Kết quả bóng đá trận Al Anwar SA vs Al-Ahli SFC, 23:00 ngày 17/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:00 ngày 17/08/2026
Al Anwar SA 1 Kết thúc HT 0-0 2
Al-Ahli SFC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Al Anwar SA | Phút | |
| Ibrahim Khalil Eissa | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Eduard Spertsyan(Assists:Firas Al-Buraikan) (Kiến tạo: Firas Al-Buraikan) | |
| 61' | 📺 Eduard Spertsyan(Reason:Goal confirmed) VAR | |
| ▲ Abdullah Mansour Al-Rashidi ▼ Sime Grzan | 67' ⇄ | |
| ▲ Khalid Al-Kabi ▼ Bruno Bezerra | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Wenderson Galeno ▼ Saleh Abu Al-Shamat | |
| Abdullah Mansour Al-Rashidi | 73' | |
| ▲ Mohammed Alhazmi ▼ Abdullah Al Samtai | 76' ⇄ | |
| ▲ Rashed Al-Salem ▼ Ibrahim Khalil Eissa | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Matheus Goncalves ▼ Francisco Trincao | |
| ▲ Mohammed Abdulwahab Al-Zahrani ▼ Rashid Al Mutairi | 85' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 0 - 2 Wenderson Galeno(Assists:Eduard Spertsyan) (Kiến tạo: Eduard Spertsyan) | |
| Redha Bensayah(Assists:Mohammed Abdulwahab Al-Zahrani) 1 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Rayan Hamed ▼ Eduard Spertsyan | |
| 90+6' | 📺 Mohammed Yousef(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 14 |
Chủ = Al Anwar SA · Khách = Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Anwar SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (25%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích gần đây — Al Anwar SA
BTBBTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Al-Orubah | 3-1 (2-1) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Al Anwar SA | 4-2 (2-1) | Al-Draih | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-0) | Al Anwar SA | - | - | B |
| 27/04/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-1) | Al Ula FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Al-Baten | 2-3 (2-2) | Al Anwar SA | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Al Bukayriyah | 2-1 (2-0) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Al Anwar SA | 5-1 (2-1) | Al-Wehda | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Zlfe | 2-2 (0-2) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Al Tai | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Al Anwar SA | 1-0 (1-0) | Al Raed | - | - | T |
| 25/02/26 | Abha | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | -1.25 | 2.75 | H |
| 20/02/26 | Al Anwar SA | 2-3 (1-1) | Al-Jabalain | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-1 (1-1) | Al Anwar SA | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/02/26 | Al Anwar SA | 2-1 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Al Anwar SA | 4-3 (2-2) | Jubail | +1 | 2.25 | T |
| 27/01/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/01/26 | Al Anwar SA | 3-0 (1-0) | Al-Arabi(KSA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Al Anwar SA | 2-2 (1-2) | Al-Orubah | - | - | H |
| 11/01/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Al Anwar SA | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/01/26 | Al Anwar SA | 4-1 (1-1) | Al-Adalh | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Al-Ahli SFC
TBHBBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Al-Draih | 0-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | +1.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Al-Ettifaq | 3-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 29/07/26 | Fulham | 1-1 (1-1) | Al-Ahli SFC | -1 | 3 | H |
| 28/07/26 | Portimonense | 2-0 (1-0) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 24/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (3-0) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 19/07/26 | Rio Ave | 2-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | - | - | H |
| 15/07/26 | Holstein Kiel | 4-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 21/05/26 | Al-Khaleej | 1-4 (1-2) | Al-Ahli SFC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (3-0) | Al Kholood | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Al-Taawoun | 1-2 (0-1) | Al-Ahli SFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (3-0) | Al-Okhdood | +2.5 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Al-Nassr | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Al-Ahli SFC | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Vissel Kobe | 1-2 (1-0) | Al-Ahli SFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Al-Ahli SFC | 2-1 (1-1) | Johor Darul Takzim | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Al Duhail | 0-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | +1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (2-0) | Damac FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Al-Ahli SFC | 1-1 (0-1) | Al Hilal | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
Al Anwar SA
Al-Ahli SFC
1CKhaled Sharaheli12Rashid Al Mutairi16Mohammed Zaid Al-Ghamdi19Eddine Chams Derradji43Sime Grzan6Abdullah Al Samtai8Appolinaire Kack7Ibrahim Khalil Eissa24Mohammed Al Harthi99Redha Bensayah9Bruno Bezerra1Abdulrahman Al-Sanbi3CRoger Ibanez Da Silva28Merih Demiral29Mohammed Yousef31Saad Yaslam6Valentin Atangana Edoa30Al Johani Z.30Ziyad Mubarak Al-Johani7Francisco Trincao8Eduard Spertsyan47Saleh Abu Al-Shamat9Firas Al-Buraikan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Khaled Sharaheli C6
- 6Abdullah Al Samtai▼ Rời sân 76'4.9
- 7Ibrahim Khalil Eissa🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 85'5.4
- 8Appolinaire Kack6.5
- 9Bruno Bezerra▼ Rời sân 67'6.3
- 12Rashid Al Mutairi▼ Rời sân 85'6.2
- 16Mohammed Zaid Al-Ghamdi5.8
- 19Eddine Chams Derradji6.5
- 24Mohammed Al Harthi6.2
- 43Sime Grzan▼ Rời sân 67'5.6
- 99Redha Bensayah⚽ Ghi bàn 90+2'8.1
Khách · 4231
- 1Abdulrahman Al-Sanbi6.8
- 3Roger Ibanez Da Silva C7.7
- 6Valentin Atangana Edoa6.8
- 7Francisco Trincao▼ Rời sân 85'6.5
- 8Eduard Spertsyan⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 89' · ▼ Rời sân 90+6'8.7
- 9Firas Al-Buraikan🎯 Kiến tạo 61'7.4
- 28Merih Demiral7.1
- 29Mohammed Yousef7.3
- 30Al Johani Z.
