Kết quả bóng đá trận Al-Draih vs Al-Ahli SFC, 01:00 ngày 14/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 14/08/2026
Al-Draih 0 Kết thúc HT 0-1 1
Al-Ahli SFC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Draih
Al-Ahli SFC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Khled Hoish
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Merih Demiral (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân trái) — bị cản phá
6'
🟨 Thẻ vàng - Zakaria Al Hawsaw
🎯 Dứt điểm - Georges-Kevin Nkoudou Mbida (chân phải) — bị chặn
10'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Idrissa Gana Gueye
20'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Clayton Diandy (chân phải) — bị cản phá
25'
⚽ BÀN THẮNG - Eduard Spertsyan 0-1
25'
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Georges-Kevin Nkoudou Mbida (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Roger Ibanez Da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Valentin Atangana Edoa (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Clayton Diandy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Omar Colley (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Clayton Diandy (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
51'
🎯 Dứt điểm - Merih Demiral (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Matheus Goncalves, ra Wenderson Galeno
57'
🎯 Dứt điểm - Roger Ibanez Da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Valentin Atangana Edoa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — bị cản phá
61'
🟨 Thẻ vàng - Rayan Hamed
64'
🎯 Dứt điểm - Matheus Goncalves (chân trái) — chệch khung thành
66'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Abdulelah Al Malki, ra Husain Al Monassar
🟨 Thẻ vàng - Abdulelah Al Malki
70'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdulelah Al Malki (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Valentin Atangana Edoa (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Hattan Bahebri, ra Idrissa Gana Gueye
🔁 Thay người: vào Meshari Al Nemer, ra Clayton Diandy
🔁 Thay người: vào Mohamed Hameran, ra Chancel Mbemba Mangulu
81'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdulelah Al Malki (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Firas Al-Buraikan, ra Ziyad Mubarak Al-Johani
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Meshari Al Nemer (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Meshari Al Nemer (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Taher Wadi, ra Abdulaziz Al Faraj
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al Faraj (chân phải) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Mohammed Sulaiman, ra Rayan Hamed
90'
🔁 Thay người: vào Saleh Abu Al-Shamat, ra Eduard Spertsyan
90'
🔁 Thay người: vào Naif Masoud, ra Francisco Trincao
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Naif Masoud
🎯 Dứt điểm - Meshari Al Nemer (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Al-Draih | Phút | |
| 6' | Zakaria Al Hawsaw | |
| Idrissa Gana Gueye | 17' | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Eduard Spertsyan | |
| HT 0-1 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Matheus Goncalves ▼ Wenderson Galeno | |
| 58' | Valentin Atangana Edoa | |
| 61' | Rayan Hamed | |
| ▲ Abdulelah Al Malki ▼ Husain Al Monassar | 68' ⇄ | |
| Abdulelah Al Malki | 69' | |
| ▲ Hattan Bahebri ▼ Idrissa Gana Gueye | 77' ⇄ | |
| ▲ Meshari Al Nemer ▼ Clayton Diandy | 77' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Hameran ▼ Chancel Mbemba Mangulu | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Firas Al-Buraikan ▼ Ziyad Mubarak Al-Johani | |
| ▲ Taher Wadi ▼ Abdulaziz Al Faraj | 89' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Mohammed Sulaiman ▼ Rayan Hamed | |
| 90' ⇄ | ▲ Saleh Abu Al-Shamat ▼ Eduard Spertsyan | |
| 90' ⇄ | ▲ Naif Masoud ▼ Francisco Trincao | |
| 90+4' | Naif Masoud | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 18 |
Chủ = Al-Draih · Khách = Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Draih | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Al-Draih
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 72 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 1 | 2 | 46 | 16 | 43 | 1 |
| Sân khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 33 | 23 | 29 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Al-Ahli SFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Al-Draih
THBTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Al Kholood | 1-3 (0-0) | Al-Draih | - | - | T |
| 02/08/26 | Al Ain | 1-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | B |
| 23/07/26 | Al-Draih | 2-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 18/07/26 | Trelleborgs FF | 1-4 (1-2) | Al-Draih | - | - | T |
