Kết quả bóng đá trận Al-Arabi SC vs Al Shamal, 23:30 ngày 21/08/2026

Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 21/08/2026
Al-Arabi SC
2 Kết thúc HT 0-0 2
Al Shamal
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Lusail Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Al-Arabi SC Phút Al Shamal
Pablo Sarabia Garcia(Assists:Isaac Lihadji) (Kiến tạo: Isaac Lihadji) 1 - 0 ⚽3'
Pablo Sarabia Garcia 2 - 0 ⚽3'
Pablo Sarabia Garcia(Reason:Goal awarded) 📺 VAR4'
3 - 0 ⚽22'
39' Mowafak Awad
HT 0-0
Khatab Bauobida 49'
Pablo Sarabia Garcia(Assists:Rodri Sanchez) (Kiến tạo: Rodri Sanchez) 4 - 0 ⚽59'
60' ⇄▲ Michel Termanini ▼ Hussain Bahzad
60' ⇄▲ Ahmad Mohammed Al-Saeed ▼ Wesley Said
64'⚽ 5 - 0 Jonathan Alexis Perez (phản lưới)
67'⚽ 5 - 1 Baghdad Bounedjah(Assists:Alex Collado Gutierrez) (Kiến tạo: Alex Collado Gutierrez)
67' ⇄▲ Abdelkarim Hassan Fadlalla ▼ Fahad Waad Al Baiati
▲ Michael Olunga ▼ Youssef Snana74' ⇄
▲ Oussama Tannane ▼ Jordan Veretout74' ⇄
▲ Ameed Mhagna ▼ Pablo Sarabia Garcia74' ⇄
Marwan Sherif 75'
81' ⇄▲ Pablo Mari Villar ▼ Alex Collado Gutierrez
81' ⇄▲ Ahmed Sayyar ▼ Ali Assadalla Thaimn
84' Mohamed Rabie Hrimat
85' Musab Khoder
Oussama Tannane(Assists:Ahmed Fathi) (Kiến tạo: Ahmed Fathi) 6 - 1 ⚽86'
Ahmed Fathi 87'
90+3' Ahmad Mohammed Al-Saeed
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 11 32
Bại 10 55
Ghi bàn 29 1021
Mất bàn 23 1921
Điểm 47 911

Chủ = Al-Arabi SC · Khách = Al Shamal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Arabi SC (9)Hiệp 1 / Cả trậnAl Shamal (6)
3 (33%)Thắng/Thắng1 (17%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (33%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (17%)
2 (22%)Hòa/Bại1 (17%)
2 (22%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Al-Arabi SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20203327
Sân nhà10102217
Sân khách10101115
6 gần6105518--

Al Shamal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105343
Sân nhà000000010
Sân khách21105341
6 gần61051017--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Arabi SC 11 (55%)Hòa 3 (15%)Al Shamal 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D105/02/26Al-Arabi SC1-2 (0-1)Al Shamal7-3-0.253.25B
QATL CUP14/11/25Al-Arabi SC0-3 (0-2)Al Shamal6-5+0.253B
QAT D113/09/25Al Shamal3-2 (1-1)Al-Arabi SC7-403.25B
QAT PC08/05/25Al Shamal3-1 (1-1)Al-Arabi SC3-7-0.253.25B
QAT D109/03/25Al-Arabi SC1-0 (0-0)Al Shamal6-1+0.253.25T
QATL CUP16/11/24Al-Arabi SC3-0 (0-0)Al Shamal2-3+0.253T
QAT D119/10/24Al Shamal5-2 (4-2)Al-Arabi SC0-1+0.53B
QAT D120/12/23Al Shamal0-0 (0-0)Al-Arabi SC2-3+13H
QAT D117/08/23Al-Arabi SC1-1 (1-0)Al Shamal6-4+1.53H
QAT PC08/03/23Al-Arabi SC3-0 (1-0)Al Shamal8-3+23.25T
QAT D115/02/23Al-Arabi SC1-0 (0-0)Al Shamal5-3+1.253T
QATL CUP21/09/22Al-Arabi SC1-0 (1-0)Al Shamal3-4+0.753T
QAT D124/08/22Al Shamal0-1 (0-0)Al-Arabi SC5-3+0.752.75T
QAT QC04/05/22Al Shamal1-1 (1-0)Al-Arabi SC5-3+0.53.25H
QAT D104/02/22Al-Arabi SC4-2 (2-2)Al Shamal3-2+13T
QAT D116/10/21Al Shamal1-3 (0-2)Al-Arabi SC5-6+12.75T
QAT QC18/04/21Al-Arabi SC2-3 (2-2)Al Shamal2-1+0.753B
QAT D114/02/15Al Shamal1-5 (0-2)Al-Arabi SC2-7+0.753T
QAT D120/09/14Al-Arabi SC4-0 (2-0)Al Shamal4-0+0.753T
QSJC29/07/12Al-Arabi SC2-0 (1-0)Al Shamal-+13T