- 30Ziyad Mubarak Al-Johani6.8
- 31Saad Yaslam6.9
- 47Saleh Abu Al-Shamat▼ Rời sân 71'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
33
Tấn công
66104
Tấn công nguy hiểm
2588
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
234443
TL chuyền bóng thành công
73%85%
Phạm lỗi
816
Việt vị
01
Cứu thua
12
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
1623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22.6
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Anwar SA (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Ahli SFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Anwar SA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Redha Bensayah Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 2/1 | 12/18 | 1 | ||
| 8Appolinaire Kack Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 14/22 | 4 | |||
| 19Eddine Chams Derradji Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 24/28 | 1 | |||
| 9Bruno Bezerra Tiền đạo | 6.3 | 3/1 | 6/8 | 0 | |||
| 24Mohammed Al Harthi Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 14/21 | 1 | |||
| 12Rashid Al Mutairi Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 1Khaled Sharaheli Thủ môn | 6 | 0/0 | 22/34 | 0 | |||
| 16Mohammed Zaid Al-Ghamdi Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 21/30 | 5 | |||
| 43Sime Grzan Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 7Ibrahim Khalil Eissa Tiền đạo | 5.4 | 1/0 | 7/9 | 1 | 🟨 | ||
| 6Abdullah Al Samtai Tiền vệ phòng ngự | 4.9 | 1/1 | 13/18 | 3 | |||
| 77Khalid Al-Kabi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 15Mohammed Alhazmi (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 87Abdullah Mansour Al-Rashidi (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 98Rashed Al-Salem (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 2Mohammed Al Zahrani (dự bị) Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 3/5 | 1 |
Al-Ahli SFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Eduard Spertsyan Tiền vệ | 8.7 | 1 | 1 | 5/1 | 27/32 | 3 | |
| 3Roger Ibanez Da Silva Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 53/57 | 2 | |||
| 47Saleh Abu Al-Shamat Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 0/0 | 25/32 | 2 | |||
| 9Firas Al-Buraikan Trung phong | 7.4 | 1 | 1/0 | 13/19 | 0 | ||
| 29Mohammed Yousef Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 39/41 | 2 | |||
| 28Merih Demiral Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 60/70 | 1 | |||
| 31Saad Yaslam Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 20/27 | 2 | |||
| 6Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 40/45 | 1 | |||
| 1Abdulrahman Al-Sanbi Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 30Ziyad Mubarak Al-Johani Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 40/48 | 2 | |||
| 7Francisco Trincao Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 33/39 | 1 | |||
| 13Wenderson Galeno (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 3/2 | 5/7 | 0 | ||
| 20Matheus Goncalves (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 46Rayan Hamed (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Anwar SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938 | |
| Sân nhà | King Abdullah | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 17.00 | 7.80 | 1.07 | 0.85 | 3.50 | 0.87 | 0.85 | -2.50 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↓ | 7.50 ↓ | 1.05 ↓ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.84 ↓ | -2.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 17.00 | 8.30 | 1.08 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | -2.50 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 21.00 | 9.00 | 1.07 | 0.91 | 3.50 | 0.88 | 0.87 | -2.50 | 0.92 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 12.00 | 8.80 | 1.08 | 0.82 | 3.50 | 1.00 | 0.94 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.30 ↓ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 8.33 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 20.00 | 8.50 | 1.10 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 16.00 | 6.80 | 1.15 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.69 ↑ | 1.02 ↓ | 1.78 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 12.00 | 8.80 | 1.08 | 0.82 | 3.50 | 1.00 | 0.94 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 7.14 ↑ | 0.00 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 12.50 | 7.50 | 1.07 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.82 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 12.50 | 7.10 | 1.07 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 205.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 12.50 | 5.65 | 1.19 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | -2.00 | 0.99 |
| Live | 86.00 ↑ | 11.80 ↑ | 1.02 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 7.50 | 1.11 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 6.00 | 1.17 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | -1.75 | 0.71 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 15.81 | 8.89 | 1.10 | 0.89 | 3.75 | 0.86 | 0.81 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 13.76 ↓ | 2.79 ↓ | 1.55 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.65 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 20.00 | 9.00 | 1.04 | 1.10 | 4.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 1.75 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 15.50 | 7.75 | 1.11 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.30 | 6.80 | 1.19 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 1.03 | -1.75 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.98 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 7.50 | 1.13 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | -2.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.80 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 7.50 | 1.11 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.