Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Riyadh, 20:40 ngày 11/10/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 20:40 ngày 11/10/2026
Al-Feiha 1 Kết thúc HT 1-0 1
Al-Riyadh
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Feiha | Phút | |
| Lazaro (Kiến tạo: David Remeseiro Salgueiro, Jason) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 19 |
| Điểm | 2 | 5 | 10 | 13 |
Chủ = Al-Feiha · Khách = Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Feiha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Al-Feiha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
Al-Riyadh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 11 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 7 | 1 | 14 |
Đội hình
Al-Feiha
Al-Riyadh
52Mosquera O.2Al-Rashidi M.22M.Al Baqawi24Bamsaud A.25Colley O.5Hugo Moura6A.Al Hussain30Semedo A.10Sakala F.17Lazaro23Jason82Borjan M.2Al Essa S.5Hussam Majrashi12S.Hazazi26Abascal R.6Keita K.10Okou T.14E.Bahri22Lekhal V.43Mensah B.11H.Al Ali
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Al-Rashidi M.
- 5Hugo Moura
- 6A.Al Hussain
- 10Sakala F.
- 17Lazaro⚽ Ghi bàn 16'
- 22M.Al Baqawi
- 23Jason🎯 Kiến tạo 16'
- 24Bamsaud A.
- 25Colley O.
- 30Semedo A.
- 52Mosquera O.
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
34
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
7099
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
43
Chuyền dài
49
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Feiha (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Al-Riyadh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Feiha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedro Emanuel | HLV | Daniel Carreno |
| Saudi Arabia | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.43 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.40 ↓ | 2.82 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 203.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.96 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.35 | 3.15 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.70 ↑ | 47.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.35 | 3.15 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.05 ↑ | 21.00 ↑ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.98 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 29.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.09 | 3.02 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.29 | 2.98 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.69 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.90 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Feiha | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Riyadh | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).