Kết quả bóng đá trận Al Duhail vs Al-Sailiya, 21:15 ngày 22/08/2026

Stars League (Qatar) · 21:15 ngày 22/08/2026
Al Duhail
2 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Sailiya
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Abdullah bin Khalifa Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃

Diễn biến trận đấu

Al Duhail Phút Al-Sailiya
▲ Ibrahima Bamba ▼ Jean-Charles Castelletto37' ⇄
HT 0-0
Edmílson Junior(Assists:Sekou Yansane) (Kiến tạo: Sekou Yansane) 1 - 0 ⚽62'
63' ⇄▲ Abdel Aziz Mitwali ▼ Hadi Tabasideh
63' ⇄▲ Mohamed Taabouni ▼ Mathias Antonsen Normann
Edmílson Junior(Assists:Mubark Shanan) (Kiến tạo: Mubark Shanan) 2 - 0 ⚽66'
69' ⇄▲ Ahmad Doozandeh ▼ Raoul Danzabe
▲ Tahsin Mohammed Jamshid ▼ Mubark Shanan73' ⇄
Bassam Hisham Al Rawi 84'
▲ Amidou Doumbouya ▼ Sultan Al-Brake87' ⇄
▲ Karim Boudiaf ▼ Almoez Ali87' ⇄
89' ⇄▲ Andri Syahputra Sudarmanto ▼ Abdulrahman Mohamed Mohamed
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 20 40
Bại 03 29
Ghi bàn 43 1510
Mất bàn 29 1126
Điểm 50 163

Chủ = Al Duhail · Khách = Al-Sailiya

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Duhail (8)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Sailiya (9)
2 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (38%)Bại/Bại5 (56%)

Bảng xếp hạng

Al Duhail

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103144
Sân nhà21103141
Sân khách00000008
6 gần6213910--

Al-Sailiya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200225012
Sân nhà00000009
Sân khách200225012
6 gần6105615--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al Duhail 13 (65%)Hòa 5 (25%)Al-Sailiya 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D113/03/26Al-Sailiya0-4 (0-1)Al Duhail4-5+1.252.75T
QAT D108/11/25Al Duhail2-2 (2-0)Al-Sailiya11-3+1.753.5H
QAT PC05/05/25Al Duhail4-2 (4-0)Al-Sailiya8-3+23.25T
QAT PC11/04/23Al-Sailiya2-2 (1-1)Al Duhail4-10+23.5H
QAT D102/04/23Al-Sailiya1-3 (1-0)Al Duhail0-8+1.753.5T
QAT D113/09/22Al Duhail1-1 (0-0)Al-Sailiya6-4+1.253.5H
QAT PC06/03/22Al Duhail4-1 (2-0)Al-Sailiya-+2.253.75T
QAT D117/01/22Al-Sailiya1-1 (0-0)Al Duhail5-9+2.53.75H
QAT D126/09/21Al Duhail5-0 (0-0)Al-Sailiya0-9+1.753T
QAT D111/03/21Al-Sailiya0-2 (0-1)Al Duhail5-4+1.253T
QAT D108/12/20Al Duhail1-2 (0-2)Al-Sailiya11-6+1.53B
QATL CUP06/10/20Al Duhail1-3 (1-1)Al-Sailiya5-2-0.253B
QAT PC14/03/20Al Duhail4-0 (1-0)Al-Sailiya6-1+1.252.75T
QAT D107/03/20Al-Sailiya1-2 (0-1)Al Duhail3-7+0.752.75T
QCP Cup10/01/20Al Duhail2-0 (0-0)Al-Sailiya3-7+1.252.75T
QATL CUP22/11/19Al-Sailiya2-2 (0-0)Al Duhail6-4+0.53.25H
QAT D103/10/19Al Duhail2-1 (1-1)Al-Sailiya7-5+1.253T
QAT PC13/05/19Al Duhail3-0 (2-0)Al-Sailiya-+0.52.75T
QAT D116/02/19Al Duhail1-0 (0-0)Al-Sailiya6-0+1.53T
QAT D130/10/18Al-Sailiya0-1 (0-1)Al Duhail7-6+1.53.5T

