân 62'6.6
- 55David Petrovic🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 81'6.2
- 70Ajdin Hrustic6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
236
Sút cầu môn
71
Tấn công
10358
Tấn công nguy hiểm
7213
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
507419
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
79
Việt vị
20
Cứu thua
05
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1414
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
2714
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.550.53
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ain (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Al Nasr Dubai (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Ain (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Al Nasr Dubai (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Ain
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Rami Rabia Trung vệ | 8.3 | 1 | 1 | 3/1 | 54/58 | 3 | |
| 7Giorgos Giakoumakis Trung phong | 7.6 | 1 | 6/3 | 7/9 | 1 | ||
| 20Matias Palacios Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/0 | 76/84 | 0 | 🟨 | ||
| 14Marcel Ratnik Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 58/61 | 3 | |||
| 19Valentino Lazaro Tiền vệ phải | 7.1 | 1/0 | 44/47 | 1 | |||
| 10Alejandro Romero Gamarra Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 2/0 | 46/55 | 0 | ||
| 2Rafael Vela Rodrigues Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 26/34 | 1 | |||
| 70Abdoul Traoré Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 23/28 | 0 | |||
| 4Yahya Ben Khaleq Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 56/63 | 0 | |||
| 17Khalid Eisa Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 13/20 | 1 | |||
| 21Soufiane Rahimi Trung phong | 5.4 | 4/2 | 17/21 | 0 | |||
| 15Erik Jorgens De Menezes (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 38Ibrahim Junior (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 56Amadou Niang (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 18Baba Bello Ilou (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 3Marcos Andre (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Al Nasr Dubai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Ahmad Shambih Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 9Chris Vianney Bedia Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 7/11 | 0 | ||
| 24Zayed Sultan Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 23/27 | 5 | |||
| 22Marius Christopher Hoibraten Trung vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 46/56 | 2 | ||
| 8Marius Marin Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 38/48 | 2 | |||
| 70Ajdin Hrustic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 37/41 | 1 | |||
| 38Moussa Ndiaye Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 18/19 | 1 | |||
| 4Glauber Siqueira dos Santos Lima Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 41/47 | 1 | |||
| 28Abdoulaye Toure Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 21/22 | 1 | |||
| 7Kevin Agudelo Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 24/34 | 3 | |||
| 55David Petrovic Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 26/34 | 1 | 🟨 | ||
| 30Joao Moreira (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 17Wesley Delgado (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 14Felipe Motta (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 10Mehdi Ghayedi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Ain | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Hazza Bin Zayed Stadium | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Ivic | HLV | Milos Milojevic |
| Khu vực | Dubai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.60 | 6.00 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.94 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.00 ↓ | 5.00 ↓ | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.10 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.97 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.50 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.40 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.60 | 5.80 | 0.81 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.34 ↑ | 100.00 ↑ | 2.07 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.40 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.95 | 6.40 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 31.00 ↑ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.48 | 6.20 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 1.03 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 145.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.57 | 6.45 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 71.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.50 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.74 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.80 | 6.16 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.74 ↑ | 2.65 ↓ | 9.01 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.25 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.55 ↓ | 5.60 ↓ | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.25 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.90 | 6.03 | 0.66 | 2.75 | 1.07 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.00 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.90 ↓ | 4.75 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Ain | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Al Nasr Dubai | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).