| 23/05/26 | Al-Draih | 1-1 (0-1) | Al Ula FC | - | - | H |
| 18/05/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Al-Draih | 3-2 (2-1) | Al Bukayriyah | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Anwar SA | 4-2 (2-1) | Al-Draih | - | - | B |
| 02/05/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Abha | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Jubail | 1-2 (0-0) | Al-Draih | +2.25 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Al-Draih | 1-3 (0-2) | Al Raed | +1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Al-Zlfe | 1-1 (1-1) | Al-Draih | +1 | 3 | H |
| 08/04/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | +1 | 3 | T |
| 03/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-3 (0-1) | Al-Draih | - | - | T |
| 13/03/26 | Al-Draih | 4-1 (1-0) | Al-Baten | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (2-1) | Al-Draih | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-5 (0-3) | Al-Draih | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Al-Draih | 3-1 (1-0) | Al-Orubah | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Al-Draih | 1-3 (0-2) | Al Ula FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al-Ahli SFC
BHBBHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Al-Ettifaq | 3-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 29/07/26 | Fulham | 1-1 (1-1) | Al-Ahli SFC | -1 | 3 | H |
| 28/07/26 | Portimonense | 2-0 (1-0) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 24/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (3-0) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 19/07/26 | Rio Ave | 2-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | - | - | H |
| 15/07/26 | Holstein Kiel | 4-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 21/05/26 | Al-Khaleej | 1-4 (1-2) | Al-Ahli SFC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (3-0) | Al Kholood | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Al-Taawoun | 1-2 (0-1) | Al-Ahli SFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (3-0) | Al-Okhdood | +2.5 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Al-Nassr | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Al-Ahli SFC | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Vissel Kobe | 1-2 (1-0) | Al-Ahli SFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Al-Ahli SFC | 2-1 (1-1) | Johor Darul Takzim | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Al Duhail | 0-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | +1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (2-0) | Damac FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Al-Ahli SFC | 1-1 (0-1) | Al Hilal | -0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Al Qadsiah | 3-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Al-Draih
Al-Ahli SFC
22Nikola Vasilj2Abdulaziz Al Faraj15COmar Colley87Qasim Al-Oujami99Chancel Mbemba Mangulu5Idrissa Gana Gueye5Idrissa Gana Gueye52Husain Al Monassar7Georges-Kevin Nkoudou Mbida14Oscar Rodriguez Arnaiz17Clayton Diandy9Gaetan Laborde1Abdulrahman Al-Sanbi2Zakaria Al Hawsaw3CRoger Ibanez Da Silva28Merih Demiral46Rayan Hamed6Valentin Atangana Edoa30Ziyad Mubarak Al-Johani7Francisco Trincao8Eduard Spertsyan13Wenderson Galeno17Ivan Toney
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Abdulaziz Al Faraj▼ Rời sân 89'6.6
- 5Idrissa Gana Gueye▼ Rời sân 77'7
- 5Idrissa Gana Gueye🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 77'7
- 7Georges-Kevin Nkoudou Mbida7.3
- 9Gaetan Laborde6.3
- 14Oscar Rodriguez Arnaiz6.4
- 15Omar Colley C6.4
- 17Clayton Diandy▼ Rời sân 77'6.2
- 22Nikola Vasilj7.4
- 52Husain Al Monassar▼ Rời sân 68'7.1
- 87Qasim Al-Oujami6.7
- 99Chancel Mbemba Mangulu▼ Rời sân 77'6.6
Khách · 4231
- 1Abdulrahman Al-Sanbi7.8
- 2Zakaria Al Hawsaw🟨 Thẻ vàng 6'7.4
- 3Roger Ibanez Da Silva C7.2
- 6Valentin Atangana Edoa🟨 Thẻ vàng 58'7.1
- 7Francisco Trincao▼ Rời sân 90'7.3
- 8Eduard Spertsyan⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 90'8.4
- 13Wenderson Galeno▼ Rời sân 57'6.6
- 17Ivan Toney6.3
- 28Merih Demiral7.6
- 30Ziyad Mubarak Al-Johani▼ Rời sân 82'6.8
- 46Rayan Hamed🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 90'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1815
Sút cầu môn
37
Tấn công
10573
Tấn công nguy hiểm
6631
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
402316
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
811
Việt vị
24
Cứu thua
63
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1917
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
2426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.330.9
