Kết quả bóng đá trận Al-Draih vs Al-Ahli SFC, 01:00 ngày 14/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 14/08/2026
Al-Draih
0 Kết thúc HT 0-1 1
Al-Ahli SFC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃

Tường thuật trực tiếp

Al-DraihAl-Ahli SFC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Khled Hoish
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Merih Demiral (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân trái) — bị cản phá
3'
6'
🟨 Thẻ vàng - Zakaria Al Hawsaw
🎯 Dứt điểm - Georges-Kevin Nkoudou Mbida (chân phải) — bị chặn
8'
10'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
14'
🚩 Việt vị
14'
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân trái) — bị chặn
14'
🟨 Thẻ vàng - Idrissa Gana Gueye
17'
20'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Clayton Diandy (chân phải) — bị cản phá
23'
25'
⚽ BÀN THẮNG - Eduard Spertsyan 0-1
25'
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân trái) — chệch khung thành
27'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Georges-Kevin Nkoudou Mbida (chân trái) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân trái) — chệch khung thành
32'
35'
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Roger Ibanez Da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
40'
42'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Valentin Atangana Edoa (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Clayton Diandy (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Omar Colley (chân phải) Post
45+2'
🎯 Dứt điểm - Clayton Diandy (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
45+5'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
51'
🎯 Dứt điểm - Merih Demiral (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Matheus Goncalves, ra Wenderson Galeno
57'
🎯 Dứt điểm - Roger Ibanez Da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Valentin Atangana Edoa
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — bị cản phá
59'
61'
🟨 Thẻ vàng - Rayan Hamed
64'
🎯 Dứt điểm - Matheus Goncalves (chân trái) — chệch khung thành
66'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Abdulelah Al Malki, ra Husain Al Monassar
68'
🟨 Thẻ vàng - Abdulelah Al Malki
69'
70'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Abdulelah Al Malki (chân phải) — chệch khung thành
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Valentin Atangana Edoa (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Hattan Bahebri, ra Idrissa Gana Gueye
77'
🔁 Thay người: vào Meshari Al Nemer, ra Clayton Diandy
77'
🔁 Thay người: vào Mohamed Hameran, ra Chancel Mbemba Mangulu
77'
81'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdulelah Al Malki (chân phải) — chệch khung thành
81'
82'
🔁 Thay người: vào Firas Al-Buraikan, ra Ziyad Mubarak Al-Johani
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Meshari Al Nemer (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Meshari Al Nemer (đánh đầu) — bị chặn
88'
🔁 Thay người: vào Taher Wadi, ra Abdulaziz Al Faraj
89'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al Faraj (chân phải) — chệch khung thành
89'
90'
🔁 Thay người: vào Mohammed Sulaiman, ra Rayan Hamed
90'
🔁 Thay người: vào Saleh Abu Al-Shamat, ra Eduard Spertsyan
90'
🔁 Thay người: vào Naif Masoud, ra Francisco Trincao
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Naif Masoud
🎯 Dứt điểm - Meshari Al Nemer (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Al-Draih Phút Al-Ahli SFC
6' Zakaria Al Hawsaw
Idrissa Gana Gueye 17'
25'⚽ 0 - 1 Eduard Spertsyan
HT 0-1
57' ⇄▲ Matheus Goncalves ▼ Wenderson Galeno
58' Valentin Atangana Edoa
61' Rayan Hamed
▲ Abdulelah Al Malki ▼ Husain Al Monassar68' ⇄
Abdulelah Al Malki 69'
▲ Hattan Bahebri ▼ Idrissa Gana Gueye77' ⇄
▲ Meshari Al Nemer ▼ Clayton Diandy77' ⇄
▲ Mohamed Hameran ▼ Chancel Mbemba Mangulu77' ⇄
82' ⇄▲ Firas Al-Buraikan ▼ Ziyad Mubarak Al-Johani
▲ Taher Wadi ▼ Abdulaziz Al Faraj89' ⇄
90' ⇄▲ Mohammed Sulaiman ▼ Rayan Hamed
90' ⇄▲ Saleh Abu Al-Shamat ▼ Eduard Spertsyan
90' ⇄▲ Naif Masoud ▼ Francisco Trincao
90+4' Naif Masoud
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 10 30
Bại 12 34
Ghi bàn 26 1221
Mất bàn 36 1113
Điểm 43 1518

Chủ = Al-Draih · Khách = Al-Ahli SFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Draih (12)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Ahli SFC (13)
4 (33%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (17%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại6 (46%)

Bảng xếp hạng

Al-Draih

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3422667939723
Sân nhà1714124616431
Sân khách178543323295
6 gần6321126--

Al-Ahli SFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016367
Sân nhà11004034
Sân khách21012339
6 gần6024615--

