Kết quả bóng đá trận Al Ain vs Al Nasr Dubai, 23:30 ngày 29/08/2026

Pro-League (UAE) · 23:30 ngày 29/08/2026
Al Ain
2 Kết thúc HT 0-1 1
Al Nasr Dubai
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Hazza Bin Zayed Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C

Diễn biến trận đấu

Al Ain Phút Al Nasr Dubai
33' David Petrovic
Soufiane Rahimi ❌ Đá hỏng penalty35'
43'⚽ 0 - 1 Chris Vianney Bedia(Assists:Marius Christopher Hoibraten) (Kiến tạo: Marius Christopher Hoibraten)
HT 0-1
Matias Palacios 50'
Rami Rabia(Assists:Alejandro Romero Gamarra) (Kiến tạo: Alejandro Romero Gamarra) 1 - 1 ⚽58'
62' ⇄▲ Mehdi Ghayedi ▼ Abdoulaye Toure
62' ⇄▲ Felipe Motta ▼ Moussa Ndiaye
Giorgos Giakoumakis(Assists:Rami Rabia) (Kiến tạo: Rami Rabia) 2 - 1 ⚽62'
▲ Baba Bello Ilou ▼ Giorgos Giakoumakis71' ⇄
▲ Amadou Niang ▼ Valentino Lazaro71' ⇄
▲ Erik Jorgens De Menezes ▼ Rafael Vela Rodrigues71' ⇄
81' ⇄▲ Joao Moreira ▼ Zayed Sultan
81' ⇄▲ Wesley Delgado ▼ David Petrovic
▲ Ibrahim Junior ▼ Alejandro Romero Gamarra84' ⇄
▲ Marcos Andre ▼ Soufiane Rahimi90+3' ⇄
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 11 23
Bại 11 33
Ghi bàn 65 1717
Mất bàn 54 1212
Điểm 44 1715

Chủ = Al Ain · Khách = Al Nasr Dubai

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Ain (10)Hiệp 1 / Cả trậnAl Nasr Dubai (7)
3 (30%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (29%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
3 (30%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (29%)
1 (10%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Al Ain

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33008393
Sân nhà22004161
Sân khách11004235
6 gần631296--

Al Nasr Dubai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31114448
Sân nhà21103242
Sân khách100112010
6 gần6321116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al Ain 10 (50%)Hòa 3 (15%)Al Nasr Dubai 7 (35%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP14/02/26Al Ain1-1 (0-1)Al Nasr Dubai8-7+1.253H
UAE LP28/12/25Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Al Ain6-5+0.52.75H
UAE C13/12/25Al Ain0-2 (0-1)Al Nasr Dubai4-4+1.753.25B
UAE C05/12/25Al Nasr Dubai0-3 (0-0)Al Ain3-7+0.252.75T
UAE LP23/05/25Al Nasr Dubai0-2 (0-2)Al Ain4-4+0.253.25T
UAE LP21/01/25Al Ain4-1 (2-0)Al Nasr Dubai3-7+13.25T
UAE LP08/04/24Al Ain1-3 (0-3)Al Nasr Dubai13-3+13B
UAE C12/12/23Al Ain1-2 (0-1)Al Nasr Dubai5-4+1.253B
UAE C19/10/23Al Nasr Dubai0-2 (0-1)Al Ain7-5+0.253T
UAE LP08/10/23Al Nasr Dubai1-0 (0-0)Al Ain4-8+13.25B
UAE C21/05/23Al Nasr Dubai1-0 (0-0)Al Ain3-4+0.53B
UAE C17/05/23Al Ain4-1 (0-0)Al Nasr Dubai8-5+13T
UAE LP17/03/23Al Ain0-1 (0-0)Al Nasr Dubai10-4+12.75B
UAE LP22/10/22Al Nasr Dubai1-3 (0-1)Al Ain3-5+0.52.75T
UAE LP18/05/22Al Nasr Dubai0-1 (0-0)Al Ain9-5+0.752.75T
UAE LP25/12/21Al Ain3-1 (0-0)Al Nasr Dubai6-9+0.52.75T
UAE21/12/21Al Nasr Dubai0-1 (0-0)Al Ain6-1102.5T
UAE LP02/04/21Al Ain1-3 (1-1)Al Nasr Dubai3-402.75B
UAE LP19/12/20Al Nasr Dubai1-2 (0-1)Al Ain13-2-0.53T
UAE10/01/20Al Ain1-1 (1-0)Al Nasr Dubai5-10+0.252.75H