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Draih (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Draih
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Nikola Vasilj Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 7Georges-Kevin Nkoudou Mbida Tiền đạo | 7.3 | 2/0 | 35/40 | 1 | |||
| 52Husain Al Monassar Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 5Idrissa Gana Gueye Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 41/43 | 3 | 🟨 | ||
| 87Qasim Al-Oujami Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 27/29 | 1 | |||
| 99Chancel Mbemba Mangulu Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 35/41 | 2 | |||
| 2Abdulaziz Al Faraj Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 36/39 | 3 | |||
| 15Omar Colley Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 25/32 | 2 | |||
| 14Oscar Rodriguez Arnaiz Tiền vệ | 6.4 | 3/2 | 34/42 | 1 | |||
| 9Gaetan Laborde Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 18/26 | 0 | |||
| 17Clayton Diandy Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 13/15 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 7 | 0/0 | 41/43 | 3 | 🟨 | ||
| 21Mohamed Hameran (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 11Hattan Bahebri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 88Abdulelah Al Malki (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 13/15 | 1 | 🟨 | ||
| 75Meshari Al Nemer (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 2/3 | 0 | |||
| 12Taher Wadi (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/7 | 0 |
Al-Ahli SFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Eduard Spertsyan Tiền vệ | 8.4 | 1 | 1/1 | 28/29 | 2 | ||
| 1Abdulrahman Al-Sanbi Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 28Merih Demiral Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 44/50 | 2 | |||
| 2Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 21/25 | 3 | 🟨 | ||
| 7Francisco Trincao Tiền đạo | 7.3 | 2/1 | 13/16 | 3 | |||
| 3Roger Ibanez Da Silva Trung vệ | 7.2 | 2/1 | 51/57 | 1 | |||
| 6Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/1 | 17/19 | 2 | 🟨 | ||
| 46Rayan Hamed Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 11/16 | 2 | 🟨 | ||
| 30Ziyad Mubarak Al-Johani Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 13Wenderson Galeno Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 6/9 | 2 | |||
| 17Ivan Toney Trung phong | 6.3 | 4/3 | 9/12 | 0 | |||
| 9Firas Al-Buraikan (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 4/8 | 3 | |||
| 20Matheus Goncalves (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 8/14 | 0 | |||
| 47Saleh Abu Al-Shamat (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 66Naif Masoud (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Draih | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938 | |
| Sân nhà | King Abdullah | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.40 | 5.10 | 1.39 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 451.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.30 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.70 | 1.33 | 0.66 | 3.00 | 1.19 | 1.03 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 6.25 | 1.20 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.95 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 70.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 6.40 | 1.20 | 0.86 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.23 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.70 | 1.33 | 0.66 | 3.00 | 1.19 | 1.03 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.40 | 1.42 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 4.46 | 1.42 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 10.30 | 6.00 | 1.20 | 0.91 | 3.75 | 0.91 | 0.96 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.35 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.17 | 0.90 | 3.75 | 0.82 | 0.96 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.98 | 5.47 | 1.33 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 30.64 ↑ | 5.66 ↑ | 1.17 ↓ | 3.98 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 5.50 | 1.34 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.10 | 6.29 | 1.21 | 0.72 | 3.50 | 1.05 | 0.64 | -2.50 | 1.17 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.41 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.33 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.33 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | 0.92 | -1.25 | 0.70 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | -0.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Draih | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Ahli SFC | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).