Kết quả bóng đá trận Al Ain vs Khor Fakkan, 23:35 ngày 22/08/2026
Pro-League (UAE) · 23:35 ngày 22/08/2026
Al Ain 2 Kết thúc HT 2-0 0
Khor Fakkan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 1
Địa điểm: Hazza Bin Zayed Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃
Diễn biến trận đấu
| Al Ain | Phút | |
| Soufiane Rahimi(Assists:Alejandro Romero Gamarra) (Kiến tạo: Alejandro Romero Gamarra) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Ahmadou Ama Camara 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| ▲ Baba Bello Ilou ▼ El Houssine Rahimi | 45' ⇄ | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Erik Jorgens De Menezes ▼ Rafael Vela Rodrigues | 63' ⇄ | |
| ▲ Amadou Niang ▼ Valentino Lazaro | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Luis Haquin ▼ Akram Nakach | |
| 66' ⇄ | ▲ Jean NGuessan ▼ Abdalla Al Naqbi | |
| 81' ⇄ | ▲ Adama Diallo ▼ Ahmed Abdulla Jshak | |
| 82' ⇄ | ▲ Sultan Alzaabi ▼ Yousef Al Ameri | |
| ▲ Jonathan Santos ▼ Soufiane Rahimi | 88' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Junior ▼ Alejandro Romero Gamarra | 88' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 9 |
Chủ = Al Ain · Khách = Khor Fakkan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ain | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Al Ain
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Khor Fakkan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Al Ain 14 (74%)Hòa 3 (16%)Khor Fakkan 2 (11%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Khor Fakkan | 2-3 (0-1) | Al Ain | +1.5 | 3 | T |
| 20/09/25 | Al Ain | 3-0 (1-0) | Khor Fakkan | +1.5 | 3.5 | T |
| 30/01/25 | Khor Fakkan | 2-2 (2-0) | Al Ain | +1.25 | 3.5 | H |
| 24/08/24 | Al Ain | 5-1 (2-0) | Khor Fakkan | +1.75 | 3.75 | T |
| 06/05/24 | Khor Fakkan | 0-1 (0-1) | Al Ain | +1.5 | 3.5 | T |
| 20/12/23 | Al Ain | 4-1 (2-1) | Khor Fakkan | +2 | 3.5 | T |
| 10/04/23 | Khor Fakkan | 0-3 (0-0) | Al Ain | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/02/23 | Al Ain | 1-0 (0-0) | Khor Fakkan | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/11/22 | Al Ain | 2-1 (0-1) | Khor Fakkan | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/02/22 | Al Ain | 4-1 (2-0) | Khor Fakkan | +1.5 | 3 | T |
| 20/08/21 | Khor Fakkan | 1-3 (0-1) | Al Ain | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/01/21 | Khor Fakkan | 2-2 (1-1) | Al Ain | +0.75 | 3 | H |
| 13/11/20 | Khor Fakkan | 0-0 (0-0) | Al Ain | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/10/20 | Al Ain | 2-0 (1-0) | Khor Fakkan | - | - | T |
| 09/10/20 | Al Ain | 2-4 (1-1) | Khor Fakkan | +1.5 | 3.25 | B |
| 23/01/20 | Khor Fakkan | 0-3 (0-2) | Al Ain | +1.25 | 3 | T |
| 28/11/19 | Khor Fakkan | 4-2 (1-2) | Al Ain | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/09 | Al Ain | 2-1 (0-1) | Khor Fakkan | - | - | T |
| 04/10/08 | Khor Fakkan | 0-2 (0-0) | Al Ain | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al Ain
TTBBHHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Banni Yas | 2-4 (2-1) | Al Ain | +1.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | Osasuna | 0-2 (0-1) | Al Ain | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Al Ain | 0-1 (0-0) | Toulouse | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Leganes B | 2-0 (1-0) | Al Ain | - | - | B |
| 02/08/26 | Al Ain | 1-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | H |
| 29/07/26 | Elche | 2-2 (1-1) | Al Ain | -1.25 | 3 | H |
| 22/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (1-3) | Al Ain | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Al Ain | 4-0 (2-0) | Dibba Al-Fujairah | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Ain | 5-0 (4-0) | Al-Dhafra | +2 | 3.25 | T |
| 06/05/26 | Al-Sharjah | 0-5 (0-2) | Al Ain | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Al Ain | 0-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Al Bataeh | 0-2 (0-1) | Al Ain | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Al Ain | 3-2 (1-0) | Shabab Al Ahli | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Al Ain | 2-0 (1-0) | Ajman | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Dubai United | 0-0 (0-0) | Al Ain | +1.75 | 3 | H |
| 18/03/26 | Al Wahda(UAE) | 0-1 (0-0) | Al Ain | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Al Ain | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Khor Fakkan | 2-3 (0-1) | Al Ain | +1.5 | 3 | T |
