Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Riyadh, 01:00 ngày 15/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 15/08/2026
Al-Ettifaq 4 Kết thúc HT 1-1 2
Al-Riyadh
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Ettifaq
Al-Riyadh
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al Ghamdi (chân trái) — bị cản phá
1'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — bị cản phá
4'
VAR Decision - Card changed - Rodrigo Abascal
6'
🟥 Thẻ đỏ - Rodrigo Abascal
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — bị cản phá
11'
🔁 Thay người: vào Faisal Al Sobhi, ra Leandro Antunes
🎯 Dứt điểm - Matija Gluscevic (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Moussa Dembele 1-0, kiến tạo: Alvaro Medran Just
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (đánh đầu) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Victor Lekhal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Madallah Alolayan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al Ghamdi (chân trái) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Victor Lekhal
🎯 Dứt điểm - Matija Gluscevic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ondrej Duda (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+5'
⚽ BÀN THẮNG - Teddy Okou 1-1, kiến tạo: Bernard Mensah
45+5'
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al Ghamdi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al Ghamdi (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Khalid Al-Ghannam, ra Abdullah Al Ghamdi
🟨 Thẻ vàng - Ondrej Duda
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Moussa Dembele 2-1
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Yasir Shammari
56'
⚽ BÀN THẮNG - Bernard Mensah 2-2
56'
🎯 Dứt điểm - Bernard Mensah (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mishal Al-Alaeli, ra Radhi Al-Otaibe
🔁 Thay người: vào Rayane Messi, ra Matija Gluscevic
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rayane Messi (đánh đầu) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa, ra Victor Lekhal
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mishal Al-Alaeli (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Rayane Messi 3-2
🔁 Thay người: vào Bersant Celina, ra Yasir Shammari
🎯 Dứt điểm - Rayane Messi (chân trái) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Hassan Al-Ali, ra Teddy Okou
🔁 Thay người: vào Abdullah Mohammed Madu, ra Madallah Alolayan
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — bị cản phá
89'
🚩 Việt vị
90+1'
🎯 Dứt điểm - Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Alvaro Medran Just
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Moussa Dembele 4-2
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bersant Celina (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| Al-Ettifaq | Phút | |
| 4' | 📺 Rodrigo Abascal(Reason:Card changed) VAR | |
| 6' | Rodrigo Abascal | |
| 11' ⇄ | ▲ Faisal Al Sobhi ▼ Leandro Antunes | |
| Moussa Dembele(Assists:Alvaro Medran Just) (Kiến tạo: Alvaro Medran Just) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 42' | Victor Lekhal | |
| 45+5' | ⚽ 1 - 1 Teddy Okou(Assists:Bernard Mensah) (Kiến tạo: Bernard Mensah) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Khalid Al-Ghannam ▼ Abdullah Al Ghamdi | 46' ⇄ | |
| Ondrej Duda | 48' | |
| Moussa Dembele 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| Yasir Shammari | 55' | |
| 56' | ⚽ 2 - 2 Bernard Mensah | |
| ▲ Mishal Al-Alaeli ▼ Radhi Al-Otaibe | 64' ⇄ | |
| ▲ Rayane Messi ▼ Matija Gluscevic | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa ▼ Victor Lekhal | |
| Rayane Messi 3 - 2 ⚽ | 79' | |
| ▲ Bersant Celina ▼ Yasir Shammari | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Hassan Al-Ali ▼ Teddy Okou | |
| ▲ Abdullah Mohammed Madu ▼ Madallah Alolayan | 88' ⇄ | |
| Alvaro Medran Just(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90+5' | |
| Moussa Dembele ❌ Đá hỏng penalty | 90+7' | |
| Moussa Dembele 4 - 2 ⚽ | 90+8' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Al-Ettifaq · Khách = Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ettifaq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ettifaq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Al-Riyadh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 11 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 7 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Al-Ettifaq 4 (36%)Hòa 4 (36%)Al-Riyadh 3 (27%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/12/25 | Al-Riyadh | 0-2 (0-0) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/04/25 | Al-Ettifaq | 1-0 (0-0) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/11/24 | Al-Riyadh | 0-0 (0-0) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/24 | Al-Ettifaq | 1-0 (1-0) | Al-Riyadh | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/10/23 | Al-Riyadh | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/01/16 | Al-Ettifaq | 1-1 (1-1) | Al-Riyadh | +1 | 2.5 | H |
