Kết quả bóng đá trận Al Bukayriyah vs Al Anwar SA, 23:15 ngày 21/08/2026

Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:15 ngày 21/08/2026
Al Bukayriyah
0 Kết thúc HT 0-0 0
Al Anwar SA
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C

Diễn biến trận đấu

Al Bukayriyah Phút Al Anwar SA
6' Abdullah Mansour Al-Rashidi
📺 VAR16'
Yassine Zakir(Reason:Card reviewed) 📺 VAR16'
Saad Al-Muwallad 29'
HT 0-0
46' ▲ Abdullah Al Samtai ▼ Abdullah Mansour Al-Rashidi
69' ▲ Rashed Al-Salem ▼ Bruno Bezerra
▲ Hazza Asseri ▼ Abdulrahman Al-Barakah69'
70' ▲ Mohammed Al Zahrani ▼ Sime Grzan
▲ Meshaal Sani ▼ Saad Al-Muwallad82'
88' ▲ Khalid Al-Kabi ▼ Mohammed Al Harthi
▲ Yazeed Jathemi ▼ Mohammed Al Mahmoudi90'
90+3' ▲ Mohammed Alhazmi ▼ Ibrahim Khalil Eissa
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 12
Hòa 22 52
Bại 11 46
Ghi bàn 11 913
Mất bàn 22 1317
Điểm 22 88

Chủ = Al Bukayriyah · Khách = Al Anwar SA

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Bukayriyah (39)Hiệp 1 / Cả trậnAl Anwar SA (38)
5 (13%)Thắng/Thắng5 (13%)
3 (8%)Thắng/Hòa5 (13%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (18%)Hòa/Thắng5 (13%)
4 (10%)Hòa/Hòa3 (8%)
1 (3%)Hòa/Bại6 (16%)
2 (5%)Bại/Hòa5 (13%)
15 (38%)Bại/Bại9 (24%)

Bảng xếp hạng

Al Bukayriyah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302112214
Sân nhà30211227
Sân khách000000014
6 gần6033610--

Al Anwar SA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201101116
Sân nhà100101016
Sân khách101000113
6 gần62041113--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Al Bukayriyah 2 (100%)Hòa 0 (0%)Al Anwar SA 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D113/04/26Al Bukayriyah2-1 (2-0)Al Anwar SA5-5-0.252.25T
KSA D119/12/25Al Anwar SA1-2 (0-1)Al Bukayriyah9-002T

Thành tích gần đây — Al Bukayriyah

BBBHHHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SK CUP16/08/26Al Bukayriyah2-3 (1-2)Al-Hazm4-5-0.52.25B
KSA D115/05/26Al-Draih3-2 (2-1)Al Bukayriyah1-5-2.53.5B
KSA D110/05/26Al Bukayriyah0-2 (0-1)Al-Faisaly Harmah0-1--B
KSA D103/05/26Al-Baten0-0 (0-0)Al Bukayriyah11-0--H
KSA D129/04/26Al Bukayriyah1-1 (0-1)AL-Rbeea Jeddah8-2+0.52.5H
KSA D121/04/26Al-Arabi(KSA)1-1 (0-1)Al Bukayriyah3-502.5H
KSA D113/04/26Al Bukayriyah2-1 (2-0)Al Anwar SA5-5-0.252.25T
KSA D108/04/26Al Tai2-0 (1-0)Al Bukayriyah5-5-0.252.5B
KSA D103/04/26Al Bukayriyah1-2 (0-2)Abha1-1-0.752.5B
KSA D108/03/26Al Bukayriyah1-0 (1-0)Al-Adalh4-3+0.52.5T
KSA D102/03/26Jubail2-1 (1-0)Al Bukayriyah4-1--B
KSA D125/02/26Al Bukayriyah1-1 (1-0)Al-Jndal3-5--H
KSA D120/02/26Al-Wehda3-0 (2-0)Al Bukayriyah6-4-0.252.25B
KSA D114/02/26Al Bukayriyah1-3 (0-1)Al-Zlfe4-0-0.52.25B
KSA D109/02/26Al-Jabalain2-1 (0-1)Al Bukayriyah7-1-0.752.25B
KSA D102/02/26Al Raed1-1 (0-0)Al Bukayriyah3-1-0.52.5H
KSA D128/01/26Al Bukayriyah1-3 (1-2)Al Ula FC5-4-0.752.25B
KSA D123/01/26Al-Orubah3-0 (1-0)Al Bukayriyah2-4-0.52.25B
KSA D116/01/26Al Bukayriyah0-1 (0-1)Al-Draih3-2-0.752.5B
KSA D111/01/26Al-Faisaly Harmah1-2 (1-1)Al Bukayriyah7-3-0.252.25T

