Kết quả bóng đá trận Al-Garrafa vs Al Shahaniya, 21:15 ngày 21/08/2026
Stars League (Qatar) · 21:15 ngày 21/08/2026
Al-Garrafa 2 Kết thúc HT 1-1 1
Al Shahaniya
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Al-Gharafa Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Garrafa | Phút | |
| Frank Magri(Assists:Fabricio Diaz Badaracco) (Kiến tạo: Fabricio Diaz Badaracco) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 32' | Marc Muniesa | |
| 37' | Mohammad Sayyar | |
| Ferjani Sassi | 40' | |
| Khalifa Ababacar Ndiaye | 45+2' | |
| 45+4' | ⚽ 1 - 1 Francesco Antonucci | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ibrahima Diallo ▼ Mohammad Sayyar | |
| 76' ⇄ | ▲ Abdulrahman Mussed ▼ Mohamed Surag | |
| ▲ Amjed Mohamed ▼ Ayoub Al-Oui | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Moameen Mutasem ▼ Francesco Antonucci | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 | |
| 89' ⇄ | ▲ Amenallah Meherzi ▼ Jawad El Jemili | |
| Frank Magri(Assists:Florinel Coman) (Kiến tạo: Florinel Coman) 2 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| ▲ Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▼ Yacine Brahimi | 90+4' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 15 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = Al-Garrafa · Khách = Al Shahaniya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Garrafa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Al-Garrafa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Al Shahaniya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Al-Garrafa 7 (41%)Hòa 6 (35%)Al Shahaniya 4 (24%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Al-Garrafa | 1-1 (0-0) | Al Shahaniya | +0.5 | 3 | H |
| 27/12/25 | Al Shahaniya | 3-0 (2-0) | Al-Garrafa | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/25 | Al-Garrafa | 1-2 (1-2) | Al Shahaniya | +1 | 3.25 | B |
| 08/12/24 | Al Shahaniya | 2-4 (0-1) | Al-Garrafa | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/04/23 | Al Shahaniya | 3-3 (2-0) | Al-Garrafa | +1 | 2.75 | H |
| 21/04/21 | Al Shahaniya | 1-2 (0-1) | Al-Garrafa | - | - | T |
| 26/01/21 | Al-Garrafa | 2-2 (2-0) | Al Shahaniya | +2 | 3.25 | H |
| 03/01/20 | Al Shahaniya | 2-1 (1-1) | Al-Garrafa | +1 | 3.25 | B |
| 22/08/19 | Al-Garrafa | 3-0 (0-0) | Al Shahaniya | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/04/19 | Al Shahaniya | 3-1 (2-0) | Al-Garrafa | 0 | 2.75 | B |
| 02/11/18 | Al-Garrafa | 0-0 (0-0) | Al Shahaniya | +1 | 3.25 | H |
| 21/01/17 | Al-Garrafa | 3-0 (1-0) | Al Shahaniya | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/10/16 | Al Shahaniya | 1-1 (0-0) | Al-Garrafa | +0.75 | 3.25 | H |
| 02/05/15 | Al-Garrafa | 2-2 (1-1) | Al Shahaniya | - | - | H |
| 11/03/15 | Al Shahaniya | 2-3 (0-1) | Al-Garrafa | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/10/14 | Al-Garrafa | 3-0 (3-0) | Al Shahaniya | +1 | 3 | T |
| 11/08/11 | Al Shahaniya | 0-1 (0-0) | Al-Garrafa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Garrafa
HBTHTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Al-Riyadh | 2-2 (1-0) | Al-Garrafa | 0 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | STK Samorin | 2-1 (1-1) | Al-Garrafa | +0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Al-Sadd | 1-4 (0-2) | Al-Garrafa | -1.25 | 3.5 | T |
| 05/05/26 | Al-Wakra | 0-0 (0-0) | Al-Garrafa | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Al-Garrafa | 2-1 (2-1) | Umm Salal | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Al-Garrafa | 1-1 (0-0) | Al Shahaniya | +0.5 | 3 | H |
| 08/04/26 | Al-Wakra | 3-3 (1-1) | Al-Garrafa | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Al Duhail | 3-2 (2-2) | Al-Garrafa | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Al-Garrafa | 1-4 (1-0) | Al-Ahli Doha | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Qatar SC | 2-0 (1-0) | Al-Garrafa | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Al-Garrafa | 3-2 (0-1) | Al Rayyan | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/02/26 | Al-Garrafa | 0-1 (0-0) | Al Shamal | 0 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Al-Garrafa | 0-2 (0-0) | Tractor S.C. | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Al-Garrafa | 2-0 (2-0) | Al-Khuraitiat | +0.75 | 3 | T |
