Kết quả bóng đá trận Al Bukayriyah vs Al Anwar SA, 23:15 ngày 21/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:15 ngày 21/08/2026
Al Bukayriyah 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al Anwar SA
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Al Bukayriyah | Phút | |
| 6' | Abdullah Mansour Al-Rashidi | |
| 📺 VAR | 16' | |
| Yassine Zakir(Reason:Card reviewed) 📺 VAR | 16' | |
| Saad Al-Muwallad | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abdullah Al Samtai ▼ Abdullah Mansour Al-Rashidi | |
| 69' ⇄ | ▲ Rashed Al-Salem ▼ Bruno Bezerra | |
| ▲ Hazza Asseri ▼ Abdulrahman Al-Barakah | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Mohammed Al Zahrani ▼ Sime Grzan | |
| ▲ Meshaal Sani ▼ Saad Al-Muwallad | 82' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Khalid Al-Kabi ▼ Mohammed Al Harthi | |
| ▲ Yazeed Jathemi ▼ Mohammed Al Mahmoudi | 90' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Mohammed Alhazmi ▼ Ibrahim Khalil Eissa | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 17 |
| Điểm | 2 | 2 | 8 | 8 |
Chủ = Al Bukayriyah · Khách = Al Anwar SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Bukayriyah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 5 (13%) |
| 15 (38%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Al Bukayriyah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Al Anwar SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al Bukayriyah 2 (100%)Hòa 0 (0%)Al Anwar SA 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Al Bukayriyah | 2-1 (2-0) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/12/25 | Al Anwar SA | 1-2 (0-1) | Al Bukayriyah | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Al Bukayriyah
BBBHHHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Al Bukayriyah | 2-3 (1-2) | Al-Hazm | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Al-Draih | 3-2 (2-1) | Al Bukayriyah | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Al Bukayriyah | 0-2 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | B |
| 03/05/26 | Al-Baten | 0-0 (0-0) | Al Bukayriyah | - | - | H |
| 29/04/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-1 (0-1) | Al Bukayriyah | 0 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Al Bukayriyah | 2-1 (2-0) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Al Tai | 2-0 (1-0) | Al Bukayriyah | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Al Bukayriyah | 1-2 (0-2) | Abha | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al Bukayriyah | 1-0 (1-0) | Al-Adalh | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Jubail | 2-1 (1-0) | Al Bukayriyah | - | - | B |
| 25/02/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | H |
| 20/02/26 | Al-Wehda | 3-0 (2-0) | Al Bukayriyah | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (0-1) | Al-Zlfe | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | Al-Jabalain | 2-1 (0-1) | Al Bukayriyah | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Al Raed | 1-1 (0-0) | Al Bukayriyah | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/01/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (1-2) | Al Ula FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/01/26 | Al-Orubah | 3-0 (1-0) | Al Bukayriyah | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/01/26 | Al Bukayriyah | 0-1 (0-1) | Al-Draih | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 1-2 (1-1) | Al Bukayriyah | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Al Anwar SA
BBTBBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-0) | Al-Ahli SFC | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Al-Orubah | 3-1 (2-1) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Al Anwar SA | 4-2 (2-1) | Al-Draih | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-0) | Al Anwar SA | - | - | B |
| 27/04/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-1) | Al Ula FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Al-Baten | 2-3 (2-2) | Al Anwar SA | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Al Bukayriyah | 2-1 (2-0) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Al Anwar SA | 5-1 (2-1) | Al-Wehda | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Zlfe | 2-2 (0-2) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Al Tai | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Al Anwar SA | 1-0 (1-0) | Al Raed | - | - | T |
| 25/02/26 | Abha | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | -1.25 | 2.75 | H |
| 20/02/26 | Al Anwar SA | 2-3 (1-1) | Al-Jabalain | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-1 (1-1) | Al Anwar SA | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/02/26 | Al Anwar SA | 2-1 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Al Anwar SA | 4-3 (2-2) | Jubail | +1 | 2.25 | T |
| 27/01/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/01/26 | Al Anwar SA | 3-0 (1-0) | Al-Arabi(KSA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Al Anwar SA | 2-2 (1-2) | Al-Orubah | - | - | H |
| 11/01/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Al Anwar SA | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Al Bukayriyah
Al Anwar SA