| 28/08/15 | Al-Riyadh | 0-0 (0-0) | Al-Ettifaq | - | - | H |
| 06/02/15 | Al-Ettifaq | 1-2 (1-1) | Al-Riyadh | +1 | 2.75 | B |
| 28/09/14 | Al-Riyadh | 0-0 (0-0) | Al-Ettifaq | - | - | H |
| 15/02/09 | Al-Riyadh | 0-3 (0-1) | Al-Ettifaq | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Ettifaq
TBHTHBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Al-Ettifaq | 3-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 25/07/26 | Eldense | 3-1 (3-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Al-Ettifaq | 2-2 (1-1) | York City | +1 | 3 | H |
| 19/07/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (0-0) | Johor Darul Takzim | - | - | T |
| 22/05/26 | Neom SC | 1-1 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.5 | 3 | H |
| 15/05/26 | Al-Ettifaq | 1-3 (1-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Al-Ettifaq | 0-0 (0-0) | Al Najma(KSA) | +1 | 3 | H |
| 30/04/26 | Al-Okhdood | 1-3 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -2.5 | 4 | B |
| 10/04/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (1-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Al-Feiha | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al-Ettifaq | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Al-Hazm | 3-1 (2-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Al Qadsiah | 4-0 (2-0) | Al-Ettifaq | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/02/26 | Al-Ettifaq | 4-3 (3-2) | Al-Fateh | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Al Hilal | 2-0 (2-0) | Al-Ettifaq | -2.25 | 3.5 | B |
| 06/02/26 | Al-Ettifaq | 2-0 (1-0) | Damac FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | Al-Ettifaq | 1-0 (0-0) | Al-Taawoun | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Riyadh
HTHTBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Al-Riyadh | 2-2 (1-0) | Al-Garrafa | 0 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (1-0) | Al-Okhdood | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Riyadh | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Al-Feiha | 4-2 (2-0) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-1) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Al-Riyadh | 3-1 (0-1) | Al-Ittihad | -1 | 3 | T |
| 06/03/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Al-Riyadh | 0-1 (0-0) | Al-Ahli SFC | -1.5 | 3 | B |
| 24/02/26 | Al-Shabab | 3-1 (2-0) | Al-Riyadh | -1 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Al Kholood | 0-2 (0-2) | Al-Riyadh | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-0) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/02/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Riyadh | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | Al-Riyadh | 0-1 (0-1) | Al-Nassr | -2 | 3.5 | B |
| 28/01/26 | Al Najma(KSA) | 1-1 (0-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/01/26 | Al-Riyadh | 1-1 (0-1) | Al Hilal | -2 | 3.5 | H |
| 21/01/26 | Al-Okhdood | 2-2 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Al-Ettifaq
Al-Riyadh
92Turki Baljosh92Turki Ba Al Jawsh4Jack Hendry33Madallah Alolayan61Radhi Al-Otaibe70CAbdullah Khateeb11Ondrej Duda29Ziyad Al-Ghamdi10Alvaro Medran Just29Abdullah Al Ghamdi58Yasir Shammari71Matija Gluscevic9Moussa Dembele82CMilan Borjan2Mohammed Al Saeed2Sultan Al Essa12Hazazi Sulaiman Yahya26Rodrigo Abascal67Mohammed Al-Khaibari22Victor Lekhal43Bernard Mensah79Fahad Al-Jayzani7Mahmoud Trezegue10Teddy Okou77Leandro Antunes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Jack Hendry7.1
- 9Moussa Dembele⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 90+8' · ❌ Hỏng pen 90+7'9.2
- 10Alvaro Medran Just🎯 Kiến tạo 22'7.6
- 11Ondrej Duda🟨 Thẻ vàng 48'7.2
- 29Ziyad Al-Ghamdi
- 29Abdullah Al Ghamdi▼ Rời sân 46'7.1
- 33Madallah Alolayan▼ Rời sân 88'6.6
- 58Yasir Shammari🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 79'6
- 61Radhi Al-Otaibe▼ Rời sân 64'6
- 70Abdullah Khateeb C6.9
- 71Matija Gluscevic▼ Rời sân 64'6
- 92Turki Baljosh6.1
- 92Turki Ba Al Jawsh
Khách · 433
- 2Mohammed Al Saeed
- 2Sultan Al Essa5.9
- 7Mahmoud Trezegue6.9
- 10Teddy Okou⚽ Ghi bàn 45+5' · ▼ Rời sân 81'7.5
- 12Hazazi Sulaiman Yahya5.7
- 22Victor Lekhal🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 69'6.5
- 26Rodrigo Abascal🟥 Thẻ đỏ 6'3
- 43Bernard Mensah⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 45+5'8.4
- 67Mohammed Al-Khaibari5.6
- 77Leandro Antunes▼ Rời sân 11'6.6
- 79Fahad Al-Jayzani6.8
- 82Milan Borjan C7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
217
Sút cầu môn
124
Tấn công
8966
Tấn công nguy hiểm
7519
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
468245
TL chuyền bóng thành công
91%75%
Phạm lỗi
118
Việt vị
11
Cứu thua
27
Tắc bóng
49
