Kết quả bóng đá trận Al-Garrafa vs Al Shamal, 21:15 ngày 27/08/2026

Stars League (Qatar) · 21:15 ngày 27/08/2026
Al-Garrafa
1 Kết thúc HT 0-0 3
Al Shamal
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Al-Gharafa Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Al-Garrafa Phút Al Shamal
24' ⇄▲ Mohamed Ali Ben Romdhane ▼ Mohamed Rabie Hrimat
24' ⇄▲ Ben Romdhane M. A. ▼
25' Abdelkarim Hassan Fadlalla
25' Ahmad Mohammed Al-Saeed
25' Hassan A.
25' Al-Saeed A. M.
31' Alex Collado Gutierrez
31' Collado A.
HT 0-0
46' ⇄▲ Mohamed Rafik Omar ▼ Ahmad Mohammed Al-Saeed
46' ⇄▲ Mohamed Rafik Omar ▼
Fabricio Diaz Badaracco(Assists:Amro Abdelfatah Ali Surag) (Kiến tạo: Amro Abdelfatah Ali Surag) 1 - 0 ⚽52'
Diaz F. (Kiến tạo: Amro Abdelfatah Ali Surag) 2 - 0 ⚽52'
Florinel Coman 55'
Coman F. 55'
56'⚽ 2 - 1 Mohamed Rafik Omar
56'⚽ 2 - 2 Mohamed Rafik Omar
65' ⇄▲ Fahad Waad Al Baiati ▼ Abdelkarim Hassan Fadlalla
66' ⇄▲ Baghdad Bounedjah ▼ Wesley Said
66' ⇄▲ Fahad Waad Al Baiati ▼
66' ⇄▲ Bounedjah B. ▼
▲ Saifeldeen Fadlalla ▼ Rayyan Ahmed Al Ali71' ⇄
▲ Fadlalla S. ▼ 71' ⇄
77' ⇄▲ Ali Assadalla Thaimn ▼ Musab Khoder
77' ⇄▲ Assadalla A. ▼
79' Mohamed Rafik Omar
79' Mohamed Rafik Omar
▲ Hassan Alaa Aldeen ▼ Florinel Coman82' ⇄
▲ H.Aldeen ▼ 82' ⇄
90'⚽ 2 - 3
90'⚽ 2 - 4 Assadalla A. (Kiến tạo: Mohamed Rafik Omar)
90'⚽ 2 - 5 Bounedjah B. (Kiến tạo: Mohamed Rafik Omar)
90' Awad M.
▲ Amjed Mohamed ▼ 90' ⇄
90+1'⚽ 2 - 6 Ali Assadalla Thaimn(Assists:Mohamed Rafik Omar) (Kiến tạo: Mohamed Rafik Omar)
▲ Amjed Mohamed ▼ Ayoub Al-Oui90+4' ⇄
90+4' Mowafak Awad
90+8'⚽ 2 - 7 Baghdad Bounedjah(Assists:Mohamed Rafik Omar) (Kiến tạo: Mohamed Rafik Omar)
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 11 42
Bại 20 35
Ghi bàn 29 1421
Mất bàn 73 1521
Điểm 17 1311

Chủ = Al-Garrafa · Khách = Al Shamal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Garrafa (10)Hiệp 1 / Cả trậnAl Shamal (6)
3 (30%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (10%)Hòa/Thắng2 (33%)
2 (20%)Hòa/Hòa1 (17%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Al-Garrafa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013436
Sân nhà21013435
Sân khách00000007
6 gần6321117--

