Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Abha, 23:00 ngày 28/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:00 ngày 28/08/2026
Al-Feiha
3 Kết thúc HT 1-0 2
Abha
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

Al-FeihaAbha
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Khled Hoish
1'
🎯 Dứt điểm - Keshim Al-Qahtani (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ahmed Bamsaud (chân trái) — chệch khung thành
2'
4'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Zaid, ra Rosier Loreintz
⛳ Phạt góc
7'
13'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân trái) — bị cản phá
14'
🚩 Việt vị
16'
19'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alfa Semedo (chân phải) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
31'
🚩 Việt vị
31'
⚽ BÀN THẮNG - Lazaro Vinicius Marques 1-0
32'
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân phải) — vào lưới
32'
36'
🎯 Dứt điểm - Khaled Al Shamrani (chân trái) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Khaled Al Shamrani
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) — bị chặn
45'
45'
🎯 Dứt điểm - Alimani Gory (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ali Al Hussain (chân phải) — bị chặn
45+4'
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Jurien Gaari
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nasser Al Daajani, ra Faisal Al-Subiani
49'
🚩 Việt vị
52'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân phải) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (đánh đầu) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) — bị chặn
54'
⚽ BÀN THẮNG - Lazaro Vinicius Marques 2-0
56'
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân phải) — vào lưới
56'
59'
🔁 Thay người: vào Abdulbaset Ali Al Hindi, ra Khaled Al Shamrani
59'
🔁 Thay người: vào Firas Alghamdi, ra Mohammed Al Zaid
🎯 Dứt điểm - Hugo Moura Arruda da Silva (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Ali Al Hussain (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
68'
🟨 Thẻ vàng - Abdou Diallo
⛳ Phạt góc
71'
75'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ziyad Al Sahafi, ra Paulo Andre Rodrigues Oliveira
76'
77'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alfa Semedo (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) — bị chặn
79'
80'
🔁 Thay người: vào Majed Dawran, ra Nabil Fekir
🔁 Thay người: vào Silvere Ganvoula Mboussy, ra Lazaro Vinicius Marques
80'
🔁 Thay người: vào Fahad Alhubayshi, ra Nawaf Al-Harthi
81'
84'
⚽ BÀN THẮNG - Alimani Gory 2-1
84'
🎯 Dứt điểm - Alimani Gory (chân phải) — vào lưới
86'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Abdou Diallo 3-1
87'
🔁 Thay người: vào Mansoor Al-Bishi, ra Hugo Moura Arruda da Silva
87'
🎯 Dứt điểm - Abdou Diallo (chân trái) Own — vào lưới球
87'
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Alimani Gory (chân phải) — bị cản phá
90+2'
VAR Decision - Penalty awarded - Alimani Gory
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Michy Batshuayi 3-2
90+4'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân phải) — vào lưới
90+6'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân trái) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Al-Feiha Phút Abha
4' ⇄▲ Mohammed Al Zaid ▼ Rosier Loreintz
4' ⇄▲ Al Zaid M. ▼
Lazaro Vinicius Marques 1 - 0 ⚽32'
38' Khaled Al Shamrani
45+5' Jurien Gaari
2 - 0 ⚽45+7'
HT 1-0
46' ⇄▲ Nasser Al Daajani ▼ Faisal Al-Subiani
Lazaro Vinicius Marques 3 - 0 ⚽56'
59' ⇄▲ Abdulbaset Ali Al Hindi ▼ Khaled Al Shamrani
59' ⇄▲ Firas Alghamdi ▼ Mohammed Al Zaid
68' Abdou Diallo
▲ Ziyad Al Sahafi ▼ Paulo Andre Rodrigues Oliveira76' ⇄
80' ⇄▲ Majed Dawran ▼ Nabil Fekir
▲ Silvere Ganvoula Mboussy ▼ Lazaro Vinicius Marques80' ⇄
▲ Fahad Alhubayshi ▼ Nawaf Al-Harthi81' ⇄
84'⚽ 3 - 1 Alimani Gory
Abdou Diallo 3 - 2 ⚽87'
▲ Mansoor Al-Bishi ▼ Hugo Moura Arruda da Silva87' ⇄
90+2'📺 Alimani Gory(Reason:Penalty awarded) VAR
90+4'⚽ 3 - 3 Michy Batshuayi
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 20
Hòa 21 44
Bại 12 46
Ghi bàn 31 96
Mất bàn 43 1315
Điểm 21 104