| 11/02/26 | Al-Ittihad | 7-0 (2-0) | Al-Garrafa | -2 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Al-Sailiya | 1-0 (0-0) | Al-Garrafa | +0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Al-Garrafa | 1-3 (0-0) | Al-Sadd | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/01/26 | Al-Garrafa | 1-1 (0-0) | Al-Sharjah | +0.25 | 3.25 | H |
| 19/01/26 | Qatar SC | 3-2 (3-0) | Al-Garrafa | -1 | 3.5 | B |
| 15/01/26 | Al-Arabi SC | 1-2 (0-1) | Al-Garrafa | +0.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Al Shahaniya
BTHTBBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Marseille | 3-0 (1-0) | Al Shahaniya | -2 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Al Shahaniya | 3-0 (1-0) | Al-Khuraitiat | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Al-Garrafa | 1-1 (0-0) | Al Shahaniya | -0.5 | 3 | H |
| 08/04/26 | Al Shahaniya | 2-0 (1-0) | Al Shamal | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Al Shahaniya | 0-2 (0-0) | Al-Arabi SC | -0.5 | 3 | B |
| 24/03/26 | Al Rayyan | 3-0 (1-0) | Al Shahaniya | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Al-Sailiya | 3-2 (2-0) | Al Shahaniya | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Al Rayyan | 1-2 (1-1) | Al Shahaniya | -1.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Al-Ahli Doha | 1-2 (0-0) | Al Shahaniya | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Al Shahaniya | 3-4 (2-0) | Qatar SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Al Shahaniya | 0-2 (0-2) | Al-Arabi SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/02/26 | Al-Sadd | 4-0 (1-0) | Al Shahaniya | -1.75 | 3.75 | B |
| 29/01/26 | Al-Wakra | 4-0 (1-0) | Al Shahaniya | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/01/26 | Al Shahaniya | 1-0 (0-0) | Al Shamal | -0.5 | 3 | T |
| 20/01/26 | Al Waab SC | 2-1 (1-0) | Al Shahaniya | 0 | 2.75 | B |
| 16/01/26 | Al Shahaniya | 3-0 (0-0) | Umm Salal | 0 | 3 | T |
| 08/01/26 | Al Shahaniya | 0-0 (0-0) | Al Duhail | -1.25 | 3.25 | H |
| 27/12/25 | Al Shahaniya | 3-0 (2-0) | Al-Garrafa | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/12/25 | Al Shahaniya | 2-0 (0-0) | Al Duhail | - | - | T |
| 07/12/25 | Lusail Russell City | 1-1 (1-1) | Al Shahaniya | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
Al-Garrafa
Al Shahaniya
1Khalifa Ababacar Ndiaye4Seydou Sano18Ayoub Al-Oui20Jang Hyun Soo26Rayyan Ahmed Al Ali11Amro Abdelfatah Ali Surag13Ferjani Sassi29Fabricio Diaz Badaracco7Florinel Coman8CYacine Brahimi9Frank Magri99Shehab Ellethy5CMarc Muniesa19Abdulla Al-Sulati22Sven van Beek77Yousef Hani Ballan4Mohammad Sayyar6álvaro Sanz10Francesco Antonucci11Jawad El Jemili21Mohamed Surag9Abdoulaye Traore
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Khalifa Ababacar Ndiaye🟨 Thẻ vàng 45+2'6.5
- 4Seydou Sano7.1
- 7Florinel Coman🎯 Kiến tạo 90+2'7.3
- 8Yacine Brahimi C▼ Rời sân 90+4'7.9
- 9Frank Magri⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 90+2'8.6
- 11Amro Abdelfatah Ali Surag7.4
- 13Ferjani Sassi🟨 Thẻ vàng 40'6.8
- 18Ayoub Al-Oui▼ Rời sân 82'6.5
- 20Jang Hyun Soo6.6
- 26Rayyan Ahmed Al Ali6.4
- 29Fabricio Diaz Badaracco🎯 Kiến tạo 23'7.4
Khách · 4231
- 4Mohammad Sayyar🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 5Marc Muniesa C🟨 Thẻ vàng 32'6.3
- 6álvaro Sanz6.6
- 9Abdoulaye Traore6.7
- 10Francesco Antonucci⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 83'7.5
- 11Jawad El Jemili▼ Rời sân 89'6.9
- 19Abdulla Al-Sulati6.6
- 21Mohamed Surag▼ Rời sân 76'7.3
- 22Sven van Beek6.5
- 77Yousef Hani Ballan5.9
- 99Shehab Ellethy6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2214
Sút cầu môn
106
Tấn công
7793
Tấn công nguy hiểm
5350
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
497415
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
16
Cứu thua
56
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2217
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.122.04
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B4T4 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Garrafa (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Al Shahaniya (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Garrafa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Frank Magri Trung phong | 8.6 | 2 | 5/4 | 22/23 | 1 | ||