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
1819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.680.63
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ettifaq (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Riyadh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Ettifaq
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Moussa Dembele Trung phong | 9.2 | 3 | 6/5 | 6/7 | 0 | ||
| 10Alvaro Medran Just Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/1 | 76/89 | 2 | ||
| 11Ondrej Duda Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 78/80 | 2 | 🟨 | ||
| 4Jack Hendry Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 63/64 | 0 | |||
| 29Abdullah Al Ghamdi Tiền vệ | 7.1 | 4/1 | 17/18 | 1 | |||
| 70Abdullah Khateeb Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 47/49 | 2 | |||
| 33Madallah Alolayan Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 33/37 | 5 | |||
| 92Turki Baljosh Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 71Matija Gluscevic Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/1 | 16/19 | 0 | |||
| 61Radhi Al-Otaibe Hậu vệ phải | 6 | 1/1 | 32/32 | 0 | |||
| 58Yasir Shammari Tiền vệ | 6 | 0/0 | 18/21 | 0 | 🟨 | ||
| 80Rayane Messi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 8/10 | 1 | ||
| 13Mishal Al-Alaeli (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 7/10 | 2 | |||
| 7Khalid Al-Ghannam (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 3Abdullah Mohammed Madu (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 43Bersant Celina (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 7/8 | 0 |
Al-Riyadh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Bernard Mensah Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1 | 1 | 1/1 | 21/26 | 3 | |
| 10Teddy Okou Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/2 | 10/13 | 0 | ||
| 82Milan Borjan Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/35 | 0 | |||
| 7Mahmoud Trezegue Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 79Fahad Al-Jayzani Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 77Leandro Antunes Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 22Victor Lekhal Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 25/28 | 4 | 🟨 | ||
| 2Sultan Al Essa Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 13/20 | 6 | |||
| 12Hazazi Sulaiman Yahya Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 12/13 | 5 | |||
| 67Mohammed Al-Khaibari Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 26Rodrigo Abascal Hậu vệ | 3 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟥 | ||
| 11Hassan Al-Ali (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 16Faisal Al Sobhi (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 21/27 | 4 | |||
| 19Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Ettifaq | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1944 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arthur Papas | HLV | Daniel Carreno |
| Ad Dammam | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.41 | 2.92 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.30 ↓ | 2.38 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.30 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.13 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.51 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.00 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 234.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 0.25 ↓ | 5.50 | 2.60 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.55 | 3.15 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.78 ↑ | 100.00 ↑ | 1.61 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.00 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 250.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.43 | 3.10 | 1.01 | 3.00 | 0.87 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 135.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.53 | 2.84 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.70 ↑ | 58.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 136.00 ↑ | 3.91 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 3.42 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.68 | 3.63 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.72 ↑ | 27.77 ↑ | 1.99 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.35 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↑ | 3.35 ↓ | 2.48 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.98 ↑ | 5.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.48 | 3.23 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.57 | 0.00 | 1.32 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.76 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Ettifaq | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Al-Riyadh | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).