Kết quả bóng đá trận Al-Hamriyah vs Forte Virtus, 22:10 ngày 30/08/2026
Hạng 1 Group A UAE · 22:10 ngày 30/08/2026
Al-Hamriyah 1 Kết thúc HT 1-0 0
Forte Virtus
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Hamriyah | Phút | |
| Youssef Ezzejjari Lhasnaoui 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 45+6' | ||
| HT 1-0 | ||
| 54' | ||
| 69' | ||
| 78' | ||
| 86' | ||
| 86' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 22 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 2 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 3 |
Chủ = Al-Hamriyah · Khách = Forte Virtus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Hamriyah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Al-Hamriyah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Forte Virtus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| 6 gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | - | - |
Thành tích gần đây — Al-Hamriyah
BTTBBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Dubba Al-Husun | 4-0 (1-0) | Al-Hamriyah | - | - | B |
| 29/05/26 | Al-Hamriyah | 2-0 (1-0) | Dubai United | -0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Emirates Club | 0-3 (0-1) | Al-Hamriyah | 0 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Al-Hamriyah | 0-1 (0-0) | Dubba Al-Husun | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Hatta | 1-0 (0-0) | Al-Hamriyah | - | - | B |
| 03/05/26 | Al-Hamriyah | 3-2 (2-1) | Ahli Al-Fujirah | - | - | T |
| 24/04/26 | Al-Jazira Al-Hamra | 1-5 (0-1) | Al-Hamriyah | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Al-Hamriyah | 3-2 (1-1) | Majd FC | - | - | T |
| 12/04/26 | City Club | 0-5 (0-2) | Al-Hamriyah | - | - | T |
| 05/04/26 | Al-Hamriyah | 1-1 (1-1) | Al-Thaid | - | - | H |
| 01/04/26 | Hatta | 3-1 (1-0) | Al-Hamriyah | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Al-Ittifaq(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Hamriyah | +0.75 | 3 | H |
| 12/03/26 | Al-Hamriyah | 7-0 (1-0) | Legentus FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Al-Hamriyah | 0-1 (0-0) | Al Oruba (UAE) | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Ahli Al-Fujirah | 0-1 (0-1) | Al-Hamriyah | -1 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Al Arabi(UAE) | 2-2 (0-0) | Al-Hamriyah | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Al-Hamriyah | 1-3 (0-2) | Masfut | - | - | B |
| 16/02/26 | Gulf United FC | 1-1 (0-0) | Al-Hamriyah | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/02/26 | Dubai United | 1-0 (0-0) | Al-Hamriyah | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | Al-Hamriyah | 0-0 (0-0) | Emirates Club | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Forte Virtus
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/1 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Forte Virtus | 2-1 (2-0) | Emirates Club | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
42
Sút bóng
613
Sút cầu môn
12
Tấn công
6677
Tấn công nguy hiểm
2238
Sút ngoài cầu môn
511
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
159
Việt vị
21
Quả ném biên
1426
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Hamriyah (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Forte Virtus (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Hamriyah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.50 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.61 | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.30 | 4.10 | 0.68 | 2.75 | 0.66 | 0.74 | 1.00 | 0.60 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 1.32 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 139.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.50 | 4.30 | 0.84 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 4.98 ↑ | 43.83 ↑ | 1.37 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 139.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.53 | 4.38 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.79 | 4.51 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.50 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.75 ↑ | 142.00 ↑ | 3.63 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.71 | 4.43 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.71 ↑ | 29.48 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.73 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.33 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.