Kết quả bóng đá trận Al Hilal Riyadh Reserve vs Al Kholood U21, 01:00 ngày 31/08/2026
Giải VĐQG Dự bị Ả Rập Xê Út · 01:00 ngày 31/08/2026
Al Hilal Riyadh Reserve 2 Kết thúc HT 1-0 0
Al Kholood U21
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al Hilal Riyadh Reserve | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Al Hilal Riyadh Reserve · Khách = Al Kholood U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Hilal Riyadh Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích gần đây — Al Hilal Riyadh Reserve
HTHHTHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 4/6/0 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Al Hilal Riyadh Reserve | 1-1 (1-1) | Al Ittihad U21 | - | - | H |
| 28/04/26 | Al Ittihad U21 | 1-2 (1-1) | Al Hilal Riyadh Reserve | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/03/26 | Al Hazm U21 | 0-0 (0-0) | Al Hilal Riyadh Reserve | - | - | H |
| 02/02/26 | Al Hilal Riyadh Reserve | 0-0 (0-0) | Al Ittihad U21 | - | - | H |
| 29/01/26 | Al Hilal Riyadh Reserve | 2-1 (2-1) | Al-Riyadh U21 | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/12/25 | Al Ahli Jeddah U21 | 3-3 (2-1) | Al Hilal Riyadh Reserve | - | - | H |
| 15/12/25 | Al Hilal Riyadh Reserve | 3-1 (2-0) | Al-Orubah U21 | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/12/25 | Al Adalah Reserve | 2-2 (2-0) | Al Hilal Riyadh Reserve | - | - | H |
| 02/12/25 | Al Hilal Riyadh Reserve | 5-0 (2-0) | Al-Shabab(KSA) Reserves | +1.75 | 3 | T |
| 24/11/25 | Al Khaleej Reserves | 3-3 (1-2) | Al Hilal Riyadh Reserve | - | - | H |
| 09/11/25 | Al Hilal Riyadh Reserve | 2-0 (2-0) | Al-Bukayriyah FC Reserve | - | - | T |
| 04/11/25 | Al Hilal Riyadh Reserve | 2-0 (2-0) | Al Hazm U21 | - | - | T |
| 03/11/25 | Al Raed U21 | 2-4 (1-2) | Al Hilal Riyadh Reserve | +1 | 2.75 | T |
| 28/10/25 | Al Hilal Riyadh Reserve | 3-2 (1-0) | Al-Fateh U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al Kholood U21
TBTTHTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Al Kholood U21 | 3-2 (1-1) | Damac FC Reserve | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | Al Kholood U21 | 0-2 (0-0) | Al Qadisiya Al Khubar U21 | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Al Wehda Reserves | 1-2 (1-0) | Al Kholood U21 | - | - | T |
| 08/02/26 | Al Kholood U21 | 2-1 (0-0) | Al Jabalain U21 | - | - | T |
| 02/02/26 | Al-Fateh U21 | 1-1 (1-1) | Al Kholood U21 | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/01/26 | Al Kholood U21 | 2-0 (1-0) | Al Ittihad U21 | - | - | T |
| 15/12/25 | Al Kholood U21 | 0-2 (0-0) | Neom SC U21 | - | - | B |
| 01/12/25 | Al Kholood U21 | 0-0 (0-0) | Al-Riyadh U21 | 0 | 2.75 | H |
| 10/11/25 | Al Kholood U21 | 0-3 (0-2) | AL Orooba U21 | - | - | B |
| 03/11/25 | Al Adalah Reserve | 4-0 (4-0) | Al Kholood U21 | 0 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
106
Sút cầu môn
20
Tấn công
7252
Tấn công nguy hiểm
5337
Sút ngoài cầu môn
86
So Sánh Sức Mạnh
70 30
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Hilal Riyadh Reserve (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Al Kholood U21 (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Hilal Riyadh Reserve (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (88%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Al Kholood U21 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Hilal Riyadh Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 4.40 | 7.00 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 4.10 ↓ | 8.00 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.30 | 8.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 35.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 3.57 | 9.00 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 18.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 4.59 | 8.20 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.22 | 4.59 | 8.20 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 1.75 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 9.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.70 | 8.25 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | 0.91 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.10 ↓ | 8.00 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.05 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.86 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.