Kết quả bóng đá trận Al Anwar SA vs Al-Ahli SFC, 23:00 ngày 17/08/2026

Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:00 ngày 17/08/2026
Al Anwar SA
1 Kết thúc HT 0-0 2
Al-Ahli SFC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 38°C

Diễn biến trận đấu

Al Anwar SA Phút Al-Ahli SFC
Ibrahim Khalil Eissa 22'
HT 0-0
61' 0 - 1 Eduard Spertsyan(Assists:Firas Al-Buraikan) (Kiến tạo: Firas Al-Buraikan)
61'📺 Eduard Spertsyan(Reason:Goal confirmed) VAR
▲ Abdullah Mansour Al-Rashidi ▼ Sime Grzan67'
▲ Khalid Al-Kabi ▼ Bruno Bezerra67'
71' ▲ Wenderson Galeno ▼ Saleh Abu Al-Shamat
Abdullah Mansour Al-Rashidi 73'
▲ Mohammed Alhazmi ▼ Abdullah Al Samtai76'
▲ Rashed Al-Salem ▼ Ibrahim Khalil Eissa85'
85' ▲ Matheus Goncalves ▼ Francisco Trincao
▲ Mohammed Abdulwahab Al-Zahrani ▼ Rashid Al Mutairi85'
89' 0 - 2 Wenderson Galeno(Assists:Eduard Spertsyan) (Kiến tạo: Eduard Spertsyan)
Redha Bensayah(Assists:Mohammed Abdulwahab Al-Zahrani) 1 - 2 90+2'
90+6' ▲ Rayan Hamed ▼ Eduard Spertsyan
90+6'📺 Mohammed Yousef(Reason:No penalty confirmed) VAR
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 34
Hòa 10 22
Bại 21 54
Ghi bàn 24 1916
Mất bàn 54 1817
Điểm 16 1114

Chủ = Al Anwar SA · Khách = Al-Ahli SFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Anwar SA (36)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Ahli SFC (8)
5 (14%)Thắng/Thắng1 (13%)
5 (14%)Thắng/Hòa1 (13%)
5 (14%)Hòa/Thắng1 (13%)
3 (8%)Hòa/Hòa1 (13%)
5 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (25%)Bại/Bại4 (50%)

Thành tích gần đây — Al Anwar SA

BTBBTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D114/05/26Al-Orubah3-1 (2-1)Al Anwar SA4-7-0.252.75B
KSA D110/05/26Al Anwar SA4-2 (2-1)Al-Draih1-9--T
KSA D102/05/26Al-Adalh2-1 (1-0)Al Anwar SA0-10--B
KSA D127/04/26Al Anwar SA1-2 (0-1)Al Ula FC8-6-13B
KSA D121/04/26Al-Baten2-3 (2-2)Al Anwar SA14-102.75T
KSA D113/04/26Al Bukayriyah2-1 (2-0)Al Anwar SA5-5+0.252.25B
KSA D108/04/26Al Anwar SA5-1 (2-1)Al-Wehda7-302.5T
KSA D103/04/26Al-Zlfe2-2 (0-2)Al Anwar SA7-4-0.252.5H
KSA D109/03/26Al Tai1-1 (0-1)Al Anwar SA8-2-0.252.5H
KSA D102/03/26Al Anwar SA1-0 (1-0)Al Raed2-2--T
KSA D125/02/26Abha1-1 (0-1)Al Anwar SA2-7-1.252.75H
KSA D120/02/26Al Anwar SA2-3 (1-1)Al-Jabalain0-9-0.52.5B
KSA D115/02/26Al-Faisaly Harmah4-1 (1-1)Al Anwar SA3-3-0.52.5B
KSA D110/02/26Al Anwar SA2-1 (0-0)AL-Rbeea Jeddah3-402.25T
KSA D104/02/26Al Anwar SA4-3 (2-2)Jubail5-3+12.25T
KSA D127/01/26Al-Jndal1-1 (0-1)Al Anwar SA2-2+0.252.25H
KSA D121/01/26Al Anwar SA3-0 (1-0)Al-Arabi(KSA)4-4+0.252.25T
KSA D117/01/26Al Anwar SA2-2 (1-2)Al-Orubah3-1--H
KSA D111/01/26Al-Draih2-0 (1-0)Al Anwar SA2-7-0.752.5B
KSA D105/01/26Al Anwar SA4-1 (1-1)Al-Adalh1-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — Al-Ahli SFC

TBHBBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL14/08/26Al-Draih0-1 (0-1)Al-Ahli SFC8-4+1.253T
INT CF05/08/26Al-Ettifaq3-1 (2-1)Al-Ahli SFC---B
INT CF29/07/26Fulham1-1 (1-1)Al-Ahli SFC6-2-13H
INT CF28/07/26Portimonense2-0 (1-0)Al-Ahli SFC---B
INT CF24/07/26Vitoria Guimaraes3-1 (3-0)Al-Ahli SFC---B
INT CF19/07/26Rio Ave2-2 (0-2)Al-Ahli SFC---H
INT CF15/07/26Holstein Kiel4-1 (2-1)Al-Ahli SFC6-2--B
SPL21/05/26Al-Khaleej1-4 (1-2)Al-Ahli SFC5-4+1.252.75T
SPL17/05/26Al-Ahli SFC3-0 (3-0)Al Kholood4-2+1.753.25T
SPL12/05/26Al-Taawoun1-2 (0-1)Al-Ahli SFC7-1+0.752.75T
SPL07/05/26Al-Ahli SFC3-1 (1-0)Al-Fateh2-2+1.53.25T
SPL04/05/26Al-Ahli SFC4-0 (3-0)Al-Okhdood6-6+2.53.5T
SPL30/04/26Al-Nassr2-0 (0-0)Al-Ahli SFC8-3-0.53B
ACLE25/04/26Al-Ahli SFC0-0 (0-0)Machida Zelvia3-1+0.752.5H
ACLE20/04/26Vissel Kobe1-2 (1-0)Al-Ahli SFC1-1+0.752.75T
ACLE17/04/26Al-Ahli SFC2-1 (1-1)Johor Darul Takzim4-5+1.753T
ACLE13/04/26Al Duhail0-0 (0-0)Al-Ahli SFC2-5+1.53.25H
SPL08/04/26Al-Feiha1-1 (0-1)Al-Ahli SFC2-5+12.5H
SPL04/04/26Al-Ahli SFC3-0 (2-0)Damac FC5-7+1.752.75T
SK CUP19/03/26Al-Ahli SFC1-1 (0-1)Al Hilal6-1-0.253H

Đội hình

Al Anwar SAAl-Ahli SFC
1CKhaled Sharaheli12Rashid Al Mutairi16Mohammed Zaid Al-Ghamdi19Eddine Chams Derradji43Sime Grzan6Abdullah Al Samtai8Appolinaire Kack7Ibrahim Khalil Eissa24Mohammed Al Harthi99Redha Bensayah9Bruno Bezerra1Abdulrahman Al-Sanbi3CRoger Ibanez Da Silva28Merih Demiral29Mohammed Yousef31Saad Yaslam6Valentin Atangana Edoa30Al Johani Z.30Ziyad Mubarak Al-Johani7Francisco Trincao8Eduard Spertsyan47Saleh Abu Al-Shamat9Firas Al-Buraikan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
66
104
Tấn công nguy hiểm
25
88
Sút ngoài cầu môn
4
10
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
16
8
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%
72%
Chuyền bóng
234
443
TL chuyền bóng thành công
73%
85%
Phạm lỗi
8
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
15
21
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
16
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.2
2.6
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Anwar SA (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Ahli SFC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al Anwar SAAl-Ahli SFC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al Anwar SAAl-Ahli SFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
44
Thắng 1
56
Hòa
40
Thua 1
35
Thua 2+
Al Anwar SAAl-Ahli SFC

Al Anwar SA

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Redha Bensayah
Tiền đạo cánh phải
8.112/112/181
8Appolinaire Kack
Tiền vệ
6.50/014/224
19Eddine Chams Derradji
Trung vệ
6.51/024/281
9Bruno Bezerra
Tiền đạo
6.33/16/80
24Mohammed Al Harthi
Tiền đạo
6.20/014/211
12Rashid Al Mutairi
Hậu vệ
6.20/013/131
1Khaled Sharaheli
Thủ môn
60/022/340
16Mohammed Zaid Al-Ghamdi
Hậu vệ phải
5.81/021/305
43Sime Grzan
Hậu vệ phải
5.60/03/61
7Ibrahim Khalil Eissa
Tiền đạo
5.41/07/91🟨
6Abdullah Al Samtai
Tiền vệ phòng ngự
4.91/113/183
77Khalid Al-Kabi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/010/100
15Mohammed Alhazmi (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/40
87Abdullah Mansour Al-Rashidi (dự bị)
Hậu vệ
6.10/05/50🟨
98Rashed Al-Salem (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/30
2Mohammed Al Zahrani (dự bị)
Trung vệ
-10/03/51