Chủ = Al-Feiha · Khách = Abha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Feiha (10)Hiệp 1 / Cả trậnAbha (9)
2 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (30%)Hòa/Hòa3 (33%)
2 (20%)Hòa/Bại2 (22%)
3 (30%)Bại/Bại4 (44%)

Bảng xếp hạng

Al-Feiha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411247411
Sân nhà21013539
Sân khách201112113
6 gần612337--

Abha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3425546632801
Sân nhà1712323414392
Sân khách1713223218411
6 gần603339--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Al-Feiha 5 (45%)Hòa 4 (36%)Abha 2 (18%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL25/02/24Al-Feiha3-2 (1-1)Abha4-6+0.52.75T
SPL28/08/23Abha2-1 (1-0)Al-Feiha1-902.5B
SPL02/03/23Al-Feiha2-0 (1-0)Abha3-9+0.52.5T
SPL16/09/22Abha1-1 (0-0)Al-Feiha6-502H
SPL24/06/22Abha0-0 (0-0)Al-Feiha2-3-0.252H
SPL25/12/21Al-Feiha0-0 (0-0)Abha4-4+0.52.25H
SK CUP21/12/21Al-Feiha4-0 (2-0)Abha4-4+0.52.25T
SPL11/03/20Al-Feiha0-2 (0-1)Abha-+0.53B
SPL20/10/19Abha1-1 (1-0)Al-Feiha5-5-0.252.5H
KSA D117/03/15Abha1-2 (0-0)Al-Feiha--0.252.5T
KSA D112/09/14Al-Feiha2-1 (1-1)Abha0-7+0.252.5T

Thành tích gần đây — Al-Feiha

HBTBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL25/08/26Al-Taawoun0-0 (0-0)Al-Feiha12-3-12.5H
SPL21/08/26Al-Feiha0-3 (0-1)Al Hilal1-5-1.753.25B
SK CUP18/08/26Al-Adalh0-2 (0-2)Al-Feiha2-3+0.752.5T
SPL14/08/26Neom SC2-1 (2-0)Al-Feiha3-4-0.752.5B
INT CF31/07/26Den Bosch2-0 (0-0)Al-Feiha7-303B
INT CF22/07/26Westerlo0-0 (0-0)Al-Feiha---H
INT CF18/07/26NEC Nijmegen7-0 (3-0)Al-Feiha7-2--B
SPL22/05/26Al-Feiha0-1 (0-1)Al Hilal3-5-1.53B
SPL15/05/26Damac FC3-0 (1-0)Al-Feiha7-6-0.52.25B
SPL10/05/26Al-Feiha1-2 (0-1)Al Qadsiah3-3-12.75B
SPL04/05/26Al-Feiha4-2 (2-0)Al-Riyadh9-6+0.252.25T
SPL01/05/26Al Kholood1-1 (1-1)Al-Feiha4-502.5H
SPL11/04/26Al-Hazm2-0 (1-0)Al-Feiha2-10-0.252.5B
SPL08/04/26Al-Feiha1-1 (0-1)Al-Ahli SFC2-5-12.5H
SPL04/04/26Neom SC1-0 (0-0)Al-Feiha5-6-0.52.25B
SPL14/03/26Al-Feiha1-0 (1-0)Al-Ettifaq1-7+0.252.5T
SPL08/03/26Al-Okhdood0-5 (0-1)Al-Feiha1-0+0.52.25T
SPL01/03/26Al-Feiha1-3 (1-0)Al-Nassr3-5-1.52.75B
SPL26/02/26Al-Feiha1-1 (0-1)Neom SC7-302.25H
SPL21/02/26Al-Taawoun2-3 (0-1)Al-Feiha6-3-0.252.5T

