Kết quả bóng đá trận Al Duhail vs Al-Arabi SC, 21:15 ngày 29/08/2026

Stars League (Qatar) · 21:15 ngày 29/08/2026
Al Duhail
1 Kết thúc HT 0-0 1
Al-Arabi SC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 40°C

Diễn biến trận đấu

Al Duhail Phút Al-Arabi SC
34' ⇄▲ Mohammed Al Naimi ▼ Khatab Bauobida
HT 0-0
Lucas Silva Melo,Tuta(Assists:Edmílson Junior) (Kiến tạo: Edmílson Junior) 1 - 0 ⚽52'
▲ Tahsin Mohammed Jamshid ▼ Mubark Shanan60' ⇄
Tahsin Mohammed Jamshid 62'
64' Ahmed Fathi
69' ⇄▲ Oussama Tannane ▼ Pablo Sarabia Garcia
69' ⇄▲ Michael Olunga ▼ Youssef Snana
69' ⇄▲ Lotfi Madjer ▼ Isaac Lihadji
70'⚽ 1 - 1 Michael Olunga
▲ Karim Boudiaf ▼ Almoez Ali70' ⇄
Assim Madibo 81'
89' ⇄▲ Ameed Mhagna ▼ Jordan Veretout
90+3' Rodri Sanchez
Boubakary Soumare 90+3'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 21 43
Bại 01 25
Ghi bàn 42 1510
Mất bàn 22 1119
Điểm 54 169

Chủ = Al Duhail · Khách = Al-Arabi SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Duhail (8)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Arabi SC (9)
2 (25%)Thắng/Thắng3 (33%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (38%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Al Duhail

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103144
Sân nhà21103141
Sân khách00000008
6 gần6312108--

Al-Arabi SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20203327
Sân nhà10102217
Sân khách10101115
6 gần6114716--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al Duhail 14 (70%)Hòa 3 (15%)Al-Arabi SC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT PC01/05/26Al Duhail4-0 (2-0)Al-Arabi SC0-8+0.53T
QAT D122/02/26Al Duhail1-1 (0-1)Al-Arabi SC3-2+0.53H
QATL CUP19/10/25Al Duhail0-4 (0-2)Al-Arabi SC0-10--B
QAT D120/09/25Al-Arabi SC1-8 (1-4)Al Duhail2-5+13.25T
QAT D111/04/25Al Duhail1-0 (1-0)Al-Arabi SC1-3+1.753.75T
QATL CUP20/12/24Al Duhail2-1 (2-0)Al-Arabi SC1-0+13.25T
QAT D123/11/24Al-Arabi SC0-5 (0-4)Al Duhail3-7+0.753.5T
QATL CUP11/10/24Al-Arabi SC1-0 (1-0)Al Duhail1-4-0.253.25B
QAT PC13/05/24Al Duhail3-2 (2-2)Al-Arabi SC9-303.25T
QAT D126/02/24Al Duhail2-2 (0-0)Al-Arabi SC6-503.25H
QATL CUP28/12/23Al Duhail1-3 (1-2)Al-Arabi SC1-1103.25B
QAT D102/09/23Al-Arabi SC3-3 (1-1)Al Duhail2-5+0.53.25H
QAT D102/03/23Al Duhail3-1 (2-1)Al-Arabi SC8-3+0.52.5T
QATL CUP27/09/22Al Duhail3-2 (1-0)Al-Arabi SC3-3+0.753T
QAT D131/08/22Al-Arabi SC0-3 (0-1)Al Duhail3-303.25T
QAT D108/01/22Al-Arabi SC0-2 (0-1)Al Duhail4-7+1.753.25T
QAT D116/09/21Al-Arabi SC1-2 (0-0)Al Duhail2-5+0.753T
QAT D104/04/21Al-Arabi SC2-3 (2-2)Al Duhail6-6+0.52.5T
QAT D113/12/20Al Duhail2-0 (1-0)Al-Arabi SC6-5+1.253T
QAT D124/01/20Al-Arabi SC1-3 (1-2)Al Duhail3-3+1.253.25T