Al Shamal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105343
Sân nhà000000010
Sân khách21105341
6 gần6015917--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Garrafa 9 (45%)Hòa 5 (25%)Al Shamal 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D123/02/26Al-Garrafa0-1 (0-0)Al Shamal6-302.75B
QATL CUP27/10/25Al-Garrafa0-1 (0-0)Al Shamal2-402.5B
QAT D120/09/25Al Shamal0-0 (0-0)Al-Garrafa7-6-0.253H
QAT D108/02/25Al Shamal1-2 (0-0)Al-Garrafa3-5+0.53.25T
QATL CUP12/10/24Al-Garrafa1-1 (0-1)Al Shamal5-6--H
QAT D113/09/24Al-Garrafa1-1 (1-1)Al Shamal6-6+0.753.25H
QAT D128/04/24Al Shamal1-0 (1-0)Al-Garrafa4-8+24.5B
QAT D109/12/23Al-Garrafa1-1 (1-0)Al Shamal6-6+1.253.5H
QATL CUP19/11/23Al-Garrafa1-2 (1-1)Al Shamal7-5+13.25B
QAT D120/02/23Al-Garrafa3-2 (1-2)Al Shamal3-4+0.753T
QATL CUP27/09/22Al-Garrafa0-0 (0-0)Al Shamal2-3+0.53H
QAT D117/08/22Al Shamal2-1 (0-1)Al-Garrafa5-4+0.753B
QAT D103/01/22Al Shamal2-3 (1-1)Al-Garrafa1-7+13T
QAT D111/09/21Al-Garrafa2-0 (2-0)Al Shamal7-2+13T
QAT D122/03/15Al-Garrafa7-0 (2-0)Al Shamal8-0+1.253.25T
QAT D131/10/14Al Shamal2-3 (0-2)Al-Garrafa3-6+1.253T
QSJC26/07/12Al-Garrafa4-2 (2-1)Al Shamal-+1.252.75T
QAT D116/01/10Al-Garrafa8-1 (1-0)Al Shamal-+2.753.75T
QAT D118/09/09Al Shamal1-2 (1-1)Al-Garrafa-+1.53.5T
QAT D115/03/08Al Shamal5-3 (3-2)Al-Garrafa---B

Thành tích gần đây — Al-Garrafa

THBTHTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D121/08/26Al-Garrafa2-1 (1-1)Al Shahaniya5-3+0.53T
INT CF27/07/26Al-Riyadh2-2 (1-0)Al-Garrafa3-302.75H
INT CF19/07/26STK Samorin2-1 (1-1)Al-Garrafa6-4+0.753B
QAT PC09/05/26Al-Sadd1-4 (0-2)Al-Garrafa11-2-1.253.5T
QAT PC05/05/26Al-Wakra0-0 (0-0)Al-Garrafa5-602.75H
QAT PC02/05/26Al-Garrafa2-1 (2-1)Umm Salal2-5+0.753.25T
QAT D127/04/26Al-Garrafa1-1 (0-0)Al Shahaniya3-2+0.53H
QAT D108/04/26Al-Wakra3-3 (1-1)Al-Garrafa5-7-0.253H
QAT D105/04/26Al Duhail3-2 (2-2)Al-Garrafa3-1-0.752.75B
QAT D119/03/26Al-Garrafa1-4 (1-0)Al-Ahli Doha3-4+0.52.75B
QAT D113/03/26Qatar SC2-0 (1-0)Al-Garrafa8-4+0.253.25B
QAT D127/02/26Al-Garrafa3-2 (0-1)Al Rayyan7-6-0.53.25T
QAT D123/02/26Al-Garrafa0-1 (0-0)Al Shamal6-302.75B
ACLE17/02/26Al-Garrafa0-2 (0-0)Tractor S.C.4-502.75B
QAT PC14/02/26Al-Garrafa2-0 (2-0)Al-Khuraitiat6-0+0.753T
ACLE11/02/26Al-Ittihad7-0 (2-0)Al-Garrafa5-4-23.5B
QAT D105/02/26Al-Sailiya1-0 (0-0)Al-Garrafa3-10+0.752.75B
QAT D131/01/26Al-Garrafa1-3 (0-0)Al-Sadd1-6-0.753.25B
INT CF22/01/26Al-Garrafa1-1 (0-0)Al-Sharjah6-4+0.253.25H
QATL CUP19/01/26Qatar SC3-2 (3-0)Al-Garrafa9-6-13.5B