Thành tích gần đây — Al Duhail

BBTTHBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Al Duhail1-3 (0-1)Al-Taawoun---B
QAT PC06/05/26Al Duhail1-4 (0-2)Al-Sadd4-2-0.253.25B
QAT PC01/05/26Al Duhail4-0 (2-0)Al-Arabi SC0-8+0.53T
QAT D127/04/26Qatar SC1-2 (1-1)Al Duhail6-7+0.753T
ACLE13/04/26Al Duhail0-0 (0-0)Al-Ahli SFC2-5-1.53.25H
QAT D108/04/26Al-Ahli Doha2-1 (1-0)Al Duhail1-3+0.753.25B
QAT D105/04/26Al Duhail3-2 (2-2)Al-Garrafa3-1+0.752.75T
QAT D118/03/26Al Shamal1-3 (1-0)Al Duhail6-8+0.52.75T
QAT D113/03/26Al-Sailiya0-4 (0-1)Al Duhail4-5+1.252.75T
QAT D127/02/26Al Duhail1-3 (0-0)Al-Sadd4-4-0.53.25B
QAT D122/02/26Al Duhail1-1 (0-1)Al-Arabi SC3-2+0.53H
ACLE17/02/26Al Shorta3-2 (1-2)Al Duhail6-3+0.752.5B
QAT PC12/02/26Al Duhail2-0 (1-0)Al Waab SC9-4+1.753.5T
ACLE09/02/26Al Duhail1-1 (0-1)Al-Sharjah7-4+0.52.75H
QAT D104/02/26Umm Salal2-1 (1-0)Al Duhail7-6+1.253.25B
QAT D130/01/26Al Duhail1-1 (1-1)Al Rayyan6-103.25H
INT CF23/01/26Al Wahda(UAE)1-0 (1-0)Al Duhail1-9-0.253B
QATL CUP19/01/26Umm Salal3-0 (2-0)Al Duhail4-7-0.253B
QAT D115/01/26Al-Wakra0-2 (0-0)Al Duhail9-4+0.53T
QAT D108/01/26Al Shahaniya0-0 (0-0)Al Duhail2-4+1.253.25H

Thành tích gần đây — Al-Sailiya

BBBBTBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Al-Sailiya1-2 (0-2)Al-Sharjah---B
INT CF27/07/26Al-Sailiya1-2 (0-0)Al-Sharjah--0.52.5B
INT CF20/07/26Al-Sailiya0-4 (0-1)Al-Nasr(OMA)--0.252.75B
QAT D127/04/26Al-Wakra3-1 (2-0)Al-Sailiya4-1-0.252.75B
QAT D113/04/26Al-Arabi SC1-2 (0-2)Al-Sailiya7-4-13T
QAT D108/04/26Al-Sailiya1-3 (0-1)Al-Sadd3-10-1.753.5B
QAT D104/04/26Al-Ahli Doha2-2 (2-0)Al-Sailiya4-4-0.52.75H
QAT D119/03/26Al-Sailiya3-2 (2-0)Al Shahaniya2-602.75T
QAT D113/03/26Al-Sailiya0-4 (0-1)Al Duhail4-5-1.252.75B
QAT D121/02/26Al-Sailiya0-1 (0-1)Umm Salal3-6+0.252.75B
QAT PC12/02/26Al-Wakra2-0 (0-0)Al-Sailiya9-6-0.753B
QAT D105/02/26Al-Sailiya1-0 (0-0)Al-Garrafa3-10-0.752.75T
QAT D130/01/26Al Shamal0-0 (0-0)Al-Sailiya11-6-1.253.25H
QATL CUP27/01/26Al-Sailiya1-3 (0-1)Al Bidda SC2-4+0.252.75B
QATL CUP19/01/26Al-Sailiya2-1 (0-0)Al-Ahli Doha4-1+0.253.25T
QAT D117/01/26Al-Sailiya2-1 (0-0)Qatar SC6-6-0.52.75T
QAT PC10/01/26Al-Sailiya1-1 (0-0)Muaidar SC8-3+0.752.75H
QAT D106/01/26Al-Sailiya1-3 (0-2)Al Rayyan2-7-1.253.5B
QAT D128/12/25Al-Sailiya0-0 (0-0)Al-Wakra4-6-0.53H
QATL CUP12/12/25Al Mesaimeer Club3-0 (0-0)Al-Sailiya7-103B