Thành tích gần đây — Al Ain

TTTBBHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP22/08/26Al Ain2-0 (2-0)Khor Fakkan14-1+1.753.25T
UAE LP16/08/26Banni Yas2-4 (2-1)Al Ain2-19+1.53T
INT CF09/08/26Osasuna0-2 (0-1)Al Ain6-1-0.752.75T
INT CF06/08/26Al Ain0-1 (0-0)Toulouse5-6-0.752.75B
INT CF04/08/26Leganes B2-0 (1-0)Al Ain---B
INT CF02/08/26Al Ain1-1 (0-0)Al-Draih13-2--H
INT CF29/07/26Elche2-2 (1-1)Al Ain2-1-1.253H
UAE22/05/26Al-Jazira(UAE)1-4 (1-3)Al Ain3-4+0.752.75T
UAE LP16/05/26Al Ain4-0 (2-0)Dibba Al-Fujairah4-6+23.5T
UAE LP10/05/26Al Ain5-0 (4-0)Al-Dhafra13-1+23.25T
UAE LP06/05/26Al-Sharjah0-5 (0-2)Al Ain3-3+12.75T
UAE C02/05/26Al Ain0-0 (0-0)Al Wahda(UAE)7-2+0.752.5H
UAE LP23/04/26Al Bataeh0-2 (0-1)Al Ain2-5+1.252.75T
UAE LP10/04/26Al Ain3-2 (1-0)Shabab Al Ahli8-502.25T
UAE LP05/04/26Al Ain2-0 (1-0)Ajman8-4+1.52.75T
UAE22/03/26Dubai United0-0 (0-0)Al Ain1-7+1.753H
UAE LP18/03/26Al Wahda(UAE)0-1 (0-0)Al Ain5-3+0.52.5T
UAE LP13/03/26Al Ain2-0 (2-0)Al-Wasl2-12+0.52.75T
UAE LP28/02/26Khor Fakkan2-3 (0-1)Al Ain2-4+1.53T
UAE LP23/02/26Banni Yas2-3 (0-0)Al Ain1-6+1.252.75T

Thành tích gần đây — Al Nasr Dubai

THTBHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP21/08/26Al Nasr Dubai1-0 (0-0)Al Wahda(UAE)2-3-0.252.75T
UAE LP14/08/26Al Nasr Dubai2-2 (0-2)Ittihad Kalba8-3+0.753H
INT CF29/07/26Al Nasr Dubai4-0 (2-0)NK Dubrava Zagreb---T
INT CF26/07/26Al-Shabab1-0 (1-0)Al Nasr Dubai3-6+0.253B
UAE LP15/05/26Ajman2-2 (2-0)Al Nasr Dubai0-7+0.252.75H
UAE LP11/05/26Al Nasr Dubai2-1 (1-0)Ittihad Kalba4-11+0.752.75T
UAE LP06/05/26Shabab Al Ahli2-1 (1-1)Al Nasr Dubai4-3-1.253B
UAE LP24/04/26Al Nasr Dubai3-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)3-5-0.52.5T
UAE LP11/04/26Al-Dhafra0-1 (0-0)Al Nasr Dubai3-4+0.52.75T
UAE LP04/04/26Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Al Wahda(UAE)7-2-0.52.5H
UAE LP19/03/26Al Nasr Dubai1-1 (0-1)Al Bataeh7-2+0.52.5H
UAE LP12/03/26Al-Sharjah1-2 (0-1)Al Nasr Dubai2-5-0.52.75T
UAE LP28/02/26Dibba Al-Fujairah1-1 (0-0)Al Nasr Dubai3-6+0.52.5H
UAE LP23/02/26Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Khor Fakkan3-0+0.53H
UAE LP14/02/26Al Ain1-1 (0-1)Al Nasr Dubai8-7-1.253H
UAE LP05/02/26Al Nasr Dubai1-1 (1-0)Al-Wasl7-3-0.52.75H
UAE LP29/01/26Al Nasr Dubai0-2 (0-1)Banni Yas6-5+0.752.75B
UAE LP17/01/26Khor Fakkan0-0 (0-0)Al Nasr Dubai2-1+0.253H
UAE LP06/01/26Al Nasr Dubai2-4 (2-1)Al-Sharjah1-702.75B
UAE LP02/01/26Banni Yas1-2 (1-2)Al Nasr Dubai9-2+0.252.5T

Đội hình

Al AinAl Nasr Dubai
17CKhalid Eisa2Rafael Vela Rodrigues4Yahya Ben Khaleq14Marcel Ratnik19Valentino Lazaro25Rami Rabia10Alejandro Romero Gamarra20Matias Palacios70Abdoul Karim Traore70Abdoul Traoré7Giorgos Giakoumakis21Soufiane Rahimi12CAhmad Shambih4Glauber Siqueira dos Santos Lima22Marius Christopher Hoibraten24Zayed Sultan55David Petrovic8Marius Marin7Kevin Agudelo28Abdoulaye Toure38Moussa Ndiaye70Ajdin Hrustic9Chris Vianney Bedia

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
23
6
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
103
58
Tấn công nguy hiểm
72
13
Sút ngoài cầu môn
11
3
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
8
7
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
507
419
TL chuyền bóng thành công
87%
83%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
14
14
Cắt bóng
4
8
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
27
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.55
0.53
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Ain (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Al Nasr Dubai (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Ain (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Al Nasr Dubai (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Al AinAl Nasr Dubai

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
01
B/H
00
B/B
Al AinAl Nasr Dubai