Thành tích gần đây — Al Shamal

HBBBBBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D121/08/26Al-Arabi SC2-2 (0-0)Al Shamal8-3+0.253H
INT CF01/08/26KVSK Lommel2-1 (0-0)Al Shamal---B
QAT PC02/05/26Al Shamal4-6 (1-4)Al-Sadd3-2-0.753B
QAT D127/04/26Al-Sadd3-2 (2-0)Al Shamal4-5-13.5B
QAT D113/04/26Al Shamal0-2 (0-2)Qatar SC10-1+0.752.75B
QAT D108/04/26Al Shahaniya2-0 (1-0)Al Shamal0-5+0.752.75B
QAT D104/04/26Al Shamal3-2 (2-0)Umm Salal5-4+13.25T
QAT D118/03/26Al Shamal1-3 (1-0)Al Duhail6-8-0.52.75B
QAT D113/03/26Al-Wakra0-1 (0-0)Al Shamal5-603T
QAT D123/02/26Al-Garrafa0-1 (0-0)Al Shamal6-302.75T
QAT PC13/02/26Al Shamal2-1 (2-1)Qatar SC3-4+0.752.75T
QAT D105/02/26Al-Arabi SC1-2 (0-1)Al Shamal7-3+0.253.25T
QAT D130/01/26Al Shamal0-0 (0-0)Al-Sailiya11-6+1.253.25H
QATL CUP27/01/26Al Shahaniya1-0 (0-0)Al Shamal3-6+0.53B
QATL CUP20/01/26Al-Khuraitiat1-4 (0-3)Al Shamal2-4+0.753T
QAT D117/01/26Al Rayyan0-1 (0-0)Al Shamal8-3-13.25T
QAT D107/01/26Al-Ahli Doha4-2 (3-1)Al Shamal7-4+0.253B
QAT D129/12/25Al Shamal0-3 (0-1)Al-Sadd3-2-0.253.5B
QATL CUP14/12/25Al Shamal0-1 (0-0)Al-Ahli Doha5-1--B
QATL CUP05/12/25Al Mesaimeer Club1-1 (0-1)Al Shamal2-9+0.753H

Đội hình

Al-GarrafaAl Shamal
1Khalifa Ababacar Ndiaye4Seydou Sano11Amro Abdelfatah Ali Surag20Jang Hyun Soo26Rayyan Ahmed Al Ali18Ayoub Al-Oui29Fabricio Diaz Badaracco7Florinel Coman8CYacine Brahimi13Ferjani Sassi9Frank Magri95Babacar Seck2Mowafak Awad3Abdelkarim Hassan Fadlalla4Pablo Mari Villar24CJeison Fabian Murillo Ceron28Nassim Benaissa28Nassim Benaissa34Mohamed Rabie Hrimat6Musab Khoder10Alex Collado Gutierrez78Ahmad Mohammed Al-Saeed22Wesley Said

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
81
78
Tấn công nguy hiểm
45
41
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
13
17
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
406
371
TL chuyền bóng thành công
84%
81%
Phạm lỗi
17
12
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
13
14
Quả ném biên
19
16
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
22
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
1.25
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B3
T3 H4 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Garrafa (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Al Shamal (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Garrafa (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Al Shamal (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Al-GarrafaAl Shamal

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-GarrafaAl Shamal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
36
Thắng 1
53
Hòa
54
Thua 1
56
Thua 2+
Al-GarrafaAl Shamal