Thành tích gần đây — Abha

HBHBHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL25/08/26Abha1-1 (1-1)Al-Khaleej5-2-0.252.5H
SPL23/08/26Al-Ahli SFC4-0 (2-0)Abha2-4-1.753.25B
SK CUP16/08/26Al-Orubah0-0 (0-0)Abha0-6+0.52.5H
SPL13/08/26Abha1-2 (0-2)Al-Hazm5-1-0.252.25B
INT CF31/07/26Caykur Rizespor0-0 (0-0)Abha3-3-1.253H
INT CF19/07/26Al-Sharjah2-1 (0-0)Abha---B
KSA D113/05/26Al Raed5-1 (3-1)Abha5-403B
KSA D110/05/26Abha0-1 (0-1)Al-Adalh10-1--B
KSA D102/05/26Al-Draih2-0 (1-0)Abha11-4-0.752.75B
KSA D126/04/26Abha3-1 (0-0)Al-Baten3-8+1.753.25T
KSA D121/04/26Al Tai1-2 (0-1)Abha4-1+0.752.75T
KSA D115/04/26Abha1-0 (0-0)AL-Rbeea Jeddah12-2+1.753T
KSA D109/04/26Al Ula FC1-2 (1-1)Abha10-3-0.52.75T
KSA D103/04/26Al Bukayriyah1-2 (0-2)Abha1-1+0.752.5T
KSA D127/03/26Abha2-0 (1-0)Jubail7-3+2.253.25T
KSA D102/03/26Al-Jndal1-1 (0-1)Abha0-8--H
KSA D125/02/26Abha1-1 (0-1)Al Anwar SA2-7+1.252.75H
KSA D121/02/26Al-Arabi(KSA)1-3 (0-2)Abha5-4--T
KSA D115/02/26Abha2-1 (1-1)Al-Wehda15-2+1.53T
KSA D109/02/26Abha2-0 (1-0)Al-Zlfe3-1+0.752.25T

Đội hình

Al-FeihaAbha
52Orlando Mosquera2Mokher Al-Rashidi15Paulo Andre Rodrigues Oliveira22CMohammed Al Baqawi24Ahmed Bamsaud5Hugo Moura Arruda da Silva6Ali Al Hussain7Nawaf Al-Harthi10Fashion Sakala30Alfa Semedo17Lazaro Vinicius Marques16Donovan Leon3CJurien Gaari12Khaled Al Shamrani22Abdou Diallo80Safwan Aljohani6Faisal Al-Subiani32Rosier Loreintz10Nabil Fekir11Alimani Gory20Kheshim Al-Qahtani20Keshim Al-Qahtani44Michy Batshuayi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
18
8
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
82
101
Tấn công nguy hiểm
29
34
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
16
7
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
444
356
TL chuyền bóng thành công
87%
82%
Phạm lỗi
8
16
Việt vị
2
5
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
17
21
Cắt bóng
4
6
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
30
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
1.48
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Feiha (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Abha (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Feiha (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Abha (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Al-FeihaAbha

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
Al-FeihaAbha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
25
Thắng 1
55
Hòa
43
Thua 1
63
Thua 2+
Al-FeihaAbha

Al-Feiha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Lazaro Vinicius Marques
Trung phong
8.425/427/301
5Hugo Moura Arruda da Silva
Tiền vệ
7.51/052/543
7Nawaf Al-Harthi
Tiền vệ trung tâm
7.40/032/343
30Alfa Semedo
Tiền vệ phòng ngự
7.12/040/482
10Fashion Sakala
Trung phong
6.97/221/250
52Orlando Mosquera
Thủ môn
6.90/027/350
22Mohammed Al Baqawi
Hậu vệ phải
6.70/044/482
15Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Trung vệ
6.50/037/391
2Mokher Al-Rashidi
Trung vệ
6.20/033/371
6Ali Al Hussain
Tiền vệ tấn công
6.22/038/413
24Ahmed Bamsaud
Hậu vệ trái
5.91/028/431
35Silvere Ganvoula Mboussy (dự bị)
Trung phong
6.70/02/50
14Mansoor Al-Bishi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/01/20
43Fahad Alhubayshi (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/10
21Ziyad Al Sahafi (dự bị)
Trung vệ
6.20/02/20

