Kết quả bóng đá trận Al Ain vs Al-Wasl, 23:15 ngày 10/09/2026
Pro-League (UAE) · 23:15 ngày 10/09/2026
Al Ain 2 Kết thúc HT 1-1 2
Al-Wasl
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Hazza Bin Zayed Stadium Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Al Ain | Phút | |
| ▲ S. Rahimi ▼ | 14' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| A.Traore 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 Nicolás Gimenez (Kiến tạo: Siaka Sidibe) | |
| 43' | Hugo | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 2 | |
| 53' | ⚽ 2 - 3 Taremi M. (Kiến tạo: Sergio Andrade) | |
| ▲ Rahimi E. H. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Erik Jorgens De Menezes ▼ | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Saleh A. ▼ | |
| 73' | Taremi M. | |
| 79' ⇄ | ▲ Sasa Ivkovic ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Renato Junior ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Sasa Ivkovic ▼ | |
| Lazaro V. (Kiến tạo: Yahya Ben Khaleq) 3 - 3 ⚽ | 82' | |
| Djordje Skoko | 84' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 20 | 28 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 14 | 11 |
| Điểm | 1 | 9 | 17 | 25 |
Chủ = Al Ain · Khách = Al-Wasl
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ain | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Al Ain
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 |
Al-Wasl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
Đội hình
Al Ain
Al-Wasl
17Khalid Eisa2Vela Rodrigues R.4Ben Khaleq Y.6Djordje Skoko19Lazaro V.25R. Rabia10Kaku20M.Palacios70A.Traore7Giakoumakis G.11Jonathan Santos23Horkas D.4Bouftini S.16Hugo34Adryelson79Malheiro P.5Popoola A. R.6Sidibe S.19Sergio Andrade30Palacios Alzate B.31Nicolás Gimenez9Taremi M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Vela Rodrigues R.
- 4Ben Khaleq Y.🎯 Kiến tạo 82'
- 6Djordje Skoko🟨 Thẻ vàng 84'
- 7Giakoumakis G.
- 10Kaku
- 11Jonathan Santos
- 17Khalid Eisa
- 19Lazaro V.⚽ Ghi bàn 82'
- 20M.Palacios
- 25R. Rabia
- 70A.Traore⚽ Ghi bàn 33'
Khách · 4231
- 4Bouftini S.
- 5Popoola A. R.
- 6Sidibe S.🎯 Kiến tạo 38'
- 9Taremi M.⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 16Hugo🟨 Thẻ vàng 43'
- 19Sergio Andrade🎯 Kiến tạo 53'
- 23Horkas D.
- 30Palacios Alzate B.
- 31Nicolás Gimenez⚽ Ghi bàn 38'
- 34Adryelson
- 79Malheiro P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
166
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
375260
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
67
Cứu thua
02
Quả ném biên
2830
Chuyền dài
1916
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ain (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Al-Wasl (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Ain | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Hazza Bin Zayed Stadium | Sân nhà | Zabeel Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Ivic | HLV | Rui Vitoria |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.05 | 3.97 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.70 ↓ | 3.15 ↓ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.52 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.30 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.95 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.22 ↓ | 11.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.95 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.15 | 4.00 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.73 | 3.90 | 1.04 | 3.25 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.19 ↓ | 8.40 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 4.90 | 0.92 | 3.00 | 0.77 | 0.89 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.19 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.19 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.