Thành tích gần đây — Al Duhail

TBBTTHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D122/08/26Al Duhail2-0 (0-0)Al-Sailiya6-6+1.253.25T
INT CF29/07/26Al Duhail1-3 (0-1)Al-Taawoun---B
QAT PC06/05/26Al Duhail1-4 (0-2)Al-Sadd4-2-0.253.25B
QAT PC01/05/26Al Duhail4-0 (2-0)Al-Arabi SC0-8+0.53T
QAT D127/04/26Qatar SC1-2 (1-1)Al Duhail6-7+0.753T
ACLE13/04/26Al Duhail0-0 (0-0)Al-Ahli SFC2-5-1.53.25H
QAT D108/04/26Al-Ahli Doha2-1 (1-0)Al Duhail1-3+0.753.25B
QAT D105/04/26Al Duhail3-2 (2-2)Al-Garrafa3-1+0.752.75T
QAT D118/03/26Al Shamal1-3 (1-0)Al Duhail6-8+0.52.75T
QAT D113/03/26Al-Sailiya0-4 (0-1)Al Duhail4-5+1.252.75T
QAT D127/02/26Al Duhail1-3 (0-0)Al-Sadd4-4-0.53.25B
QAT D122/02/26Al Duhail1-1 (0-1)Al-Arabi SC3-2+0.53H
ACLE17/02/26Al Shorta3-2 (1-2)Al Duhail6-3+0.752.5B
QAT PC12/02/26Al Duhail2-0 (1-0)Al Waab SC9-4+1.753.5T
ACLE09/02/26Al Duhail1-1 (0-1)Al-Sharjah7-4+0.52.75H
QAT D104/02/26Umm Salal2-1 (1-0)Al Duhail7-6+1.253.25B
QAT D130/01/26Al Duhail1-1 (1-1)Al Rayyan6-103.25H
INT CF23/01/26Al Wahda(UAE)1-0 (1-0)Al Duhail1-9-0.253B
QATL CUP19/01/26Umm Salal3-0 (2-0)Al Duhail4-7-0.253B
QAT D115/01/26Al-Wakra0-2 (0-0)Al Duhail9-4+0.53T

Thành tích gần đây — Al-Arabi SC

HBBTBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D121/08/26Al-Arabi SC2-2 (0-0)Al Shamal8-3-0.253H
INT CF07/08/26Malaga4-2 (1-1)Al-Arabi SC4-1-0.53.25B
INT CF06/08/26Antequera CF1-0 (0-0)Al-Arabi SC---B
INT CF02/08/26Al-Arabi SC2-1 (2-0)Al-Fateh2-2--T
INT CF28/07/26Al-Arabi SC1-4 (0-3)Neom SC---B
QAT PC01/05/26Al Duhail4-0 (2-0)Al-Arabi SC0-8-0.53B
QAT D127/04/26Al Rayyan4-0 (2-0)Al-Arabi SC5-3-0.53.5B
QAT D113/04/26Al-Arabi SC1-2 (0-2)Al-Sailiya7-4+13B
QAT D108/04/26Al-Arabi SC1-1 (1-0)Qatar SC8-5+0.53.25H
QAT D103/04/26Al Shahaniya0-2 (0-0)Al-Arabi SC6-4+0.53T
QATL CUP29/03/26Muaidar SC3-3 (3-1)Al-Arabi SC0-7+1.253.75H
QATL CUP26/03/26Al-Arabi SC3-1 (1-1)Al Waab SC6-3+0.53.25T
QAT D118/03/26Al-Arabi SC2-1 (0-0)Al-Sadd8-4-13.5T
QAT D114/03/26Al-Ahli Doha1-1 (0-1)Al-Arabi SC8-3+0.53.25H
QAT D122/02/26Al Duhail1-1 (0-1)Al-Arabi SC3-2-0.53H
QAT PC13/02/26Al Shahaniya0-2 (0-2)Al-Arabi SC2-3+0.252.75T
QAT D105/02/26Al-Arabi SC1-2 (0-1)Al Shamal7-3-0.253.25B
QAT D129/01/26Umm Salal2-4 (0-1)Al-Arabi SC1-8+13.5T
QATL CUP26/01/26Al-Arabi SC2-2 (0-1)Qatar SC5-3+13.75H
QATL CUP19/01/26Al-Arabi SC5-0 (4-0)Al-Sadd3-3+24.25T