| 23/02/26 | Banni Yas | 2-3 (0-0) | Al Ain | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | Al Ain | 0-1 (0-0) | Al-Qadsia SC | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Khor Fakkan
BTBHHHHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Khor Fakkan | 1-5 (1-0) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Al Markhiya | 0-2 (0-0) | Khor Fakkan | - | - | T |
| 15/05/26 | Al-Sharjah | 3-1 (2-0) | Khor Fakkan | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/26 | Khor Fakkan | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | -1 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Ittihad Kalba | 0-0 (0-0) | Khor Fakkan | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/04/26 | Shabab Al Ahli | 3-3 (1-2) | Khor Fakkan | -2 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Khor Fakkan | 1-1 (0-0) | Al Bataeh | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Khor Fakkan | 2-1 (0-0) | Banni Yas | 0 | 2.75 | T |
| 17/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 3-1 (3-1) | Khor Fakkan | -1.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Khor Fakkan | 0-0 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Khor Fakkan | 2-3 (0-1) | Al Ain | -1.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Khor Fakkan | -0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Khor Fakkan | 2-5 (0-3) | Ajman | 0 | 2.75 | B |
| 06/02/26 | Al-Dhafra | 2-3 (1-2) | Khor Fakkan | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Shabab Al Ahli | 3-1 (1-0) | Khor Fakkan | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/01/26 | Al-Wasl | 0-1 (0-1) | Khor Fakkan | -1 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Khor Fakkan | 0-0 (0-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 3 | H |
| 08/01/26 | Dibba Al-Fujairah | 1-0 (0-0) | Khor Fakkan | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/01/26 | Khor Fakkan | 2-3 (1-1) | Al-Dhafra | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/12/25 | Al Wahda(UAE) | 1-0 (1-0) | Khor Fakkan | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Al Ain
Khor Fakkan
17CKhalid Eisa2Rafael Vela Rodrigues4Yahya Ben Khaleq14Marcel Ratnik19Valentino Lazaro25Rami Rabia10Alejandro Romero Gamarra20Matias Palacios70Abdoul Karim Traore70Abdoul Traoré13El Houssine Rahimi21Soufiane Rahimi1CAhmed Al Hosani2Yousef Al Ameri3Kayque Soares6Akram Nakach16Pedro Pavlov5Ahmadou Ama Camara13Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi7Junior Flemmings8Abdalla Al Naqbi11Ahmed Abdulla Jshak10Aylton Aylton Boa Morte
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Rafael Vela Rodrigues▼ Rời sân 63'7.6
- 4Yahya Ben Khaleq7.7
- 10Alejandro Romero Gamarra🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 88'8.3
- 13El Houssine Rahimi▼ Rời sân 45'6.3
- 14Marcel Ratnik7.6
- 17Khalid Eisa C6.7
- 19Valentino Lazaro▼ Rời sân 63'7.5
- 20Matias Palacios7.4
- 21Soufiane Rahimi⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 88'7.4
- 25Rami Rabia7.4
- 70Abdoul Karim Traore
- 70Abdoul Traoré7.3
Khách · 4231
- 1Ahmed Al Hosani C6.7
- 2Yousef Al Ameri▼ Rời sân 82'6.4
- 3Kayque Soares7.6
- 5Ahmadou Ama Camara⚽ Phản lưới 40'5.8
- 6Akram Nakach▼ Rời sân 66'6.6
- 7Junior Flemmings6.2
- 8Abdalla Al Naqbi▼ Rời sân 66'6.5
- 10Aylton Aylton Boa Morte6.4
- 11Ahmed Abdulla Jshak▼ Rời sân 81'6.7
- 13Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi6.7
- 16Pedro Pavlov6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
141
Phạt góc (HT)
70
Sút bóng
234
Sút cầu môn
20
Tấn công
11451
Tấn công nguy hiểm
8419
Sút ngoài cầu môn
164
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
517304
TL chuyền bóng thành công
90%78%
Phạm lỗi
118
Việt vị
21
Cứu thua
11
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
162
Chuyền dài
3521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.050.08
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
66 34
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B2T2 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B1T1 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ain (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Khor Fakkan (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Ain (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Khor Fakkan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Ain
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alejandro Romero Gamarra Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 3/0 | 34/43 | 1 | ||