Al-Garrafa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Ferjani Sassi
Tiền vệ trung tâm
7.30/048/564
29Fabricio Diaz Badaracco
Tiền vệ phòng ngự
7.314/443/495
20Jang Hyun Soo
Trung vệ
7.12/053/591
9Frank Magri
Trung phong
7.11/016/171
8Yacine Brahimi
Tiền đạo cánh trái
6.84/226/331
18Ayoub Al-Oui
Hậu vệ phải
6.80/024/306
26Rayyan Ahmed Al Ali
Hậu vệ trái
6.60/018/228
7Florinel Coman
Tiền đạo cánh trái
6.32/111/160🟨
11Amro Abdelfatah Ali Surag
Tiền đạo cánh phải
6.311/032/364
1Khalifa Ababacar Ndiaye
Thủ môn
6.20/09/130
4Seydou Sano
Trung vệ
5.80/044/570
23Saifeldeen Fadlalla (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/015/150
90Hassan Alaa Aldeen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/02/30
97Amjed Mohamed (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Al Shamal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Jeison Fabian Murillo Ceron
Trung vệ
7.90/021/282
95Babacar Seck
Thủ môn
7.40/017/290
4Pablo Mari Villar
Trung vệ
7.30/040/452
6Musab Khoder
Hậu vệ phải
7.32/117/215
34Mohamed Rabie Hrimat
Tiền vệ phòng ngự
6.80/010/111
28Nassim Benaissa
Tiền vệ
6.81/044/532
22Wesley Said
Tiền đạo cánh trái
6.72/011/122
10Alex Collado Gutierrez
Tiền vệ tấn công
6.66/228/346🟨
2Mowafak Awad
Hậu vệ
6.60/013/187🟨
78Ahmad Mohammed Al-Saeed
Tiền đạo cánh trái
6.30/011/130🟨
3Abdelkarim Hassan Fadlalla
Hậu vệ trái
5.90/024/290🟨
7Mohamed Rafik Omar (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.6122/215/203🟨
8Ali Assadalla Thaimn (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.711/18/90
11Baghdad Bounedjah (dự bị)
Trung phong
7.212/16/80
5Mohamed Ali Ben Romdhane (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/031/336
47Fahad Waad Al Baiati (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/05/82

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Garrafa Thông tin Al Shamal
1979 Thành lập
Al-Gharafa Stadium Sân nhà Stadium 974
0 Sức chứa 0
Pedro Martins HLV David Prats Rocero
Qatar Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.352.110.833.000.790.950.000.75
Live2.47 ↓3.352.12 ↑0.833.000.790.98 ↑0.000.72 ↓
EasybetsSớm2.603.502.300.873.000.861.000.000.74
Live7.50 ↑1.22 ↓8.50 ↑3.50 ↑3.500.10 ↓0.81 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.603.602.300.933.000.881.030.000.78
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.70 ↑2.500.25 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.573.402.290.913.000.850.970.000.81
Live200.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.03 ↓0.86 ↓0.001.02 ↑
InterwettenSớm2.653.652.300.552.501.20---
Live6.50 ↑1.20 ↓8.75 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---
10BETSớm2.603.502.220.863.000.78---
Live7.20 ↑1.18 ↓9.50 ↑2.89 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm2.623.402.250.913.000.850.970.000.81
Live184.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓9.09 ↑3.500.02 ↓0.83 ↓0.001.05 ↑
CrownSớm2.563.752.260.903.000.861.000.000.76
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.523.302.260.913.000.891.020.000.80
Live250.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓5.88 ↑3.500.05 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.603.572.250.933.000.831.020.000.76
Live7.65 ↑1.20 ↓8.80 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓0.87 ↓0.000.99 ↑
LadbrokesSớm2.603.602.200.532.501.37---
Live67.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm2.553.452.200.763.000.760.900.000.64
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.743.452.380.933.000.821.030.000.76
Live7.72 ↑1.20 ↓9.14 ↑3.07 ↑3.500.24 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
HK Jockey ClubSớm2.763.602.030.672.751.070.87-0.250.89
Live60.00 ↑6.50 ↑1.05 ↓4.60 ↑3.750.09 ↓0.74 ↓0.001.00 ↑
BwinSớm2.553.602.201.303.500.53---
Live101.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓0.93 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm2.653.602.350.672.751.071.000.000.73
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.08 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
SNAISớm2.503.602.35------
Live2.70 ↑3.602.30 ↓------
Bet 365Sớm2.603.502.250.933.000.881.000.000.80
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.603.302.300.572.501.250.960.000.74
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.05 ↓0.74 ↓-0.251.04 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Garrafa0010
Al Shamal0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).