Thành tích gần đây — Al Anwar SA

BBTBBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SK CUP17/08/26Al Anwar SA1-2 (0-0)Al-Ahli SFC5-7-2.53.5B
KSA D114/05/26Al-Orubah3-1 (2-1)Al Anwar SA4-7-0.252.75B
KSA D110/05/26Al Anwar SA4-2 (2-1)Al-Draih1-9--T
KSA D102/05/26Al-Adalh2-1 (1-0)Al Anwar SA0-10--B
KSA D127/04/26Al Anwar SA1-2 (0-1)Al Ula FC8-6-13B
KSA D121/04/26Al-Baten2-3 (2-2)Al Anwar SA14-102.75T
KSA D113/04/26Al Bukayriyah2-1 (2-0)Al Anwar SA5-5+0.252.25B
KSA D108/04/26Al Anwar SA5-1 (2-1)Al-Wehda7-302.5T
KSA D103/04/26Al-Zlfe2-2 (0-2)Al Anwar SA7-4-0.252.5H
KSA D109/03/26Al Tai1-1 (0-1)Al Anwar SA8-2-0.252.5H
KSA D102/03/26Al Anwar SA1-0 (1-0)Al Raed2-2--T
KSA D125/02/26Abha1-1 (0-1)Al Anwar SA2-7-1.252.75H
KSA D120/02/26Al Anwar SA2-3 (1-1)Al-Jabalain0-9-0.52.5B
KSA D115/02/26Al-Faisaly Harmah4-1 (1-1)Al Anwar SA3-3-0.52.5B
KSA D110/02/26Al Anwar SA2-1 (0-0)AL-Rbeea Jeddah3-402.25T
KSA D104/02/26Al Anwar SA4-3 (2-2)Jubail5-3+12.25T
KSA D127/01/26Al-Jndal1-1 (0-1)Al Anwar SA2-2+0.252.25H
KSA D121/01/26Al Anwar SA3-0 (1-0)Al-Arabi(KSA)4-4+0.252.25T
KSA D117/01/26Al Anwar SA2-2 (1-2)Al-Orubah3-1--H
KSA D111/01/26Al-Draih2-0 (1-0)Al Anwar SA2-7-0.752.5B

Đội hình

Al BukayriyahAl Anwar SA
17Mansour Jawhar19Fernando PInero23Mousa Al Hamidi Al Harbi55Santiago Flores66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili6Abdulrahman Al-Barakah7Mohammed Al Mahmoudi8CHicham Faik13Ibrahim Al Sunaytan34Yassine Zakir11Saad Al-Muwallad1CKhaled Sharaheli12Rashid Al Mutairi16Mohammed Zaid Al-Ghamdi19Eddine Chams Derradji87Abdullah Mansour Al-Rashidi8Appolinaire Kack24Mohammed Al Harthi7Ibrahim Khalil Eissa43Sime Grzan99Redha Bensayah9Bruno Bezerra

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
2
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
0
4
Tấn công
73
74
Tấn công nguy hiểm
48
39
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
373
403
TL chuyền bóng thành công
82%
81%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
7
18
Quả ném biên
24
18
Cắt bóng
13
6
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
28
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.13
0.71
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Bukayriyah (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Al Anwar SA (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al BukayriyahAl Anwar SA

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al BukayriyahAl Anwar SA

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
34
Thắng 1
55
Hòa
65
Thua 1
63
Thua 2+
Al BukayriyahAl Anwar SA