Abha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Alimani Gory
Tiền đạo cánh trái
7.513/29/132
20Keshim Al-Qahtani
Tiền đạo
71/110/140
44Michy Batshuayi
Trung phong
6.913/211/130
16Donovan Leon
Thủ môn
6.50/013/200
22Abdou Diallo
Hậu vệ
6.40/036/411🟨
3Jurien Gaari
Hậu vệ
6.40/039/421🟨
10Nabil Fekir
Tiền vệ tấn công
6.30/027/300
12Khaled Al Shamrani
Hậu vệ trái
6.31/018/224🟨
80Safwan Aljohani
Tiền vệ
6.20/024/285
6Faisal Al-Subiani
Tiền vệ phòng ngự
5.90/023/291
32Rosier Loreintz
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00
39Mohammed Al Zaid (dự bị)
Tiền vệ
6.80/032/383
37Abdulbaset Ali Al Hindi (dự bị)
Trung vệ
6.50/09/134
29Majed Dawran (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/04/50
8Nasser Al Daajani (dự bị)
Tiền vệ
6.40/021/280
7Firas Alghamdi (dự bị)
Tiền đạo
6.30/017/201

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Feiha Thông tin Abha
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pedro Emanuel HLV Damir Buric
Saudi Arabia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.143.232.880.832.250.890.870.250.91
Live2.40 ↑3.232.52 ↓1.24 ↑3.500.46 ↓1.06 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm2.193.303.100.842.250.990.970.250.87
Live1.11 ↓41.00 ↑351.00 ↑5.50 ↑4.500.03 ↓0.89 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm2.253.133.000.842.250.960.990.250.81
Live1.01 ↓36.00 ↑56.00 ↑2.45 ↑4.500.28 ↓1.12 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm2.163.253.200.892.250.931.060.250.78
Live1.12 ↓5.30 ↑64.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓1.22 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm2.053.153.501.102.500.651.050.500.70
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑11.00 ↑5.500.01 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm2.063.303.550.862.250.84---
Live1.13 ↓5.65 ↑62.41 ↑2.30 ↑4.500.26 ↓---
12betSớm2.163.253.200.892.250.931.060.250.78
Live1.12 ↓5.30 ↑64.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓1.21 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.303.302.770.872.250.931.040.250.78
Live1.10 ↓6.40 ↑26.00 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.063.043.060.832.250.970.870.250.95
Live1.12 ↓5.30 ↑36.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm2.093.203.280.922.250.900.820.251.02
Live1.13 ↓5.80 ↑39.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.053.303.501.102.500.65---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑1.60 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm1.953.303.600.862.250.860.920.500.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑15.37 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.673.322.500.902.250.850.950.000.82
Live1.33 ↓4.13 ↑12.80 ↑3.03 ↑4.500.24 ↓1.13 ↑0.000.71 ↓
HK Jockey ClubSớm1.903.253.350.902.500.800.750.251.03
Live2.42 ↑3.00 ↓2.58 ↓0.93 ↑2.500.77 ↓0.82 ↑0.000.95 ↓
BwinSớm2.053.303.501.102.500.63---
Live1.01 ↓56.00 ↑226.00 ↑0.90 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm2.053.343.550.842.250.900.720.251.05
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.18 ↑4.500.12 ↓0.96 ↑0.000.90 ↓
SNAISớm2.003.253.60------
Live2.20 ↑3.253.10 ↓------
Bet 365Sớm2.003.203.400.902.250.900.780.251.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.203.002.901.002.500.700.880.250.76
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.04 ↓0.76 ↓0.000.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Feiha+1/4Chưa có trận cùng mức
Abha-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).