Kết quả bóng đá trận Al-Garrafa vs Al Shahaniya, 21:15 ngày 21/08/2026

Stars League (Qatar) · 21:15 ngày 21/08/2026
Al-Garrafa
2 Kết thúc HT 1-1 1
Al Shahaniya
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Al-Gharafa Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Al-Garrafa Phút Al Shahaniya
Frank Magri(Assists:Fabricio Diaz Badaracco) (Kiến tạo: Fabricio Diaz Badaracco) 1 - 0 ⚽23'
32' Marc Muniesa
37' Mohammad Sayyar
Ferjani Sassi 40'
Khalifa Ababacar Ndiaye 45+2'
45+4'⚽ 1 - 1 Francesco Antonucci
HT 1-1
46' ⇄▲ Ibrahima Diallo ▼ Mohammad Sayyar
76' ⇄▲ Abdulrahman Mussed ▼ Mohamed Surag
▲ Amjed Mohamed ▼ Ayoub Al-Oui82' ⇄
83' ⇄▲ Moameen Mutasem ▼ Francesco Antonucci
85'⚽ 1 - 2
89' ⇄▲ Amenallah Meherzi ▼ Jawad El Jemili
Frank Magri(Assists:Florinel Coman) (Kiến tạo: Florinel Coman) 2 - 2 ⚽90+2'
▲ Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▼ Yacine Brahimi90+4' ⇄
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 11 42
Bại 21 34
Ghi bàn 24 1414
Mất bàn 75 1515
Điểm 14 1314

Chủ = Al-Garrafa · Khách = Al Shahaniya

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Garrafa (10)Hiệp 1 / Cả trậnAl Shahaniya (5)
3 (30%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Bại2 (40%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

Al-Garrafa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013436
Sân nhà21013435
Sân khách00000007
6 gần6231107--

Al Shahaniya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014435
Sân nhà11003233
Sân khách100112010
6 gần621369--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Al-Garrafa 7 (41%)Hòa 6 (35%)Al Shahaniya 4 (24%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D127/04/26Al-Garrafa1-1 (0-0)Al Shahaniya3-2+0.53H
QAT D127/12/25Al Shahaniya3-0 (2-0)Al-Garrafa1-7+1.253.25B
QAT D118/04/25Al-Garrafa1-2 (1-2)Al Shahaniya5-4+13.25B
QAT D108/12/24Al Shahaniya2-4 (0-1)Al-Garrafa9-9+0.53.25T
QAT PC10/04/23Al Shahaniya3-3 (2-0)Al-Garrafa4-11+12.75H
QAT QC21/04/21Al Shahaniya1-2 (0-1)Al-Garrafa5-5--T
QAT PC26/01/21Al-Garrafa2-2 (2-0)Al Shahaniya4-0+23.25H
QAT D103/01/20Al Shahaniya2-1 (1-1)Al-Garrafa0-8+13.25B
QAT D122/08/19Al-Garrafa3-0 (0-0)Al Shahaniya9-1+0.752.75T
QAT D113/04/19Al Shahaniya3-1 (2-0)Al-Garrafa2-402.75B
QAT D102/11/18Al-Garrafa0-0 (0-0)Al Shahaniya1-3+13.25H
QAT D121/01/17Al-Garrafa3-0 (1-0)Al Shahaniya1-8+1.53.25T
QAT D120/10/16Al Shahaniya1-1 (0-0)Al-Garrafa1-8+0.753.25H
QAT PC02/05/15Al-Garrafa2-2 (1-1)Al Shahaniya2-2--H
QAT D111/03/15Al Shahaniya2-3 (0-1)Al-Garrafa9-4+0.753.25T
QAT D121/10/14Al-Garrafa3-0 (3-0)Al Shahaniya2-3+13T
INT CF11/08/11Al Shahaniya0-1 (0-0)Al-Garrafa---T