Al Bukayriyah

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Mansour Jawhar
Thủ môn
7.60/022/260
8Hicham Faik
Tiền vệ phòng ngự
7.51/046/572
55Santiago Flores
Trung vệ
7.20/047/545
34Yassine Zakir
Tiền đạo cánh trái
70/013/170
23Mousa Al Hamidi Al Harbi
Hậu vệ
6.74/024/294
6Abdulrahman Al-Barakah
Tiền vệ phòng ngự
6.61/032/360
66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili
Hậu vệ
6.40/025/331
7Mohammed Al Mahmoudi
Tiền vệ
6.31/020/242
19Fernando PInero
Trung vệ
6.21/038/451
13Ibrahim Al Sunaytan
Tiền vệ
6.10/027/353
11Saad Al-Muwallad
Trung phong
5.83/03/42🟨
18Meshaal Sani (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/40
38Yazeed Jathemi (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Al Anwar SA

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Eddine Chams Derradji
Trung vệ
7.80/042/484
16Mohammed Zaid Al-Ghamdi
Hậu vệ phải
6.80/040/461
99Redha Bensayah
Tiền đạo cánh phải
6.72/025/341
9Bruno Bezerra
Tiền đạo
6.60/05/90
8Appolinaire Kack
Tiền vệ
6.61/032/412
12Rashid Al Mutairi
Hậu vệ
6.60/030/394
24Mohammed Al Harthi
Tiền đạo
6.41/127/333
43Sime Grzan
Hậu vệ phải
6.30/021/241
87Abdullah Mansour Al-Rashidi
Hậu vệ
6.30/013/171🟨
7Ibrahim Khalil Eissa
Tiền đạo
6.32/118/233
1Khaled Sharaheli
Thủ môn
6.20/030/340
6Abdullah Al Samtai (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.62/128/361
98Rashed Al-Salem (dự bị)
Tiền đạo
6.62/14/51
2Mohammed Al Zahrani (dự bị)
Trung vệ
6.50/06/61
77Khalid Al-Kabi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/03/50
15Mohammed Alhazmi (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Bukayriyah Thông tin Al Anwar SA
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Rodolfo Ojeda HLV Essa Al Mehyani
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.202.370.942.500.831.050.000.74
Live11.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.50 ↑0.500.03 ↓0.72 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.703.252.400.942.500.850.990.000.75
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑3.50 ↑0.500.20 ↓0.72 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm2.693.202.280.942.500.880.75-0.251.09
Live12.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓0.83 ↑0.001.01 ↓
InterwettenSớm3.053.102.250.852.500.80---
Live14.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.00 ↑0.500.06 ↓---
10BETSớm2.553.202.220.832.500.78---
Live7.92 ↑1.17 ↓9.28 ↑3.16 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm2.693.202.280.942.500.880.75-0.251.09
Live13.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.84 ↑0.001.00 ↓
CrownSớm2.933.302.100.882.500.820.85-0.250.85
Live14.50 ↑1.01 ↓15.50 ↑4.54 ↑0.500.02 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.703.132.310.942.500.880.77-0.251.07
Live10.50 ↑1.07 ↓11.00 ↑4.54 ↑0.500.08 ↓0.84 ↑0.001.00 ↓
WewbetSớm2.683.282.390.852.500.911.020.000.76
Live10.10 ↑1.07 ↓11.40 ↑4.15 ↑0.500.08 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.803.202.200.852.500.83---
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm2.603.252.250.712.500.810.900.000.64
Live14.50 ↑1.01 ↓32.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.093.162.180.922.500.840.88-0.250.89
Live12.77 ↑1.08 ↓15.50 ↑3.13 ↑0.500.23 ↓0.70 ↓0.001.15 ↑
BwinSớm2.803.202.200.872.500.82---
Live15.50 ↑1.05 ↓16.50 ↑8.25 ↑0.500.04 ↓---
1xBetSớm2.653.402.340.802.500.901.000.000.73
Live16.40 ↑1.05 ↓17.90 ↑1.36 ↑0.250.59 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.553.302.380.932.500.880.980.000.83
Live26.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑12.00 ↑0.500.04 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm3.003.002.150.852.500.80---
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.