Đội hình

Al DuhailAl-Sailiya
1Salah Zakaria3Lucas Silva Melo,Tuta5Bassam Hisham Al Rawi21Jean-Charles Castelletto18Sultan Al-Brake19CAlmoez Ali23Assim Madibo24Boubakary Soumare7Sekou Yansane8Mubark Shanan10Edmílson Junior1Bautista Burke2Abdulla Mahmoud Mahmoud4Ibrahim Majid Abdulmajid11CHadi Tabasideh15Matias Nani5Abdulrahman Mohamed Mohamed17Mathias Antonsen Normann20Younes Belhanda21Anwar El-Ghazi25Raoul Danzabe9Ali Olwan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
25
4
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
55
34
Tấn công nguy hiểm
34
12
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
9
0
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
665
293
TL chuyền bóng thành công
89%
74%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
16
7
Quả ném biên
24
17
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
36
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
0.2
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2
T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B2
T2 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Duhail (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Al-Sailiya (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al DuhailAl-Sailiya

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al DuhailAl-Sailiya

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
25
Thắng 1
54
Hòa
43
Thua 1
48
Thua 2+
Al DuhailAl-Sailiya

Thông tin đội bóng

Al Duhail Thông tin Al-Sailiya
Thành lập 1995
Abdullah bin Khalifa Stadium Sân nhà Al Bayt Stadium
0 Sức chứa 0
Djamel Belmadi HLV Mirghany Al Zein
Khu vực Qatar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.555.700.913.250.710.771.250.93
Live1.284.555.700.913.250.710.771.250.93
EasybetsSớm1.344.807.000.963.250.760.981.500.75
Live1.07 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.60 ↑2.500.06 ↓0.13 ↓0.003.20 ↑
VcbetSớm1.364.756.501.013.250.810.841.250.96
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑3.20 ↑2.500.20 ↓2.65 ↑0.250.25 ↓
Mansion88Sớm1.384.505.800.993.250.770.831.250.95
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑3.84 ↑2.500.16 ↓2.77 ↑0.250.24 ↓
InterwettenSớm1.434.406.251.203.500.55---
Live1.09 ↓6.75 ↑50.00 ↑7.00 ↑3.500.05 ↓---
10BETSớm1.404.305.800.733.000.91---
Live1.75 ↑2.47 ↓8.67 ↑1.73 ↑2.500.38 ↓---
12betSớm1.384.505.800.993.250.770.831.250.95
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑3.84 ↑2.500.16 ↓0.22 ↓0.002.94 ↑
CrownSớm1.374.856.100.983.250.780.801.250.96
Live1.07 ↓7.80 ↑26.00 ↑3.03 ↑2.500.19 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
SbobetSớm1.374.445.901.023.250.780.871.250.93
Live1.06 ↓6.40 ↑38.00 ↑4.16 ↑2.500.12 ↓0.30 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.414.495.950.783.000.980.901.250.88
Live1.82 ↑2.53 ↓7.60 ↑3.22 ↑2.500.19 ↓0.27 ↓0.002.43 ↑
LadbrokesSớm1.364.506.000.482.501.50---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑3.33 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm1.364.306.000.713.000.810.811.250.71
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.434.595.920.813.000.960.941.250.83
Live1.84 ↑2.42 ↓9.39 ↑3.28 ↑2.500.22 ↓0.31 ↓0.002.47 ↑
HK Jockey ClubSớm1.304.706.500.953.250.750.831.250.93
Live1.32 ↑4.60 ↓6.30 ↓1.05 ↑3.250.68 ↓0.89 ↑1.250.87 ↓
BwinSớm1.384.506.001.153.500.60---
Live1.01 ↓67.00 ↑251.00 ↑0.87 ↓2.500.75 ↑---
1xBetSớm1.414.156.571.003.250.720.891.250.80
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓0.23 ↓0.003.18 ↑
SNAISớm1.335.007.50------
Live1.335.007.50------
Bet 365Sớm1.424.205.751.003.250.800.831.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑
William HillSớm1.364.406.501.203.500.600.831.250.87
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.80 ↑2.500.22 ↓0.95 ↑1.250.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.