Thành tích gần đây — Al-Arabi SC

BBTBBBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Malaga4-2 (1-1)Al-Arabi SC4-1-0.53.25B
INT CF06/08/26Antequera CF1-0 (0-0)Al-Arabi SC---B
INT CF02/08/26Al-Arabi SC2-1 (2-0)Al-Fateh2-2--T
INT CF28/07/26Al-Arabi SC1-4 (0-3)Neom SC---B
QAT PC01/05/26Al Duhail4-0 (2-0)Al-Arabi SC0-8-0.53B
QAT D127/04/26Al Rayyan4-0 (2-0)Al-Arabi SC5-3-0.53.5B
QAT D113/04/26Al-Arabi SC1-2 (0-2)Al-Sailiya7-4+13B
QAT D108/04/26Al-Arabi SC1-1 (1-0)Qatar SC8-5+0.53.25H
QAT D103/04/26Al Shahaniya0-2 (0-0)Al-Arabi SC6-4+0.53T
QATL CUP29/03/26Muaidar SC3-3 (3-1)Al-Arabi SC0-7+1.253.75H
QATL CUP26/03/26Al-Arabi SC3-1 (1-1)Al Waab SC6-3+0.53.25T
QAT D118/03/26Al-Arabi SC2-1 (0-0)Al-Sadd8-4-13.5T
QAT D114/03/26Al-Ahli Doha1-1 (0-1)Al-Arabi SC8-3+0.53.25H
QAT D122/02/26Al Duhail1-1 (0-1)Al-Arabi SC3-2-0.53H
QAT PC13/02/26Al Shahaniya0-2 (0-2)Al-Arabi SC2-3+0.252.75T
QAT D105/02/26Al-Arabi SC1-2 (0-1)Al Shamal7-3-0.253.25B
QAT D129/01/26Umm Salal2-4 (0-1)Al-Arabi SC1-8+13.5T
QATL CUP26/01/26Al-Arabi SC2-2 (0-1)Qatar SC5-3+13.75H
QATL CUP19/01/26Al-Arabi SC5-0 (4-0)Al-Sadd3-3+24.25T
QAT D115/01/26Al-Arabi SC1-2 (0-1)Al-Garrafa7-2-0.253.5B

Thành tích gần đây — Al Shamal

BBBBBTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26KVSK Lommel2-1 (0-0)Al Shamal---B
QAT PC02/05/26Al Shamal4-6 (1-4)Al-Sadd3-2-0.753B
QAT D127/04/26Al-Sadd3-2 (2-0)Al Shamal4-5-13.5B
QAT D113/04/26Al Shamal0-2 (0-2)Qatar SC10-1+0.752.75B
QAT D108/04/26Al Shahaniya2-0 (1-0)Al Shamal0-5+0.752.75B
QAT D104/04/26Al Shamal3-2 (2-0)Umm Salal5-4+13.25T
QAT D118/03/26Al Shamal1-3 (1-0)Al Duhail6-8-0.52.75B
QAT D113/03/26Al-Wakra0-1 (0-0)Al Shamal5-603T
QAT D123/02/26Al-Garrafa0-1 (0-0)Al Shamal6-302.75T
QAT PC13/02/26Al Shamal2-1 (2-1)Qatar SC3-4+0.752.75T
QAT D105/02/26Al-Arabi SC1-2 (0-1)Al Shamal7-3+0.253.25T
QAT D130/01/26Al Shamal0-0 (0-0)Al-Sailiya11-6+1.253.25H
QATL CUP27/01/26Al Shahaniya1-0 (0-0)Al Shamal3-6+0.53B
QATL CUP20/01/26Al-Khuraitiat1-4 (0-3)Al Shamal2-4+0.753T
QAT D117/01/26Al Rayyan0-1 (0-0)Al Shamal8-3-13.25T
QAT D107/01/26Al-Ahli Doha4-2 (3-1)Al Shamal7-4+0.253B
QAT D129/12/25Al Shamal0-3 (0-1)Al-Sadd3-2-0.253.5B
QATL CUP14/12/25Al Shamal0-1 (0-0)Al-Ahli Doha5-1--B
QATL CUP05/12/25Al Mesaimeer Club1-1 (0-1)Al Shamal2-9+0.753H
QATL CUP28/11/25Al Shamal1-2 (1-0)Al Rayyan0-403.75B

Đội hình

Al-Arabi SCAl Shamal
31Jasem Adel Al Hail2Marwan Sherif19Issa Laye22Khatab Bauobida25Jonathan Alexis Perez8CAhmed Fathi10Rodri Sanchez17Jordan Veretout80Isaac Lihadji7Pablo Sarabia Garcia90Youssef Snana95Babacar Seck2Mowafak Awad2Mouafak Awad Qaidoum2Mowafak Awad6Musab Khoder15Hussain Bahzad24Jeison Fabian Murillo Ceron8Ali Assadalla Thaimn34Mohamed Rabie Hrimat10Alex Collado Gutierrez22Wesley Said47Fahad Waad Al Baiati11CBaghdad Bounedjah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
72
66
Tấn công nguy hiểm
46
31
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
8
17
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
399
328
TL chuyền bóng thành công
84%
79%
Phạm lỗi
17
8
Việt vị
4
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
24
18
Cắt bóng
6
3
Tạt bóng thành công
15
2
Chuyền dài
42
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
0.23
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B3
T3 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Arabi SC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Al Shamal (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-Arabi SCAl Shamal