Thành tích gần đây — Al-Garrafa

HBTHTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/26Al-Riyadh2-2 (1-0)Al-Garrafa3-302.75H
INT CF19/07/26STK Samorin2-1 (1-1)Al-Garrafa6-4+0.753B
QAT PC09/05/26Al-Sadd1-4 (0-2)Al-Garrafa11-2-1.253.5T
QAT PC05/05/26Al-Wakra0-0 (0-0)Al-Garrafa5-602.75H
QAT PC02/05/26Al-Garrafa2-1 (2-1)Umm Salal2-5+0.753.25T
QAT D127/04/26Al-Garrafa1-1 (0-0)Al Shahaniya3-2+0.53H
QAT D108/04/26Al-Wakra3-3 (1-1)Al-Garrafa5-7-0.253H
QAT D105/04/26Al Duhail3-2 (2-2)Al-Garrafa3-1-0.752.75B
QAT D119/03/26Al-Garrafa1-4 (1-0)Al-Ahli Doha3-4+0.52.75B
QAT D113/03/26Qatar SC2-0 (1-0)Al-Garrafa8-4+0.253.25B
QAT D127/02/26Al-Garrafa3-2 (0-1)Al Rayyan7-6-0.53.25T
QAT D123/02/26Al-Garrafa0-1 (0-0)Al Shamal6-302.75B
ACLE17/02/26Al-Garrafa0-2 (0-0)Tractor S.C.4-502.75B
QAT PC14/02/26Al-Garrafa2-0 (2-0)Al-Khuraitiat6-0+0.753T
ACLE11/02/26Al-Ittihad7-0 (2-0)Al-Garrafa5-4-23.5B
QAT D105/02/26Al-Sailiya1-0 (0-0)Al-Garrafa3-10+0.752.75B
QAT D131/01/26Al-Garrafa1-3 (0-0)Al-Sadd1-6-0.753.25B
INT CF22/01/26Al-Garrafa1-1 (0-0)Al-Sharjah6-4+0.253.25H
QATL CUP19/01/26Qatar SC3-2 (3-0)Al-Garrafa9-6-13.5B
QAT D115/01/26Al-Arabi SC1-2 (0-1)Al-Garrafa7-2+0.253.5T

Thành tích gần đây — Al Shahaniya

BTHTBBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Marseille3-0 (1-0)Al Shahaniya8-3-23.75B
QAT D108/05/26Al Shahaniya3-0 (1-0)Al-Khuraitiat6-3+0.752.5T
QAT D127/04/26Al-Garrafa1-1 (0-0)Al Shahaniya3-2-0.53H
QAT D108/04/26Al Shahaniya2-0 (1-0)Al Shamal0-5-0.752.75T
QAT D103/04/26Al Shahaniya0-2 (0-0)Al-Arabi SC6-4-0.53B
QATL CUP24/03/26Al Rayyan3-0 (1-0)Al Shahaniya6-2-0.752.75B
QAT D119/03/26Al-Sailiya3-2 (2-0)Al Shahaniya2-602.75B
QAT D114/03/26Al Rayyan1-2 (1-1)Al Shahaniya3-4-1.53.25T
QAT D128/02/26Al-Ahli Doha1-2 (0-0)Al Shahaniya4-3-0.252.5T
QAT D121/02/26Al Shahaniya3-4 (2-0)Qatar SC4-4-0.252.75B
QAT PC13/02/26Al Shahaniya0-2 (0-2)Al-Arabi SC2-3-0.252.75B
QAT D105/02/26Al-Sadd4-0 (1-0)Al Shahaniya6-2-1.753.75B
QAT D129/01/26Al-Wakra4-0 (1-0)Al Shahaniya3-4-0.752.75B
QATL CUP27/01/26Al Shahaniya1-0 (0-0)Al Shamal3-6-0.53T
QATL CUP20/01/26Al Waab SC2-1 (1-0)Al Shahaniya6-402.75B
QAT D116/01/26Al Shahaniya3-0 (0-0)Umm Salal4-203T
QAT D108/01/26Al Shahaniya0-0 (0-0)Al Duhail2-4-1.253.25H
QAT D127/12/25Al Shahaniya3-0 (2-0)Al-Garrafa1-7-1.253.25T
QATL CUP14/12/25Al Shahaniya2-0 (0-0)Al Duhail---T
QATL CUP07/12/25Lusail Russell City1-1 (1-1)Al Shahaniya6-2-0.253H

Đội hình

Al-GarrafaAl Shahaniya
1Khalifa Ababacar Ndiaye4Seydou Sano18Ayoub Al-Oui20Jang Hyun Soo26Rayyan Ahmed Al Ali11Amro Abdelfatah Ali Surag13Ferjani Sassi29Fabricio Diaz Badaracco7Florinel Coman8CYacine Brahimi9Frank Magri99Shehab Ellethy5CMarc Muniesa19Abdulla Al-Sulati22Sven van Beek77Yousef Hani Ballan4Mohammad Sayyar6álvaro Sanz10Francesco Antonucci11Jawad El Jemili21Mohamed Surag9Abdoulaye Traore

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
14
Sút cầu môn
10
6
Tấn công
77
93
Tấn công nguy hiểm
53
50
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
497
415
TL chuyền bóng thành công
87%
84%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
1
6
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
12
11
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
22
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
2.04
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B4
T4 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1
T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Garrafa (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Al Shahaniya (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-GarrafaAl Shahaniya

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-GarrafaAl Shahaniya

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
33
Thắng 1
53
Hòa
53
Thua 1
56
Thua 2+
Al-GarrafaAl Shahaniya