Thành tích gần đây — Al-Draih

THBTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Al Kholood1-3 (0-0)Al-Draih---T
INT CF02/08/26Al Ain1-1 (0-0)Al-Draih13-2--H
INT CF30/07/26Al Rayyan2-1 (0-0)Al-Draih---B
INT CF23/07/26Al-Draih2-0 (0-0)FA 2000---T
INT CF18/07/26Trelleborgs FF1-4 (1-2)Al-Draih---T
KSA D123/05/26Al-Draih1-1 (0-1)Al Ula FC7-3--H
KSA D118/05/26Al-Draih3-0 (1-0)Al-Jabalain6-4+1.253.25T
KSA D115/05/26Al-Draih3-2 (2-1)Al Bukayriyah1-5+2.53.5T
KSA D110/05/26Al Anwar SA4-2 (2-1)Al-Draih1-9--B
KSA D102/05/26Al-Draih2-0 (1-0)Abha11-4+0.752.75T
KSA D126/04/26Jubail1-2 (0-0)Al-Draih2-10+2.253.25T
KSA D121/04/26Al-Draih1-3 (0-2)Al Raed8-3+13B
KSA D114/04/26Al-Zlfe1-1 (1-1)Al-Draih2-5+13H
KSA D108/04/26Al-Draih3-0 (1-0)Al-Jabalain10-6+13T
KSA D103/04/26Al-Arabi(KSA)1-3 (0-1)Al-Draih4-9--T
KSA D113/03/26Al-Draih4-1 (1-0)Al-Baten6-4+1.53.25T
KSA D108/03/26Al-Faisaly Harmah2-2 (2-1)Al-Draih4-4+0.52.75H
KSA D126/02/26AL-Rbeea Jeddah0-5 (0-3)Al-Draih0-2+1.252.5T
KSA D121/02/26Al-Draih3-1 (1-0)Al-Orubah6-7+0.52.75T
KSA D115/02/26Al-Draih1-3 (0-2)Al Ula FC6-1--B

Thành tích gần đây — Al-Ahli SFC

BHBBHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Al-Ettifaq3-1 (2-1)Al-Ahli SFC---B
INT CF29/07/26Fulham1-1 (1-1)Al-Ahli SFC6-2-13H
INT CF28/07/26Portimonense2-0 (1-0)Al-Ahli SFC---B
INT CF24/07/26Vitoria Guimaraes3-1 (3-0)Al-Ahli SFC---B
INT CF19/07/26Rio Ave2-2 (0-2)Al-Ahli SFC---H
INT CF15/07/26Holstein Kiel4-1 (2-1)Al-Ahli SFC6-2--B
SPL21/05/26Al-Khaleej1-4 (1-2)Al-Ahli SFC5-4+1.252.75T
SPL17/05/26Al-Ahli SFC3-0 (3-0)Al Kholood4-2+1.753.25T
SPL12/05/26Al-Taawoun1-2 (0-1)Al-Ahli SFC7-1+0.752.75T
SPL07/05/26Al-Ahli SFC3-1 (1-0)Al-Fateh2-2+1.53.25T
SPL04/05/26Al-Ahli SFC4-0 (3-0)Al-Okhdood6-6+2.53.5T
SPL30/04/26Al-Nassr2-0 (0-0)Al-Ahli SFC8-3-0.53B
ACLE25/04/26Al-Ahli SFC0-0 (0-0)Machida Zelvia3-1+0.752.5H
ACLE20/04/26Vissel Kobe1-2 (1-0)Al-Ahli SFC1-1+0.752.75T
ACLE17/04/26Al-Ahli SFC2-1 (1-1)Johor Darul Takzim4-5+1.753T
ACLE13/04/26Al Duhail0-0 (0-0)Al-Ahli SFC2-5+1.53.25H
SPL08/04/26Al-Feiha1-1 (0-1)Al-Ahli SFC2-5+12.5H
SPL04/04/26Al-Ahli SFC3-0 (2-0)Damac FC5-7+1.752.75T
SK CUP19/03/26Al-Ahli SFC1-1 (0-1)Al Hilal6-1-0.253H
SPL14/03/26Al Qadsiah3-2 (0-2)Al-Ahli SFC5-402.75B

Đội hình

Al-DraihAl-Ahli SFC
22Nikola Vasilj2Abdulaziz Al Faraj15COmar Colley87Qasim Al-Oujami99Chancel Mbemba Mangulu5Idrissa Gana Gueye5Idrissa Gana Gueye52Husain Al Monassar7Georges-Kevin Nkoudou Mbida14Oscar Rodriguez Arnaiz17Clayton Diandy9Gaetan Laborde1Abdulrahman Al-Sanbi2Zakaria Al Hawsaw3CRoger Ibanez Da Silva28Merih Demiral46Rayan Hamed6Valentin Atangana Edoa30Ziyad Mubarak Al-Johani7Francisco Trincao8Eduard Spertsyan13Wenderson Galeno17Ivan Toney