| 4Yahya Ben Khaleq Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 68/70 | 2 | |||
| 2Rafael Vela Rodrigues Hậu vệ trái | 7.6 | 1/0 | 38/40 | 1 | |||
| 14Marcel Ratnik Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 73/75 | 5 | |||
| 19Valentino Lazaro Tiền vệ phải | 7.5 | 0/0 | 40/45 | 1 | |||
| 25Rami Rabia Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 62/64 | 3 | |||
| 20Matias Palacios Tiền vệ tấn công | 7.4 | 3/1 | 48/54 | 1 | |||
| 21Soufiane Rahimi Trung phong | 7.4 | 1 | 5/1 | 14/22 | 2 | ||
| 70Abdoul Traoré Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 47/54 | 2 | |||
| 17Khalid Eisa Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 13El Houssine Rahimi Trung phong | 6.3 | 4/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Erik Jorgens De Menezes (dự bị) Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 56Amadou Niang (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 18Baba Bello Ilou (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/0 | 3/6 | 2 | |||
| 11Jonathan Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 38Ibrahim Junior (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Khor Fakkan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Kayque Soares Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 27/35 | 2 | |||
| 13Ahmed Barman Ali b Shamroukh Hammoudi Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 27/35 | 3 | |||
| 1Ahmed Al Hosani Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 11Ahmed Abdulla Jshak Hậu vệ phải | 6.7 | 2/0 | 21/23 | 1 | |||
| 6Akram Nakach Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 8Abdalla Al Naqbi Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 10Aylton Aylton Boa Morte Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 2Yousef Al Ameri Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 16/19 | 4 | |||
| 7Junior Flemmings Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 13/19 | 0 | |||
| 16Pedro Pavlov Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 21/29 | 2 | |||
| 5Ahmadou Ama Camara Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 19Luis Haquin (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 17Sultan Alzaabi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 79Jean NGuessan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 90Adama Diallo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Ain | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Hazza Bin Zayed Stadium | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Ivic | HLV | Damir Krznar |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.11 | 5.80 | 9.90 | 0.80 | 3.25 | 0.82 | 0.70 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↑ | 5.50 ↓ | 7.50 ↓ | 0.80 | 3.25 | 0.82 | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.50 | 12.00 | 0.80 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.50 | 0.84 | 3.25 | 0.95 | 1.02 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.00 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.20 ↓ | 14.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 11.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.20 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.80 ↑ | 59.36 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.00 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.90 | 9.50 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 19.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.50 | 8.40 | 0.91 | 3.25 | 0.93 | 0.79 | 1.75 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 29.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.95 | 12.10 | 0.85 | 3.25 | 0.99 | 1.03 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.85 ↓ | 15.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.25 | 12.00 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 6.18 | 8.67 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.89 ↓ | 17.82 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.10 | 6.60 | 13.00 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↑ | 6.60 | 11.50 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.25 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.40 | 10.00 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.25 | 9.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.80 | 11.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Ain | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Khor Fakkan | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).