17Mansour Jawhar19Fernando PInero23Mousa Al Hamidi Al Harbi55Santiago Flores66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili6Abdulrahman Al-Barakah7Mohammed Al Mahmoudi8CHicham Faik13Ibrahim Al Sunaytan34Yassine Zakir11Saad Al-Muwallad1CKhaled Sharaheli12Rashid Al Mutairi16Mohammed Zaid Al-Ghamdi19Eddine Chams Derradji87Abdullah Mansour Al-Rashidi8Appolinaire Kack24Mohammed Al Harthi7Ibrahim Khalil Eissa43Sime Grzan99Redha Bensayah9Bruno Bezerra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Abdulrahman Al-Barakah▼ Rời sân 69'6.6
- 7Mohammed Al Mahmoudi▼ Rời sân 90'6.3
- 8Hicham Faik C7.5
- 11Saad Al-Muwallad🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 82'5.8
- 13Ibrahim Al Sunaytan6.1
- 17Mansour Jawhar7.6
- 19Fernando PInero6.2
- 23Mousa Al Hamidi Al Harbi6.7
- 34Yassine Zakir7
- 55Santiago Flores7.2
- 66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili6.4
Khách · 4231
- 1Khaled Sharaheli C6.2
- 7Ibrahim Khalil Eissa▼ Rời sân 90+3'6.3
- 8Appolinaire Kack6.6
- 9Bruno Bezerra▼ Rời sân 69'6.6
- 12Rashid Al Mutairi6.6
- 16Mohammed Zaid Al-Ghamdi6.8
- 19Eddine Chams Derradji7.8
- 24Mohammed Al Harthi▼ Rời sân 88'6.4
- 43Sime Grzan▼ Rời sân 70'6.3
- 87Abdullah Mansour Al-Rashidi🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 99Redha Bensayah6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
04
Tấn công
7374
Tấn công nguy hiểm
4839
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
373403
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
910
Việt vị
10
Cứu thua
40
Tắc bóng
718
Quả ném biên
2418
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2834
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.130.71
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Bukayriyah (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Al Anwar SA (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Bukayriyah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Mansour Jawhar Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 8Hicham Faik Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 46/57 | 2 | |||
| 55Santiago Flores Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 47/54 | 5 | |||
| 34Yassine Zakir Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 23Mousa Al Hamidi Al Harbi Hậu vệ | 6.7 | 4/0 | 24/29 | 4 | |||
| 6Abdulrahman Al-Barakah Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 32/36 | 0 | |||
| 66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 25/33 | 1 | |||
| 7Mohammed Al Mahmoudi Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 20/24 | 2 | |||
| 19Fernando PInero Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 38/45 | 1 | |||
| 13Ibrahim Al Sunaytan Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 27/35 | 3 | |||
| 11Saad Al-Muwallad Trung phong | 5.8 | 3/0 | 3/4 | 2 | 🟨 | ||
| 18Meshaal Sani (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 38Yazeed Jathemi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Al Anwar SA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Eddine Chams Derradji Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 42/48 | 4 | |||
| 16Mohammed Zaid Al-Ghamdi Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 40/46 | 1 | |||
| 99Redha Bensayah Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 25/34 | 1 | |||
| 9Bruno Bezerra Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 8Appolinaire Kack Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 32/41 | 2 | |||
| 12Rashid Al Mutairi Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/39 | 4 | |||
| 24Mohammed Al Harthi Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 27/33 | 3 | |||
| 43Sime Grzan Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 87Abdullah Mansour Al-Rashidi Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 13/17 | 1 | 🟨 | ||
| 7Ibrahim Khalil Eissa Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 18/23 | 3 | |||
| 1Khaled Sharaheli Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 30/34 | 0 | |||
| 6Abdullah Al Samtai (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/1 | 28/36 | 1 | |||
| 98Rashed Al-Salem (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 4/5 | 1 | |||
| 2Mohammed Al Zahrani (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 77Khalid Al-Kabi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 15Mohammed Alhazmi (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Bukayriyah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rodolfo Ojeda | HLV | Essa Al Mehyani |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.37 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.20 | 2.28 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.22 | 0.83 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 7.92 ↑ | 1.17 ↓ | 9.28 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.20 | 2.28 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.93 | 3.30 | 2.10 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.13 | 2.31 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.28 | 2.39 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.07 ↓ | 11.40 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.09 | 3.16 | 2.18 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 12.77 ↑ | 1.08 ↓ | 15.50 ↑ | 3.13 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.20 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 16.50 ↑ | 8.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.34 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.38 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.