Al-Ahli SFC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Eduard Spertsyan
Tiền vệ
8.7115/127/323
3Roger Ibanez Da Silva
Trung vệ
7.70/053/572
47Saleh Abu Al-Shamat
Tiền đạo cánh trái
7.70/025/322
9Firas Al-Buraikan
Trung phong
7.411/013/190
29Mohammed Yousef
Tiền vệ
7.30/039/412
28Merih Demiral
Trung vệ
7.10/060/701
31Saad Yaslam
Hậu vệ trái
6.91/020/272
6Valentin Atangana Edoa
Tiền vệ trung tâm
6.81/040/451
1Abdulrahman Al-Sanbi
Thủ môn
6.80/014/170
30Ziyad Mubarak Al-Johani
Tiền vệ phòng ngự
6.80/040/482
7Francisco Trincao
Tiền đạo
6.53/033/391
13Wenderson Galeno (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.213/25/70
20Matheus Goncalves (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/06/81
46Rayan Hamed (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Anwar SA Thông tin Al-Ahli SFC
Thành lập 1938
Sân nhà King Abdullah
0 Sức chứa 15000
HLV
Khu vực Jeddah
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm17.007.801.070.853.500.870.85-2.500.93
Live11.00 ↓7.50 ↓1.05 ↓0.62 ↓3.501.00 ↑0.84 ↓-2.500.86 ↓
EasybetsSớm17.008.301.080.933.500.810.83-2.500.92
Live151.00 ↑23.00 ↑1.03 ↓5.70 ↑3.500.02 ↓0.09 ↓-0.253.70 ↑
VcbetSớm21.009.001.070.913.500.880.87-2.500.92
Live251.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.15 ↑2.500.32 ↓0.41 ↓-0.251.81 ↑
Mansion88Sớm12.008.801.080.823.501.000.94-2.500.90
Live200.00 ↑8.30 ↓1.03 ↓6.25 ↑3.500.08 ↓8.33 ↑0.000.02 ↓
InterwettenSớm20.008.501.100.903.500.80---
Live90.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm16.006.801.150.953.500.76---
Live100.00 ↑17.69 ↑1.02 ↓1.78 ↑1.500.37 ↓---
12betSớm12.008.801.080.823.501.000.94-2.500.90
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.08 ↓7.14 ↑0.000.04 ↓
CrownSớm12.507.501.070.793.500.910.82-2.500.88
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓2.77 ↑2.500.12 ↓0.22 ↓-0.252.17 ↑
SbobetSớm12.507.101.070.953.750.850.95-2.500.85
Live205.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓3.57 ↑3.500.18 ↓3.57 ↑0.000.18 ↓
WewbetSớm12.505.651.190.943.250.820.79-2.000.99
Live86.00 ↑11.80 ↑1.02 ↓3.57 ↑2.500.16 ↓0.29 ↓-0.252.43 ↑
LadbrokesSớm15.007.501.110.352.502.00---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm8.256.001.170.763.500.760.81-1.750.71
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.65 ↑3.500.05 ↓0.03 ↓-0.506.65 ↑
PinnacleSớm15.818.891.100.893.750.860.81-2.500.95
Live13.76 ↓2.79 ↓1.55 ↑2.78 ↑2.500.24 ↓0.25 ↓-0.252.65 ↑
HK Jockey ClubSớm20.009.001.041.104.250.65---
Live100.00 ↑9.001.01 ↓2.80 ↑1.750.21 ↓---
BwinSớm15.507.751.110.853.500.83---
Live126.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓0.80 ↓1.500.80 ↓---
1xBetSớm11.306.801.191.123.500.641.03-1.750.73
Live151.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓6.36 ↑3.500.07 ↓3.98 ↑0.000.18 ↓
Bet 365Sớm15.007.501.130.903.500.901.00-2.250.80
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓3.80 ↑0.000.18 ↓
William HillSớm19.007.501.110.753.500.91---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.