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
18
15
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
105
73
Tấn công nguy hiểm
66
31
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
11
8
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
402
316
TL chuyền bóng thành công
85%
83%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
2
4
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
19
17
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
7
6
Chuyền dài
24
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
0.9
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Draih (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-DraihAl-Ahli SFC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-DraihAl-Ahli SFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

105
Thắng 2+
23
Thắng 1
46
Hòa
11
Thua 1
35
Thua 2+
Al-DraihAl-Ahli SFC

Al-Draih

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Nikola Vasilj
Thủ môn
7.40/014/170
7Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Tiền đạo
7.32/035/401
52Husain Al Monassar
Tiền vệ trung tâm
7.10/031/381
5Idrissa Gana Gueye
Tiền vệ phòng ngự
70/041/433🟨
87Qasim Al-Oujami
Trung vệ
6.70/027/291
99Chancel Mbemba Mangulu
Trung vệ
6.60/035/412
2Abdulaziz Al Faraj
Hậu vệ
6.61/036/393
15Omar Colley
Hậu vệ
6.41/025/322
14Oscar Rodriguez Arnaiz
Tiền vệ
6.43/234/421
9Gaetan Laborde
Tiền đạo
6.33/018/260
17Clayton Diandy
Tiền đạo
6.23/113/151
0 (dự bị)
70/041/433🟨
21Mohamed Hameran (dự bị)
Hậu vệ
6.90/06/60
11Hattan Bahebri (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/06/81
88Abdulelah Al Malki (dự bị)
Tiền vệ
6.62/013/151🟨
75Meshari Al Nemer (dự bị)
Tiền vệ
6.53/02/30
12Taher Wadi (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/70

Al-Ahli SFC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Eduard Spertsyan
Tiền vệ
8.411/128/292
1Abdulrahman Al-Sanbi
Thủ môn
7.80/026/320
28Merih Demiral
Trung vệ
7.62/044/502
2Zakaria Al Hawsaw
Hậu vệ trái
7.40/021/253🟨
7Francisco Trincao
Tiền đạo
7.32/113/163
3Roger Ibanez Da Silva
Trung vệ
7.22/151/571
6Valentin Atangana Edoa
Tiền vệ trung tâm
7.12/117/192🟨
46Rayan Hamed
Trung vệ
7.10/011/162🟨
30Ziyad Mubarak Al-Johani
Tiền vệ phòng ngự
6.80/022/260
13Wenderson Galeno
Tiền đạo cánh trái
6.61/06/92
17Ivan Toney
Trung phong
6.34/39/120
9Firas Al-Buraikan (dự bị)
Trung phong
6.90/04/83
20Matheus Goncalves (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/08/140
47Saleh Abu Al-Shamat (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/20
66Naif Masoud (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/20🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Draih Thông tin Al-Ahli SFC
Thành lập 1938
Sân nhà King Abdullah
0 Sức chứa 15000
HLV
Khu vực Jeddah
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.405.101.390.983.250.840.98-1.250.84
Live451.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓6.50 ↑1.500.01 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm7.505.001.300.933.250.860.84-1.500.95
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.55 ↑1.500.27 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm6.404.701.330.663.001.191.03-1.250.81
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm12.006.251.200.703.501.050.95-2.000.75
Live70.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm13.006.401.200.863.750.85---
Live100.00 ↑16.23 ↑1.01 ↓5.25 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm6.404.701.330.663.001.191.03-1.250.81
Live250.00 ↑8.10 ↑1.03 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm5.204.401.420.873.000.930.82-1.251.00
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm5.704.461.421.033.250.850.90-1.251.00
Live255.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm10.306.001.200.913.750.910.96-2.000.88
Live71.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓5.55 ↑1.500.06 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm7.505.501.350.402.501.70---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm13.006.501.170.903.750.820.96-2.000.77
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm6.985.471.330.923.250.870.85-1.500.95
Live30.64 ↑5.66 ↑1.17 ↓3.98 ↑1.500.17 ↓1.08 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm7.255.501.341.003.500.70---
Live176.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm12.106.291.210.723.501.050.64-2.501.17
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓8.41 ↑1.500.06 ↓1.21 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm7.005.001.330.933.250.880.85-1.500.95
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑1.500.05 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm6.504.751.331.003.500.670.92-1.250.70
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑1.500.04 ↓1.25 ↑-0.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Draih-1 1/2001
Al-Ahli SFC+1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).