Kết quả bóng đá trận Al Fahad vs Naft Alwasat, 18:45 ngày 02/11/2026
Ngoại hạng Iraq · 18:45 ngày 02/11/2026
Al Fahad 2 Kết thúc HT 2-1 1
Naft Alwasat
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Al Fahad | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 29' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 15 |
Chủ = Al Fahad · Khách = Naft Alwasat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Fahad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
87
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
35
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Fahad (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Naft Alwasat (11 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Fahad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.70 | 0.96 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.75 | 3.75 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | 0.72 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 49.00 ↑ | 4.99 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.76 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 67.00 ↑ | 6.89 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Fahad | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Naft Alwasat | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).