Kết quả bóng đá trận Al Ali CSC vs Sitra, 23:00 ngày 16/10/2026
Ngoại hạng Bahrain · 23:00 ngày 16/10/2026
Al Ali CSC 0 Kết thúc HT 0-0 2
Sitra
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Al Ali CSC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 9' | ||
| 25' | ||
| 29' | ||
| 32' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Al Ali CSC · Khách = Sitra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ali CSC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 7 (26%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 12 (38%) |
Bảng xếp hạng
Al Ali CSC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 19 | 20 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 15 | 14 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 5 | 17 | 5 |
Sitra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 6 | 9 | 22 | 31 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 14 | 13 | 8 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 17 | 14 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
32
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
43
Việt vị
11
Quả ném biên
513
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ali CSC (29 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sitra (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Ali CSC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vinicius Eutropio | HLV | Isa Sadoon Al Hamdani |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.35 | 0.75 | 2.00 | 1.02 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.17 | 0.82 | 2.00 | 1.04 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 227.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.40 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.95 ↓ | 2.65 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 1.60 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.17 | 0.82 | 2.00 | 1.04 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 262.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.15 | 2.26 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 2.97 | 2.20 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 157.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.00 | 2.40 | 1.02 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.38 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Ali CSC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Sitra | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).