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

101
Thắng 2+
46
Thắng 1
49
Hòa
12
Thua 1
12
Thua 2+
Al AinAl Nasr Dubai

Al Ain

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Rami Rabia
Trung vệ
8.3113/154/583
7Giorgos Giakoumakis
Trung phong
7.616/37/91
20Matias Palacios
Tiền vệ tấn công
7.32/076/840🟨
14Marcel Ratnik
Trung vệ
7.21/058/613
19Valentino Lazaro
Tiền vệ phải
7.11/044/471
10Alejandro Romero Gamarra
Tiền vệ tấn công
6.812/046/550
2Rafael Vela Rodrigues
Hậu vệ trái
6.82/026/341
70Abdoul Traoré
Tiền vệ
6.82/123/280
4Yahya Ben Khaleq
Trung vệ
6.60/056/630
17Khalid Eisa
Thủ môn
6.30/013/201
21Soufiane Rahimi
Trung phong
5.44/217/210
15Erik Jorgens De Menezes (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/07/81
38Ibrahim Junior (dự bị)
Tiền vệ
6.70/06/60
56Amadou Niang (dự bị)
Trung vệ
6.60/03/71
18Baba Bello Ilou (dự bị)
Trung phong
6.40/03/50
3Marcos Andre (dự bị)
Trung vệ
-0/01/11

Al Nasr Dubai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Ahmad Shambih
Thủ môn
7.40/021/260
9Chris Vianney Bedia
Trung phong
711/17/110
24Zayed Sultan
Hậu vệ phải
70/023/275
22Marius Christopher Hoibraten
Trung vệ
6.710/046/562
8Marius Marin
Tiền vệ phòng ngự
6.60/038/482
70Ajdin Hrustic
Tiền vệ trung tâm
6.61/037/411
38Moussa Ndiaye
Tiền vệ trung tâm
6.61/018/191
4Glauber Siqueira dos Santos Lima
Trung vệ
6.50/041/471
28Abdoulaye Toure
Tiền đạo cánh trái
6.41/021/221
7Kevin Agudelo
Tiền vệ tấn công
6.21/024/343
55David Petrovic
Hậu vệ trái
6.20/026/341🟨
30Joao Moreira (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/011/131
17Wesley Delgado (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/06/80
14Felipe Motta (dự bị)
Trung vệ
6.50/027/301
10Mehdi Ghayedi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/02/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Ain Thông tin Al Nasr Dubai
Thành lập 1945
Hazza Bin Zayed Stadium Sân nhà
10000 Sức chứa 0
Vladimir Ivic HLV Milos Milojevic
Khu vực Dubai
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.606.000.893.250.730.941.500.76
Live1.36 ↑4.00 ↓5.00 ↓0.893.250.730.76 ↓1.000.94 ↑
EasybetsSớm1.315.007.100.973.250.790.971.500.80
Live1.02 ↓19.00 ↑126.00 ↑5.50 ↑3.500.03 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.334.807.500.983.250.820.991.500.81
Live1.02 ↓10.50 ↑201.00 ↑2.05 ↑3.500.35 ↓1.85 ↑0.250.40 ↓
Mansion88Sớm1.334.706.400.953.250.810.941.500.82
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.03 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.355.007.001.203.500.55---
Live1.04 ↓12.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓---
10BETSớm1.374.605.800.813.000.82---
Live1.03 ↓13.34 ↑100.00 ↑2.07 ↑3.500.30 ↓---
12betSớm1.334.706.400.953.250.810.941.500.82
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.354.956.400.983.250.821.001.500.82
Live1.05 ↓8.60 ↑31.00 ↑1.47 ↑3.500.54 ↓1.51 ↑0.250.54 ↓
SbobetSớm1.324.486.201.023.250.821.031.500.83
Live1.04 ↓6.50 ↑145.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.424.576.450.913.000.930.941.250.92
Live1.04 ↓9.40 ↑71.00 ↑5.25 ↑3.500.07 ↓0.27 ↓0.002.56 ↑
LadbrokesSớm1.334.806.000.482.501.50---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm1.454.405.500.893.000.790.741.000.95
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.394.806.160.873.000.880.891.250.88
Live1.74 ↑2.65 ↓9.01 ↑3.10 ↑3.500.24 ↓0.36 ↓0.002.15 ↑
HK Jockey ClubSớm1.255.007.251.003.250.72---
Live1.36 ↑4.55 ↓5.60 ↓1.003.250.72---
BwinSớm1.344.806.251.153.500.61---
Live1.02 ↓11.00 ↑91.00 ↑0.70 ↓3.500.90 ↑---
1xBetSớm1.424.906.030.662.751.070.871.250.83
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑5.39 ↑3.500.10 ↓0.28 ↓0.002.71 ↑
Bet 365Sớm1.334.756.500.983.250.830.981.500.83
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.404.406.000.532.501.38---
Live1.55 ↑3.90 ↓4.75 ↓1.40 ↑3.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al Ain+1 1/2100
Al Nasr Dubai-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).