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-Arabi SCAl Shamal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
26
Thắng 1
52
Hòa
45
Thua 1
46
Thua 2+
Al-Arabi SCAl Shamal

Al-Arabi SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Pablo Sarabia Garcia
Tiền vệ tấn công
8.714/119/232
10Rodri Sanchez
Tiền đạo cánh phải
811/026/331
8Ahmed Fathi
Tiền vệ phòng ngự
7.210/052/594🟨
19Issa Laye
Trung vệ
6.81/134/380
17Jordan Veretout
Tiền vệ trung tâm
6.50/038/422
80Isaac Lihadji
Tiền đạo cánh phải
6.52/219/262
2Marwan Sherif
Hậu vệ trái
6.30/029/334🟨
90Youssef Snana
Trung phong
6.24/08/120
31Jasem Adel Al Hail
Thủ môn
6.10/024/290
22Khatab Bauobida
Hậu vệ phải
61/027/333🟨
25Jonathan Alexis Perez
Trung vệ
5.72/043/501
6Oussama Tannane (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.811/17/81
14Michael Olunga (dự bị)
Trung phong
6.50/01/30
20Ameed Mhagna (dự bị)
Trung vệ
6.52/19/100

Al Shamal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alex Collado Gutierrez
Tiền vệ tấn công
7.210/018/247
11Baghdad Bounedjah
Trung phong
712/111/180
15Hussain Bahzad
Trung vệ
6.90/026/312
34Mohamed Rabie Hrimat
Tiền vệ phòng ngự
6.90/042/463🟨
24Jeison Fabian Murillo Ceron
Trung vệ
6.81/029/382
8Ali Assadalla Thaimn
Tiền vệ tấn công
6.81/130/323
95Babacar Seck
Thủ môn
6.80/018/302
47Fahad Waad Al Baiati
Hậu vệ trái
6.72/214/193
22Wesley Said
Tiền đạo cánh trái
6.60/011/121
6Musab Khoder
Hậu vệ phải
6.30/021/253🟨
2Mowafak Awad
Hậu vệ
5.70/011/160🟨
78Ahmad Mohammed Al-Saeed (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/02/33🟨
23Michel Termanini (dự bị)
Trung vệ
6.50/010/110
27Ahmed Sayyar (dự bị)
6.50/04/40
4Pablo Mari Villar (dự bị)
Trung vệ
6.30/06/60
3Abdelkarim Hassan Fadlalla (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/07/131

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Arabi SC Thông tin Al Shamal
1952 Thành lập
Lusail Stadium Sân nhà Stadium 974
0 Sức chứa 0
Cosmin Marius Contra HLV David Prats Rocero
Qatar Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.343.552.130.773.000.850.77-0.250.93
Live2.20 ↓3.00 ↓2.56 ↑0.90 ↑3.250.72 ↓0.94 ↑0.250.76 ↓
EasybetsSớm2.703.502.200.833.000.930.77-0.250.96
Live12.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm2.703.602.200.873.000.940.81-0.250.99
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑2.80 ↑4.500.24 ↓0.60 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm2.723.452.150.843.000.920.80-0.250.98
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑7.69 ↑4.500.04 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.753.552.301.203.500.55---
Live6.75 ↑1.20 ↓10.00 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm2.653.552.180.813.000.83---
Live14.06 ↑3.67 ↑1.34 ↓0.75 ↓3.500.95 ↑---
12betSớm2.723.452.150.843.000.920.80-0.250.98
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑9.09 ↑4.500.02 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.643.802.190.843.000.920.80-0.250.96
Live14.50 ↑1.03 ↓18.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.603.352.180.853.000.951.080.000.74
Live6.10 ↑1.19 ↓8.40 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.643.602.270.873.000.890.78-0.251.00
Live6.80 ↑1.22 ↓8.95 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓5.55 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.623.502.200.502.501.37---
Live6.50 ↑1.17 ↓8.50 ↑0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm2.553.602.150.713.000.810.71-0.250.81
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.303.512.800.863.000.891.010.250.77
Live8.96 ↑1.13 ↓12.65 ↑2.60 ↑4.500.29 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
HK Jockey ClubSớm2.343.602.341.023.250.700.880.000.88
Live2.30 ↓3.602.38 ↑1.023.250.700.85 ↓0.000.91 ↑
BwinSớm2.653.502.201.253.500.55---
Live9.50 ↑1.08 ↓12.50 ↑0.66 ↓3.500.95 ↑---
1xBetSớm2.703.602.201.253.500.551.050.000.68
Live11.50 ↑1.09 ↓15.10 ↑4.94 ↑4.500.11 ↓0.62 ↓0.001.30 ↑
Bet 365Sớm2.703.602.150.853.000.950.980.000.83
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.703.402.251.303.500.55---
Live15.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑8.50 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Arabi SC0Chưa có trận cùng mức
Al Shamal0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).