| 8Yacine Brahimi Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 4/2 | 34/46 | 0 | |||
| 29Fabricio Diaz Badaracco Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 3/1 | 53/57 | 4 | ||
| 11Amro Abdelfatah Ali Surag Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/0 | 41/45 | 4 | |||
| 7Florinel Coman Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 3/2 | 32/37 | 0 | ||
| 4Seydou Sano Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 44/52 | 5 | |||
| 13Ferjani Sassi Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 53/63 | 5 | 🟨 | ||
| 20Jang Hyun Soo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 62/68 | 1 | |||
| 1Khalifa Ababacar Ndiaye Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/21 | 0 | 🟨 | ||
| 18Ayoub Al-Oui Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 37/43 | 5 | |||
| 26Rayyan Ahmed Al Ali Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 35/36 | 4 | |||
| 97Amjed Mohamed (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 2Abdulrahman Faiz Al Rashidi (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Al Shahaniya
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Francesco Antonucci Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 4/2 | 35/39 | 4 | ||
| 21Mohamed Surag Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/0 | 7/8 | 1 | |||
| 11Jawad El Jemili Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/1 | 15/24 | 6 | |||
| 9Abdoulaye Traore Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/1 | 11/11 | 0 | |||
| 6álvaro Sanz Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 49/56 | 2 | |||
| 19Abdulla Al-Sulati Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 16/20 | 5 | |||
| 22Sven van Beek Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 64/74 | 0 | |||
| 5Marc Muniesa Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 59/66 | 5 | 🟨 | ||
| 99Shehab Ellethy Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 32/36 | 0 | |||
| 4Mohammad Sayyar Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 2 | 🟨 | ||
| 77Yousef Hani Ballan Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 27 (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 19/25 | 2 | |||
| 88Moameen Mutasem (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Abdulrahman Mussed (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 2/5 | 0 | |||
| 8Amenallah Meherzi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Garrafa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | |
| Al-Gharafa Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedro Martins | HLV | Younes Ali Rahmati |
| Qatar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.38 | 3.03 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.82 | 3.38 | 3.03 | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.50 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.89 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.16 ↓ | 9.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.15 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.45 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.25 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.20 ↑ | 1.24 ↓ | 8.18 ↑ | 2.39 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.15 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.40 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.27 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.69 | 3.49 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.16 ↓ | 10.70 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.40 | 0.84 | 3.00 | 0.68 | 0.75 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.73 | 3.76 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 8.42 ↑ | 1.16 ↓ | 11.18 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.55 | 3.05 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 5.60 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 2.02 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.61 | 1.16 | 3.25 | 0.63 | 1.08 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Garrafa | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Shahaniya | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).