Al-Garrafa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Frank Magri
Trung phong
8.625/422/231
8Yacine Brahimi
Tiền đạo cánh trái
7.94/234/460
29Fabricio Diaz Badaracco
Tiền vệ phòng ngự
7.413/153/574
11Amro Abdelfatah Ali Surag
Tiền đạo cánh phải
7.43/041/454
7Florinel Coman
Tiền đạo cánh trái
7.313/232/370
4Seydou Sano
Trung vệ
7.11/044/525
13Ferjani Sassi
Tiền vệ trung tâm
6.82/053/635🟨
20Jang Hyun Soo
Trung vệ
6.60/062/681
1Khalifa Ababacar Ndiaye
Thủ môn
6.50/015/210🟨
18Ayoub Al-Oui
Hậu vệ phải
6.51/137/435
26Rayyan Ahmed Al Ali
Hậu vệ trái
6.40/035/364
97Amjed Mohamed (dự bị)
Tiền vệ
6.50/00/01
2Abdulrahman Faiz Al Rashidi (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/10

Al Shahaniya

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Francesco Antonucci
Tiền vệ tấn công
7.514/235/394
21Mohamed Surag
Tiền đạo cánh trái
7.32/07/81
11Jawad El Jemili
Tiền vệ tấn công
6.93/115/246
9Abdoulaye Traore
Tiền đạo cánh trái
6.73/111/110
6álvaro Sanz
Tiền vệ phòng ngự
6.60/049/562
19Abdulla Al-Sulati
Hậu vệ phải
6.61/116/205
22Sven van Beek
Trung vệ
6.50/064/740
5Marc Muniesa
Trung vệ
6.30/059/665🟨
99Shehab Ellethy
Thủ môn
6.30/032/360
4Mohammad Sayyar
Tiền vệ phòng ngự
6.30/012/142🟨
77Yousef Hani Ballan
Tiền đạo
5.90/023/310
27 (dự bị)
6.60/019/252
88Moameen Mutasem (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/00/00
7Abdulrahman Mussed (dự bị)
Tiền vệ
6.31/12/50
8Amenallah Meherzi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Garrafa Thông tin Al Shahaniya
1979 Thành lập
Al-Gharafa Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pedro Martins HLV Younes Ali Rahmati
Qatar Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.383.030.923.000.700.820.500.88
Live1.823.383.031.10 ↑2.500.50 ↓0.66 ↓0.001.02 ↑
EasybetsSớm1.813.703.500.963.000.760.890.500.84
Live7.00 ↑1.16 ↓9.50 ↑3.20 ↑2.500.22 ↓0.53 ↓0.001.29 ↑
VcbetSớm1.873.603.501.023.000.800.900.500.89
Live13.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑3.35 ↑2.500.19 ↓0.61 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm1.923.603.150.752.751.010.920.500.86
Live1.02 ↓8.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.04 ↓0.72 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm1.903.603.450.552.501.20---
Live7.00 ↑1.20 ↓9.50 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm1.873.703.250.923.000.73---
Live6.20 ↑1.24 ↓8.18 ↑2.39 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm1.923.603.150.772.750.990.930.500.85
Live1.02 ↓8.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.03 ↓0.72 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm1.853.803.400.993.000.770.850.500.91
Live12.50 ↑1.05 ↓14.50 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.923.403.271.003.000.800.920.500.90
Live8.60 ↑1.09 ↓11.50 ↑5.26 ↑3.500.07 ↓0.79 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm1.853.693.490.983.000.780.850.500.93
Live8.00 ↑1.16 ↓10.70 ↑5.25 ↑2.500.07 ↓0.66 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm1.833.753.300.572.501.25---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑4.00 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm1.783.603.400.843.000.680.750.500.77
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.733.760.963.000.810.830.500.93
Live8.42 ↑1.16 ↓11.18 ↑3.20 ↑2.500.23 ↓0.64 ↓0.001.28 ↑
HK Jockey ClubSớm1.913.553.050.772.750.930.780.250.99
Live7.60 ↑1.09 ↓11.50 ↑5.60 ↑2.750.06 ↓2.02 ↑0.250.34 ↓
BwinSớm1.823.753.300.572.501.25---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑0.82 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm1.873.803.611.163.250.631.080.750.67
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.52 ↑2.500.13 ↓0.58 ↓0.001.37 ↑
SNAISớm1.903.753.50------
Live1.903.753.50------
Bet 365Sớm1.803.703.401.003.000.800.900.500.90
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.913.403.400.622.501.150.910.500.80
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑3.500.01 ↓0.910.500.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Garrafa+1/2Chưa có trận cùng mức
Al Shahaniya-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).