Kết quả bóng đá trận Al-Garrafa<font color=#880000>(N)</font> vs Lusail Russell City, 21:00 ngày 11/09/2026
Stars League (Qatar) · 21:00 ngày 11/09/2026
Al-Garrafa<font color=#880000>(N)</font> 0 Hiệp 1 - 32' HT 0-0 0
Lusail Russell City
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Nhiệt độ: 38℃~39℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Garrafa<font color=#880000>(N)</font> | Phút | |
| Sassi F. | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 18 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = Al-Garrafa<font color=#880000>(N)</font> · Khách = Lusail Russell City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Garrafa<font color=#880000>(N)</font> | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Al-Garrafa<font color=#880000>(N)</font>
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Lusail Russell City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
Đội hình
Al-Garrafa<font color=#880000>(N)</font>
Lusail Russell City
1Khalifa N'Diaye4Sano S.18Oui A.20Jang Hyun-Soo23Fadlalla S.13Sassi F.29Diaz F.7Coman F.8Brahimi Y.11Ali Surag A.9F.Magri1Arsha Shakouri2Amin Pilali4Russo F.6Ebrahimi O.27Aiash M.66A. Nemati7Zavoshi F.8Khaled Mohammed11Hamidreza Firouzi20Naif Al-Hadhrami19Rodrigo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Khalifa N'Diaye
- 4Sano S.
- 7Coman F.
- 8Brahimi Y.
- 9F.Magri
- 11Ali Surag A.
- 13Sassi F.🟨 Thẻ vàng 23'
- 18Oui A.
- 20Jang Hyun-Soo
- 23Fadlalla S.
- 29Diaz F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
136155
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
45
Cứu thua
01
Quả ném biên
36
Chuyền dài
413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Garrafa<font color=#880000>(N)</font> (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Lusail Russell City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Garrafa<font color=#880000>(N)</font> | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Al-Gharafa Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedro Martins | HLV | |
| Qatar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.05 | 3.53 | 0.79 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.58 ↓ | 2.92 ↓ | 0.64 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.00 | 3.90 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↓ | 3.20 ↓ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.80 | 0.89 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↓ | 3.30 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.75 | 3.50 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.15 ↓ | 3.10 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.75 | 3.50 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.15 ↓ | 3.05 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 4.05 | 3.60 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.10 ↓ | 2.98 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.08 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.62 | 3.49 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.00 ↓ | 3.07 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.00 ↓ | 3.20 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 4.70 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.05 ↓ | 3.20 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.71 | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.20 | 4.66 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.99 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.26 ↓ | 3.38 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.70 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↓ | 3.25 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Garrafa<font color=#880000>(N)</font> | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lusail Russell City | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).