Đội hình

Al DuhailAl-Arabi SC
1Salah Zakaria3Lucas Silva Melo,Tuta5Bassam Hisham Al Rawi18Sultan Al-Brake22Ibrahima Bamba23Assim Madibo24Boubakary Soumare8Mubark Shanan10Edmílson Junior19CAlmoez Ali7Sekou Yansane31Jasem Adel Al Hail2Marwan Sherif19Issa Laye22Khatab Bauobida25Jonathan Alexis Perez8CAhmed Fathi10Rodri Sanchez17Jordan Veretout80Isaac Lihadji7Pablo Sarabia Garcia90Youssef Snana

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
9
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
89
99
Tấn công nguy hiểm
44
40
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
14
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
407
387
TL chuyền bóng thành công
81%
80%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
25
31
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
9
5
Chuyền dài
30
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.88
0.56
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Duhail (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Al-Arabi SC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Duhail (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Al-Arabi SC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Al DuhailAl-Arabi SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al DuhailAl-Arabi SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
22
Thắng 1
46
Hòa
43
Thua 1
44
Thua 2+
Al DuhailAl-Arabi SC

Thông tin đội bóng

Al Duhail Thông tin Al-Arabi SC
Thành lập 1952
Abdullah bin Khalifa Stadium Sân nhà Lusail Stadium
0 Sức chứa 0
Djamel Belmadi HLV Cosmin Marius Contra
Khu vực Qatar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.843.382.950.863.000.760.840.500.86
Live2.02 ↑3.20 ↓2.70 ↓0.92 ↑3.000.70 ↓0.80 ↓0.250.90 ↑
EasybetsSớm1.753.803.800.793.000.910.960.750.75
Live8.00 ↑1.17 ↓9.50 ↑4.00 ↑2.500.08 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.733.803.900.843.000.980.980.750.82
Live13.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.45 ↑2.500.28 ↓0.87 ↓0.000.85 ↑
Mansion88Sớm1.853.503.400.983.000.780.930.750.85
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.94 ↑0.000.94 ↑
InterwettenSớm1.753.803.801.103.500.60---
Live6.75 ↑1.22 ↓7.25 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.703.853.800.733.000.95---
Live7.14 ↑1.23 ↓7.16 ↑2.38 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm1.853.503.400.983.000.780.930.750.85
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.930.000.95 ↑
CrownSớm1.873.803.300.933.000.830.870.500.89
Live11.50 ↑1.08 ↓11.50 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.94 ↑0.000.94 ↑
SbobetSớm1.903.293.221.023.000.780.900.500.92
Live10.50 ↑1.08 ↓10.00 ↑4.76 ↑2.500.09 ↓0.98 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm1.753.923.721.003.250.800.970.750.85
Live7.10 ↑1.26 ↓6.95 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓0.92 ↓0.000.94 ↑
LadbrokesSớm1.703.803.700.482.501.50---
Live8.50 ↑1.11 ↓9.00 ↑4.00 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm1.683.903.700.833.250.730.830.750.73
Live13.50 ↑1.05 ↓14.50 ↑8.15 ↑2.500.01 ↓0.82 ↓0.000.82 ↑
PinnacleSớm1.773.853.880.843.000.921.000.750.78
Live9.96 ↑1.13 ↓11.11 ↑2.78 ↑2.500.27 ↓0.79 ↓0.001.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.873.703.051.023.250.70---
Live1.873.703.051.023.250.70---
BwinSớm1.703.803.701.153.500.61---
Live10.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑0.95 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm1.793.903.890.963.250.750.960.750.75
Live5.70 ↑1.36 ↓6.30 ↑1.76 ↑2.500.45 ↓0.86 ↓0.000.95 ↑
Bet 365Sớm1.733.753.700.803.001.001.000.750.80
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm1.953.303.300.572.501.25---
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.50 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.